tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Liberty Global Ltd

LBTYK
Thêm vào danh sách theo dõi
9.995USD
-0.165-1.62%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.38BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của LBTYK

Theo dõi tình hình tài chính của Liberty Global Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Liberty Global Ltd

Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.88B
12.36%
EPS(YoY)
-20.86
-581.63%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
126.27%1.01
93.24%-0.27
-1220.77%-8.09
-384.30%-3.84
170.83%6.32
-349.22%-3.95
163.87%0.72
185.04%1.35
12.67%-8.93
--1.58
---1.13
---1.59
---10.22
--12.36
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.83%1.27B
-37.62%1.21B
-32.27%1.27B
7.32%1.17B
----
4.35%1.94B
1.39%1.87B
-41.59%1.09B
4.27%1.92B
6.20%1.85B
5.35%1.85B
0.81%1.87B
-4.11%1.84B
-8.16%1.75B
-41.32%1.75B
-47.05%1.85B
-42.00%1.92B
-33.18%1.90B
9.78%2.99B
21.70%3.50B
Lợi nhuận ròng
125.26%337.80M
93.68%-90.70M
-1141.74%-2.79B
-362.22%-1.34B
164.30%2.24B
-317.55%-1.43B
153.66%268.10M
170.70%510.00M
25.74%-3.49B
-71.93%659.20M
-117.93%-499.60M
-169.48%-721.40M
-838.83%-4.70B
747.35%2.35B
-74.96%2.79B
-25.05%1.04B
161.73%636.10M
127.08%277.10M
2222.89%11.13B
45.86%1.39B
Biên lợi nhuận ròng
124.87%28.10%
90.52%-6.91%
-1588.10%-218.56%
-294.33%-112.99%
----
-264.34%-72.91%
153.09%14.69%
252.25%58.14%
----
--44.36%
---27.67%
---38.19%
----
--108.14%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.10%28.50%
-2.91%26.68%
9.11%26.82%
12.99%29.41%
----
33.17%27.48%
14.49%24.58%
3.63%26.02%
----
--20.63%
--21.47%
--25.11%
----
--27.04%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
6.77%38.54%
-12.07%33.45%
-5.08%36.06%
-5.68%36.09%
-4.50%35.77%
6.93%38.05%
10.45%37.98%
11.40%38.27%
16.75%37.46%
--35.58%
--34.39%
--34.35%
--32.09%
--31.02%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.83%1.27B
-37.62%1.21B
-32.27%1.27B
7.32%1.17B
----
4.35%1.94B
1.39%1.87B
-41.59%1.09B
4.27%1.92B
6.20%1.85B
5.35%1.85B
0.81%1.87B
-4.11%1.84B
-8.16%1.75B
-41.32%1.75B
-47.05%1.85B
-42.00%1.92B
-33.18%1.90B
9.78%2.99B
21.70%3.50B
Lợi nhuận hoạt động
9.49%64.60M
-87.80%14.00M
47.48%35.10M
177.00%59.00M
14.74%-203.10M
379.32%114.80M
152.54%23.80M
-60.41%21.30M
-189.43%-238.20M
-135.65%-41.10M
-154.71%-45.30M
-21.11%53.80M
-1166.15%-82.30M
-2.45%115.30M
-84.78%82.80M
-89.44%68.20M
-100.96%-6.50M
-81.15%118.20M
-2.68%544.00M
107.19%645.60M
Lợi nhuận ròng
125.26%337.80M
93.68%-90.70M
-1141.74%-2.79B
-362.22%-1.34B
164.30%2.24B
-317.55%-1.43B
153.66%268.10M
170.70%510.00M
25.74%-3.49B
-71.93%659.20M
-117.93%-499.60M
-169.48%-721.40M
-838.83%-4.70B
747.35%2.35B
-74.96%2.79B
-25.05%1.04B
161.73%636.10M
127.08%277.10M
2222.89%11.13B
45.86%1.39B
Tài sản ngắn hạn
-0.09%3.11B
-46.54%2.78B
-17.79%4.43B
-36.00%3.12B
-41.50%3.30B
-4.26%5.20B
-9.35%5.39B
-13.97%4.87B
-10.41%5.64B
-0.78%5.43B
6.04%5.94B
0.28%5.66B
6.01%6.30B
-8.24%5.47B
1.88%5.60B
37.11%5.64B
2.38%5.94B
-23.13%5.96B
-36.33%5.50B
-57.84%4.12B
Tổng nợ ngắn hạn
-14.55%2.81B
-33.19%2.91B
7.77%4.34B
-13.56%3.29B
-27.67%3.13B
16.63%4.35B
-1.41%4.03B
2.67%3.80B
10.50%4.33B
10.22%3.73B
13.99%4.09B
-6.28%3.71B
-4.01%3.92B
-16.60%3.38B
-14.45%3.59B
-4.69%3.95B
-9.45%4.08B
-4.26%4.06B
-3.62%4.19B
-49.17%4.15B
Tổng tài sản
-15.76%21.88B
-39.20%25.39B
-33.48%27.17B
-35.97%25.97B
-39.56%25.44B
-2.18%41.77B
-7.05%40.84B
-7.41%40.56B
-1.88%42.09B
0.18%42.70B
-0.51%43.94B
-3.82%43.81B
-8.57%42.90B
-9.02%42.62B
-9.05%44.16B
-20.71%45.55B
-20.60%46.92B
-8.44%46.84B
2.57%48.55B
21.57%57.45B
Tổng các khoản nợ
-7.51%12.14B
-46.21%12.43B
-38.01%13.96B
-40.77%13.13B
-44.13%12.90B
5.79%23.11B
2.39%22.52B
3.41%22.17B
13.58%23.08B
14.22%21.85B
13.65%22.00B
4.36%21.44B
-4.68%20.32B
-9.99%19.13B
-12.05%19.35B
-53.27%20.54B
-53.45%21.32B
-44.65%21.25B
-36.75%22.00B
28.00%43.96B
Tổng vốn chủ sở hữu
-24.19%9.73B
-30.50%12.96B
-27.91%13.21B
-30.18%12.84B
-34.00%12.54B
-10.53%18.65B
-16.52%18.32B
-17.78%18.39B
-15.80%19.01B
-11.25%20.85B
-11.55%21.94B
-10.55%22.37B
-11.82%22.57B
-8.22%23.49B
-6.57%24.81B
85.40%25.01B
92.49%25.60B
100.49%25.59B
111.55%26.55B
4.46%13.49B
Thu nhập hoạt động ròng
-16.72%107.60M
-32.86%301.80M
-72.68%149.20M
-47.42%129.20M
18.92%998.00M
-39.16%449.50M
-39.12%546.10M
-51.45%245.70M
-23.30%839.20M
-8.50%738.80M
18.43%897.00M
-22.93%506.10M
10.38%1.09B
31.80%807.40M
-32.61%757.40M
-20.03%656.70M
-33.63%991.30M
-44.33%612.60M
-1.59%1.12B
82.57%821.20M
Đầu tư ròng
-524.76%-223.00M
-1591.32%-360.90M
-157.31%-299.40M
124.80%52.50M
168.77%604.20M
-77.63%24.20M
294.71%522.40M
86.94%-211.70M
-1.90%-878.60M
112.02%108.20M
-110.24%-268.30M
-4015.48%-1.62B
-1992.72%-862.20M
-232.37%-900.40M
153.22%2.62B
92.27%-39.40M
99.12%-41.20M
49.66%-270.90M
-283.13%-4.92B
78.32%-509.40M
Tài chính thuần
-72.21%-114.00M
53.42%-82.40M
34.07%-124.80M
76.69%-66.20M
55.34%-156.00M
72.28%-176.90M
63.51%-189.30M
-134.90%-284.00M
-63.68%-349.30M
-1.61%-638.10M
70.79%-518.80M
224.11%813.80M
72.58%-213.40M
-68.77%-628.00M
-626.31%-1.78B
6.29%-655.70M
-205.83%-778.30M
-117.98%-372.10M
135.98%337.50M
10.66%-699.70M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Liberty Global Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Global Ltd, tổng doanh thu đạt 4.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.34B.

Tài sản ngắn hạn của Liberty Global Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Global Ltd, tài sản ngắn hạn là 3.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.91.

Tổng tài sản của Liberty Global Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Liberty Global Ltd là 22.60B, bao gồm 3.40B tài sản ngắn hạn và 19.20B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Liberty Global Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Global Ltd, tổng nghĩa vụ của Liberty Global Ltd là 12.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.90.

Tổng vốn chủ sở hữu của Liberty Global Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Global Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Liberty Global Ltd là 9.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.71.

Thu nhập hoạt động thuần của Liberty Global Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Global Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Liberty Global Ltd là 66.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 735.24.

Giá trị đầu tư ròng của Liberty Global Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Global Ltd, giá trị đầu tư ròng của Liberty Global Ltd là -883.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -194.12.

Giá trị huy động vốn ròng của Liberty Global Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Global Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Liberty Global Ltd là -226.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.95.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Liberty Global Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Global Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -20.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -581.63.

Thu nhập ròng của Liberty Global Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Global Ltd, lợi nhuận ròng là -7.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -549.50.

Biên lợi nhuận ròng của Liberty Global Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Global Ltd, biên lợi nhuận ròng là -145.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -437.92.

Biên lợi nhuận gộp của Liberty Global Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Global Ltd, biên lợi nhuận gộp là 26.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.80.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Liberty Global Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Global Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 38.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Liberty Global Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Global Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -64.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -660.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Liberty Global Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Global Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -29.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -633.76.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Liberty Global Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Global Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 66.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 735.24.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.