tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

LCI Industries

LCII
Thêm vào danh sách theo dõi
102.360USD
-0.390-0.38%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.97BVốn hóa
12.42P/E TTM

Tình hình tài chính của LCII

Theo dõi tình hình tài chính của LCI Industries thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của LCI Industries

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/2.75
Doanh thu / Dự báo
--/1.14B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.12B
10.18%
EPS(YoY)
7.59
35.19%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
33.54%2.60
105.39%0.77
83.33%2.56
-4.58%2.29
35.00%1.94
499.46%0.37
36.81%1.40
81.95%2.40
400.54%1.44
86.04%-0.09
--1.02
--1.32
--0.29
---0.67
--16.23
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.30%1.09B
16.13%932.70M
13.21%1.04B
5.00%1.11B
8.01%1.05B
-4.11%803.14M
-4.57%915.50M
3.93%1.05B
-0.54%968.03M
-6.35%837.54M
-15.26%959.32M
-33.95%1.01B
-40.82%973.31M
-26.29%894.35M
-2.85%1.13B
40.45%1.54B
64.41%1.64B
54.97%1.21B
40.78%1.17B
108.02%1.09B
Lợi nhuận ròng
27.33%62.95M
95.71%18.68M
75.48%62.49M
-5.77%57.63M
35.28%49.44M
501.64%9.55M
37.57%35.61M
82.98%61.16M
403.44%36.55M
86.12%-2.38M
-57.83%25.89M
-78.37%33.43M
-96.30%7.26M
-120.81%-17.13M
-3.17%61.39M
127.62%154.53M
164.68%196.18M
69.08%82.33M
-7.24%63.40M
414.86%67.89M
Biên lợi nhuận ròng
22.08%5.77%
68.52%2.00%
55.00%6.03%
-10.25%5.21%
25.24%4.73%
518.84%1.19%
44.15%3.89%
76.06%5.80%
406.19%3.78%
85.18%-0.28%
--2.70%
--3.29%
--0.75%
---1.92%
--9.56%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.23%25.09%
4.66%22.08%
1.44%24.37%
-3.48%24.39%
4.09%24.08%
9.69%21.09%
9.26%24.03%
17.53%25.27%
20.99%23.13%
17.06%19.23%
--21.99%
--21.50%
--19.12%
--16.43%
--26.12%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-2.94%29.38%
13.76%29.76%
10.01%29.91%
8.41%29.87%
5.50%30.27%
-8.65%26.16%
-9.23%27.19%
-10.17%27.55%
-14.83%28.69%
-16.91%28.64%
--29.96%
--30.67%
--33.68%
--34.46%
--32.49%
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.30%1.09B
16.13%932.70M
13.21%1.04B
5.00%1.11B
8.01%1.05B
-4.11%803.14M
-4.57%915.50M
3.93%1.05B
-0.54%968.03M
-6.35%837.54M
-15.26%959.32M
-33.95%1.01B
-40.82%973.31M
-26.29%894.35M
-2.85%1.13B
40.45%1.54B
64.41%1.64B
54.97%1.21B
40.78%1.17B
108.02%1.09B
Lợi nhuận hoạt động
17.02%95.16M
119.18%35.36M
39.99%75.44M
-3.09%87.80M
41.15%81.32M
515.57%16.13M
18.20%53.89M
64.22%90.60M
187.44%57.61M
111.38%2.62M
-47.94%45.59M
-74.78%55.17M
-92.57%20.04M
-120.21%-23.04M
-1.63%87.58M
132.80%218.79M
165.90%269.70M
79.62%113.97M
-5.73%89.02M
352.23%93.98M
Lợi nhuận ròng
27.33%62.95M
95.71%18.68M
75.48%62.49M
-5.77%57.63M
35.28%49.44M
501.64%9.55M
37.57%35.61M
82.98%61.16M
403.44%36.55M
86.12%-2.38M
-57.83%25.89M
-78.37%33.43M
-96.30%7.26M
-120.81%-17.13M
-3.17%61.39M
127.62%154.53M
164.68%196.18M
69.08%82.33M
-7.24%63.40M
414.86%67.89M
Tài sản ngắn hạn
3.86%1.42B
16.33%1.35B
9.98%1.37B
11.42%1.36B
16.90%1.37B
3.88%1.16B
1.16%1.24B
-1.32%1.22B
-14.31%1.17B
-19.69%1.12B
-18.26%1.23B
-27.24%1.24B
-25.30%1.36B
-11.24%1.39B
10.66%1.51B
39.62%1.70B
71.05%1.83B
80.14%1.57B
70.98%1.36B
74.39%1.22B
Tổng nợ ngắn hạn
5.79%487.98M
14.88%473.37M
13.94%492.18M
11.98%484.30M
12.77%461.27M
4.32%412.05M
4.34%431.97M
-2.03%432.49M
-6.19%409.04M
-6.24%394.99M
-17.22%414.02M
-30.83%441.45M
-41.16%436.03M
-32.83%421.30M
-26.90%500.12M
15.92%638.24M
38.51%741.00M
50.63%627.22M
70.81%684.13M
77.68%550.59M
Tổng tài sản
3.77%3.22B
9.72%3.18B
4.75%3.17B
5.38%3.17B
3.98%3.10B
-2.18%2.89B
-0.29%3.02B
-2.09%3.01B
-7.11%2.98B
-8.86%2.96B
-7.19%3.03B
-11.67%3.08B
-11.85%3.21B
-1.25%3.25B
5.85%3.27B
25.45%3.48B
45.60%3.64B
43.08%3.29B
46.31%3.09B
37.55%2.78B
Tổng các khoản nợ
5.56%1.83B
20.38%1.82B
12.47%1.81B
10.60%1.79B
6.70%1.73B
-6.01%1.51B
-3.31%1.61B
-5.16%1.62B
-12.18%1.62B
-14.02%1.60B
-9.96%1.66B
-18.33%1.71B
-22.32%1.85B
-15.00%1.87B
-10.29%1.85B
16.67%2.09B
54.55%2.38B
57.96%2.20B
66.55%2.06B
48.96%1.79B
Tổng vốn chủ sở hữu
1.50%1.39B
-1.88%1.36B
-3.99%1.36B
-0.67%1.39B
0.72%1.37B
2.35%1.39B
3.37%1.42B
1.72%1.39B
-0.19%1.36B
-1.88%1.36B
-3.61%1.37B
-1.68%1.37B
7.96%1.36B
26.36%1.38B
38.06%1.42B
41.39%1.39B
31.23%1.26B
20.32%1.09B
17.77%1.03B
20.76%986.18M
Thu nhập hoạt động ròng
-178.33%-33.46M
-26.01%78.87M
23.93%97.17M
-41.84%112.22M
658.11%42.72M
-22.74%106.60M
-32.23%78.41M
-2.99%192.94M
-110.25%-7.65M
17.91%137.97M
-15.88%115.70M
-6.64%198.89M
-44.65%74.68M
194.46%117.01M
1289.14%137.54M
1020.58%213.04M
2683.70%134.93M
-754.93%-123.87M
-110.48%-11.57M
-66.84%19.01M
Đầu tư ròng
77.17%-9.60M
-141.46%-25.43M
117.43%1.71M
-151.75%-81.31M
-398.40%-42.04M
13.11%-10.53M
38.69%-9.83M
5.40%-32.30M
60.67%-8.44M
85.65%-12.12M
56.53%-16.04M
-21.59%-34.14M
76.77%-21.45M
-31.27%-84.47M
47.62%-36.90M
77.00%-28.08M
-279.38%-92.34M
42.91%-64.35M
-388.04%-70.44M
-3472.96%-122.09M
Tài chính thuần
-153.16%-35.55M
67.84%-29.27M
-141.80%-92.11M
-34.81%-70.97M
352.85%66.87M
1.84%-91.03M
57.73%-38.09M
68.38%-52.65M
65.57%-26.45M
-832.87%-92.74M
30.96%-90.13M
10.04%-166.50M
-55.78%-76.82M
-105.51%-9.94M
-335.70%-130.54M
-237.28%-185.07M
-245.10%-49.32M
146.24%180.38M
160.66%55.38M
253.63%134.81M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của LCI Industries là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LCI Industries, tổng doanh thu đạt 4.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.74B.

Tài sản ngắn hạn của LCI Industries là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LCI Industries, tài sản ngắn hạn là 1.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.33.

Tổng tài sản của LCI Industries là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của LCI Industries là 3.18B, bao gồm 1.35B tài sản ngắn hạn và 1.83B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của LCI Industries là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LCI Industries, tổng nghĩa vụ của LCI Industries là 1.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.38.

Tổng vốn chủ sở hữu của LCI Industries là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LCI Industries, tổng vốn chủ sở hữu của LCI Industries là 1.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.88.

Thu nhập hoạt động thuần của LCI Industries là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LCI Industries, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của LCI Industries là 279.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.27.

Giá trị đầu tư ròng của LCI Industries là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LCI Industries, giá trị đầu tư ròng của LCI Industries là -147.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -140.71.

Giá trị huy động vốn ròng của LCI Industries là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LCI Industries, giá trị huy động vốn ròng của LCI Industries là -125.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.73.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của LCI Industries là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LCI Industries, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.19.

Thu nhập ròng của LCI Industries là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LCI Industries, lợi nhuận ròng là 188.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.77.

Biên lợi nhuận ròng của LCI Industries là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LCI Industries, biên lợi nhuận ròng là 4.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.59.

Biên lợi nhuận gộp của LCI Industries là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LCI Industries, biên lợi nhuận gộp là 23.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.14.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của LCI Industries là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LCI Industries, tỷ lệ nợ trên tài sản là 29.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của LCI Industries là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LCI Industries, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.49.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của LCI Industries là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LCI Industries, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.06.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của LCI Industries là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của LCI Industries, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 279.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.27.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.