tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Li Auto Inc

LI
Thêm vào danh sách theo dõi
12.300USD
-0.070-0.57%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.26BVốn hóa
77.07P/E TTM

Tình hình tài chính của LI

Theo dõi tình hình tài chính của Li Auto Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Li Auto Inc

Mới phát hành
Th05 28, 2026
EPS / Dự báo
-0.33/-0.18
Doanh thu / Dự báo
3.39B/3.19B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
16.35B
-18.08%
EPS(YoY)
0.16
-85.55%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-466.82%-0.33
-99.70%0.00
-121.64%-0.09
-0.59%0.15
8.02%0.09
-40.14%0.48
2.45%0.40
-52.71%0.15
-40.24%0.08
2007.63%0.81
265.86%0.39
--0.32
--0.14
--0.04
---0.24
----
----
----
----
----
Doanh thu
-6.05%3.39B
-31.52%4.19B
-35.80%3.87B
-4.60%4.24B
1.83%3.61B
5.50%6.12B
26.51%6.02B
11.98%4.45B
30.74%3.54B
128.10%5.80B
254.51%4.76B
207.90%3.97B
90.87%2.71B
51.20%2.54B
10.34%1.34B
65.48%1.29B
153.80%1.42B
163.73%1.68B
220.16%1.22B
164.30%779.32M
Lợi nhuận ròng
-473.14%-337.71M
-99.81%949.06K
-122.34%-88.33M
-0.99%153.22M
10.50%90.51M
-38.09%486.75M
2.00%395.38M
-51.30%154.76M
-38.92%81.91M
2024.37%786.16M
264.37%387.62M
448.22%317.79M
8411.62%134.11M
-20.89%37.01M
-6902.71%-235.82M
-150.57%-91.26M
97.14%-1.61M
182.96%46.78M
93.06%-3.37M
30.31%-36.42M
Biên lợi nhuận ròng
-497.06%-9.90%
-99.12%0.07%
-134.69%-2.28%
4.36%3.63%
8.16%2.49%
-42.11%7.98%
-18.89%6.58%
-56.89%3.48%
-53.61%2.31%
817.01%13.78%
146.04%8.11%
--8.06%
--4.97%
--1.50%
---17.62%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-61.65%7.87%
-12.00%17.83%
-24.10%16.33%
2.87%20.06%
-0.49%20.51%
-13.61%20.26%
-2.39%21.52%
-10.40%19.50%
1.12%20.61%
16.06%23.45%
74.23%22.04%
--21.76%
--20.39%
--20.21%
--12.65%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
26.38%7.12%
23.77%17.32%
3.16%6.41%
-16.49%16.64%
-12.54%5.64%
-22.02%14.00%
-5.60%6.21%
43.04%19.92%
-65.81%6.45%
9.12%17.95%
-45.09%6.58%
--13.93%
--18.85%
--16.45%
--11.98%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-6.05%3.39B
-31.52%4.19B
-35.80%3.87B
-4.60%4.24B
1.83%3.61B
5.50%6.12B
26.51%6.02B
11.98%4.45B
30.74%3.54B
128.10%5.80B
254.51%4.76B
207.90%3.97B
90.87%2.71B
51.20%2.54B
10.34%1.34B
65.48%1.29B
153.80%1.42B
163.73%1.68B
220.16%1.22B
164.30%779.32M
Lợi nhuận hoạt động
-1269.99%-442.33M
-112.59%-64.43M
-134.50%-166.37M
76.55%115.98M
146.76%37.81M
21.28%511.67M
50.15%482.27M
-70.84%65.69M
-238.32%-80.85M
2292.22%421.90M
204.90%321.19M
255.93%225.31M
195.30%58.45M
-604.38%-19.25M
-1899.75%-306.18M
-74.33%-144.50M
3.85%-61.34M
151.12%3.82M
43.81%-15.31M
-210.52%-82.89M
Lợi nhuận ròng
-473.14%-337.71M
-99.81%949.06K
-122.34%-88.33M
-0.99%153.22M
10.50%90.51M
-38.09%486.75M
2.00%395.38M
-51.30%154.76M
-38.92%81.91M
2024.37%786.16M
264.37%387.62M
448.22%317.79M
8411.62%134.11M
-20.89%37.01M
-6902.71%-235.82M
-150.57%-91.26M
97.14%-1.61M
182.96%46.78M
93.06%-3.37M
30.31%-36.42M
Tài sản ngắn hạn
-11.29%15.58B
-3.83%16.78B
-5.29%15.93B
12.41%17.32B
9.84%17.56B
9.67%17.45B
25.38%16.82B
34.65%15.41B
51.67%15.99B
64.92%15.91B
50.38%13.42B
33.90%11.45B
30.63%10.54B
16.36%9.65B
10.99%8.92B
44.00%8.55B
59.47%8.07B
71.83%8.29B
158.02%8.04B
657.20%5.94B
Tổng nợ ngắn hạn
-11.74%8.29B
-3.26%9.25B
-7.43%8.84B
13.92%9.99B
-10.14%9.39B
-5.38%9.56B
20.43%9.55B
35.33%8.77B
114.59%10.45B
156.37%10.11B
151.82%7.93B
146.27%6.48B
135.07%4.87B
105.68%3.94B
110.44%3.15B
129.28%2.63B
138.56%2.07B
189.35%1.92B
234.56%1.50B
129.23%1.15B
Tổng tài sản
-5.33%21.32B
0.14%22.46B
-0.51%21.64B
11.05%22.62B
8.88%22.53B
12.53%22.43B
31.87%21.75B
42.52%20.37B
52.54%20.69B
59.93%19.93B
44.81%16.49B
33.50%14.29B
38.81%13.56B
27.30%12.46B
23.28%11.39B
54.97%10.70B
65.42%9.77B
75.10%9.79B
140.38%9.24B
357.81%6.91B
Tổng các khoản nợ
-12.45%10.91B
-6.06%11.82B
-8.43%11.29B
7.07%12.29B
2.59%12.46B
9.20%12.58B
35.73%12.33B
53.76%11.48B
77.70%12.15B
93.38%11.52B
80.17%9.09B
69.47%7.47B
89.13%6.83B
81.01%5.96B
76.34%5.04B
86.17%4.41B
188.28%3.61B
225.79%3.29B
273.89%2.86B
194.14%2.37B
Tổng vốn chủ sở hữu
3.47%10.41B
8.06%10.65B
9.85%10.34B
16.19%10.33B
17.84%10.07B
17.08%9.85B
27.14%9.42B
30.22%8.89B
26.98%8.54B
29.32%8.42B
16.71%7.41B
8.34%6.82B
9.27%6.73B
0.12%6.51B
-0.51%6.35B
38.71%6.30B
32.31%6.16B
41.89%6.50B
107.21%6.38B
544.81%4.54B
Thu nhập hoạt động ròng
47.18%-898.43M
-94.09%512.65M
-109.48%-1.05B
0.84%-425.80M
49.11%-1.70B
-49.81%8.68B
-24.00%11.02B
-103.86%-429.40M
-142.96%-3.34B
251.13%17.29B
2954.16%14.51B
883.91%11.11B
324.28%7.78B
28.37%4.93B
-123.43%-508.26M
-19.77%1.13B
97.96%1.83B
110.66%3.84B
133.34%2.17B
211.62%1.41B
Đầu tư ròng
88.99%-1.21B
101.54%307.22M
108.33%1.18B
99.17%-31.80M
-253.75%-10.96B
-4160.69%-19.99B
-221.25%-14.21B
-150.69%-3.84B
-15.06%-3.10B
91.16%-469.10M
-3790.48%-4.42B
1122.79%7.57B
-272.14%-2.69B
25.34%-5.31B
-98.28%119.88M
39.19%-740.52M
154.08%1.56B
14.35%-7.11B
170.45%6.96B
-227.26%-1.22B
Tài chính thuần
-18.98%49.75M
103.54%26.00M
-64.57%84.44M
90.62%-9.82M
-66.85%61.41M
-185.07%-734.47M
-82.62%238.31M
94.35%-104.74M
194.61%185.26M
243.93%863.36M
-60.35%1.37B
-280.51%-1.85B
-121.69%-195.82M
52.11%251.02M
-68.59%3.46B
-81.44%1.03B
--902.99M
-98.35%165.03M
-26.03%11.01B
18545.87%5.53B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Li Auto Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Li Auto Inc, tổng doanh thu đạt 16.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.96B.

Tài sản ngắn hạn của Li Auto Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Li Auto Inc, tài sản ngắn hạn là 16.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.83.

Tổng tài sản của Li Auto Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Li Auto Inc là 22.46B, bao gồm 16.78B tài sản ngắn hạn và 5.68B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Li Auto Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Li Auto Inc, tổng nghĩa vụ của Li Auto Inc là 11.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.06.

Tổng vốn chủ sở hữu của Li Auto Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Li Auto Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Li Auto Inc là 10.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.06.

Thu nhập hoạt động thuần của Li Auto Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Li Auto Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Li Auto Inc là -75.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -107.82.

Giá trị đầu tư ròng của Li Auto Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Li Auto Inc, giá trị đầu tư ròng của Li Auto Inc là -102.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.20.

Giá trị huy động vốn ròng của Li Auto Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Li Auto Inc, giá trị huy động vốn ròng của Li Auto Inc là 111.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 294.54.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Li Auto Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Li Auto Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -85.55.

Thu nhập ròng của Li Auto Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Li Auto Inc, lợi nhuận ròng là 163.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -85.25.

Biên lợi nhuận ròng của Li Auto Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Li Auto Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -81.78.

Biên lợi nhuận gộp của Li Auto Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Li Auto Inc, biên lợi nhuận gộp là 18.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.98.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Li Auto Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Li Auto Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 17.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Li Auto Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Li Auto Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 1.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -87.22.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Li Auto Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Li Auto Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -86.32.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Li Auto Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Li Auto Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -75.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -107.82.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.