tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lands End Inc

LE
Thêm vào danh sách theo dõi
10.070USD
-0.190-1.85%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
302.63MVốn hóa
56.14P/E TTM

Tình hình tài chính của LE

Theo dõi tình hình tài chính của Lands End Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
302.63M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
56.14
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.18
Doanh thu
1.34B
Lợi nhuận ròng
6.23M
ROE
2.28%
ROA
0.73%

Ngày công bố lợi nhuận của Lands End Inc

Mới phát hành
Th09 3, 2026
EPS / Dự báo
0.12/0.10
Doanh thu / Dự báo
302.04M/301.06M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q2
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
196.76%0.12
4114.22%10.74
-33.18%0.40
988.40%0.17
28.73%-0.12
-30.63%-0.27
318.72%0.60
99.46%-0.02
32.96%-0.17
-302.40%-0.20
-172.88%-0.27
-2389.24%-3.52
---0.25
---0.05
---0.10
---0.14
----
----
----
----
Doanh thu
2.71%302.04M
-8.53%238.92M
4.69%462.37M
-0.36%317.49M
-7.28%294.08M
-8.50%261.21M
-14.22%441.66M
-1.88%318.63M
-1.91%317.17M
-7.78%285.47M
-2.79%514.85M
-12.47%324.74M
-7.92%323.36M
1.94%309.56M
-4.64%529.60M
-1.29%370.98M
-8.57%351.18M
-5.49%303.67M
3.16%555.38M
4.41%375.84M
Lợi nhuận ròng
194.11%3.45M
4102.58%330.69M
-33.73%12.27M
970.83%5.16M
30.17%-3.67M
-28.25%-8.26M
314.84%18.52M
99.47%-593.00K
34.51%-5.25M
-289.95%-6.44M
-161.37%-8.62M
-2300.56%-112.39M
-267.97%-8.02M
30.32%-1.65M
-146.39%-3.30M
-163.28%-4.68M
-113.43%-2.18M
-189.84%-2.37M
-64.32%7.11M
3.11%7.40M
Biên lợi nhuận ròng
191.63%1.14%
4476.03%138.41%
-36.70%2.65%
973.96%1.63%
24.68%-1.25%
-40.17%-3.16%
350.44%4.19%
99.46%-0.19%
33.23%-1.66%
-322.86%-2.26%
-168.86%-1.67%
-2642.44%-34.61%
---2.48%
---0.53%
---0.62%
---1.26%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
8.20%49.95%
-7.38%44.12%
0.13%43.85%
3.03%49.47%
2.26%46.17%
4.63%47.64%
21.63%43.79%
9.04%48.02%
12.25%45.15%
9.57%45.53%
17.25%36.01%
17.83%44.04%
--40.22%
--41.55%
--30.71%
--37.37%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-81.09%6.32%
-90.85%3.31%
-2.66%30.25%
0.36%35.76%
1.88%33.42%
1.21%36.19%
1.21%31.08%
-0.43%35.63%
10.27%32.80%
6.37%35.76%
-1.48%30.71%
8.51%35.78%
--29.75%
--33.62%
--31.17%
--32.98%
----
----
----
----
Doanh thu
2.71%302.04M
-8.53%238.92M
4.69%462.37M
-0.36%317.49M
-7.28%294.08M
-8.50%261.21M
-14.22%441.66M
-1.88%318.63M
-1.91%317.17M
-7.78%285.47M
-2.79%514.85M
-12.47%324.74M
-7.92%323.36M
1.94%309.56M
-4.64%529.60M
-1.29%370.98M
-8.57%351.18M
-5.49%303.67M
3.16%555.38M
4.41%375.84M
Lợi nhuận hoạt động
-165.06%-4.18M
-1543.27%-14.04M
-7.00%32.98M
52.66%18.50M
-16.32%6.43M
-62.20%973.00K
339.13%35.46M
124.70%12.12M
32.49%7.68M
-74.05%2.57M
-35.61%8.07M
96.36%5.39M
4.62%5.80M
154.49%9.92M
-26.62%12.54M
-85.90%2.75M
-82.32%5.54M
-67.16%3.90M
-52.50%17.09M
4.17%19.48M
Lợi nhuận ròng
194.11%3.45M
4102.58%330.69M
-33.73%12.27M
970.83%5.16M
30.17%-3.67M
-28.25%-8.26M
314.84%18.52M
99.47%-593.00K
34.51%-5.25M
-289.95%-6.44M
-161.37%-8.62M
-2300.56%-112.39M
-267.97%-8.02M
30.32%-1.65M
-146.39%-3.30M
-163.28%-4.68M
-113.43%-2.18M
-189.84%-2.37M
-64.32%7.11M
3.11%7.40M
Tài sản ngắn hạn
5.61%427.77M
7.56%392.75M
-2.56%361.00M
1.61%460.81M
-2.34%405.06M
-9.85%365.13M
-9.70%370.48M
-16.05%453.50M
-15.84%414.76M
-13.83%405.02M
-26.31%410.26M
-21.95%540.19M
-26.98%492.82M
-14.90%470.05M
9.82%556.73M
14.36%692.13M
19.05%674.95M
8.16%552.36M
2.24%506.95M
-6.17%605.20M
Tổng nợ ngắn hạn
8.12%270.87M
26.86%249.29M
-1.62%223.94M
0.81%262.32M
-1.14%250.54M
-10.31%196.50M
-12.43%227.62M
-10.54%260.21M
-8.30%253.43M
0.69%219.10M
-12.63%259.92M
-19.27%290.86M
-22.69%276.37M
-9.73%217.60M
-4.48%297.48M
3.90%360.29M
-1.08%357.50M
-10.57%241.04M
-1.11%311.43M
1.67%346.76M
Tổng tài sản
18.60%949.57M
19.09%905.70M
-1.88%751.07M
1.08%852.66M
-0.23%800.64M
-4.95%760.50M
-5.67%765.48M
-10.97%843.57M
-20.89%802.52M
-19.60%800.11M
-25.01%811.48M
-21.88%947.56M
-15.40%1.01B
-7.99%995.19M
4.39%1.08B
6.42%1.21B
8.45%1.20B
2.74%1.08B
-0.85%1.04B
-5.03%1.14B
Tổng các khoản nợ
-20.65%456.70M
-23.72%404.58M
-3.70%506.77M
0.28%621.65M
-0.08%575.52M
-6.22%530.36M
-7.66%526.26M
-11.01%619.93M
-11.21%576.00M
-8.78%565.51M
-18.75%569.89M
-15.80%696.66M
-19.34%648.71M
-9.26%619.91M
11.34%701.40M
11.62%827.40M
12.34%804.21M
0.09%683.16M
-6.79%629.94M
-13.33%741.25M
Tổng vốn chủ sở hữu
118.93%492.87M
117.75%501.12M
2.12%244.29M
3.30%231.02M
-0.61%225.12M
-1.90%230.14M
-0.98%239.22M
-10.87%223.64M
-38.07%226.51M
-37.49%234.60M
-36.55%241.59M
-34.93%250.91M
-7.39%365.77M
-5.80%375.28M
-6.38%380.75M
-3.25%385.57M
1.31%394.94M
7.63%398.40M
10.01%406.70M
15.54%398.51M
Thu nhập hoạt động ròng
-153.64%-12.30M
-230.23%-74.18M
-0.85%64.80M
8.59%-15.65M
-25.36%22.93M
12.98%-22.46M
-30.40%65.36M
5.72%-17.12M
-53.15%30.72M
-140.03%-25.82M
4.76%93.90M
-114.40%-18.16M
1242.52%65.58M
91.21%-10.76M
16.52%89.63M
77.03%-8.47M
-92.94%4.88M
-216.29%-122.41M
-34.64%76.92M
-8.31%-36.88M
Đầu tư ròng
-55.54%-13.79M
3582.62%288.57M
59.21%-5.27M
36.77%-6.75M
-87.88%-8.87M
-23.10%-8.29M
-102.60%-12.91M
-88.12%-10.67M
54.96%-4.72M
45.65%-6.73M
32.07%-6.37M
0.12%-5.67M
-34.14%-10.48M
-77.80%-12.38M
-44.38%-9.38M
16.20%-5.68M
-11.28%-7.81M
-40.93%-6.96M
-44.07%-6.50M
-15.27%-6.78M
Tài chính thuần
278.74%18.49M
-745.23%-209.18M
-18.92%-78.47M
11.74%36.32M
63.14%-10.35M
-7.26%32.42M
33.16%-65.99M
-3.06%32.50M
23.08%-28.07M
515.29%34.96M
-48.07%-98.73M
79.50%33.53M
-967.57%-36.49M
-107.18%-8.42M
9.31%-66.67M
-54.79%18.68M
107.08%4.21M
152.08%117.25M
45.10%-73.52M
22.09%41.32M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Lands End Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lands End Inc, tổng doanh thu đạt 1.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.36B.

Tài sản ngắn hạn của Lands End Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lands End Inc, tài sản ngắn hạn là 361.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.56.

Tổng tài sản của Lands End Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Lands End Inc là 751.07M, bao gồm 361.00M tài sản ngắn hạn và 390.06M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Lands End Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lands End Inc, tổng nghĩa vụ của Lands End Inc là 506.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.70.

Tổng vốn chủ sở hữu của Lands End Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lands End Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Lands End Inc là 244.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.12.

Thu nhập hoạt động thuần của Lands End Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lands End Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Lands End Inc là 58.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.76.

Giá trị đầu tư ròng của Lands End Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lands End Inc, giá trị đầu tư ròng của Lands End Inc là -29.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.75.

Giá trị huy động vốn ròng của Lands End Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lands End Inc, giá trị huy động vốn ròng của Lands End Inc là -20.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.51.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Lands End Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lands End Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.08.

Thu nhập ròng của Lands End Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lands End Inc, lợi nhuận ròng là 5.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.63.

Biên lợi nhuận ròng của Lands End Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lands End Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.79.

Biên lợi nhuận gộp của Lands End Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lands End Inc, biên lợi nhuận gộp là 46.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.15.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Lands End Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lands End Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 30.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Lands End Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lands End Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Lands End Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lands End Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.11.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Lands End Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lands End Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 58.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.76.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.