tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

LifeVantage Corp

LFVN
Thêm vào danh sách theo dõi
6.340USD
-0.090-1.40%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
79.94MVốn hóa
13.76P/E TTM

Tình hình tài chính của LFVN

Theo dõi tình hình tài chính của LifeVantage Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của LifeVantage Corp

Mới phát hành
Th05 6, 2026
EPS / Dự báo
0.11/0.16
Doanh thu / Dự báo
43.72M/47.77M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
228.53M
14.17%
EPS(YoY)
0.80
239.49%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-61.60%0.11
-89.55%0.02
15.77%0.17
49.31%0.16
110.42%0.28
501.52%0.21
199.26%0.15
-31.69%0.11
64.83%0.13
38.34%-0.05
2.45%0.05
--0.16
--0.08
---0.08
--0.05
----
----
----
----
----
Doanh thu
-25.20%43.72M
-27.79%48.93M
0.73%47.56M
12.64%55.11M
21.13%58.44M
31.26%67.76M
-8.08%47.21M
-9.76%48.93M
-10.23%48.24M
-3.80%51.62M
-0.79%51.36M
6.44%54.22M
7.47%53.74M
2.82%53.66M
-2.72%51.77M
-7.00%50.94M
-3.04%50.00M
-11.55%52.19M
-2.92%53.22M
-7.73%54.78M
Lợi nhuận ròng
-60.75%1.36M
-89.18%276.00K
18.02%2.15M
50.11%1.96M
109.16%3.47M
488.72%2.55M
190.30%1.83M
-33.62%1.30M
62.33%1.66M
38.00%-656.00K
3.11%629.00K
238.84%1.97M
-10.43%1.02M
-1439.24%-1.06M
-81.60%610.00K
-128.86%-1.42M
-33.82%1.14M
-97.93%79.00K
35.29%3.32M
28.32%4.91M
Biên lợi nhuận ròng
-47.53%3.12%
-85.01%0.56%
17.16%4.53%
33.27%3.55%
72.67%5.94%
396.14%3.76%
215.82%3.87%
-26.45%2.67%
80.82%3.44%
35.55%-1.27%
3.94%1.22%
--3.63%
--1.90%
---1.97%
--1.18%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.43%79.02%
-8.11%74.00%
-0.48%79.51%
0.51%79.92%
2.62%80.98%
2.50%80.53%
-0.35%79.90%
-0.08%79.52%
-1.65%78.92%
0.61%78.56%
-0.76%80.18%
--79.59%
--80.24%
--78.09%
--80.80%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-25.20%43.72M
-27.79%48.93M
0.73%47.56M
12.64%55.11M
21.13%58.44M
31.26%67.76M
-8.08%47.21M
-9.76%48.93M
-10.23%48.24M
-3.80%51.62M
-0.79%51.36M
6.44%54.22M
7.47%53.74M
2.82%53.66M
-2.72%51.77M
-7.00%50.94M
-3.04%50.00M
-11.55%52.19M
-2.92%53.22M
-7.73%54.78M
Lợi nhuận hoạt động
-61.07%1.58M
-85.79%487.00K
-11.75%2.27M
-26.19%2.15M
109.57%4.05M
371.85%3.43M
243.12%2.57M
11.79%2.91M
20.95%1.93M
-51.56%-1.26M
-41.94%749.00K
74.11%2.60M
-12.38%1.60M
-132.40%-832.00K
-72.03%1.29M
-77.28%1.50M
-12.60%1.82M
-106.57%-358.00K
7.33%4.61M
5.98%6.58M
Lợi nhuận ròng
-60.75%1.36M
-89.18%276.00K
18.02%2.15M
50.11%1.96M
109.16%3.47M
488.72%2.55M
190.30%1.83M
-33.62%1.30M
62.33%1.66M
38.00%-656.00K
3.11%629.00K
238.84%1.97M
-10.43%1.02M
-1439.24%-1.06M
-81.60%610.00K
-128.86%-1.42M
-33.82%1.14M
-97.93%79.00K
35.29%3.32M
28.32%4.91M
Tài sản ngắn hạn
-27.35%39.31M
-15.80%38.56M
16.06%45.05M
35.19%50.89M
43.17%54.11M
18.44%45.79M
-7.36%38.81M
-14.99%37.65M
-14.76%37.80M
-12.84%38.66M
-2.38%41.90M
-5.69%44.28M
-1.59%44.34M
3.67%44.36M
-4.41%42.92M
-2.28%46.96M
3.30%45.06M
0.77%42.79M
9.43%44.90M
9.54%48.05M
Tổng nợ ngắn hạn
-38.31%20.10M
-30.98%19.01M
-14.69%18.83M
22.00%27.22M
44.97%32.58M
19.69%27.55M
-10.64%22.07M
13.77%22.31M
5.01%22.48M
-1.36%23.02M
8.48%24.70M
-23.78%19.61M
-9.34%21.40M
5.27%23.33M
2.22%22.77M
2.10%25.73M
5.97%23.61M
-1.28%22.17M
1.16%22.27M
0.72%25.20M
Tổng tài sản
-19.56%62.13M
-10.74%61.17M
0.19%61.58M
19.34%71.96M
25.98%77.24M
9.32%68.53M
-7.72%61.46M
-8.81%60.30M
-8.61%61.31M
-7.59%62.68M
-1.47%66.60M
-6.48%66.12M
-7.11%67.08M
-6.11%67.83M
-10.58%67.60M
-10.19%70.71M
-3.87%72.22M
-2.93%72.25M
7.67%75.60M
33.72%78.73M
Tổng các khoản nợ
-33.40%28.79M
-27.06%28.18M
-15.82%28.42M
8.77%37.32M
25.15%43.23M
9.22%38.64M
-9.51%33.76M
9.00%34.31M
2.67%34.54M
-1.56%35.38M
4.48%37.31M
-19.69%31.47M
-11.90%33.64M
-4.09%35.94M
-6.73%35.71M
-6.52%39.19M
-3.31%38.18M
-3.71%37.47M
6.13%38.29M
63.62%41.92M
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.98%33.34M
10.37%32.99M
19.71%33.16M
33.28%34.64M
27.05%34.01M
9.46%29.89M
-5.45%27.70M
-24.99%25.99M
-19.95%26.77M
-14.38%27.31M
-8.14%29.29M
9.94%34.65M
-1.73%33.44M
-8.29%31.89M
-14.53%31.89M
-14.37%31.52M
-4.48%34.03M
-2.07%34.78M
9.30%37.31M
10.68%36.81M
Thu nhập hoạt động ròng
123.88%4.99M
-69.66%2.79M
-295.37%-2.31M
-59.95%1.03M
-27.97%2.23M
423.56%9.20M
-112.24%-583.00K
-31.38%2.58M
-10.17%3.09M
81.70%1.76M
454.28%4.76M
35.36%3.76M
413.11%3.44M
-76.08%967.00K
-389.25%-1.34M
-66.80%2.78M
-78.06%671.00K
-31.39%4.04M
144.16%465.00K
-10.43%8.37M
Đầu tư ròng
-205.44%-1.01M
-881.10%-4.83M
-27.25%-439.00K
28.42%-199.00K
-13.75%-331.00K
9.39%-492.00K
69.55%-345.00K
44.95%-278.00K
70.61%-291.00K
35.13%-543.00K
-55.85%-1.13M
-89.85%-505.00K
-171.23%-990.00K
-60.65%-837.00K
-92.33%-727.00K
43.76%-266.00K
78.89%-365.00K
8.92%-521.00K
60.62%-378.00K
17.60%-473.00K
Tài chính thuần
-41.79%-1.60M
47.29%-738.00K
-135.07%-4.30M
-18.31%-3.24M
54.26%-1.13M
44.97%-1.40M
72.59%-1.83M
-107.18%-2.74M
-705.23%-2.46M
-536.00%-2.54M
-1932.93%-6.67M
-50.00%-1.32M
80.41%-306.00K
87.44%-400.00K
90.13%-328.00K
76.01%-882.00K
15.70%-1.56M
13.33%-3.19M
-47.75%-3.32M
-2383.78%-3.68M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của LifeVantage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LifeVantage Corp, tổng doanh thu đạt 228.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 200.16M.

Tài sản ngắn hạn của LifeVantage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LifeVantage Corp, tài sản ngắn hạn là 50.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.19.

Tổng tài sản của LifeVantage Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của LifeVantage Corp là 71.96M, bao gồm 50.89M tài sản ngắn hạn và 20.82M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của LifeVantage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LifeVantage Corp, tổng nghĩa vụ của LifeVantage Corp là 37.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.77.

Tổng vốn chủ sở hữu của LifeVantage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LifeVantage Corp, tổng vốn chủ sở hữu của LifeVantage Corp là 34.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.28.

Thu nhập hoạt động thuần của LifeVantage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LifeVantage Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của LifeVantage Corp là 12.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 181.60.

Giá trị đầu tư ròng của LifeVantage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LifeVantage Corp, giá trị đầu tư ròng của LifeVantage Corp là -1.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.11.

Giá trị huy động vốn ròng của LifeVantage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LifeVantage Corp, giá trị huy động vốn ròng của LifeVantage Corp là -7.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.30.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của LifeVantage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LifeVantage Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 239.49.

Thu nhập ròng của LifeVantage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LifeVantage Corp, lợi nhuận ròng là 9.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 233.84.

Biên lợi nhuận ròng của LifeVantage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LifeVantage Corp, biên lợi nhuận ròng là 4.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 192.41.

Biên lợi nhuận gộp của LifeVantage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LifeVantage Corp, biên lợi nhuận gộp là 80.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của LifeVantage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LifeVantage Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 32.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 233.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của LifeVantage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LifeVantage Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 14.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 219.12.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của LifeVantage Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LifeVantage Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 12.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 181.60.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.