tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Liberty Broadband Corp

LBRDA
Thêm vào danh sách theo dõi
32.850USD
+2.050+6.66%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.71BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của LBRDA

Theo dõi tình hình tài chính của Liberty Broadband Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Liberty Broadband Corp

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-18.71
-407.94%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-24.25%1.42
-1190.38%-22.19
-208.45%-1.08
96.41%2.68
11.20%1.87
44.93%2.03
-10.51%0.99
-21.00%1.36
256.60%1.69
16.75%1.40
--1.11
--1.73
--0.47
--1.20
--6.74
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
6.10%261.00M
8.57%266.00M
5.20%263.00M
9.17%262.00M
0.41%246.00M
-0.41%245.00M
0.00%250.00M
-3.23%240.00M
2.51%245.00M
3.36%246.00M
0.42%250.00M
-0.89%248.00M
-1.36%239.00M
-3.46%238.00M
550.56%248.96M
5830.79%250.22M
5789.26%242.28M
Lợi nhuận ròng
-24.25%203.00M
-1190.38%-3.17B
-208.45%-154.00M
96.41%383.00M
11.20%268.00M
41.95%291.00M
-12.35%142.00M
-22.62%195.00M
249.28%241.00M
15.17%205.00M
-48.57%162.00M
-45.81%252.00M
-76.92%69.00M
-53.96%178.00M
32.98%315.00M
726.58%465.00M
472.58%299.00M
46.30%386.65M
243.49%236.87M
-22.10%56.26M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
85.12%146.74%
2.42%100.75%
34.93%110.65%
-19.71%54.20%
-22.93%79.27%
250.70%98.37%
15.17%82.00%
--67.50%
--102.86%
--28.05%
--71.20%
--148.83%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
16.81%28.07%
-8.72%22.04%
-38.34%15.10%
-17.47%20.12%
-3.53%24.03%
-6.08%24.14%
-6.96%24.49%
-6.54%24.38%
-4.97%24.91%
-4.80%25.71%
--26.32%
--26.09%
--26.21%
--27.00%
--26.89%
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
6.10%261.00M
8.57%266.00M
5.20%263.00M
9.17%262.00M
0.41%246.00M
-0.41%245.00M
0.00%250.00M
-3.23%240.00M
2.51%245.00M
3.36%246.00M
0.42%250.00M
-0.89%248.00M
-1.36%239.00M
-3.46%238.00M
550.56%248.96M
5830.79%250.22M
5789.26%242.28M
Lợi nhuận hoạt động
-111.63%-5.00M
-138.46%-5.00M
-126.67%-8.00M
95.24%41.00M
53.57%43.00M
0.00%13.00M
42.86%30.00M
-8.70%21.00M
75.00%28.00M
160.00%13.00M
200.00%21.00M
155.56%23.00M
128.57%16.00M
142.57%5.00M
307.69%7.00M
530.21%9.00M
-23.25%7.00M
55.20%-11.75M
110.52%1.72M
78.72%-2.09M
Lợi nhuận ròng
-24.25%203.00M
-1190.38%-3.17B
-208.45%-154.00M
96.41%383.00M
11.20%268.00M
41.95%291.00M
-12.35%142.00M
-22.62%195.00M
249.28%241.00M
15.17%205.00M
-48.57%162.00M
-45.81%252.00M
-76.92%69.00M
-53.96%178.00M
32.98%315.00M
726.58%465.00M
472.58%299.00M
46.30%386.65M
243.49%236.87M
-22.10%56.26M
Tài sản ngắn hạn
34.88%1.07B
-75.65%103.00M
-79.62%85.00M
17.80%364.00M
127.71%797.00M
-1.63%423.00M
-3.02%417.00M
-21.37%309.00M
-22.91%350.00M
-34.85%430.00M
-12.60%430.00M
-28.68%393.00M
-16.85%454.00M
43.79%660.00M
-33.73%492.00M
6.16%551.00M
-62.64%546.00M
-75.14%459.00M
84.46%742.45M
2533.96%519.05M
Tổng nợ ngắn hạn
71.90%985.00M
393.50%987.00M
74.13%350.00M
228.26%604.00M
196.89%573.00M
12.36%200.00M
-12.23%201.00M
-5.15%184.00M
-34.13%193.00M
-89.37%178.00M
-6.15%229.00M
-56.70%194.00M
-45.44%293.00M
187.80%1.68B
-68.19%244.00M
-38.54%448.00M
-20.57%537.00M
-4.86%582.00M
4595.04%767.12M
3525.15%728.87M
Tổng tài sản
-42.04%9.85B
-47.08%8.83B
-19.08%13.19B
3.97%16.59B
7.97%17.00B
6.69%16.69B
3.39%16.30B
3.57%15.96B
4.04%15.74B
3.30%15.64B
4.29%15.77B
-2.09%15.41B
-9.03%15.13B
-10.76%15.14B
-18.01%15.12B
-16.18%15.74B
-18.84%16.63B
-20.60%16.97B
43.37%18.44B
52.20%18.78B
Tổng các khoản nợ
-42.96%3.95B
-54.47%3.13B
-36.10%4.32B
-6.35%6.18B
5.26%6.93B
3.94%6.88B
-0.09%6.76B
0.43%6.60B
0.57%6.58B
-0.35%6.62B
3.48%6.77B
-2.09%6.57B
-6.91%6.54B
-2.75%6.64B
-10.47%6.54B
-3.38%6.71B
-8.46%7.03B
-13.08%6.83B
207.79%7.31B
330.12%6.95B
Tổng vốn chủ sở hữu
-41.41%5.90B
-41.90%5.70B
-7.00%8.87B
11.25%10.41B
9.93%10.07B
8.70%9.81B
6.01%9.54B
5.91%9.36B
6.69%9.16B
6.14%9.02B
4.91%9.00B
-2.09%8.84B
-10.57%8.58B
-16.16%8.50B
-22.96%8.58B
-23.69%9.03B
-25.07%9.60B
-24.98%10.14B
6.14%11.13B
10.35%11.83B
Thu nhập hoạt động ròng
-194.87%-74.00M
-23200.00%-231.00M
-1204.17%-265.00M
237.04%91.00M
50.00%78.00M
-98.39%1.00M
166.67%24.00M
128.13%27.00M
26.83%52.00M
1450.00%62.00M
111.54%9.00M
-33.33%-96.00M
-54.44%41.00M
103.01%4.00M
-418.22%-78.00M
11.66%-72.00M
-53.36%90.00M
-125.64%-132.97M
216.09%24.51M
-6709.27%-81.51M
Đầu tư ròng
-24.90%193.00M
391.80%300.00M
442.47%396.00M
1254.55%254.00M
1327.78%257.00M
-78.14%61.00M
252.08%73.00M
68.12%-22.00M
250.00%18.00M
-31.95%279.00M
-106.47%-48.00M
-105.22%-69.00M
-102.09%-12.00M
-72.54%410.00M
-13.18%742.00M
7.90%1.32B
17.16%574.00M
152.87%1.49B
12209700.00%854.67M
6121545.00%1.22B
Tài chính thuần
80900.00%810.00M
-628.57%-51.00M
-8700.00%-176.00M
-1685.00%-714.00M
100.76%1.00M
97.45%-7.00M
-104.35%-2.00M
-154.05%-40.00M
43.83%-132.00M
-10.89%-275.00M
106.11%46.00M
105.93%74.00M
57.12%-235.00M
84.49%-248.00M
-12.47%-753.00M
40.58%-1.25B
40.66%-548.00M
-418.80%-1.60B
-265.62%-669.48M
-9546845.45%-2.10B

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Liberty Broadband Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Broadband Corp, tài sản ngắn hạn là 103.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.65.

Tổng tài sản của Liberty Broadband Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Liberty Broadband Corp là 8.83B, bao gồm 103.00M tài sản ngắn hạn và 8.73B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Liberty Broadband Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Broadband Corp, tổng nghĩa vụ của Liberty Broadband Corp là 3.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.47.

Tổng vốn chủ sở hữu của Liberty Broadband Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Broadband Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Liberty Broadband Corp là 5.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.90.

Thu nhập hoạt động thuần của Liberty Broadband Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Broadband Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Liberty Broadband Corp là -36.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.00.

Giá trị đầu tư ròng của Liberty Broadband Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Broadband Corp, giá trị đầu tư ròng của Liberty Broadband Corp là 1.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 273.68.

Giá trị huy động vốn ròng của Liberty Broadband Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Broadband Corp, giá trị huy động vốn ròng của Liberty Broadband Corp là -940.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1170.27.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Liberty Broadband Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Broadband Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -18.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -407.94.

Thu nhập ròng của Liberty Broadband Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Broadband Corp, lợi nhuận ròng là -2.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -407.94.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Liberty Broadband Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Broadband Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 22.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Liberty Broadband Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Broadband Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -30.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -425.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Liberty Broadband Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Broadband Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -18.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -439.84.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Liberty Broadband Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Liberty Broadband Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -36.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.00.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.