tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Littelfuse Inc

LFUS
Thêm vào danh sách theo dõi
424.690USD
+5.620+1.34%
Giờ giao dịch 09/08, 13:01ET
10.69BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của LFUS

Theo dõi tình hình tài chính của Littelfuse Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Littelfuse Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
3.53/3.78
Doanh thu / Dự báo
738.78M/703.38M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.39B
8.92%
EPS(YoY)
-2.89
-171.58%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
52.53%3.53
70.36%3.00
-365.84%-9.72
19.55%2.80
26.46%2.32
-9.55%1.76
-221.18%-2.09
0.86%2.34
-35.07%1.83
-45.69%1.94
-54.31%1.72
--2.32
--2.82
--3.58
--3.77
--11.32
----
----
----
----
Doanh thu
20.44%738.78M
18.52%656.97M
12.17%593.93M
10.09%624.64M
9.83%613.41M
3.53%554.31M
-0.81%529.50M
-6.54%567.39M
-8.74%558.49M
-12.20%535.38M
-12.95%533.81M
-7.86%607.07M
-1.04%612.00M
-2.17%609.78M
10.88%613.25M
22.11%658.88M
18.14%618.44M
34.40%623.33M
38.03%553.07M
37.80%539.58M
Lợi nhuận ròng
55.92%89.41M
72.47%75.15M
-367.57%-242.13M
19.75%69.52M
26.12%57.34M
-10.07%43.57M
-220.77%-51.79M
0.47%58.06M
-35.11%45.47M
-45.40%48.45M
-54.04%42.88M
-23.43%57.79M
-19.47%70.07M
-24.48%88.75M
79.62%93.30M
-18.02%75.47M
5.99%87.02M
103.62%117.52M
-11.92%51.94M
66.29%92.05M
Biên lợi nhuận ròng
29.46%12.10%
45.52%11.44%
-316.85%-40.77%
8.77%11.13%
14.83%9.35%
-13.14%7.86%
-221.75%-9.78%
7.49%10.23%
-28.90%8.14%
-37.82%9.05%
-47.20%8.03%
--9.52%
--11.45%
--14.55%
--15.21%
--14.73%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
11.38%39.44%
3.93%36.17%
15.57%35.39%
2.61%36.17%
3.39%35.41%
8.35%34.80%
-7.95%30.62%
1.50%35.25%
-3.83%34.25%
-14.12%32.12%
-4.10%33.26%
--34.73%
--35.61%
--37.41%
--34.69%
--38.86%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-21.25%15.69%
-20.99%16.37%
-7.79%20.28%
-9.64%19.30%
-9.42%19.93%
-5.72%20.72%
0.80%22.00%
-13.86%21.36%
-12.68%22.00%
-13.35%21.98%
-15.09%21.82%
--24.80%
--25.19%
--25.36%
--25.70%
--26.09%
----
----
----
----
Doanh thu
20.44%738.78M
18.52%656.97M
12.17%593.93M
10.09%624.64M
9.83%613.41M
3.53%554.31M
-0.81%529.50M
-6.54%567.39M
-8.74%558.49M
-12.20%535.38M
-12.95%533.81M
-7.86%607.07M
-1.04%612.00M
-2.17%609.78M
10.88%613.25M
22.11%658.88M
18.14%618.44M
34.40%623.33M
38.03%553.07M
37.80%539.58M
Lợi nhuận hoạt động
47.08%140.15M
37.16%108.59M
72.95%84.08M
11.09%99.05M
36.01%95.28M
36.76%79.17M
-31.53%48.61M
-12.47%89.16M
-31.86%70.06M
-50.01%57.89M
-30.87%71.00M
-22.53%101.86M
-26.35%102.81M
-25.11%115.79M
4.43%102.71M
8.77%131.48M
43.70%139.60M
99.19%154.61M
49.42%98.36M
83.61%120.88M
Lợi nhuận ròng
55.92%89.41M
72.47%75.15M
-367.57%-242.13M
19.75%69.52M
26.12%57.34M
-10.07%43.57M
-220.77%-51.79M
0.47%58.06M
-35.11%45.47M
-45.40%48.45M
-54.04%42.88M
-23.43%57.79M
-19.47%70.07M
-24.48%88.75M
79.62%93.30M
-18.02%75.47M
5.99%87.02M
103.62%117.52M
-11.92%51.94M
66.29%92.05M
Tài sản ngắn hạn
2.70%1.58B
-3.97%1.38B
-7.52%1.44B
7.17%1.67B
5.33%1.54B
-0.76%1.43B
10.18%1.55B
7.15%1.56B
1.57%1.46B
3.03%1.44B
-6.83%1.41B
1.89%1.46B
-16.14%1.44B
6.33%1.40B
19.02%1.51B
-0.32%1.43B
30.32%1.72B
10.55%1.32B
4.35%1.27B
24.98%1.44B
Tổng nợ ngắn hạn
51.03%573.51M
42.68%527.29M
22.78%532.77M
-4.73%419.06M
-9.19%379.74M
-8.74%369.57M
15.56%433.90M
-8.67%439.87M
-15.63%418.19M
-22.07%404.97M
-34.39%375.49M
7.32%481.65M
24.30%495.68M
42.23%519.64M
31.67%572.29M
6.44%448.81M
4.47%398.77M
11.88%365.34M
57.68%434.63M
79.72%421.64M
Tổng tài sản
-1.31%4.01B
-0.79%3.86B
1.67%3.96B
2.76%4.17B
3.59%4.07B
-1.40%3.89B
-2.59%3.89B
1.48%4.06B
-1.28%3.92B
-0.46%3.94B
2.34%4.00B
5.96%4.00B
12.17%3.98B
24.07%3.96B
23.86%3.90B
24.33%3.78B
21.08%3.54B
14.58%3.19B
14.71%3.15B
14.47%3.04B
Tổng các khoản nợ
-4.96%1.39B
-6.15%1.34B
3.56%1.53B
0.88%1.50B
0.51%1.47B
-2.76%1.43B
-2.42%1.48B
-6.82%1.49B
-9.82%1.46B
-11.01%1.47B
-10.49%1.51B
-5.39%1.60B
8.44%1.62B
38.72%1.65B
34.51%1.69B
38.77%1.69B
25.92%1.49B
5.89%1.19B
10.48%1.26B
8.21%1.22B
Tổng vốn chủ sở hữu
0.75%2.62B
2.33%2.51B
0.51%2.43B
3.85%2.67B
5.41%2.60B
-0.59%2.46B
-2.70%2.41B
7.00%2.57B
4.59%2.47B
7.10%2.47B
12.17%2.48B
15.13%2.40B
14.88%2.36B
15.34%2.31B
16.79%2.21B
14.69%2.09B
17.78%2.05B
20.47%2.00B
17.70%1.89B
19.08%1.82B
Thu nhập hoạt động ròng
77.30%146.22M
22.05%80.26M
-13.67%138.66M
82.62%146.87M
18.79%82.47M
15.06%65.76M
11.35%160.62M
-50.20%80.42M
-29.32%69.42M
7.01%57.15M
35.72%144.25M
9.04%161.51M
-13.53%98.23M
3.24%53.41M
-19.90%106.28M
29.57%148.12M
49.11%113.59M
3.12%51.73M
41.49%132.68M
81.54%114.32M
Đầu tư ròng
-10.41%-10.15M
79.42%-16.57M
-1397.72%-369.16M
30.85%-10.00M
49.46%-9.20M
-849.05%-80.51M
-7.45%-24.65M
76.82%-14.46M
-14.92%-18.19M
95.37%-8.48M
13.17%-22.94M
88.55%-62.36M
55.50%-15.83M
-514.97%-183.19M
92.08%-26.42M
-2021.51%-544.61M
-98.54%-35.58M
75.59%-29.79M
-3220.55%-333.55M
-113.96%-25.67M
Tài chính thuần
145.57%10.71M
-47.02%-142.66M
-8.81%-23.00M
52.28%-5.73M
48.64%-23.51M
-189.48%-97.03M
84.75%-21.14M
16.94%-12.01M
-123.46%-45.77M
-174.66%-33.52M
-1082.34%-138.58M
-118.80%-14.46M
-107.26%-20.48M
67.08%-12.20M
-44.58%-11.72M
757.65%76.91M
1991.93%282.09M
-8.16%-37.07M
83.60%-8.11M
83.03%-11.69M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Littelfuse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Littelfuse Inc, tổng doanh thu đạt 2.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.19B.

Tài sản ngắn hạn của Littelfuse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Littelfuse Inc, tài sản ngắn hạn là 1.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.52.

Tổng tài sản của Littelfuse Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Littelfuse Inc là 3.96B, bao gồm 1.44B tài sản ngắn hạn và 2.52B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Littelfuse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Littelfuse Inc, tổng nghĩa vụ của Littelfuse Inc là 1.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.56.

Tổng vốn chủ sở hữu của Littelfuse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Littelfuse Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Littelfuse Inc là 2.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.51.

Thu nhập hoạt động thuần của Littelfuse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Littelfuse Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Littelfuse Inc là 357.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.68.

Giá trị đầu tư ròng của Littelfuse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Littelfuse Inc, giá trị đầu tư ròng của Littelfuse Inc là -468.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -612.75.

Giá trị huy động vốn ròng của Littelfuse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Littelfuse Inc, giá trị huy động vốn ròng của Littelfuse Inc là -149.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.76.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Littelfuse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Littelfuse Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -171.58.

Thu nhập ròng của Littelfuse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Littelfuse Inc, lợi nhuận ròng là -71.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -171.56.

Biên lợi nhuận ròng của Littelfuse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Littelfuse Inc, biên lợi nhuận ròng là -3.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -165.70.

Biên lợi nhuận gộp của Littelfuse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Littelfuse Inc, biên lợi nhuận gộp là 35.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.10.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Littelfuse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Littelfuse Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 20.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Littelfuse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Littelfuse Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -2.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -172.36.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Littelfuse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Littelfuse Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -171.91.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Littelfuse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Littelfuse Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 357.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.68.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.