tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lucas GC Ltd

LGCL
Thêm vào danh sách theo dõi
1.290USD
+0.090+7.50%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.60MVốn hóa
2.22P/E TTM

LGCL Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Lucas GC Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2022Q4
FY2022Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
12.65%5.15M
-39.75%4.43M
9.78%4.57M
2.26%7.35M
-37.14%4.17M
-3.23%7.19M
--6.63M
--7.43M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
6.18%4.45M
-42.48%4.23M
0.51%4.19M
2.26%7.35M
-37.13%4.17M
72.03%7.19M
--6.63M
--4.18M
-Đầu tư ngắn hạn
82.78%706.01K
--200.23K
--386.26K
----
-100.00%0.00
-99.98%546.75
--546.75
--3.25M
Các khoản phải thu
-46.43%4.51M
0.16%6.64M
116.21%8.41M
11.57%6.63M
-72.29%3.89M
-39.06%5.94M
--14.05M
--9.74M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-46.43%4.51M
0.16%6.64M
116.21%8.41M
11.57%6.63M
-72.29%3.89M
-39.06%5.94M
--14.05M
--9.74M
Chi phí trả trước
-25.67%11.70M
-25.74%23.79M
9.34%15.75M
113.82%32.04M
309.17%14.40M
116.42%14.98M
--3.52M
--6.92M
Tài sản ngắn hạn khác
54.30%11.68M
-85.49%14.61K
-20.59%7.57M
-99.42%100.70K
271.64%9.53M
--17.22M
--2.56M
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-8.98%33.04M
-24.38%34.87M
13.48%36.30M
1.74%46.11M
19.56%31.99M
88.12%45.32M
--26.76M
--24.09M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
93.08%22.63M
38.65%15.26M
75.16%11.72M
107.84%11.01M
18.57%6.69M
27.74%5.30M
--5.64M
--4.15M
-Tài sản cố định
91.52%27.24M
----
77.21%14.22M
----
25.92%8.03M
35.36%6.32M
--6.37M
--4.67M
-Khấu hao lũy kế
84.24%4.62M
----
87.47%2.51M
----
82.53%1.34M
95.67%1.03M
--732.09K
--524.40K
Tài sản dài hạn khác
6.12%8.01M
515.59%11.32M
351.10%7.55M
186.05%1.84M
190.00%1.67M
21.26%643.11K
--577.09K
--530.36K
Tổng tài sản dài hạn
74.02%33.53M
130.43%29.61M
130.38%19.27M
116.31%12.85M
34.48%8.36M
27.00%5.94M
--6.22M
--4.68M
Tổng tài sản
19.80%66.57M
9.36%64.48M
37.71%55.57M
15.02%58.96M
22.37%40.35M
78.18%51.26M
--32.98M
--28.77M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
39.25%854.90K
-34.95%196.71K
1.48%613.92K
-24.62%302.40K
56.28%604.97K
-41.39%401.18K
--387.10K
--684.43K
Chi phí trích trước
-78.75%62.05K
0.57%513.57K
-10.10%292.01K
46.34%510.66K
38.24%324.82K
248.97%348.96K
--234.96K
--100.00K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
49.66%13.91M
54.67%12.76M
70.74%9.30M
133.14%8.25M
572.85%5.45M
--3.54M
--809.32K
----
-Nợ ngắn hạn
49.66%13.91M
54.67%12.76M
70.74%9.30M
133.14%8.25M
572.85%5.45M
--3.54M
--809.32K
----
Nợ phải trả hoãn lại
-81.50%405.45K
-55.09%1.10M
16.97%2.19M
-83.47%2.45M
-44.51%1.87M
579.92%14.85M
--3.38M
--2.18M
Nợ ngắn hạn khác
-55.08%1.26M
-52.88%1.30M
13.19%2.81M
-81.93%2.76M
-34.14%2.48M
431.67%15.25M
--3.76M
--2.87M
Tổng nợ ngắn hạn
8.12%20.50M
-2.31%18.58M
43.97%18.96M
-31.45%19.02M
-21.91%13.17M
94.66%27.74M
--16.86M
--14.25M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--13.64K
--57.20K
-100.00%0.00
--0.00
--11.76K
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--13.64K
--57.20K
-100.00%0.00
--0.00
--11.76K
----
Nợ dài hạn khác
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--13.64K
--57.20K
-100.00%0.00
--0.00
--11.76K
----
Tổng các khoản nợ
8.04%20.50M
-2.61%18.58M
44.07%18.97M
-31.24%19.07M
-21.97%13.17M
94.66%27.74M
--16.88M
--14.25M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
36.36%26.84M
26.70%25.71M
25.35%19.68M
30.73%20.29M
1.16%15.70M
3559654.29%15.52M
--15.52M
--436.03
Lợi nhuận giữ lại
15.10%19.09M
4.08%19.91M
48.85%16.59M
148.94%19.13M
3422.18%11.15M
470.60%7.69M
--316.43K
---2.07M
Vốn dự trữ
36.36%26.84M
26.70%25.71M
25.35%19.68M
30.73%20.29M
1.16%15.70M
--15.52M
--15.52M
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
6.45%125.56K
--120.28K
--117.96K
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-325.07%-146.39K
-107.84%-4.78K
4376.19%65.04K
7526.69%60.91K
7.27%-1.52K
82.90%-820.12
---1.64K
---4.80K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
9.28%413.37K
0.48%408.04K
11.70%378.27K
27.35%406.10K
27.97%338.64K
388.65%318.89K
--264.63K
--65.26K
Tổng vốn chủ sở hữu
25.90%46.08M
15.08%45.91M
34.63%36.60M
69.57%39.89M
68.84%27.18M
62.01%23.52M
--16.10M
--14.52M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu LGCL?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Lucas GC Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Lucas GC Ltd có 4.45M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Lucas GC Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Lucas GC Ltd là 66.57M, bao gồm 33.04M tài sản ngắn hạn và 33.53M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Lucas GC Ltd là bao nhiêu?

Lucas GC Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 46.08M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.