tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lee Enterprises Inc

LEE
Thêm vào danh sách theo dõi
8.560USD
+0.440+5.42%
Đóng cửa 08-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
181.01MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của LEE

Theo dõi tình hình tài chính của Lee Enterprises Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Lee Enterprises Inc

Mới phát hành
Th08 7, 2026
EPS / Dự báo
0.21/--
Doanh thu / Dự báo
125.97M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
562.34M
-8.02%
EPS(YoY)
-6.20
-42.53%
Xếp hạng của nhà phân tích
2025/05/13
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
166.94%0.21
92.47%-0.16
67.21%-0.92
36.56%-1.05
56.81%-0.31
-0.65%-2.07
-2502.65%-2.80
-385.88%-1.65
-384.46%-0.73
-103.90%-2.06
-38.30%0.12
---0.34
--0.26
---1.01
--0.19
---0.35
----
----
----
----
Doanh thu
-10.85%125.97M
-11.22%121.96M
-10.03%130.06M
-12.28%139.11M
-6.17%141.29M
-6.26%137.38M
-7.14%144.56M
-3.31%158.57M
-12.10%150.58M
-14.14%146.55M
-15.91%155.68M
-15.30%164.01M
-12.17%171.31M
-10.17%170.69M
-8.48%185.13M
-0.14%193.64M
-0.74%195.04M
-1.26%190.01M
-4.50%202.28M
1.12%193.91M
Lợi nhuận ròng
343.49%4.67M
82.83%-2.15M
66.50%-5.61M
36.42%-6.41M
54.99%-1.92M
-2.73%-12.51M
-2534.30%-16.75M
-408.47%-10.09M
-383.83%-4.27M
-106.95%-12.18M
-37.40%688.00K
72.17%-1.98M
658.74%1.50M
19.12%-5.88M
-91.32%1.10M
-250.11%-7.13M
-108.34%-269.00K
-541.62%-7.28M
-20.40%12.66M
825.19%4.75M
Biên lợi nhuận ròng
446.20%4.11%
83.98%-1.40%
64.88%-3.94%
29.88%-4.19%
51.61%-1.19%
-10.15%-8.75%
-1516.99%-11.22%
-639.36%-5.98%
-296.78%-2.45%
-152.56%-7.94%
-19.61%0.79%
---0.81%
--1.25%
---3.14%
--0.99%
--0.01%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.20%95.20%
1.15%95.05%
1.94%94.97%
1.60%95.26%
2.46%95.01%
1.94%93.97%
1.04%93.16%
1.58%93.76%
0.87%92.73%
0.55%92.18%
0.52%92.20%
--92.30%
--91.93%
--91.68%
--91.73%
--91.47%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.57%72.80%
1.30%73.62%
9.10%76.87%
10.19%75.69%
9.56%73.22%
9.71%72.68%
8.98%70.45%
7.26%68.69%
5.01%66.83%
5.57%66.24%
4.50%64.65%
--64.04%
--63.64%
--62.75%
--61.86%
--62.17%
----
----
----
----
Doanh thu
-10.85%125.97M
-11.22%121.96M
-10.03%130.06M
-12.28%139.11M
-6.17%141.29M
-6.26%137.38M
-7.14%144.56M
-3.31%158.57M
-12.10%150.58M
-14.14%146.55M
-15.91%155.68M
-15.30%164.01M
-12.17%171.31M
-10.17%170.69M
-8.48%185.13M
-0.14%193.64M
-0.74%195.04M
-1.26%190.01M
-4.50%202.28M
1.12%193.91M
Lợi nhuận hoạt động
36.43%13.04M
553.86%6.43M
2184.19%5.27M
4.76%9.59M
54.69%9.55M
-83.59%984.00K
-102.78%-253.00K
-50.82%9.16M
-55.54%6.18M
17.89%6.00M
19.69%9.09M
-1.96%18.62M
10.74%13.89M
-12.32%5.09M
-46.85%7.59M
29.94%18.99M
-8.78%12.55M
-40.27%5.80M
-47.96%14.29M
5.28%14.62M
Lợi nhuận ròng
343.49%4.67M
82.83%-2.15M
66.50%-5.61M
36.42%-6.41M
54.99%-1.92M
-2.73%-12.51M
-2534.30%-16.75M
-408.47%-10.09M
-383.83%-4.27M
-106.95%-12.18M
-37.40%688.00K
72.17%-1.98M
658.74%1.50M
19.12%-5.88M
-91.32%1.10M
-250.11%-7.13M
-108.34%-269.00K
-541.62%-7.28M
-20.40%12.66M
825.19%4.75M
Tài sản ngắn hạn
25.03%121.11M
21.15%112.48M
-10.21%82.88M
-8.52%89.44M
-4.95%96.87M
-9.01%92.84M
-12.81%92.30M
-8.22%97.77M
-6.65%101.91M
-7.89%102.04M
-12.58%105.87M
-2.38%106.53M
-3.15%109.17M
6.96%110.78M
11.80%121.09M
0.30%109.12M
6.75%112.72M
-7.68%103.56M
-13.92%108.31M
0.04%108.80M
Tổng nợ ngắn hạn
-11.94%103.81M
-15.45%98.36M
-5.66%112.25M
-1.73%113.36M
6.71%117.88M
6.77%116.33M
5.63%118.99M
0.89%115.35M
-11.39%110.46M
-17.01%108.95M
-17.12%112.65M
-12.81%114.34M
-12.54%124.66M
-6.09%131.28M
-4.02%135.93M
-7.41%131.14M
3.63%142.53M
-7.82%139.79M
-12.33%141.61M
-1.67%141.62M
Tổng tài sản
0.31%624.60M
-0.85%618.64M
-6.38%592.56M
-7.31%601.73M
-8.09%622.65M
-8.89%623.93M
-9.90%632.97M
-8.78%649.17M
-6.28%677.46M
-6.59%684.81M
-6.04%702.51M
-4.36%711.62M
-9.06%722.82M
-7.83%733.09M
-10.12%747.70M
-11.80%744.04M
-3.16%794.84M
-4.75%795.40M
-4.09%831.85M
-2.37%843.55M
Tổng các khoản nợ
-5.49%624.56M
-5.79%621.80M
-2.76%639.00M
-2.10%642.69M
-1.51%660.85M
-2.13%660.03M
-3.41%657.14M
-4.57%656.50M
-5.26%670.96M
-6.35%674.39M
-6.71%680.32M
-5.35%687.91M
-4.32%708.23M
-2.69%720.14M
-5.13%729.28M
-7.63%726.80M
-10.74%740.22M
-12.72%740.03M
-12.61%768.74M
-11.95%786.85M
Tổng vốn chủ sở hữu
100.10%39.00K
91.23%-3.16M
-92.08%-46.44M
-458.48%-40.96M
-688.37%-38.20M
-446.40%-36.10M
-208.95%-24.18M
-130.94%-7.33M
-55.53%6.49M
-19.55%10.42M
20.48%22.19M
37.53%23.71M
-73.27%14.60M
-76.61%12.95M
-70.81%18.42M
-69.60%17.24M
745.34%54.62M
533.79%55.37M
608.79%63.10M
291.33%56.70M
Thu nhập hoạt động ròng
-10.99%7.92M
-690.76%-6.25M
160.94%4.47M
-2316.09%-6.31M
567.51%8.89M
-124.69%-790.00K
-9271.25%-7.34M
74.90%-261.00K
10.75%-1.90M
36.81%3.20M
103.61%80.00K
-138.33%-1.04M
-261.20%-2.13M
298.89%2.34M
-488.42%-2.21M
-62.87%2.71M
-62.42%1.32M
-105.63%-1.18M
-96.90%570.00K
-38.38%7.31M
Đầu tư ròng
-151.47%-999.00K
170.51%471.00K
-119.55%-755.00K
-19.93%2.58M
440.67%1.94M
65.57%-668.00K
84.30%3.86M
10.93%3.22M
541.07%359.00K
-293.61%-1.94M
-53.89%2.10M
233.15%2.90M
104.10%56.00K
148.31%1.00M
-62.00%4.54M
-1264.71%-2.18M
50.65%-1.36M
-653.07%-2.07M
16254.05%11.95M
-93.68%187.00K
Tài chính thuần
44.39%-763.00K
--46.43M
---1.08M
94.01%-406.00K
-20.46%-1.37M
100.00%0.00
100.00%0.00
-58.96%-6.78M
---1.14M
80.54%-517.00K
-708.93%-1.36M
-38690.91%-4.27M
-100.00%0.00
---2.66M
99.16%-168.00K
99.55%-11.00K
102.75%369.00K
100.00%0.00
-34.68%-20.05M
93.51%-2.45M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Lee Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lee Enterprises Inc, tổng doanh thu đạt 562.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 611.38M.

Tài sản ngắn hạn của Lee Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lee Enterprises Inc, tài sản ngắn hạn là 89.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.52.

Tổng tài sản của Lee Enterprises Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Lee Enterprises Inc là 601.73M, bao gồm 89.44M tài sản ngắn hạn và 512.29M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Lee Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lee Enterprises Inc, tổng nghĩa vụ của Lee Enterprises Inc là 642.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.10.

Tổng vốn chủ sở hữu của Lee Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lee Enterprises Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Lee Enterprises Inc là -40.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -458.48.

Thu nhập hoạt động thuần của Lee Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lee Enterprises Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Lee Enterprises Inc là 19.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.65.

Giá trị đầu tư ròng của Lee Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lee Enterprises Inc, giá trị đầu tư ròng của Lee Enterprises Inc là 7.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 106.65.

Giá trị huy động vốn ròng của Lee Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lee Enterprises Inc, giá trị huy động vốn ròng của Lee Enterprises Inc là -1.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.85.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Lee Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lee Enterprises Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -6.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.53.

Thu nhập ròng của Lee Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lee Enterprises Inc, lợi nhuận ròng là -37.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.46.

Biên lợi nhuận ròng của Lee Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lee Enterprises Inc, biên lợi nhuận ròng là -6.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.86.

Biên lợi nhuận gộp của Lee Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lee Enterprises Inc, biên lợi nhuận gộp là 94.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.74.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Lee Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lee Enterprises Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 75.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.19.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Lee Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lee Enterprises Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -5.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.96.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Lee Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lee Enterprises Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 19.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.65.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.