tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lennox International Inc

LII
Thêm vào danh sách theo dõi
415.880USD
-1.555-0.37%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
14.37BVốn hóa
18.39P/E TTM

Tình hình tài chính của LII

Theo dõi tình hình tài chính của Lennox International Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Lennox International Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
7.75/7.68
Doanh thu / Dự báo
1.55B/1.56B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.20B
-2.73%
EPS(YoY)
22.89
1.00%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-1.42%7.75
-0.62%3.37
-16.36%4.64
4.31%7.00
13.85%7.86
-2.95%3.39
36.43%5.55
82.77%6.71
12.90%6.91
26.48%3.49
52.64%4.07
--3.67
--6.12
--2.76
--2.67
--11.25
----
----
----
----
Doanh thu
2.96%1.55B
5.83%1.14B
-11.15%1.20B
-4.76%1.43B
3.43%1.50B
2.44%1.07B
16.47%1.34B
9.65%1.50B
2.81%1.45B
-0.22%1.05B
5.58%1.15B
9.75%1.37B
3.30%1.41B
3.55%1.05B
13.37%1.09B
17.45%1.24B
10.27%1.37B
8.91%1.01B
5.56%964.80M
0.46%1.06B
Lợi nhuận ròng
-3.10%269.00M
-2.58%117.20M
-18.01%162.10M
2.85%245.80M
12.89%277.60M
-3.22%120.30M
36.82%197.70M
83.28%239.00M
13.21%245.90M
26.84%124.30M
53.07%144.50M
-8.10%130.40M
22.57%217.20M
17.22%98.00M
12.92%94.40M
12.35%141.90M
4.24%177.20M
-0.71%83.60M
-25.16%83.60M
-4.10%126.30M
Biên lợi nhuận ròng
-5.88%17.41%
-7.94%10.33%
-7.72%13.56%
7.98%17.23%
9.15%18.50%
-5.52%11.22%
17.47%14.70%
67.16%15.95%
10.12%16.95%
27.12%11.87%
44.99%12.51%
--9.54%
--15.39%
--9.34%
--8.63%
--11.11%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.29%34.91%
1.05%30.95%
2.64%34.74%
0.74%32.84%
3.47%34.81%
-5.68%30.63%
10.18%33.85%
3.95%32.60%
3.72%33.64%
11.14%32.47%
17.83%30.72%
--31.36%
--32.44%
--29.22%
--26.07%
--27.58%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
7.60%34.79%
6.68%35.49%
2.90%34.01%
-16.57%28.72%
-19.10%32.33%
-30.37%33.26%
-29.13%33.05%
-32.94%34.42%
-24.53%39.97%
-20.64%47.77%
-21.46%46.64%
--51.32%
--52.96%
--60.19%
--59.39%
--61.11%
----
----
----
----
Doanh thu
2.96%1.55B
5.83%1.14B
-11.15%1.20B
-4.76%1.43B
3.43%1.50B
2.44%1.07B
16.47%1.34B
9.65%1.50B
2.81%1.45B
-0.22%1.05B
5.58%1.15B
9.75%1.37B
3.30%1.41B
3.55%1.05B
13.37%1.09B
17.45%1.24B
10.27%1.37B
8.91%1.01B
5.56%964.80M
0.46%1.06B
Lợi nhuận hoạt động
1.83%355.60M
5.98%166.60M
-3.30%240.00M
0.82%307.00M
9.30%349.20M
-6.98%157.20M
38.81%248.20M
22.49%304.50M
15.18%319.50M
20.80%169.00M
36.59%178.80M
32.87%248.60M
21.45%277.40M
24.25%139.90M
32.89%130.90M
15.85%187.10M
6.63%228.40M
0.81%112.60M
-27.20%98.50M
-5.94%161.50M
Lợi nhuận ròng
-3.10%269.00M
-2.58%117.20M
-18.01%162.10M
2.85%245.80M
12.89%277.60M
-3.22%120.30M
36.82%197.70M
83.28%239.00M
13.21%245.90M
26.84%124.30M
53.07%144.50M
-8.10%130.40M
22.57%217.20M
17.22%98.00M
12.92%94.40M
12.35%141.90M
4.24%177.20M
-0.71%83.60M
-25.16%83.60M
-4.10%126.30M
Tài sản ngắn hạn
12.69%2.26B
9.55%2.03B
1.04%1.90B
3.66%1.90B
13.49%2.00B
18.57%1.85B
31.44%1.88B
5.08%1.83B
-3.37%1.77B
-6.41%1.56B
-4.21%1.43B
9.30%1.74B
12.14%1.83B
16.31%1.67B
27.32%1.50B
34.53%1.59B
29.25%1.63B
26.27%1.44B
8.07%1.18B
11.36%1.18B
Tổng nợ ngắn hạn
1.47%1.44B
-0.16%1.29B
-9.25%1.19B
-14.15%1.13B
28.37%1.42B
17.97%1.29B
29.44%1.31B
4.86%1.32B
-36.59%1.10B
-28.11%1.10B
-36.42%1.01B
34.70%1.25B
80.00%1.74B
77.61%1.53B
92.93%1.60B
-15.33%931.70M
-8.52%967.70M
1.21%859.40M
17.94%827.10M
54.77%1.10B
Tổng tài sản
24.43%4.54B
24.23%4.29B
17.57%4.08B
6.38%3.52B
13.37%3.65B
15.74%3.46B
24.07%3.47B
14.64%3.31B
8.07%3.22B
7.76%2.99B
8.99%2.80B
10.07%2.89B
12.12%2.98B
12.76%2.77B
18.22%2.57B
23.65%2.63B
20.61%2.66B
18.40%2.46B
6.86%2.17B
7.18%2.12B
Tổng các khoản nợ
18.01%3.25B
18.28%3.08B
11.33%2.92B
-4.09%2.45B
4.07%2.75B
-0.52%2.60B
4.32%2.62B
-6.28%2.56B
-9.39%2.64B
-9.66%2.62B
-9.30%2.51B
-6.84%2.73B
-4.63%2.92B
1.02%2.90B
13.51%2.77B
19.23%2.93B
26.56%3.06B
28.24%2.87B
19.09%2.44B
17.23%2.46B
Tổng vốn chủ sở hữu
44.05%1.30B
42.39%1.21B
36.80%1.16B
41.92%1.07B
55.96%900.50M
131.16%852.50M
198.00%850.20M
372.73%754.00M
822.36%577.40M
392.93%368.80M
240.47%285.30M
152.26%159.50M
115.60%62.60M
69.31%-125.90M
24.50%-203.10M
8.84%-305.20M
-88.14%-401.30M
-155.26%-410.20M
-1473.10%-269.00M
-189.37%-334.80M
Thu nhập hoạt động ròng
98.16%172.00M
144.97%16.10M
22.11%405.90M
-33.49%300.70M
-52.83%86.80M
-57.02%-35.80M
8.52%332.40M
44.35%452.10M
-5.88%184.00M
71.07%-22.80M
131.69%306.30M
83.27%313.20M
101.34%195.50M
19.51%-78.80M
10.91%132.20M
-22.95%170.90M
-49.43%97.10M
-459.43%-97.90M
-28.28%119.20M
-49.56%221.80M
Đầu tư ròng
-19.22%-33.50M
-140.85%-56.60M
-756.71%-568.00M
29.27%-36.00M
-6.04%-28.10M
23.45%-23.50M
66.03%-66.30M
-20.62%-50.90M
45.47%-26.50M
8.90%-30.70M
-460.92%-195.20M
-91.82%-42.20M
-137.07%-48.60M
-31.13%-33.70M
10.31%-34.80M
12.00%-22.00M
-9.04%-20.50M
-7.98%-25.70M
-67.24%-38.80M
-104.92%-25.00M
Tài chính thuần
41.32%-133.20M
140.44%57.10M
277.30%161.70M
-23.96%-259.20M
-41.26%-227.00M
-433.02%-141.20M
52.15%-91.20M
-15.02%-209.10M
-19.13%-160.70M
-58.06%42.40M
-124.24%-190.60M
-10.52%-181.80M
-151.21%-134.90M
-21.69%101.10M
3.63%-85.00M
17.63%-164.50M
67.51%-53.70M
383.74%129.10M
-14.84%-88.20M
52.14%-199.70M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Lennox International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lennox International Inc, tổng doanh thu đạt 5.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.34B.

Tài sản ngắn hạn của Lennox International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lennox International Inc, tài sản ngắn hạn là 1.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.33.

Tổng tài sản của Lennox International Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Lennox International Inc là 4.08B, bao gồm 1.90B tài sản ngắn hạn và 2.18B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Lennox International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lennox International Inc, tổng nghĩa vụ của Lennox International Inc là 2.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.81.

Tổng vốn chủ sở hữu của Lennox International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lennox International Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Lennox International Inc là 1.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.89.

Thu nhập hoạt động thuần của Lennox International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lennox International Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Lennox International Inc là 1.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.23.

Giá trị đầu tư ròng của Lennox International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lennox International Inc, giá trị đầu tư ròng của Lennox International Inc là -655.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -275.92.

Giá trị huy động vốn ròng của Lennox International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lennox International Inc, giá trị huy động vốn ròng của Lennox International Inc là -465.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.25.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Lennox International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lennox International Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 22.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.00.

Thu nhập ròng của Lennox International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lennox International Inc, lợi nhuận ròng là 805.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.14.

Biên lợi nhuận ròng của Lennox International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lennox International Inc, biên lợi nhuận ròng là 15.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.67.

Biên lợi nhuận gộp của Lennox International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lennox International Inc, biên lợi nhuận gộp là 33.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.66.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Lennox International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lennox International Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 34.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Lennox International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lennox International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 75.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Lennox International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lennox International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 20.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.78.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Lennox International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lennox International Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.23.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.