tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Liberty Energy Inc

LBRT
Thêm vào danh sách theo dõi
18.710USD
+0.760+4.23%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.05BVốn hóa
20.16P/E TTM

Tình hình tài chính của LBRT

Theo dõi tình hình tài chính của Liberty Energy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Liberty Energy Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
0.26/0.04
Doanh thu / Dự báo
1.19B/1.08B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.01B
-7.16%
EPS(YoY)
0.91
-52.31%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-39.71%0.26
12.09%0.14
-73.48%0.08
-40.66%0.27
-32.74%0.44
-74.78%0.12
-42.06%0.32
-48.82%0.45
-26.03%0.65
-46.55%0.49
-34.85%0.55
--0.88
--0.88
--0.92
--0.84
--1.33
----
----
----
----
Doanh thu
14.01%1.19B
4.47%1.02B
10.09%1.04B
-16.79%947.40M
-10.12%1.04B
-8.91%977.46M
-12.22%943.57M
-6.36%1.14B
-2.94%1.16B
-14.97%1.07B
-12.29%1.07B
2.33%1.22B
26.77%1.19B
59.20%1.26B
79.25%1.23B
81.77%1.19B
62.16%942.62M
43.61%792.77M
165.44%683.74M
343.22%653.73M
Lợi nhuận ròng
-39.28%43.12M
12.17%22.56M
-73.62%13.69M
-41.66%43.05M
-34.50%71.02M
-75.44%20.11M
-43.83%51.89M
-50.34%73.80M
-28.98%108.42M
-49.65%81.89M
-39.57%92.38M
1.13%148.61M
45.19%152.67M
3125.58%162.66M
375.00%152.87M
477.87%146.95M
307.98%105.16M
84.28%-5.38M
-50.12%-55.59M
-12.72%-38.89M
Biên lợi nhuận ròng
-46.74%3.63%
7.36%2.21%
-76.04%1.32%
-29.89%4.54%
-27.13%6.81%
-73.04%2.06%
-36.01%5.50%
-46.96%6.48%
-26.83%9.35%
-40.82%7.63%
-31.24%8.59%
--12.22%
--12.78%
--12.90%
--12.50%
--8.45%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-18.30%7.92%
-31.22%6.20%
22.41%9.04%
-61.79%5.77%
-44.01%9.69%
-42.17%9.01%
-55.74%7.38%
-28.47%15.10%
-21.00%17.31%
-29.56%15.59%
-17.09%16.68%
--21.11%
--21.91%
--22.13%
--20.12%
--14.73%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
167.44%34.67%
140.81%35.21%
11.43%15.57%
33.14%15.88%
9.54%12.96%
25.89%14.62%
35.22%13.97%
5.53%11.93%
4.03%11.83%
31.39%11.61%
5.51%10.34%
--11.30%
--11.38%
--8.84%
--9.80%
--11.02%
----
----
----
----
Doanh thu
14.01%1.19B
4.47%1.02B
10.09%1.04B
-16.79%947.40M
-10.12%1.04B
-8.91%977.46M
-12.22%943.57M
-6.36%1.14B
-2.94%1.16B
-14.97%1.07B
-12.29%1.07B
2.33%1.22B
26.77%1.19B
59.20%1.26B
79.25%1.23B
81.77%1.19B
62.16%942.62M
43.61%792.77M
165.44%683.74M
343.22%653.73M
Lợi nhuận hoạt động
-36.87%26.96M
-83.14%3.77M
113.89%28.84M
-103.20%-3.63M
-70.15%42.70M
-80.46%22.33M
-89.13%13.48M
-43.81%113.30M
-29.79%143.08M
-49.95%114.27M
-37.20%123.99M
11.72%201.62M
86.36%203.80M
2219.00%228.31M
436.85%197.45M
573.82%180.47M
428.56%109.36M
127.88%9.85M
-36.74%-58.62M
30.80%-38.09M
Lợi nhuận ròng
-39.28%43.12M
12.17%22.56M
-73.62%13.69M
-41.66%43.05M
-34.50%71.02M
-75.44%20.11M
-43.83%51.89M
-50.34%73.80M
-28.98%108.42M
-49.65%81.89M
-39.57%92.38M
1.13%148.61M
45.19%152.67M
3125.58%162.66M
375.00%152.87M
477.87%146.95M
307.98%105.16M
84.28%-5.38M
-50.12%-55.59M
-12.72%-38.89M
Tài sản ngắn hạn
70.04%1.57B
95.74%1.68B
3.47%877.97M
-3.05%894.41M
-8.07%921.38M
-12.22%858.51M
-11.08%848.52M
-13.59%922.52M
-6.67%1.00B
-8.61%978.01M
-0.25%954.25M
7.18%1.07B
27.71%1.07B
40.53%1.07B
51.76%956.67M
48.32%996.06M
25.76%840.92M
30.58%761.56M
11.15%630.38M
98.90%671.57M
Tổng nợ ngắn hạn
-0.58%788.74M
6.04%759.83M
8.08%720.35M
-9.53%677.20M
6.65%793.38M
8.18%716.56M
4.24%666.52M
-5.70%748.57M
-0.04%743.90M
-12.24%662.37M
-1.55%639.42M
12.62%793.81M
19.64%744.23M
21.11%754.78M
14.10%649.50M
38.46%704.86M
26.66%622.07M
58.35%623.20M
59.84%569.25M
206.63%509.05M
Tổng tài sản
30.43%4.49B
32.41%4.44B
7.95%3.56B
7.04%3.50B
6.16%3.44B
8.34%3.36B
8.66%3.30B
5.95%3.27B
10.83%3.24B
12.21%3.10B
17.77%3.03B
22.33%3.09B
25.24%2.92B
26.01%2.76B
26.23%2.58B
28.44%2.53B
18.23%2.34B
14.30%2.19B
7.97%2.04B
85.70%1.97B
Tổng các khoản nợ
79.53%2.52B
80.58%2.50B
12.29%1.48B
9.96%1.43B
7.79%1.41B
13.90%1.38B
10.52%1.32B
0.26%1.30B
4.31%1.30B
3.64%1.21B
10.52%1.19B
16.36%1.30B
24.42%1.25B
22.28%1.17B
33.13%1.08B
44.36%1.12B
34.79%1.01B
49.79%957.21M
39.72%810.22M
102.44%774.24M
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.50%1.96B
-1.30%1.95B
5.05%2.08B
5.11%2.07B
5.06%2.03B
4.76%1.97B
7.46%1.98B
10.09%1.97B
15.71%1.94B
18.51%1.88B
22.98%1.84B
27.08%1.79B
25.86%1.67B
28.89%1.59B
21.69%1.50B
18.09%1.41B
8.18%1.33B
-3.45%1.23B
-6.08%1.23B
76.23%1.19B
Thu nhập hoạt động ròng
-22.01%133.04M
-95.63%8.40M
10.23%195.44M
-78.95%51.46M
-31.27%170.59M
20.53%192.12M
-39.85%177.29M
-11.24%244.50M
3.22%248.19M
-21.84%159.40M
23.97%294.74M
75.47%275.45M
98.59%240.45M
1301.45%203.94M
329.74%237.75M
252.16%156.98M
1406.31%121.08M
-47.14%14.55M
258.81%55.33M
267.42%44.58M
Đầu tư ròng
-173.42%-227.26M
-29.36%-137.34M
29.47%-132.71M
30.58%-113.03M
44.64%-83.12M
25.23%-106.17M
-30.76%-188.15M
5.40%-162.84M
33.76%-150.14M
-9.52%-141.99M
-23.22%-143.89M
-70.35%-172.14M
-59.64%-226.64M
-42.70%-129.65M
-73.85%-116.78M
-89.15%-101.05M
-237.15%-141.97M
-281.96%-90.86M
-253.59%-67.17M
-373.87%-53.42M
Tài chính thuần
47.33%-48.58M
1078.18%800.63M
-704.48%-48.96M
162.48%55.49M
-0.52%-92.23M
-170.73%-81.85M
105.74%8.10M
17.86%-88.82M
-2848.43%-91.75M
68.86%-30.23M
-39.01%-140.97M
-47.89%-108.13M
-110.44%-3.11M
-209.15%-97.09M
-3178.76%-101.41M
-648.75%-73.12M
707.05%29.80M
2823.76%88.96M
74.78%-3.09M
846.02%13.32M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Liberty Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Energy Inc, tổng doanh thu đạt 4.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.32B.

Tài sản ngắn hạn của Liberty Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Energy Inc, tài sản ngắn hạn là 877.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.47.

Tổng tài sản của Liberty Energy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Liberty Energy Inc là 3.56B, bao gồm 877.97M tài sản ngắn hạn và 2.68B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Liberty Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Energy Inc, tổng nghĩa vụ của Liberty Energy Inc là 1.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.29.

Tổng vốn chủ sở hữu của Liberty Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Energy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Liberty Energy Inc là 2.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.05.

Thu nhập hoạt động thuần của Liberty Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Energy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Liberty Energy Inc là 90.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -76.51.

Giá trị đầu tư ròng của Liberty Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Energy Inc, giá trị đầu tư ròng của Liberty Energy Inc là -435.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.35.

Giá trị huy động vốn ròng của Liberty Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Energy Inc, giá trị huy động vốn ròng của Liberty Energy Inc là -167.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.35.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Liberty Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Energy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.31.

Thu nhập ròng của Liberty Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Energy Inc, lợi nhuận ròng là 147.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.21.

Biên lợi nhuận ròng của Liberty Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Energy Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.60.

Biên lợi nhuận gộp của Liberty Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Energy Inc, biên lợi nhuận gộp là 8.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.33.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Liberty Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Energy Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Liberty Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Liberty Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.79.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Liberty Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Energy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 90.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -76.51.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.