tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lear Corp

LEA
Thêm vào danh sách theo dõi
142.430USD
-1.260-0.88%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.16BVốn hóa
14.11P/E TTM

Tình hình tài chính của LEA

Theo dõi tình hình tài chính của Lear Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Lear Corp

Mới phát hành
Th07 31, 2026
EPS / Dự báo
--/3.96
Doanh thu / Dự báo
--/6.10B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
23.26B
-0.20%
EPS(YoY)
8.22
-8.96%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
125.52%3.38
-1.47%1.60
-16.11%2.03
1.05%3.07
-21.81%1.50
-26.02%1.62
7.16%2.42
6.59%3.04
-20.92%1.91
10.59%2.19
--2.26
--2.85
--2.42
--1.98
--3.52
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.72%5.82B
4.79%5.99B
1.71%5.68B
0.30%6.03B
-7.24%5.56B
-2.17%5.71B
-3.40%5.58B
0.22%6.01B
2.55%5.99B
8.76%5.84B
10.30%5.78B
18.30%6.00B
12.23%5.85B
10.06%5.37B
22.80%5.24B
6.52%5.07B
-2.73%5.21B
-6.93%4.88B
-12.90%4.27B
94.75%4.76B
Lợi nhuận ròng
113.51%172.30M
-6.13%82.70M
-20.32%108.20M
-4.56%165.20M
-26.37%80.70M
-30.79%88.10M
2.18%135.80M
2.61%173.10M
-23.68%109.60M
8.34%127.30M
43.99%132.90M
146.28%168.70M
190.69%143.60M
446.51%117.50M
448.30%92.30M
-60.90%68.50M
-75.75%49.40M
-89.34%21.50M
-115.19%-26.50M
159.61%175.20M
Biên lợi nhuận ròng
79.52%3.31%
-11.41%1.78%
-20.34%2.23%
-1.58%3.18%
-12.92%1.84%
-18.16%2.00%
6.18%2.79%
3.62%3.23%
-24.27%2.12%
-4.23%2.45%
--2.63%
--3.12%
--2.80%
--2.56%
--1.75%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
6.61%8.23%
0.81%7.29%
-6.41%6.97%
-0.45%7.68%
6.28%7.72%
-3.64%7.23%
-3.83%7.45%
-1.56%7.72%
-1.26%7.27%
-6.21%7.50%
--7.75%
--7.84%
--7.36%
--8.00%
--6.84%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.00%17.75%
-6.15%18.48%
-2.49%18.41%
-3.46%18.22%
1.40%18.89%
4.45%19.69%
-0.35%18.88%
0.87%18.87%
2.67%18.63%
-0.66%18.85%
--18.95%
--18.71%
--18.14%
--18.98%
--19.48%
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.72%5.82B
4.79%5.99B
1.71%5.68B
0.30%6.03B
-7.24%5.56B
-2.17%5.71B
-3.40%5.58B
0.22%6.01B
2.55%5.99B
8.76%5.84B
10.30%5.78B
18.30%6.00B
12.23%5.85B
10.06%5.37B
22.80%5.24B
6.52%5.07B
-2.73%5.21B
-6.93%4.88B
-12.90%4.27B
94.75%4.76B
Lợi nhuận hoạt động
12.09%289.30M
18.40%269.60M
-5.84%230.50M
-2.34%284.40M
2.06%258.10M
-17.47%227.70M
-6.49%244.80M
0.94%291.20M
1.12%252.90M
5.63%275.90M
24.61%261.80M
55.53%288.50M
55.25%250.10M
62.64%261.20M
136.60%210.10M
-32.18%185.50M
-50.73%161.10M
-49.59%160.60M
-71.93%88.80M
208.32%273.50M
Lợi nhuận ròng
113.51%172.30M
-6.13%82.70M
-20.32%108.20M
-4.56%165.20M
-26.37%80.70M
-30.79%88.10M
2.18%135.80M
2.61%173.10M
-23.68%109.60M
8.34%127.30M
43.99%132.90M
146.28%168.70M
190.69%143.60M
446.51%117.50M
448.30%92.30M
-60.90%68.50M
-75.75%49.40M
-89.34%21.50M
-115.19%-26.50M
159.61%175.20M
Tài sản ngắn hạn
6.98%8.25B
6.67%7.66B
2.88%8.03B
5.59%8.22B
-2.43%7.72B
-5.93%7.18B
0.92%7.81B
-0.65%7.78B
4.34%7.91B
9.19%7.64B
11.74%7.74B
17.14%7.83B
9.38%7.58B
3.38%6.99B
5.02%6.92B
-2.46%6.69B
-1.59%6.93B
-0.17%6.77B
-0.07%6.59B
13.31%6.85B
Tổng nợ ngắn hạn
6.30%6.22B
4.04%5.67B
0.97%5.95B
5.23%6.12B
-1.61%5.85B
-3.89%5.45B
3.36%5.89B
0.74%5.82B
6.17%5.94B
9.23%5.67B
9.86%5.70B
14.87%5.78B
10.04%5.60B
9.00%5.19B
4.81%5.19B
3.12%5.03B
-1.67%5.09B
-6.24%4.76B
-2.04%4.95B
1.85%4.88B
Tổng tài sản
5.68%15.45B
5.81%14.84B
2.29%15.16B
4.36%15.32B
-1.67%14.62B
-4.55%14.03B
1.40%14.82B
-0.79%14.68B
3.25%14.87B
6.78%14.70B
9.23%14.61B
10.89%14.80B
4.93%14.40B
3.08%13.76B
2.55%13.38B
0.62%13.35B
2.27%13.73B
1.17%13.35B
1.17%13.05B
8.11%13.26B
Tổng các khoản nợ
3.87%10.18B
2.29%9.64B
-0.09%9.92B
3.52%10.11B
-0.88%9.80B
-2.16%9.43B
3.05%9.92B
0.63%9.77B
5.45%9.89B
7.86%9.63B
7.59%9.63B
10.34%9.71B
5.32%9.37B
4.55%8.93B
8.00%8.95B
5.09%8.80B
2.62%8.90B
-0.46%8.54B
-3.83%8.29B
1.04%8.37B
Tổng vốn chủ sở hữu
9.34%5.28B
13.04%5.20B
7.11%5.24B
6.04%5.21B
-3.24%4.82B
-9.08%4.60B
-1.79%4.89B
-3.48%4.91B
-0.86%4.99B
4.77%5.06B
12.54%4.98B
11.95%5.09B
4.22%5.03B
0.46%4.83B
-6.93%4.43B
-7.04%4.55B
1.63%4.83B
4.19%4.81B
11.26%4.76B
22.82%4.89B
Thu nhập hoạt động ròng
176.82%98.10M
-30.10%475.90M
143.24%444.40M
1.72%296.20M
-269.08%-127.70M
19.50%680.80M
-54.75%182.70M
-6.49%291.20M
2.81%-34.60M
6.05%569.70M
60.17%403.80M
2631.58%311.40M
-116.13%-35.60M
221.87%537.20M
5829.55%252.10M
-95.62%11.40M
-10.83%220.70M
-58.36%166.90M
-100.78%-4.40M
149.59%260.10M
Đầu tư ròng
-77.16%-118.70M
-9.19%-191.20M
1.59%-135.80M
-3.19%-122.80M
39.59%-67.00M
-10.54%-175.10M
9.92%-138.00M
65.04%-119.00M
-1.28%-110.90M
25.84%-158.40M
-16.24%-153.20M
-86.73%-340.40M
63.81%-109.50M
-26.47%-213.60M
32.27%-131.80M
-29.94%-182.30M
-111.76%-302.60M
1.63%-168.90M
-60.69%-194.60M
-63.33%-140.30M
Tài chính thuần
-63.81%-137.60M
-43.76%-269.70M
25.81%-189.40M
48.74%-75.40M
19.15%-84.00M
11.38%-187.60M
-59.66%-255.30M
-525.14%-147.10M
-25.94%-103.90M
-185.70%-211.70M
-74.37%-159.90M
123.02%34.60M
-15.87%-82.50M
-133.93%-74.10M
8.02%-91.70M
-46.49%-150.30M
-139.73%-71.20M
209.25%218.40M
90.16%-99.70M
-108.11%-102.60M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Lear Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lear Corp, tổng doanh thu đạt 23.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.31B.

Tài sản ngắn hạn của Lear Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lear Corp, tài sản ngắn hạn là 7.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.67.

Tổng tài sản của Lear Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Lear Corp là 14.84B, bao gồm 7.66B tài sản ngắn hạn và 7.18B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Lear Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lear Corp, tổng nghĩa vụ của Lear Corp là 9.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.29.

Tổng vốn chủ sở hữu của Lear Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lear Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Lear Corp là 5.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.04.

Thu nhập hoạt động thuần của Lear Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lear Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Lear Corp là 1.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.55.

Giá trị đầu tư ròng của Lear Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lear Corp, giá trị đầu tư ròng của Lear Corp là -516.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.83.

Giá trị huy động vốn ròng của Lear Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lear Corp, giá trị huy động vốn ròng của Lear Corp là -618.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.87.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Lear Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lear Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 8.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.96.

Thu nhập ròng của Lear Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lear Corp, lợi nhuận ròng là 436.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.78.

Biên lợi nhuận ròng của Lear Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lear Corp, biên lợi nhuận ròng là 2.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.75.

Biên lợi nhuận gộp của Lear Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lear Corp, biên lợi nhuận gộp là 7.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.01.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Lear Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lear Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 18.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Lear Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lear Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.84.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Lear Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lear Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.39.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Lear Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lear Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.55.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.