tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lindsay Corp

LNN
Thêm vào danh sách theo dõi
112.490USD
-2.650-2.30%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.16BVốn hóa
20.47P/E TTM

Tình hình tài chính của LNN

Theo dõi tình hình tài chính của Lindsay Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Lindsay Corp

Mới phát hành
Th07 2, 2026
EPS / Dự báo
1.54/1.21
Doanh thu / Dự báo
160.76M/157.80M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
676.37M
11.41%
EPS(YoY)
6.82
12.97%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-14.44%1.54
-52.88%1.15
-2.10%1.55
-15.10%1.00
-3.13%1.80
48.94%2.45
16.01%1.58
-32.83%1.17
20.85%1.85
0.16%1.64
-17.76%1.36
--1.75
--1.53
--1.64
--1.66
----
----
----
----
----
Doanh thu
-5.13%160.76M
-15.69%157.72M
-6.29%155.82M
-0.93%153.56M
21.74%169.46M
23.46%187.06M
3.05%166.28M
-7.26%155.00M
-15.41%139.20M
-8.86%151.52M
-8.40%161.36M
-12.13%167.13M
-23.20%164.55M
-16.94%166.24M
6.02%176.16M
23.79%190.20M
32.31%214.26M
39.39%200.14M
53.16%166.15M
19.66%153.65M
Lợi nhuận ròng
-18.87%15.82M
-54.68%12.04M
-3.73%16.52M
-15.10%10.81M
-4.31%19.50M
46.64%26.58M
14.28%17.16M
-33.77%12.74M
20.72%20.38M
0.39%18.12M
-17.56%15.02M
7.25%19.23M
-32.67%16.88M
23.93%18.05M
130.57%18.22M
208.91%17.93M
40.88%25.07M
22.65%14.57M
11.36%7.90M
-60.45%5.80M
Biên lợi nhuận ròng
-14.48%9.84%
-46.24%7.64%
2.74%10.60%
-14.30%7.04%
-21.40%11.51%
18.78%14.21%
10.90%10.32%
-28.20%8.22%
42.71%14.64%
10.15%11.96%
-9.99%9.31%
--11.44%
--10.26%
--10.86%
--10.34%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.97%29.75%
-19.62%26.85%
7.01%32.15%
-1.26%29.11%
-5.27%31.64%
3.39%33.40%
-2.84%30.05%
-6.17%29.48%
3.28%33.40%
-1.01%32.31%
2.76%30.93%
--31.42%
--32.34%
--32.64%
--30.10%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2.18%13.98%
-2.96%13.72%
-7.09%13.88%
-9.73%13.68%
-9.98%13.69%
-6.14%14.14%
-1.06%14.94%
-2.06%15.16%
-4.69%15.20%
-7.48%15.07%
-7.42%15.10%
--15.47%
--15.95%
--16.29%
--16.31%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-5.13%160.76M
-15.69%157.72M
-6.29%155.82M
-0.93%153.56M
21.74%169.46M
23.46%187.06M
3.05%166.28M
-7.26%155.00M
-15.41%139.20M
-8.86%151.52M
-8.40%161.36M
-12.13%167.13M
-23.20%164.55M
-16.94%166.24M
6.02%176.16M
23.79%190.20M
32.31%214.26M
39.39%200.14M
53.16%166.15M
19.66%153.65M
Lợi nhuận hoạt động
-22.19%18.51M
-59.49%13.01M
-6.12%19.61M
-16.11%11.32M
19.35%23.79M
45.37%32.12M
-0.91%20.88M
-42.22%13.50M
-26.05%19.94M
-18.95%22.10M
-14.33%21.07M
-15.90%23.36M
-23.33%26.96M
48.68%27.27M
84.10%24.60M
194.83%27.78M
64.76%35.16M
16.00%18.34M
77.32%13.36M
-46.02%9.42M
Lợi nhuận ròng
-18.87%15.82M
-54.68%12.04M
-3.73%16.52M
-15.10%10.81M
-4.31%19.50M
46.64%26.58M
14.28%17.16M
-33.77%12.74M
20.72%20.38M
0.39%18.12M
-17.56%15.02M
7.25%19.23M
-32.67%16.88M
23.93%18.05M
130.57%18.22M
208.91%17.93M
40.88%25.07M
22.65%14.57M
11.36%7.90M
-60.45%5.80M
Tài sản ngắn hạn
-12.22%480.35M
-5.22%499.21M
0.97%507.00M
8.02%532.76M
11.98%547.25M
5.19%526.68M
0.17%502.14M
1.18%493.21M
-0.52%488.72M
4.29%500.71M
4.13%501.30M
2.18%487.48M
3.33%491.25M
6.63%480.12M
12.92%481.41M
14.66%477.10M
13.82%475.43M
19.87%450.26M
19.61%426.33M
19.59%416.10M
Tổng nợ ngắn hạn
8.94%163.67M
14.08%165.29M
14.31%148.43M
14.13%143.59M
21.42%150.24M
12.07%144.89M
-8.54%129.85M
-7.56%125.82M
-7.00%123.74M
-2.64%129.28M
-4.45%141.97M
-15.43%136.11M
-23.45%133.05M
-17.73%132.79M
0.54%148.59M
16.42%160.94M
20.57%173.81M
40.55%161.40M
44.34%147.78M
35.01%138.24M
Tổng tài sản
-2.29%821.64M
2.89%837.68M
7.44%828.40M
10.60%840.84M
10.92%840.86M
6.39%814.18M
0.93%771.00M
1.95%760.23M
4.77%758.10M
7.93%765.28M
7.85%763.92M
4.93%745.66M
1.64%723.62M
4.80%709.08M
9.06%708.30M
11.53%710.65M
10.85%711.92M
13.40%676.58M
12.91%649.45M
11.68%637.18M
Tổng các khoản nợ
3.35%322.55M
10.80%329.92M
9.80%310.24M
10.26%307.99M
12.22%312.09M
5.50%297.77M
-4.89%282.54M
-3.68%279.34M
-3.04%278.11M
-1.59%282.25M
-2.13%297.06M
-8.60%290.01M
-13.39%286.82M
-10.39%286.81M
-1.30%303.51M
6.21%317.30M
8.20%331.15M
15.28%320.05M
13.34%307.50M
9.83%298.74M
Tổng vốn chủ sở hữu
-5.61%499.10M
-1.68%507.76M
6.08%518.16M
10.80%532.85M
10.16%528.78M
6.91%516.42M
4.63%488.46M
5.54%480.89M
9.89%480.00M
14.39%483.03M
15.33%466.86M
15.84%455.65M
14.71%436.80M
18.44%422.27M
18.38%404.79M
16.23%393.36M
13.27%380.77M
11.76%356.54M
12.52%341.94M
13.38%338.44M
Thu nhập hoạt động ròng
-80.97%6.66M
100.07%24.56M
-102.76%-597.00K
20.57%64.04M
14.68%34.99M
226.10%12.28M
-1.23%21.60M
-12.27%53.11M
-40.50%30.51M
-403.78%-9.74M
367.15%21.87M
116.35%60.54M
369.74%51.28M
127.46%3.21M
119.36%4.68M
110.26%27.98M
-44.11%10.92M
-174.96%-11.67M
-257.28%-24.18M
-55.74%13.31M
Đầu tư ròng
-4.94%-9.67M
57.04%-13.07M
-77.47%-15.63M
-102.03%-131.00K
-490.89%-9.21M
-140.91%-30.43M
51.62%-8.81M
122.64%6.45M
88.21%-1.56M
-725.96%-12.63M
-335.22%-18.20M
-2688.91%-28.48M
-337.66%-13.23M
-4.87%-1.53M
70.46%-4.18M
141.48%1.10M
176.45%5.57M
87.69%-1.46M
-142.35%-14.16M
72.38%-2.65M
Tài chính thuần
-533.25%-28.96M
-526.39%-28.03M
-566.14%-35.37M
-48.70%-12.49M
78.87%-4.57M
-39.36%-4.47M
1.30%-5.31M
-122.25%-8.40M
-486.53%-21.65M
12.22%-3.21M
12.80%-5.38M
-2.27%-3.78M
-4.83%-3.69M
-15.98%-3.66M
-165.83%-6.17M
-3.21%-3.70M
1.48%-3.52M
-1566.98%-3.15M
50.88%-2.32M
-1.70%-3.58M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Lindsay Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lindsay Corp, tổng doanh thu đạt 676.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 607.07M.

Tài sản ngắn hạn của Lindsay Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lindsay Corp, tài sản ngắn hạn là 532.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.02.

Tổng tài sản của Lindsay Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Lindsay Corp là 840.84M, bao gồm 532.76M tài sản ngắn hạn và 308.07M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Lindsay Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lindsay Corp, tổng nghĩa vụ của Lindsay Corp là 307.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.26.

Tổng vốn chủ sở hữu của Lindsay Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lindsay Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Lindsay Corp là 532.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.80.

Thu nhập hoạt động thuần của Lindsay Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lindsay Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Lindsay Corp là 88.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.03.

Giá trị đầu tư ròng của Lindsay Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lindsay Corp, giá trị đầu tư ròng của Lindsay Corp là -48.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -87.25.

Giá trị huy động vốn ròng của Lindsay Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lindsay Corp, giá trị huy động vốn ròng của Lindsay Corp là -26.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.51.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Lindsay Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lindsay Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.97.

Thu nhập ròng của Lindsay Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lindsay Corp, lợi nhuận ròng là 74.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.76.

Biên lợi nhuận ròng của Lindsay Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lindsay Corp, biên lợi nhuận ròng là 10.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.31.

Biên lợi nhuận gộp của Lindsay Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lindsay Corp, biên lợi nhuận gộp là 31.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.98.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Lindsay Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lindsay Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 13.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Lindsay Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lindsay Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Lindsay Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lindsay Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.12.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Lindsay Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lindsay Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 88.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.03.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.