tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Liberty Latin America Ltd

LILA
Thêm vào danh sách theo dõi
7.780USD
+0.260+3.46%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.57BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của LILA

Theo dõi tình hình tài chính của Liberty Latin America Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Liberty Latin America Ltd

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
-0.11/0.03
Doanh thu / Dự báo
1.08B/1.09B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.44B
-0.10%
EPS(YoY)
-3.06
11.83%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
83.59%-0.11
69.80%-0.27
100.74%0.02
-876.96%-2.12
-27974.39%-0.69
-81.47%-0.91
-870.12%-2.22
-231.10%-0.22
99.19%0.00
-178.19%-0.50
--0.29
--0.17
---0.30
--0.64
---1.38
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.06%1.08B
0.80%1.16B
2.14%1.11B
-2.80%1.09B
-1.45%1.08B
-1.14%1.15B
-3.25%1.09B
-0.20%1.12B
-0.19%1.10B
0.38%1.16B
-7.78%1.13B
-7.89%1.12B
-9.43%1.10B
-10.24%1.16B
2.42%1.22B
4.13%1.22B
4.85%1.22B
15.82%1.29B
34.31%1.19B
37.59%1.17B
Lợi nhuận ròng
83.36%-22.70M
69.21%-54.80M
100.76%3.30M
-891.33%-423.30M
-27180.00%-136.40M
-73.15%-178.00M
-829.98%-435.80M
-221.65%-42.70M
99.24%-500.00K
-174.17%-102.80M
-21.14%59.70M
107.39%35.10M
-181.39%-65.60M
122.68%138.60M
-3.20%75.70M
-10895.45%-475.00M
-8.20%80.60M
-2006.90%-611.00M
192.43%78.20M
101.12%4.40M
Biên lợi nhuận ròng
87.21%-1.50%
82.48%-2.45%
103.63%1.43%
-1057.33%-38.20%
-25611.50%-11.69%
-96.69%-13.98%
-1025.93%-39.40%
-329.64%-3.30%
99.26%-0.05%
-162.51%-7.11%
--4.25%
--1.44%
---6.18%
--11.37%
---9.31%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.37%58.20%
0.96%56.16%
4.21%58.54%
3.01%58.60%
3.24%57.42%
11.47%55.63%
-0.59%56.18%
-1.22%56.89%
-1.26%55.61%
-4.06%49.91%
--56.51%
--57.59%
--56.32%
--52.02%
--57.12%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
5.96%68.75%
7.27%67.72%
7.28%68.74%
11.10%68.27%
6.89%64.88%
4.91%63.13%
7.74%64.08%
3.55%61.45%
2.92%60.70%
3.65%60.17%
--59.47%
--59.34%
--58.98%
--58.05%
--52.12%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.06%1.08B
0.80%1.16B
2.14%1.11B
-2.80%1.09B
-1.45%1.08B
-1.14%1.15B
-3.25%1.09B
-0.20%1.12B
-0.19%1.10B
0.38%1.16B
-7.78%1.13B
-7.89%1.12B
-9.43%1.10B
-10.24%1.16B
2.42%1.22B
4.13%1.22B
4.85%1.22B
15.82%1.29B
34.31%1.19B
37.59%1.17B
Lợi nhuận hoạt động
8.76%156.40M
18.19%193.60M
44.43%204.80M
35.04%184.20M
44.67%143.80M
38.46%163.80M
-18.41%141.80M
-22.59%136.40M
-27.07%99.40M
-17.10%118.30M
9.51%173.80M
-18.31%176.20M
-29.16%136.30M
-32.59%142.70M
-0.50%158.70M
21.73%215.70M
6.65%192.40M
48.98%211.70M
58.55%159.50M
91.15%177.20M
Lợi nhuận ròng
83.36%-22.70M
69.21%-54.80M
100.76%3.30M
-891.33%-423.30M
-27180.00%-136.40M
-73.15%-178.00M
-829.98%-435.80M
-221.65%-42.70M
99.24%-500.00K
-174.17%-102.80M
-21.14%59.70M
107.39%35.10M
-181.39%-65.60M
122.68%138.60M
-3.20%75.70M
-10895.45%-475.00M
-8.20%80.60M
-2006.90%-611.00M
192.43%78.20M
101.12%4.40M
Tài sản ngắn hạn
5.69%2.18B
5.38%2.25B
0.48%2.08B
-1.23%2.04B
-1.98%2.06B
-11.64%2.13B
4.90%2.07B
-1.29%2.06B
5.44%2.10B
16.03%2.41B
-6.54%1.97B
-11.13%2.09B
-1.52%1.99B
1.32%2.08B
4.14%2.11B
-6.65%2.35B
-15.98%2.02B
5.36%2.05B
-15.83%2.02B
-0.80%2.52B
Tổng nợ ngắn hạn
2.53%1.96B
-3.23%1.98B
-6.88%1.81B
-0.24%1.90B
1.79%1.91B
-4.16%2.04B
0.95%1.95B
7.95%1.90B
11.42%1.88B
20.23%2.13B
21.32%1.93B
15.80%1.76B
24.04%1.69B
17.12%1.77B
17.32%1.59B
-10.07%1.52B
-18.38%1.36B
-10.86%1.51B
-14.46%1.36B
11.39%1.69B
Tổng tài sản
-3.45%12.16B
-4.49%12.23B
-5.37%12.05B
-9.11%11.95B
-5.09%12.60B
-5.84%12.80B
-4.36%12.73B
-1.94%13.15B
-1.11%13.27B
0.14%13.59B
-11.65%13.31B
-10.42%13.41B
-11.88%13.42B
-11.65%13.58B
-5.84%15.06B
-3.41%14.97B
-2.05%15.23B
1.92%15.37B
9.58%16.00B
4.90%15.50B
Tổng các khoản nợ
0.67%11.15B
-0.10%11.16B
-0.65%10.89B
-1.15%10.83B
0.71%11.07B
-0.98%11.17B
0.76%10.96B
-0.56%10.96B
0.87%10.99B
2.42%11.28B
-13.22%10.88B
-11.86%11.02B
-11.22%10.90B
-11.63%11.02B
2.16%12.54B
4.51%12.50B
2.19%12.28B
6.24%12.47B
10.86%12.27B
4.07%11.96B
Tổng vốn chủ sở hữu
-33.28%1.02B
-34.59%1.06B
-34.61%1.16B
-48.85%1.12B
-33.05%1.53B
-29.60%1.63B
-27.28%1.77B
-8.32%2.19B
-9.64%2.28B
-9.66%2.31B
-3.85%2.43B
-3.08%2.39B
-14.64%2.52B
-11.76%2.56B
-32.18%2.53B
-30.18%2.47B
-16.44%2.95B
-13.26%2.90B
5.58%3.72B
7.81%3.54B
Thu nhập hoạt động ròng
71.54%42.20M
15.88%461.90M
0.39%178.20M
-10.01%141.20M
5.58%24.60M
2.07%398.60M
-18.76%177.50M
-30.45%156.90M
-62.66%23.30M
3.58%390.50M
51.00%218.50M
0.36%225.60M
-48.98%62.40M
26.34%377.00M
-47.21%144.70M
-6.41%224.80M
-39.90%122.30M
100.13%298.40M
99.49%274.10M
0.63%240.20M
Đầu tư ròng
-14.00%-108.30M
0.29%-174.70M
26.07%-170.70M
8.22%-151.90M
18.73%-95.00M
-7.29%-175.20M
-43.06%-230.90M
-4.09%-165.50M
11.51%-116.90M
56.80%-163.30M
59.82%-161.40M
-3.31%-159.00M
30.11%-132.10M
-95.55%-378.00M
45.30%-401.70M
28.25%-153.90M
-49.53%-189.00M
90.49%-193.30M
-371.37%-734.40M
-84.91%-214.50M
Tài chính thuần
-1250.00%-39.10M
36.69%-96.80M
81.70%85.40M
35.04%-35.60M
101.51%3.40M
-179.43%-152.90M
138.46%47.00M
43.68%-54.80M
-537.57%-225.70M
476.71%192.50M
-1228.26%-122.20M
-189.02%-97.30M
54.73%-35.40M
50.87%-51.10M
-104.05%-9.20M
469.26%109.30M
-123.48%-78.20M
46.34%-104.00M
285.47%227.20M
-122.42%-29.60M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Liberty Latin America Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Latin America Ltd, tổng doanh thu đạt 4.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.45B.

Tài sản ngắn hạn của Liberty Latin America Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Latin America Ltd, tài sản ngắn hạn là 2.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.19.

Tổng tài sản của Liberty Latin America Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Liberty Latin America Ltd là 12.23B, bao gồm 2.25B tài sản ngắn hạn và 9.98B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Liberty Latin America Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Latin America Ltd, tổng nghĩa vụ của Liberty Latin America Ltd là 11.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.25.

Tổng vốn chủ sở hữu của Liberty Latin America Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Latin America Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Liberty Latin America Ltd là 1.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.26.

Thu nhập hoạt động thuần của Liberty Latin America Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Latin America Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Liberty Latin America Ltd là 726.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.63.

Giá trị đầu tư ròng của Liberty Latin America Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Latin America Ltd, giá trị đầu tư ròng của Liberty Latin America Ltd là -592.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.97.

Giá trị huy động vốn ròng của Liberty Latin America Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Latin America Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Liberty Latin America Ltd là -43.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.72.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Liberty Latin America Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Latin America Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.83.

Thu nhập ròng của Liberty Latin America Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Latin America Ltd, lợi nhuận ròng là -611.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.34.

Biên lợi nhuận ròng của Liberty Latin America Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Latin America Ltd, biên lợi nhuận ròng là -12.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.89.

Biên lợi nhuận gộp của Liberty Latin America Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Latin America Ltd, biên lợi nhuận gộp là 57.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.01.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Liberty Latin America Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Latin America Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 67.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Liberty Latin America Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Latin America Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -74.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Liberty Latin America Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Latin America Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -4.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.38.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Liberty Latin America Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Latin America Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 726.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.63.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.