tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lumentum Holdings Inc

LITE
Thêm vào danh sách theo dõi
881.255USD
+33.885+4.00%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
78.08BVốn hóa
140.37P/E TTM

Tình hình tài chính của LITE

Theo dõi tình hình tài chính của Lumentum Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Lumentum Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 17, 2026
EPS / Dự báo
-92.96/--
Doanh thu / Dự báo
3.01B/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.01B
83.22%
EPS(YoY)
-92.96
-24866.57%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/06
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-2836.03%-83.85
413.19%1.99
224.43%1.10
104.95%0.06
182.41%3.06
66.18%-0.64
40.06%-0.88
-18.51%-1.21
-321.90%-3.72
-228.42%-1.88
-217.73%-1.47
---1.02
---0.88
---0.57
---0.46
---0.01
----
----
----
----
Doanh thu
109.34%1.01B
90.12%808.40M
65.46%665.50M
58.44%533.80M
55.92%480.70M
16.02%425.20M
9.65%402.20M
6.08%336.90M
-16.86%308.30M
-4.41%366.50M
-27.51%366.80M
-37.33%317.60M
-12.15%370.80M
-3.03%383.40M
13.28%506.00M
13.02%506.80M
7.65%422.10M
-5.74%395.40M
-6.70%446.70M
-0.88%448.40M
Lợi nhuận ròng
-3457.15%-7.16B
423.13%142.50M
228.41%78.20M
105.10%4.20M
184.48%213.30M
65.28%-44.10M
38.55%-60.90M
-21.35%-82.40M
-319.44%-252.50M
-223.16%-127.00M
-212.62%-99.10M
-16875.00%-67.90M
-273.49%-60.20M
-251.15%-39.30M
-155.91%-31.70M
-100.49%-400.00K
61.40%34.70M
-88.47%26.00M
-31.85%56.70M
21.46%81.50M
Biên lợi nhuận ròng
-1703.88%-711.69%
271.99%17.84%
177.60%11.75%
103.22%0.79%
154.18%44.37%
70.07%-10.37%
43.96%-15.14%
-14.40%-24.46%
-404.46%-81.90%
-238.06%-34.65%
-331.26%-27.02%
---21.38%
---16.24%
---10.25%
---6.26%
---0.08%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
42.59%47.43%
53.28%44.16%
45.69%36.08%
47.05%34.00%
99.91%33.26%
77.46%28.81%
41.93%24.76%
-4.25%23.12%
-31.14%16.64%
-44.43%16.23%
-46.88%17.45%
--24.15%
--24.16%
--29.21%
--32.85%
--39.70%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-63.26%22.41%
-27.85%46.70%
5.53%68.41%
8.18%70.31%
-4.19%61.00%
8.75%64.72%
6.98%64.82%
4.88%64.99%
4.89%63.66%
11.36%59.52%
15.35%60.60%
--61.97%
--60.70%
--53.45%
--52.53%
--52.87%
----
----
----
----
Doanh thu
109.34%1.01B
90.12%808.40M
65.46%665.50M
58.44%533.80M
55.92%480.70M
16.02%425.20M
9.65%402.20M
6.08%336.90M
-16.86%308.30M
-4.41%366.50M
-27.51%366.80M
-37.33%317.60M
-12.15%370.80M
-3.03%383.40M
13.28%506.00M
13.02%506.80M
7.65%422.10M
-5.74%395.40M
-6.70%446.70M
-0.88%448.40M
Lợi nhuận hoạt động
8981.25%284.20M
368.50%175.60M
225.54%63.90M
120.63%15.00M
96.69%-3.20M
31.45%-65.40M
48.79%-50.90M
-4.15%-72.70M
-84.03%-96.80M
-91.57%-95.40M
-1142.50%-99.40M
-406.14%-69.80M
-194.95%-52.60M
-206.64%-49.80M
-109.38%-8.00M
-80.14%22.80M
31.59%55.40M
-25.04%46.70M
-26.15%85.30M
15.96%114.80M
Lợi nhuận ròng
-3457.15%-7.16B
423.13%142.50M
228.41%78.20M
105.10%4.20M
184.48%213.30M
65.28%-44.10M
38.55%-60.90M
-21.35%-82.40M
-319.44%-252.50M
-223.16%-127.00M
-212.62%-99.10M
-16875.00%-67.90M
-273.49%-60.20M
-251.15%-39.30M
-155.91%-31.70M
-100.49%-400.00K
61.40%34.70M
-88.47%26.00M
-31.85%56.70M
21.46%81.50M
Tài sản ngắn hạn
142.35%4.16B
163.64%4.40B
38.26%2.28B
27.47%2.09B
8.00%1.72B
1.05%1.67B
-19.92%1.65B
-39.21%1.64B
-42.76%1.59B
-33.02%1.65B
-17.27%2.06B
10.39%2.69B
-11.51%2.78B
-20.54%2.46B
-1.87%2.49B
0.64%2.44B
28.82%3.14B
20.66%3.10B
12.09%2.54B
11.83%2.42B
Tổng nợ ngắn hạn
531.49%2.48B
994.99%3.87B
986.08%3.77B
400.23%1.53B
45.86%392.80M
11.15%353.00M
-47.31%346.90M
-48.61%305.10M
-57.51%269.30M
-58.69%317.60M
-19.15%658.40M
-26.05%593.70M
-11.54%633.80M
16.38%768.90M
24.00%814.30M
31.24%802.80M
7.81%716.50M
-2.00%660.70M
1.45%656.70M
108.49%611.70M
Tổng tài sản
73.22%7.31B
76.80%7.03B
21.16%4.81B
16.21%4.61B
7.29%4.22B
-5.46%3.98B
-14.82%3.97B
-12.66%3.97B
-15.12%3.93B
-3.43%4.20B
5.38%4.66B
3.59%4.54B
11.29%4.63B
5.33%4.35B
22.19%4.42B
24.68%4.39B
17.19%4.16B
10.35%4.13B
4.25%3.62B
3.88%3.52B
Tổng các khoản nợ
-13.63%2.66B
30.98%4.05B
27.96%3.96B
24.68%3.83B
3.68%3.08B
2.24%3.10B
-8.42%3.09B
-4.96%3.07B
-9.21%2.97B
7.52%3.03B
17.52%3.38B
13.04%3.23B
43.25%3.28B
26.77%2.82B
80.36%2.87B
84.87%2.86B
44.87%2.29B
40.51%2.22B
3.07%1.59B
-1.51%1.55B
Tổng vốn chủ sở hữu
309.26%4.64B
238.08%2.97B
-2.95%846.60M
-12.85%780.80M
18.53%1.13B
-25.26%879.50M
-31.73%872.30M
-31.65%895.90M
-29.39%957.30M
-23.49%1.18B
-17.22%1.28B
-14.12%1.31B
-27.69%1.36B
-19.56%1.54B
-23.66%1.54B
-22.57%1.53B
-4.96%1.88B
-11.68%1.91B
5.20%2.02B
8.55%1.97B
Thu nhập hoạt động ròng
467.19%363.00M
12837.50%203.80M
421.40%126.70M
46.21%57.90M
80.28%64.00M
77.14%-1.60M
1720.00%24.30M
1821.74%39.60M
-27.85%35.50M
-146.98%-7.00M
-101.58%-1.50M
-111.06%-2.30M
-56.96%49.20M
-80.55%14.90M
-54.04%94.90M
-66.40%20.80M
-7.97%114.30M
-79.91%76.60M
60.70%206.50M
-40.88%61.90M
Đầu tư ròng
-412.46%-304.40M
-442.56%-181.90M
-653.75%-231.40M
-43.95%-67.80M
-116.00%-59.40M
-81.71%53.10M
92.23%-30.70M
-364.61%-47.10M
61.21%-27.50M
658.27%290.30M
-277.89%-394.90M
102.75%17.80M
-149.68%-70.90M
-124.14%-52.00M
54.35%-104.50M
-453.12%-646.60M
-27.67%142.70M
-217.81%-23.20M
-205.20%-228.90M
-2.54%-116.90M
Tài chính thuần
-210866.67%-632.90M
13195.95%1.94B
-238.71%-10.50M
336.83%262.10M
-108.11%-300.00K
95.48%-14.80M
-175.61%-3.10M
565.12%60.00M
-98.88%3.70M
-5548.28%-327.60M
213.89%4.10M
78.17%-12.90M
441.40%331.50M
-101.10%-5.80M
90.16%-3.60M
45.43%-59.10M
58.66%-97.10M
7006.58%524.90M
-2052.94%-36.60M
-464.06%-108.30M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Lumentum Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lumentum Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 3.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.65B.

Tài sản ngắn hạn của Lumentum Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lumentum Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 4.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 142.35.

Tổng tài sản của Lumentum Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Lumentum Holdings Inc là 7.31B, bao gồm 4.16B tài sản ngắn hạn và 3.15B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Lumentum Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lumentum Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Lumentum Holdings Inc là 2.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.63.

Tổng vốn chủ sở hữu của Lumentum Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lumentum Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Lumentum Holdings Inc là 4.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 309.26.

Thu nhập hoạt động thuần của Lumentum Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lumentum Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Lumentum Holdings Inc là 538.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 384.27.

Giá trị đầu tư ròng của Lumentum Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lumentum Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Lumentum Holdings Inc là -785.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -834.01.

Giá trị huy động vốn ròng của Lumentum Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lumentum Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Lumentum Holdings Inc là 1.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3624.64.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Lumentum Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lumentum Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -92.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24866.57.

Thu nhập ròng của Lumentum Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lumentum Holdings Inc, lợi nhuận ròng là -6.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26876.45.

Biên lợi nhuận ròng của Lumentum Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lumentum Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là -230.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14714.20.

Biên lợi nhuận gộp của Lumentum Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lumentum Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 41.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.04.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Lumentum Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lumentum Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 22.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Lumentum Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lumentum Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -240.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9793.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Lumentum Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lumentum Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -120.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19034.61.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Lumentum Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lumentum Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 538.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 384.27.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.