tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Labcorp Holdings Inc

LH
Thêm vào danh sách theo dõi
322.980USD
-1.880-0.58%
Giờ giao dịch 09/09, 09:43ET
26.13BVốn hóa
28.42P/E TTM

Tình hình tài chính của LH

Theo dõi tình hình tài chính của Labcorp Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Labcorp Holdings Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
3.66/4.78
Doanh thu / Dự báo
3.73B/3.71B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
13.95B
7.25%
EPS(YoY)
10.53
18.48%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
28.17%3.66
32.61%3.38
55.89%3.14
16.85%2.85
-6.11%2.55
186.95%1.72
-4.78%2.02
14.63%2.44
12.57%2.71
-329.95%-1.97
--2.12
--2.13
--2.41
--0.86
--13.09
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.78%3.73B
5.75%3.54B
8.58%3.56B
9.51%3.53B
5.30%3.35B
9.76%3.33B
7.37%3.28B
6.17%3.22B
4.57%3.18B
3.54%3.03B
6.63%3.06B
3.79%3.03B
-22.10%3.04B
173.47%2.93B
-29.43%2.87B
-23.89%2.92B
-6.29%3.90B
-76.14%1.07B
4.27%4.06B
38.71%3.84B
Lợi nhuận ròng
25.56%298.70M
30.55%277.80M
54.22%261.10M
15.88%237.90M
-6.67%212.80M
185.82%143.40M
-7.64%169.30M
8.68%205.30M
7.09%228.00M
-319.58%-167.10M
-48.04%183.30M
-47.32%188.90M
-56.69%212.90M
-86.24%76.10M
-39.93%352.80M
-23.28%358.60M
-36.12%491.60M
-41.06%553.00M
-16.51%587.30M
101.81%467.40M
Biên lợi nhuận ròng
18.66%8.02%
23.41%7.86%
42.01%7.34%
5.84%6.76%
-11.40%6.37%
178.43%4.31%
-13.96%5.17%
24.77%6.38%
4.76%7.19%
-534.24%-5.50%
--6.01%
--5.12%
--6.86%
--1.27%
--10.82%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.05%27.71%
1.00%26.52%
4.69%26.82%
3.33%27.72%
-0.36%26.26%
-1.28%24.81%
-1.57%25.62%
2.94%26.83%
0.49%26.36%
-2.30%25.13%
--26.02%
--26.06%
--26.23%
--25.72%
--30.91%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2.25%31.97%
4.66%33.54%
-15.71%30.95%
1.46%31.27%
2.40%32.04%
13.53%34.89%
12.61%36.71%
0.53%30.82%
16.15%31.29%
14.07%30.73%
--32.60%
--30.66%
--26.94%
--26.94%
--27.37%
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.78%3.73B
5.75%3.54B
8.58%3.56B
9.51%3.53B
5.30%3.35B
9.76%3.33B
7.37%3.28B
6.17%3.22B
4.57%3.18B
3.54%3.03B
6.63%3.06B
3.79%3.03B
-22.10%3.04B
173.47%2.93B
-29.43%2.87B
-23.89%2.92B
-6.29%3.90B
-76.14%1.07B
4.27%4.06B
38.71%3.84B
Lợi nhuận hoạt động
14.58%456.70M
16.49%387.20M
48.18%403.20M
30.09%398.60M
1.09%332.40M
0.61%230.70M
0.78%272.10M
7.55%306.40M
-3.15%328.80M
-23.05%229.30M
-29.69%270.00M
-38.11%284.90M
-51.62%339.50M
-41.38%298.00M
-51.10%384.00M
-36.57%460.30M
-35.54%701.70M
-61.36%508.40M
-27.56%785.20M
129.14%725.70M
Lợi nhuận ròng
25.56%298.70M
30.55%277.80M
54.22%261.10M
15.88%237.90M
-6.67%212.80M
185.82%143.40M
-7.64%169.30M
8.68%205.30M
7.09%228.00M
-319.58%-167.10M
-48.04%183.30M
-47.32%188.90M
-56.69%212.90M
-86.24%76.10M
-39.93%352.80M
-23.28%358.60M
-36.12%491.60M
-41.06%553.00M
-16.51%587.30M
101.81%467.40M
Tài sản ngắn hạn
-6.66%3.81B
20.29%4.56B
-16.93%4.08B
14.45%4.09B
9.64%3.79B
27.65%4.81B
24.17%4.91B
-30.26%3.57B
-26.38%3.46B
-18.59%3.77B
-9.55%3.95B
1.79%5.12B
-10.22%4.70B
-13.24%4.63B
-27.38%4.37B
-11.64%5.03B
-7.25%5.23B
4.00%5.33B
47.36%6.02B
66.81%5.69B
Tổng nợ ngắn hạn
-21.80%2.12B
27.92%2.64B
-22.94%2.63B
-33.16%2.72B
-47.62%2.06B
3.26%3.33B
17.62%3.41B
86.17%4.06B
36.59%3.94B
4.77%3.23B
15.01%2.90B
-17.39%2.18B
9.24%2.89B
10.62%3.08B
-12.67%2.52B
-0.91%2.64B
-21.59%2.64B
-9.60%2.78B
-4.04%2.89B
-12.10%2.67B
Tổng tài sản
2.62%18.53B
8.43%19.09B
-1.89%18.26B
8.06%18.06B
6.49%17.60B
9.89%18.38B
10.22%18.61B
-5.68%16.71B
-18.16%16.53B
-17.02%16.73B
-14.83%16.89B
-13.16%17.72B
-2.55%20.20B
-1.13%20.16B
-4.99%19.83B
-0.07%20.40B
1.52%20.73B
1.56%20.39B
11.35%20.87B
14.39%20.42B
Tổng các khoản nợ
3.54%9.91B
11.41%10.34B
-8.43%9.55B
10.11%9.57B
8.48%9.28B
16.73%10.31B
15.94%10.43B
-2.49%8.69B
-13.04%8.56B
-12.00%8.83B
-7.43%8.99B
-10.70%8.91B
-1.48%9.84B
-0.51%10.04B
-5.88%9.71B
-1.66%9.98B
-3.74%9.99B
-5.61%10.09B
-1.52%10.32B
-3.11%10.15B
Tổng vốn chủ sở hữu
1.58%8.62B
5.09%8.75B
6.45%8.71B
5.84%8.49B
4.35%8.32B
2.23%8.07B
3.71%8.19B
-8.90%8.02B
-23.03%7.97B
-22.00%7.89B
-21.94%7.89B
-15.51%8.80B
-3.55%10.36B
-1.73%10.12B
-4.12%10.11B
1.51%10.42B
6.96%10.74B
9.74%10.29B
27.68%10.55B
39.25%10.27B
Thu nhập hoạt động ròng
-28.21%445.50M
935.14%191.50M
39.63%387.20M
10.60%620.60M
162.08%18.50M
34.09%777.20M
0.65%277.30M
148.27%561.10M
-124.59%-29.80M
-11.32%579.60M
-26.30%275.50M
-60.52%226.00M
-65.96%121.20M
-6.29%653.60M
-51.28%373.80M
17.51%572.50M
-69.25%356.00M
-9.95%697.50M
-2.40%767.30M
31.43%487.20M
Đầu tư ròng
-289.16%-366.20M
4.14%-322.10M
35.42%-374.00M
49.14%-94.10M
14.53%-336.00M
36.60%-209.60M
-18.77%-579.10M
19.18%-185.00M
-294.28%-393.10M
-20.97%-330.60M
13.44%-487.60M
5.61%-228.90M
82.60%-99.70M
-7.39%-273.30M
-38.30%-563.30M
-168.25%-242.50M
-332.85%-573.10M
-98.83%-254.50M
-42.81%-407.30M
26.74%-90.40M
Tài chính thuần
-244.02%-919.90M
169.13%580.50M
-103.84%-59.50M
-27.33%-267.40M
-7076.92%-839.70M
-22.44%-546.70M
256.74%1.55B
-227.61%-210.00M
80.69%-11.70M
-19.83%-446.50M
-118.44%-987.80M
86.64%-64.10M
-242.37%-60.60M
63.06%-372.60M
-60.53%-452.20M
-47.42%-479.70M
96.07%-17.70M
-100760.00%-1.01B
28.99%-281.70M
-1825.44%-325.40M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Labcorp Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Labcorp Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 13.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.01B.

Tài sản ngắn hạn của Labcorp Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Labcorp Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 4.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.35.

Tổng tài sản của Labcorp Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Labcorp Holdings Inc là 18.39B, bao gồm 4.02B tài sản ngắn hạn và 14.37B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Labcorp Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Labcorp Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Labcorp Holdings Inc là 9.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.40.

Tổng vốn chủ sở hữu của Labcorp Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Labcorp Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Labcorp Holdings Inc là 8.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.07.

Thu nhập hoạt động thuần của Labcorp Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Labcorp Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Labcorp Holdings Inc là 1.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.23.

Giá trị đầu tư ròng của Labcorp Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Labcorp Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Labcorp Holdings Inc là -1.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.64.

Giá trị huy động vốn ròng của Labcorp Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Labcorp Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Labcorp Holdings Inc là -1.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -286.82.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Labcorp Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Labcorp Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 10.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.48.

Thu nhập ròng của Labcorp Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Labcorp Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 876.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.49.

Biên lợi nhuận ròng của Labcorp Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Labcorp Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.54.

Biên lợi nhuận gộp của Labcorp Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Labcorp Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 26.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.33.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Labcorp Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Labcorp Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 30.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.91.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Labcorp Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Labcorp Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Labcorp Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Labcorp Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.15.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Labcorp Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Labcorp Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.23.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.