tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lifeward Ltd

LFWD
Thêm vào danh sách theo dõi
7.220USD
+0.110+1.57%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
20.32MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của LFWD

Theo dõi tình hình tài chính của Lifeward Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Lifeward Ltd

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
-6.70/-1.26
Doanh thu / Dự báo
3.92M/5.78M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
22.03M
-14.14%
EPS(YoY)
-205.91
-415.30%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-1353.33%-6.70
-106.78%-3.59
-574.18%-2.37
-16.88%-0.58
36.90%-0.46
-165.17%-1.73
60.05%-0.35
8.43%-0.50
-43.76%-0.73
-8.47%-0.65
---0.88
---0.55
---0.51
---0.60
---1.59
----
----
----
----
----
Doanh thu
-22.07%3.92M
-32.66%5.08M
1.09%6.20M
-14.66%5.72M
-4.71%5.03M
9.60%7.54M
39.18%6.13M
401.65%6.71M
329.51%5.28M
215.92%6.88M
396.95%4.40M
-14.84%1.34M
40.41%1.23M
75.44%2.18M
-55.07%886.00K
9.33%1.57M
-33.43%876.00K
1.97%1.24M
163.99%1.97M
-13.91%1.44M
Lợi nhuận ròng
-123.27%-10.79M
65.00%-5.35M
-2.79%-3.17M
-52.46%-6.56M
22.98%-4.83M
-170.93%-15.28M
59.05%-3.08M
7.28%-4.30M
-45.24%-6.28M
-6.14%-5.64M
-37.93%-7.53M
-4.41%-4.64M
0.67%-4.32M
-37.71%-5.31M
-104.11%-5.46M
-41.55%-4.45M
-42.06%-4.35M
-31.00%-3.86M
19.81%-2.67M
-10.02%-3.14M
Biên lợi nhuận ròng
-186.50%-275.12%
48.02%-105.25%
-1.68%-51.17%
-78.65%-114.64%
19.17%-96.03%
-147.20%-202.49%
70.58%-50.33%
81.52%-64.17%
66.18%-118.80%
66.40%-81.91%
---171.04%
---347.20%
---351.30%
---243.83%
---427.85%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-18.85%34.21%
-12.39%21.41%
20.62%43.70%
6.72%43.87%
59.64%42.15%
-31.13%24.44%
84.83%36.23%
-4.58%41.11%
-43.12%26.41%
14.90%35.49%
--19.60%
--43.08%
--46.42%
--30.89%
--36.97%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--21.77%
--12.24%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-22.07%3.92M
-32.66%5.08M
1.09%6.20M
-14.66%5.72M
-4.71%5.03M
9.60%7.54M
39.18%6.13M
401.65%6.71M
329.51%5.28M
215.92%6.88M
396.95%4.40M
-14.84%1.34M
40.41%1.23M
75.44%2.18M
-55.07%886.00K
9.33%1.57M
-33.43%876.00K
1.97%1.24M
163.99%1.97M
-13.91%1.44M
Lợi nhuận hoạt động
-113.04%-10.34M
5.82%-5.12M
1.07%-3.14M
14.92%-3.78M
25.36%-4.85M
11.46%-5.43M
60.04%-3.17M
13.86%-4.44M
-48.62%-6.50M
-22.62%-6.14M
-46.18%-7.94M
-17.87%-5.16M
-2.03%-4.38M
-30.64%-5.00M
-104.09%-5.43M
-39.32%-4.38M
-41.94%-4.29M
-37.76%-3.83M
13.26%-2.66M
-23.08%-3.14M
Lợi nhuận ròng
-123.27%-10.79M
65.00%-5.35M
-2.79%-3.17M
-52.46%-6.56M
22.98%-4.83M
-170.93%-15.28M
59.05%-3.08M
7.28%-4.30M
-45.24%-6.28M
-6.14%-5.64M
-37.93%-7.53M
-4.41%-4.64M
0.67%-4.32M
-37.71%-5.31M
-104.11%-5.46M
-41.55%-4.45M
-42.06%-4.35M
-31.00%-3.86M
19.81%-2.67M
-10.02%-3.14M
Tài sản ngắn hạn
28.96%25.56M
-25.77%15.81M
-32.28%17.35M
-30.13%20.71M
-39.55%19.82M
-45.71%21.29M
-42.33%25.61M
-53.57%29.64M
-50.97%32.79M
-45.91%39.22M
-43.70%44.42M
-23.77%63.84M
-23.84%66.88M
-21.63%72.51M
-18.10%78.89M
21.04%83.75M
22.09%87.81M
266.45%92.52M
313.34%96.33M
251.31%69.19M
Tổng nợ ngắn hạn
17.24%10.63M
17.74%12.04M
-6.25%9.05M
3.91%10.36M
-10.12%9.07M
-13.31%10.22M
-24.64%9.66M
83.20%9.97M
159.90%10.09M
146.65%11.79M
203.65%12.81M
43.25%5.44M
7.27%3.88M
18.42%4.78M
-3.67%4.22M
-9.59%3.80M
-10.00%3.62M
-13.50%4.04M
-42.69%4.38M
-52.50%4.20M
Tổng tài sản
16.00%33.42M
-24.89%22.90M
-49.38%23.17M
-47.48%26.78M
-47.83%28.81M
-51.75%30.49M
-33.88%45.77M
-22.53%50.98M
-19.95%55.22M
-14.88%63.19M
-14.30%69.22M
-23.30%65.81M
-23.36%68.98M
-21.65%74.24M
-18.18%80.77M
19.65%85.80M
20.70%90.00M
237.59%94.75M
276.30%98.72M
215.80%71.70M
Tổng các khoản nợ
162.03%27.13M
24.52%14.49M
-12.33%10.41M
-18.39%11.67M
-29.10%10.35M
-30.24%11.64M
-31.91%11.88M
109.10%14.30M
167.50%14.60M
174.78%16.68M
236.67%17.44M
39.96%6.84M
13.45%5.46M
13.12%6.07M
-9.50%5.18M
-13.19%4.88M
-13.17%4.81M
-14.71%5.37M
-39.39%5.72M
-47.93%5.63M
Tổng vốn chủ sở hữu
-65.91%6.29M
-55.39%8.41M
-62.37%12.76M
-58.81%15.11M
-54.56%18.46M
-59.47%18.85M
-34.54%33.89M
-37.79%36.69M
-36.06%40.62M
-31.77%46.51M
-31.50%51.78M
-27.11%58.97M
-25.43%63.52M
-23.74%68.17M
-18.71%75.59M
22.45%80.91M
23.42%85.19M
310.50%89.38M
453.89%92.99M
455.32%66.08M
Thu nhập hoạt động ròng
33.10%-3.67M
10.43%-3.56M
13.84%-3.84M
29.93%-3.94M
28.41%-5.49M
11.49%-3.97M
40.10%-4.46M
-60.21%-5.62M
-46.63%-7.67M
-14.59%-4.48M
-61.79%-7.44M
4.44%-3.51M
8.32%-5.23M
-52.49%-3.91M
-79.52%-4.60M
-15.85%-3.67M
-79.89%-5.71M
-4.39%-2.57M
1.35%-2.56M
0.78%-3.17M
Đầu tư ròng
130100.00%6.50M
---11.00K
--0.00
--0.00
---5.00K
100.00%0.00
----
----
--0.00
---79.00K
-258042.86%-18.07M
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
58.82%-7.00K
-650.00%-15.00K
66.67%-3.00K
---19.00K
70.69%-17.00K
66.67%-2.00K
Tài chính thuần
43.64%6.42M
--3.78M
--646.00K
--3.31M
--4.47M
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
96.72%-6.00K
---215.00K
---771.00K
-682.77%-2.32M
-100.62%-183.00K
--0.00
-100.00%0.00
-106.20%-296.00K
345.03%29.57M
-100.00%0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Lifeward Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifeward Ltd, tổng doanh thu đạt 22.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.66M.

Tài sản ngắn hạn của Lifeward Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifeward Ltd, tài sản ngắn hạn là 15.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.77.

Tổng tài sản của Lifeward Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Lifeward Ltd là 22.90M, bao gồm 15.81M tài sản ngắn hạn và 7.09M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Lifeward Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifeward Ltd, tổng nghĩa vụ của Lifeward Ltd là 14.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.52.

Tổng vốn chủ sở hữu của Lifeward Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifeward Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Lifeward Ltd là 8.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.39.

Thu nhập hoạt động thuần của Lifeward Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifeward Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Lifeward Ltd là -16.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.33.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Lifeward Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifeward Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -205.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -415.30.

Thu nhập ròng của Lifeward Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifeward Ltd, lợi nhuận ròng là -19.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.19.

Biên lợi nhuận ròng của Lifeward Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifeward Ltd, biên lợi nhuận ròng là -90.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.86.

Biên lợi nhuận gộp của Lifeward Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifeward Ltd, biên lợi nhuận gộp là 38.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Lifeward Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifeward Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -146.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Lifeward Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifeward Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -74.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.74.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Lifeward Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lifeward Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -16.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.33.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.