tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Alliant Energy Corp

LNT
Thêm vào danh sách theo dõi
70.770USD
-0.120-0.17%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
18.35TVốn hóa
22.17P/E TTM

Tình hình tài chính của LNT

Theo dõi tình hình tài chính của Alliant Energy Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Alliant Energy Corp

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
--/0.61
Doanh thu / Dự báo
--/896.94M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.36B
9.57%
EPS(YoY)
3.15
17.16%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-2.90%0.66
4.92%0.87
-5.52%0.55
-4.89%1.09
99.61%0.68
34.49%0.83
23.44%0.58
12.52%1.15
-46.64%0.34
-4.96%0.62
11.09%0.47
--1.02
--0.64
--0.65
--0.43
--2.31
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.04%971.00M
4.96%1.18B
9.02%1.06B
11.93%1.21B
7.49%961.00M
9.41%1.13B
1.56%976.00M
0.37%1.08B
-2.08%894.00M
-4.27%1.03B
-9.17%961.00M
-5.11%1.08B
-3.18%913.00M
0.84%1.08B
14.13%1.06B
10.84%1.14B
15.42%943.00M
18.53%1.07B
13.46%927.00M
11.30%1.02B
----
Lợi nhuận ròng
-2.30%170.00M
5.16%224.00M
-5.33%142.00M
-4.75%281.00M
100.00%174.00M
34.81%213.00M
23.97%150.00M
13.90%295.00M
-45.63%87.00M
-3.07%158.00M
13.08%121.00M
14.10%259.00M
0.63%160.00M
-15.10%163.00M
21.59%107.00M
-11.33%227.00M
10.42%159.00M
12.28%192.00M
37.50%88.00M
4.07%256.00M
----
Biên lợi nhuận ròng
-3.31%17.51%
0.19%18.92%
-13.16%13.35%
-14.90%23.22%
86.06%18.11%
23.22%18.88%
22.06%15.37%
13.48%27.29%
-44.47%9.73%
1.26%15.32%
24.50%12.59%
--24.05%
--17.52%
--15.13%
--10.11%
--18.40%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.52%59.94%
-2.37%52.36%
-5.04%55.26%
-1.87%61.82%
-1.83%59.63%
-2.13%53.63%
5.13%58.20%
2.18%63.00%
1.38%60.74%
3.00%54.80%
7.67%55.36%
--61.65%
--59.91%
--53.20%
--51.42%
--56.28%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.54%47.86%
2.59%47.72%
5.82%48.48%
3.48%48.41%
--47.61%
2.24%46.51%
2.32%45.81%
4.71%46.78%
----
1.75%45.50%
3.56%44.78%
--44.68%
--44.33%
--44.71%
--43.24%
--42.62%
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.04%971.00M
4.96%1.18B
9.02%1.06B
11.93%1.21B
7.49%961.00M
9.41%1.13B
1.56%976.00M
0.37%1.08B
-2.08%894.00M
-4.27%1.03B
-9.17%961.00M
-5.11%1.08B
-3.18%913.00M
0.84%1.08B
14.13%1.06B
10.84%1.14B
15.42%943.00M
18.53%1.07B
13.46%927.00M
11.30%1.02B
----
Lợi nhuận hoạt động
-17.04%185.00M
-3.11%249.00M
-10.86%197.00M
11.50%349.00M
17.37%223.00M
15.77%257.00M
20.77%221.00M
-2.80%313.00M
-12.44%190.00M
0.00%222.00M
15.09%183.00M
4.21%322.00M
2.36%217.00M
-10.48%222.00M
20.45%159.00M
6.92%309.00M
20.45%212.00M
25.25%248.00M
17.86%132.00M
6.25%289.00M
----
Lợi nhuận ròng
-2.30%170.00M
5.16%224.00M
-5.33%142.00M
-4.75%281.00M
100.00%174.00M
34.81%213.00M
23.97%150.00M
13.90%295.00M
-45.63%87.00M
-3.07%158.00M
13.08%121.00M
14.10%259.00M
0.63%160.00M
-15.10%163.00M
21.59%107.00M
-11.33%227.00M
10.42%159.00M
12.28%192.00M
37.50%88.00M
4.07%256.00M
----
Tài sản ngắn hạn
-18.59%1.20B
26.32%1.22B
43.33%1.70B
-6.30%1.84B
--1.47B
-12.55%969.00M
-6.92%1.18B
43.44%1.97B
----
-7.05%1.11B
1.76%1.27B
-18.96%1.37B
-13.00%1.14B
9.16%1.19B
16.93%1.25B
66.80%1.69B
45.49%1.31B
44.64%1.09B
20.52%1.07B
-1.74%1.01B
-13.91%899.00M
Tổng nợ ngắn hạn
-0.19%2.57B
-38.43%1.78B
-21.80%2.12B
-2.36%2.23B
--2.58B
45.56%2.89B
17.84%2.71B
18.24%2.29B
----
3.98%1.98B
-2.50%2.30B
-20.11%1.94B
-16.83%1.89B
25.44%1.91B
15.04%2.36B
55.56%2.42B
38.87%2.28B
8.03%1.52B
58.37%2.05B
20.23%1.56B
34.25%1.64B
Tổng tài sản
6.60%25.32B
8.59%24.81B
10.02%24.99B
7.88%24.63B
--23.75B
7.54%22.85B
6.95%22.71B
9.21%22.83B
----
4.98%21.25B
5.33%21.24B
3.46%20.90B
5.12%20.38B
7.44%20.24B
8.68%20.16B
10.24%20.20B
8.09%19.39B
7.08%18.84B
4.76%18.55B
4.50%18.33B
3.88%17.94B
Tổng các khoản nợ
7.13%17.79B
10.36%17.39B
12.39%17.66B
9.20%17.32B
--16.61B
9.20%15.76B
8.64%15.71B
11.87%15.86B
----
3.73%14.43B
4.13%14.46B
1.71%14.18B
5.34%13.93B
9.01%13.91B
10.54%13.89B
14.79%13.94B
10.95%13.22B
9.75%12.76B
6.27%12.56B
4.41%12.14B
3.46%11.92B
Tổng vốn chủ sở hữu
5.37%7.53B
4.64%7.42B
4.71%7.33B
4.87%7.31B
--7.14B
4.05%7.09B
3.35%7.00B
3.60%6.97B
----
7.73%6.82B
7.98%6.78B
7.36%6.73B
4.64%6.45B
4.13%6.33B
4.77%6.28B
1.29%6.26B
2.44%6.17B
1.86%6.08B
1.73%5.99B
4.67%6.18B
4.71%6.02B
Thu nhập hoạt động ròng
-53.50%113.00M
47.79%368.00M
5.91%269.00M
16.24%408.00M
-4.71%243.00M
-18.89%249.00M
3.67%254.00M
12.86%351.00M
107.32%255.00M
63.30%307.00M
24400.00%245.00M
68.11%311.00M
151.02%123.00M
-25.10%188.00M
-99.05%1.00M
-31.48%185.00M
-20.97%49.00M
73.10%251.00M
61.54%105.00M
132.16%270.00M
----
Đầu tư ròng
17.96%-402.00M
2.72%-393.00M
52.06%-291.00M
-74.69%-711.00M
-172.22%-490.00M
-14.45%-404.00M
-35.19%-607.00M
13.40%-407.00M
17.81%-180.00M
-34.22%-353.00M
-34.43%-449.00M
-105.24%-470.00M
-48.98%-219.00M
-17.94%-263.00M
-21.01%-334.00M
12.60%-229.00M
3.29%-147.00M
-486.84%-223.00M
-1.47%-276.00M
8.62%-262.00M
----
Tài chính thuần
-63.88%199.00M
-520.20%-416.00M
118.94%75.00M
-39.85%477.00M
3341.18%551.00M
450.00%99.00M
-782.76%-396.00M
124.01%793.00M
66.67%-17.00M
-91.51%18.00M
480.00%58.00M
-4.58%354.00M
-208.51%-51.00M
6966.67%212.00M
-94.65%10.00M
--371.00M
-46.59%47.00M
102.07%3.00M
171.01%187.00M
-100.00%0.00
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Alliant Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alliant Energy Corp, tổng doanh thu đạt 4.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.98B.

Tài sản ngắn hạn của Alliant Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alliant Energy Corp, tài sản ngắn hạn là 1.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.33.

Tổng tài sản của Alliant Energy Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Alliant Energy Corp là 24.99B, bao gồm 1.70B tài sản ngắn hạn và 23.29B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Alliant Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alliant Energy Corp, tổng nghĩa vụ của Alliant Energy Corp là 17.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.39.

Tổng vốn chủ sở hữu của Alliant Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alliant Energy Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Alliant Energy Corp là 7.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.71.

Thu nhập hoạt động thuần của Alliant Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alliant Energy Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Alliant Energy Corp là 1.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.35.

Giá trị đầu tư ròng của Alliant Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alliant Energy Corp, giá trị đầu tư ròng của Alliant Energy Corp là -1.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.56.

Giá trị huy động vốn ròng của Alliant Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alliant Energy Corp, giá trị huy động vốn ròng của Alliant Energy Corp là 1.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 202.01.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Alliant Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alliant Energy Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.16.

Thu nhập ròng của Alliant Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alliant Energy Corp, lợi nhuận ròng là 810.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.39.

Biên lợi nhuận ròng của Alliant Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alliant Energy Corp, biên lợi nhuận ròng là 18.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.14.

Biên lợi nhuận gộp của Alliant Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alliant Energy Corp, biên lợi nhuận gộp là 57.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.77.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Alliant Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alliant Energy Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 49.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Alliant Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alliant Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.83.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Alliant Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alliant Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.15.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Alliant Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Alliant Energy Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.35.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.