tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SemiLEDs Corp

LEDS
Thêm vào danh sách theo dõi
2.130USD
+0.180+9.23%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
17.62MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của LEDS

Theo dõi tình hình tài chính của SemiLEDs Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của SemiLEDs Corp

Mới phát hành
Th07 14, 2026
EPS / Dự báo
0.18/--
Doanh thu / Dự báo
9.07M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
43.01M
729.81%
EPS(YoY)
-0.15
54.57%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
497.57%0.18
-235.98%-0.07
-18.92%-0.09
-86.85%-0.15
169.46%0.03
147.14%0.05
38.04%-0.08
56.58%-0.08
71.24%-0.04
-2.51%-0.11
-15.63%-0.12
---0.18
---0.15
---0.11
---0.11
---0.61
----
----
----
----
Doanh thu
-48.59%9.07M
-90.21%1.06M
103.73%2.57M
898.87%13.22M
1234.16%17.65M
1127.09%10.87M
-23.58%1.26M
-8.88%1.32M
-21.20%1.32M
-23.09%886.00K
-2.65%1.65M
-10.64%1.45M
-5.89%1.68M
-47.06%1.15M
15.70%1.69M
18.60%1.63M
23.97%1.78M
80.43%2.18M
103.76%1.47M
-2.00%1.37M
Lợi nhuận ròng
582.96%1.52M
-255.41%-603.00K
-35.65%-742.00K
-113.21%-1.19M
169.91%223.00K
169.41%388.00K
8.53%-547.00K
36.44%-560.00K
57.80%-319.00K
-3.33%-559.00K
-16.80%-598.00K
22.58%-881.00K
17.47%-756.00K
-214.53%-541.00K
1.16%-512.00K
37.98%-1.14M
-1331.25%-916.00K
32.55%-172.00K
25.68%-518.00K
-2859.68%-1.83M
Biên lợi nhuận ròng
1228.52%16.78%
-1688.01%-56.67%
33.42%-28.88%
78.73%-9.03%
105.29%1.26%
105.68%3.57%
-20.09%-43.38%
29.91%-42.45%
46.95%-23.89%
-32.89%-62.87%
-20.29%-36.12%
---60.56%
---45.03%
---47.31%
---30.03%
---38.66%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
409.61%27.11%
-93.89%0.56%
-96.60%0.70%
-85.02%1.73%
-87.04%5.32%
-27.02%9.23%
38.86%20.62%
309.53%11.56%
185.94%41.04%
-44.42%12.64%
-45.64%14.85%
--2.82%
--14.35%
--22.74%
--27.32%
--19.81%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
80.32%14.40%
100.61%16.16%
-44.60%19.13%
-67.24%10.95%
-75.92%7.99%
-75.60%8.06%
-27.78%34.53%
-29.37%33.44%
-26.34%33.16%
-25.07%33.02%
9.72%47.81%
--47.34%
--45.02%
--44.07%
--43.58%
--43.16%
----
----
----
----
Doanh thu
-48.59%9.07M
-90.21%1.06M
103.73%2.57M
898.87%13.22M
1234.16%17.65M
1127.09%10.87M
-23.58%1.26M
-8.88%1.32M
-21.20%1.32M
-23.09%886.00K
-2.65%1.65M
-10.64%1.45M
-5.89%1.68M
-47.06%1.15M
15.70%1.69M
18.60%1.63M
23.97%1.78M
80.43%2.18M
103.76%1.47M
-2.00%1.37M
Lợi nhuận hoạt động
2383.87%1.42M
-868.18%-845.00K
-58.45%-1.04M
-19.66%-986.00K
86.89%-62.00K
113.22%110.00K
24.40%-657.00K
22.77%-824.00K
51.78%-473.00K
-18.52%-832.00K
-32.87%-869.00K
0.19%-1.07M
-18.05%-981.00K
-35.52%-702.00K
33.13%-654.00K
42.12%-1.07M
-39.90%-831.00K
27.45%-518.00K
6.77%-978.00K
-87.51%-1.85M
Lợi nhuận ròng
582.96%1.52M
-255.41%-603.00K
-35.65%-742.00K
-113.21%-1.19M
169.91%223.00K
169.41%388.00K
8.53%-547.00K
36.44%-560.00K
57.80%-319.00K
-3.33%-559.00K
-16.80%-598.00K
22.58%-881.00K
17.47%-756.00K
-214.53%-541.00K
1.16%-512.00K
37.98%-1.14M
-1331.25%-916.00K
32.55%-172.00K
25.68%-518.00K
-2859.68%-1.83M
Tài sản ngắn hạn
-21.73%13.87M
-31.76%12.45M
86.53%10.25M
89.57%11.30M
177.93%17.72M
183.47%18.24M
-25.15%5.49M
-21.49%5.96M
-24.72%6.38M
-27.48%6.44M
-18.58%7.34M
-16.94%7.59M
-6.53%8.47M
-9.72%8.88M
-5.51%9.01M
-9.06%9.14M
26.12%9.06M
48.44%9.83M
38.48%9.54M
33.96%10.05M
Tổng nợ ngắn hạn
-23.23%13.49M
-24.10%13.64M
53.52%10.92M
62.10%11.38M
159.25%17.57M
170.86%17.97M
-28.16%7.11M
-27.62%7.02M
-30.49%6.78M
-30.37%6.64M
5.30%9.90M
4.83%9.70M
4.28%9.75M
-0.75%9.53M
0.35%9.40M
-2.65%9.26M
-4.54%9.35M
4.59%9.60M
2.39%9.37M
5.67%9.51M
Tổng tài sản
-24.32%17.54M
-29.87%16.26M
36.84%14.23M
40.00%15.59M
101.37%23.18M
92.91%23.19M
-20.97%10.40M
-17.22%11.14M
-21.07%11.51M
-20.91%12.02M
-15.46%13.16M
-16.19%13.46M
-11.26%14.58M
-14.01%15.20M
-10.89%15.57M
-11.98%16.05M
5.10%16.43M
16.82%17.67M
25.37%17.47M
25.10%18.24M
Tổng các khoản nợ
-24.61%14.46M
-24.68%14.76M
37.89%12.16M
44.14%12.81M
119.37%19.19M
119.46%19.59M
-28.93%8.82M
-27.50%8.89M
-30.33%8.75M
-28.69%8.93M
-0.78%12.41M
-2.35%12.26M
-2.99%12.55M
-7.21%12.52M
-6.08%12.51M
-7.76%12.56M
-8.00%12.94M
-0.10%13.49M
10.13%13.32M
13.33%13.61M
Tổng vốn chủ sở hữu
-22.91%3.08M
-58.16%1.50M
30.95%2.07M
23.61%2.78M
44.45%3.99M
16.27%3.59M
110.67%1.58M
88.36%2.25M
36.21%2.77M
15.46%3.09M
-75.48%750.00K
-65.87%1.19M
-41.90%2.03M
-35.93%2.68M
-26.32%3.06M
-24.38%3.50M
122.26%3.49M
157.71%4.18M
125.41%4.15M
80.14%4.63M
Thu nhập hoạt động ròng
217.03%2.20M
-14.38%1.20M
328.48%361.00K
32.68%272.00K
535.78%693.00K
334.17%1.41M
-100.00%-158.00K
160.47%205.00K
119.46%109.00K
-24.74%-600.00K
-119.95%-79.00K
-195.49%-339.00K
32.69%-560.00K
-13.44%-481.00K
165.24%396.00K
138.97%355.00K
-313.93%-832.00K
40.53%-424.00K
-789.77%-607.00K
-323.72%-911.00K
Đầu tư ròng
72.20%-87.00K
88.97%-15.00K
99.18%-1.00K
56.36%-24.00K
-2745.45%-313.00K
-491.30%-136.00K
-916.67%-122.00K
40.86%-55.00K
91.91%-11.00K
20.69%-23.00K
80.95%-12.00K
57.73%-93.00K
-691.30%-136.00K
-125.22%-29.00K
-103.23%-63.00K
-2344.44%-220.00K
355.56%23.00K
-21.77%115.00K
-203.33%-31.00K
-101.33%-9.00K
Tài chính thuần
23.84%-115.00K
-6.54%-114.00K
52.46%-116.00K
-6.19%-120.00K
-43.81%-151.00K
8.55%-107.00K
-114.04%-244.00K
-10.78%-113.00K
7.89%-105.00K
6.40%-117.00K
0.87%-114.00K
-111.59%-102.00K
12.31%-114.00K
3.85%-125.00K
11.54%-115.00K
-78.24%880.00K
-202.33%-130.00K
---130.00K
-983.33%-130.00K
101225.00%4.04M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của SemiLEDs Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SemiLEDs Corp, tổng doanh thu đạt 43.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.18M.

Tài sản ngắn hạn của SemiLEDs Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SemiLEDs Corp, tài sản ngắn hạn là 11.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.57.

Tổng tài sản của SemiLEDs Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SemiLEDs Corp là 15.59M, bao gồm 11.30M tài sản ngắn hạn và 4.29M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của SemiLEDs Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SemiLEDs Corp, tổng nghĩa vụ của SemiLEDs Corp là 12.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.14.

Tổng vốn chủ sở hữu của SemiLEDs Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SemiLEDs Corp, tổng vốn chủ sở hữu của SemiLEDs Corp là 2.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.61.

Thu nhập hoạt động thuần của SemiLEDs Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SemiLEDs Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của SemiLEDs Corp là -1.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.80.

Giá trị đầu tư ròng của SemiLEDs Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SemiLEDs Corp, giá trị đầu tư ròng của SemiLEDs Corp là -595.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -489.11.

Giá trị huy động vốn ròng của SemiLEDs Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SemiLEDs Corp, giá trị huy động vốn ròng của SemiLEDs Corp là -622.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.53.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của SemiLEDs Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SemiLEDs Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.57.

Thu nhập ròng của SemiLEDs Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SemiLEDs Corp, lợi nhuận ròng là -1.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.50.

Biên lợi nhuận ròng của SemiLEDs Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SemiLEDs Corp, biên lợi nhuận ròng là -2.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 93.30.

Biên lợi nhuận gộp của SemiLEDs Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SemiLEDs Corp, biên lợi nhuận gộp là 5.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.18.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của SemiLEDs Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SemiLEDs Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 18.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.97.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của SemiLEDs Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SemiLEDs Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -45.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của SemiLEDs Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SemiLEDs Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -8.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.81.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của SemiLEDs Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SemiLEDs Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -1.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.80.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.