tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

LGL Group Inc

LGL
Thêm vào danh sách theo dõi
7.100USD
-0.210-2.86%
Đóng cửa 08-07 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
47.17MVốn hóa
226.19P/E TTM

Tình hình tài chính của LGL

Theo dõi tình hình tài chính của LGL Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của LGL Group Inc

Mới phát hành
Th05 11, 2026
EPS / Dự báo
0.10/0.01
Doanh thu / Dự báo
682.00K/1.00M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.45M
10.20%
EPS(YoY)
0.13
55.32%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/08/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-8429.46%-0.10
-112.90%0.00
980.37%0.15
-137.24%-0.01
-128.57%0.00
50.78%0.04
-33.35%0.01
205.35%0.03
-86.63%0.00
39.44%0.03
--0.02
---0.02
--0.03
--0.02
---0.58
----
----
----
----
----
Doanh thu
36.95%682.00K
22.97%803.00K
1.69%661.00K
-7.53%491.00K
27.04%498.00K
46.41%653.00K
48.40%650.00K
31.76%531.00K
-11.11%392.00K
-14.89%446.00K
27.33%438.00K
8.92%403.00K
5.76%441.00K
-92.74%524.00K
-95.41%344.00K
-94.62%370.00K
-93.62%417.00K
-2.60%7.22M
-7.06%7.50M
-2.51%6.88M
Lợi nhuận ròng
-10266.67%-622.00K
-113.37%-27.00K
972.22%772.00K
-137.23%-51.00K
-128.57%-6.00K
50.75%202.00K
-33.33%72.00K
205.38%137.00K
-86.62%21.00K
39.58%134.00K
107.40%108.00K
92.77%-130.00K
-7.10%157.00K
100.56%96.00K
-104.59%-1.46M
-9888.89%-1.80M
525.93%169.00K
-17224.24%-17.15M
4952.46%31.78M
-107.06%-18.00K
Biên lợi nhuận ròng
-3498.27%-88.71%
-102.50%-0.87%
767.54%120.12%
-130.23%-9.16%
-76.20%2.61%
-17.17%34.92%
-53.35%13.85%
193.99%30.32%
-73.85%10.97%
713.55%42.15%
--29.68%
---32.26%
--41.95%
---6.87%
---428.03%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.64%51.03%
-15.36%50.81%
21.70%52.80%
-4.48%57.03%
9.28%52.41%
9.28%60.03%
-21.80%43.38%
23.38%59.70%
-15.06%47.96%
-19.82%54.93%
--55.48%
--48.39%
--56.46%
--68.51%
--40.58%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
36.95%682.00K
22.97%803.00K
1.69%661.00K
-7.53%491.00K
27.04%498.00K
46.41%653.00K
48.40%650.00K
31.76%531.00K
-11.11%392.00K
-14.89%446.00K
27.33%438.00K
8.92%403.00K
5.76%441.00K
-92.74%524.00K
-95.41%344.00K
-94.62%370.00K
-93.62%417.00K
-2.60%7.22M
-7.06%7.50M
-2.51%6.88M
Lợi nhuận hoạt động
-213.46%-1.19M
-14.67%-297.00K
16.37%-327.00K
-54.67%-464.00K
9.11%-379.00K
-34.90%-259.00K
-14.66%-391.00K
33.33%-300.00K
-42.32%-417.00K
13.12%-192.00K
35.17%-341.00K
6.25%-450.00K
65.41%-293.00K
62.92%-221.00K
29.49%-526.00K
-177.92%-480.00K
-1311.67%-847.00K
-331.88%-596.00K
-205.22%-746.00K
234.78%616.00K
Lợi nhuận ròng
-10266.67%-622.00K
-113.37%-27.00K
972.22%772.00K
-137.23%-51.00K
-128.57%-6.00K
50.75%202.00K
-33.33%72.00K
205.38%137.00K
-86.62%21.00K
39.58%134.00K
107.40%108.00K
92.77%-130.00K
-7.10%157.00K
100.56%96.00K
-104.59%-1.46M
-9888.89%-1.80M
525.93%169.00K
-17224.24%-17.15M
4952.46%31.78M
-107.06%-18.00K
Tài sản ngắn hạn
10.97%47.52M
8.63%46.32M
1.35%42.85M
1.22%42.52M
2.72%42.82M
2.59%42.64M
1.86%42.27M
1.94%42.00M
5.05%41.69M
5.66%41.57M
-21.37%41.50M
-22.13%41.20M
-29.27%39.68M
-29.54%39.34M
-31.56%52.78M
66.83%52.92M
64.00%56.11M
65.29%55.84M
131.86%77.13M
-3.64%31.72M
Tổng nợ ngắn hạn
19.55%1.21M
1.22%915.00K
46.28%1.08M
41.87%881.00K
96.32%1.01M
90.72%904.00K
20.95%739.00K
23.46%621.00K
-33.59%516.00K
-19.25%474.00K
-88.09%611.00K
-85.41%503.00K
-82.72%777.00K
-86.74%587.00K
73.61%5.13M
5.03%3.45M
-28.71%4.50M
30.29%4.43M
-20.11%2.96M
-18.09%3.28M
Tổng tài sản
11.13%48.12M
8.42%46.78M
1.88%43.28M
1.85%43.03M
3.22%43.30M
3.09%43.15M
1.59%42.48M
1.61%42.25M
4.70%41.95M
5.19%41.85M
-27.77%41.82M
-27.62%41.58M
-33.48%40.07M
-34.04%39.78M
-28.45%57.90M
32.37%57.45M
29.66%60.23M
38.79%60.31M
87.84%80.93M
1.63%43.40M
Tổng các khoản nợ
-26.76%1.49M
-36.43%1.21M
-7.02%1.38M
41.33%1.90M
67.63%2.04M
63.10%1.91M
13.74%1.48M
12.86%1.34M
-14.30%1.22M
-9.81%1.17M
-77.24%1.30M
-70.83%1.19M
-72.07%1.42M
-76.75%1.29M
-37.97%5.72M
15.62%4.08M
-22.74%5.08M
50.95%5.57M
149.46%9.23M
-11.95%3.53M
Tổng vốn chủ sở hữu
13.01%46.63M
10.49%45.56M
2.20%41.91M
0.56%41.13M
1.30%41.26M
1.37%41.24M
1.19%41.00M
1.28%40.90M
5.40%40.73M
5.69%40.68M
-22.35%40.52M
-24.32%40.39M
-29.92%38.65M
-29.69%38.49M
-27.23%52.18M
33.85%53.37M
38.31%55.15M
37.67%54.74M
82.05%71.70M
3.04%39.87M
Thu nhập hoạt động ròng
47.35%501.00K
-1988.24%-355.00K
-47.92%275.00K
-193.60%-190.00K
112.50%340.00K
75.36%-17.00K
14.04%528.00K
395.12%203.00K
420.00%160.00K
-592.86%-69.00K
726.79%463.00K
112.31%41.00K
90.97%-50.00K
-98.76%14.00K
-68.72%56.00K
5.93%-333.00K
-237.81%-554.00K
-17.40%1.13M
-81.33%179.00K
-594.12%-354.00K
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-98.35%3.00K
100.00%0.00
1644.70%18.77M
100.63%43.00K
-98.53%182.00K
-317.83%-281.00K
135.05%1.08M
-12281.82%-6.81M
12627.27%12.40M
157.59%129.00K
-6165.31%-3.07M
Tài chính thuần
--4.63M
--298.00K
---439.00K
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
-842.31%-980.00K
516.13%191.00K
---70.00K
----
50.00%-104.00K
131.63%31.00K
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của LGL Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LGL Group Inc, tổng doanh thu đạt 2.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.23M.

Tài sản ngắn hạn của LGL Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LGL Group Inc, tài sản ngắn hạn là 46.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.63.

Tổng tài sản của LGL Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của LGL Group Inc là 46.78M, bao gồm 46.32M tài sản ngắn hạn và 452.00K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của LGL Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LGL Group Inc, tổng nghĩa vụ của LGL Group Inc là 1.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.43.

Tổng vốn chủ sở hữu của LGL Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LGL Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của LGL Group Inc là 45.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.49.

Thu nhập hoạt động thuần của LGL Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LGL Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của LGL Group Inc là -1.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.32.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của LGL Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LGL Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.32.

Thu nhập ròng của LGL Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LGL Group Inc, lợi nhuận ròng là 688.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.26.

Biên lợi nhuận ròng của LGL Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LGL Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 30.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.25.

Biên lợi nhuận gộp của LGL Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LGL Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 52.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của LGL Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LGL Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 1.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.16.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của LGL Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LGL Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.71.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của LGL Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LGL Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -1.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.32.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.