tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

LightInTheBox Holding Co Ltd

LITB
Thêm vào danh sách theo dõi
3.228USD
+0.211+7.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
700.70MVốn hóa
6.32P/E TTM

Tình hình tài chính của LITB

Theo dõi tình hình tài chính của LightInTheBox Holding Co Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của LightInTheBox Holding Co Ltd

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
51.98M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
224.31M
-12.13%
EPS(YoY)
0.45
435.08%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
FY2016Q4
FY2016Q3
FY2016Q2
FY2016Q1
FY2015Q4
FY2015Q3
FY2015Q2
FY2015Q1
FY2014Q4
FY2014Q3
FY2014Q2
FY2014Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
932.69%0.06
2522.41%0.18
77.96%0.16
-45.88%0.11
100.50%0.01
100.51%0.01
210.26%0.09
144.01%0.20
1.49%-1.24
91.07%-1.37
121.67%0.03
---0.46
---1.26
---15.34
---0.13
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.54%51.98M
9.02%62.96M
-2.72%55.45M
-15.11%58.88M
-33.93%47.02M
-57.40%57.75M
-63.06%57.01M
-63.83%69.36M
-51.84%71.17M
-13.34%135.56M
27.51%154.32M
44.89%191.77M
57.60%147.78M
38.24%156.42M
22.61%121.03M
8.31%132.35M
-16.31%93.77M
-14.76%113.15M
-1.30%98.70M
7.31%122.20M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
916.67%1.16M
632.08%3.31M
965.79%2.83M
223.88%2.02M
102.98%114.00K
110.60%452.00K
198.88%266.00K
142.83%624.00K
3.19%-3.83M
91.16%-4.27M
121.81%89.00K
39.19%-1.46M
28.23%-3.96M
-670.86%-48.27M
93.22%-408.00K
-125.54%-2.40M
-521.41%-5.51M
364.88%8.46M
-181.22%-6.01M
10.60%9.38M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
819.69%2.23%
571.50%5.26%
995.59%5.11%
281.52%3.43%
104.51%0.24%
124.87%0.78%
709.12%0.47%
218.41%0.90%
-101.03%-5.38%
89.80%-3.15%
117.11%0.06%
---0.76%
---2.68%
---30.86%
---0.34%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.22%65.04%
6.40%62.49%
9.43%66.87%
5.59%65.90%
11.92%65.18%
5.61%58.73%
2.67%61.11%
8.62%62.41%
4.32%58.24%
3.08%55.61%
2.88%59.52%
--57.46%
--55.83%
--53.95%
--57.85%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
9.77%1.15%
0.57%0.99%
--1.08%
--1.03%
--1.05%
--0.99%
----
----
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
--0.01%
--0.02%
--0.02%
--0.04%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.54%51.98M
9.02%62.96M
-2.72%55.45M
-15.11%58.88M
-33.93%47.02M
-57.40%57.75M
-63.06%57.01M
-63.83%69.36M
-51.84%71.17M
-13.34%135.56M
27.51%154.32M
44.89%191.77M
57.60%147.78M
38.24%156.42M
22.61%121.03M
8.31%132.35M
-16.31%93.77M
-14.76%113.15M
-1.30%98.70M
7.31%122.20M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
821.95%1.13M
436.80%3.35M
370.67%2.58M
207.59%1.90M
103.07%123.00K
112.87%625.00K
3331.25%549.00K
138.74%619.00K
-1.34%-4.01M
1.12%-4.86M
103.39%16.00K
35.46%-1.60M
37.98%-3.96M
34.30%-4.91M
92.80%-472.00K
28.23%-2.48M
-566.52%-6.38M
-175.96%-7.47M
-518.44%-6.56M
-142.18%-3.45M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
916.67%1.16M
632.08%3.31M
965.79%2.83M
223.88%2.02M
102.98%114.00K
110.60%452.00K
198.88%266.00K
142.83%624.00K
3.19%-3.83M
91.16%-4.27M
121.81%89.00K
39.19%-1.46M
28.23%-3.96M
-670.86%-48.27M
93.22%-408.00K
-125.54%-2.40M
-521.41%-5.51M
364.88%8.46M
-181.22%-6.01M
10.60%9.38M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
5.91%25.95M
26.54%34.13M
-7.37%26.31M
-34.19%27.96M
-45.81%24.50M
-68.26%26.97M
-72.31%28.40M
-65.62%42.48M
-52.19%45.21M
-26.73%84.98M
22.26%102.58M
45.44%123.58M
39.59%94.57M
38.23%115.97M
18.14%83.90M
7.82%84.97M
-15.10%67.75M
-1.07%83.90M
11.32%71.02M
11.00%78.80M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-14.11%64.25M
-4.60%73.99M
-9.83%70.17M
-19.26%75.43M
-22.89%74.80M
-41.47%77.56M
-46.72%77.83M
-43.85%93.42M
-28.89%97.01M
-14.01%132.51M
32.87%146.06M
40.55%166.40M
37.04%136.42M
40.19%154.11M
24.47%109.93M
30.79%118.39M
11.49%99.55M
13.50%109.93M
20.12%88.31M
11.00%90.52M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
-4.28%62.94M
3.79%72.00M
-5.43%65.00M
-16.99%67.92M
-22.90%65.76M
-45.08%69.37M
-52.53%68.73M
-51.18%81.81M
-40.12%85.29M
-23.36%126.31M
-25.88%144.80M
-13.69%167.60M
-21.56%142.44M
-15.64%164.81M
24.21%195.37M
17.05%194.19M
20.44%181.59M
23.63%195.37M
17.38%157.29M
27.13%165.91M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-16.36%65.73M
-7.95%75.98M
-10.13%72.58M
-17.88%78.29M
-20.52%78.59M
-38.71%82.55M
-45.83%80.76M
-44.17%95.33M
-30.52%98.88M
-16.31%134.69M
13.38%149.09M
22.34%170.76M
15.60%142.32M
22.40%160.94M
28.75%131.49M
33.21%139.58M
23.01%123.11M
21.02%131.49M
19.73%102.13M
15.58%104.78M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
78.23%-2.79M
69.76%-3.98M
37.02%-7.58M
23.26%-10.37M
5.53%-12.83M
-57.15%-13.17M
-180.46%-12.03M
-326.94%-13.52M
-10711.72%-13.58M
-316.25%-8.38M
-106.71%-4.29M
-105.80%-3.17M
-99.78%128.00K
-93.93%3.88M
15.79%63.88M
-10.65%54.62M
15.36%58.48M
29.37%63.88M
13.27%55.17M
53.40%61.12M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-288.26%-2.13M
62.78%-3.14M
-554.33%-12.25M
-118.18%-12.35M
-60.85%1.13M
-10.62%-8.43M
68.03%-1.87M
-19.16%-5.66M
193.26%2.89M
57.13%-7.62M
18.19%-5.86M
51.83%-4.75M
-455.03%-3.10M
-346.81%-17.78M
-1452.49%-7.16M
-196.75%-9.86M
-66.53%874.00K
-381.47%-3.98M
-110.22%-461.00K
-150.20%-3.32M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
1068.98%3.62M
76.12%-16.00K
99.45%-17.00K
-165.77%-295.00K
35.52%-374.00K
-97.06%-67.00K
-2961.11%-3.09M
-150.68%-111.00K
-19.10%-580.00K
-100.24%-34.00K
103.71%108.00K
102.85%219.00K
-101.43%-487.00K
-58.06%14.21M
-208.82%-2.91M
-435.38%-7.67M
166.22%34.06M
211.28%33.88M
344.61%2.68M
-146.64%-1.43M
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
98.88%-23.00K
100.00%0.00
-27.10%-408.00K
-1143.22%-2.93M
-233.23%-2.06M
-18.06%-451.00K
63.15%-321.00K
-100.31%-236.00K
-113.49%-617.00K
83.21%-382.00K
76.77%-871.00K
2728.13%76.50M
94.23%-289.00K
23.58%-2.27M
-45.88%-3.75M
-2288.72%-2.91M
-797.21%-5.01M
-62.41%-2.98M
-103.51%-2.57M
318.03%133.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của LightInTheBox Holding Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LightInTheBox Holding Co Ltd, tổng doanh thu đạt 224.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 255.29M.

Tài sản ngắn hạn của LightInTheBox Holding Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LightInTheBox Holding Co Ltd, tài sản ngắn hạn là 34.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.54.

Tổng tài sản của LightInTheBox Holding Co Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của LightInTheBox Holding Co Ltd là 72.00M, bao gồm 34.13M tài sản ngắn hạn và 37.87M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của LightInTheBox Holding Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LightInTheBox Holding Co Ltd, tổng nghĩa vụ của LightInTheBox Holding Co Ltd là 75.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.95.

Tổng vốn chủ sở hữu của LightInTheBox Holding Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LightInTheBox Holding Co Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của LightInTheBox Holding Co Ltd là -3.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.76.

Thu nhập hoạt động thuần của LightInTheBox Holding Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LightInTheBox Holding Co Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của LightInTheBox Holding Co Ltd là 7.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 459.15.

Giá trị đầu tư ròng của LightInTheBox Holding Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LightInTheBox Holding Co Ltd, giá trị đầu tư ròng của LightInTheBox Holding Co Ltd là 12.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.53.

Giá trị huy động vốn ròng của LightInTheBox Holding Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LightInTheBox Holding Co Ltd, giá trị huy động vốn ròng của LightInTheBox Holding Co Ltd là -724.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.55.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của LightInTheBox Holding Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LightInTheBox Holding Co Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 435.08.

Thu nhập ròng của LightInTheBox Holding Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LightInTheBox Holding Co Ltd, lợi nhuận ròng là 8.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 432.62.

Biên lợi nhuận ròng của LightInTheBox Holding Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LightInTheBox Holding Co Ltd, biên lợi nhuận ròng là 3.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 478.55.

Biên lợi nhuận gộp của LightInTheBox Holding Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LightInTheBox Holding Co Ltd, biên lợi nhuận gộp là 65.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.16.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của LightInTheBox Holding Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LightInTheBox Holding Co Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của LightInTheBox Holding Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LightInTheBox Holding Co Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 11.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 560.39.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của LightInTheBox Holding Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LightInTheBox Holding Co Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 7.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 459.15.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.