tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lazard Inc

LAZ
Thêm vào danh sách theo dõi
42.380USD
+0.465+1.11%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.98BVốn hóa
15.49P/E TTM

Tình hình tài chính của LAZ

Theo dõi tình hình tài chính của Lazard Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Lazard Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
0.03/0.35
Doanh thu / Dự báo
740.81M/757.46M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.02B
3.14%
EPS(YoY)
2.37
-19.19%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-93.74%0.03
59.58%0.98
-45.16%0.49
-36.88%0.71
5.73%0.56
62.75%0.61
29.12%0.89
1547.10%1.13
137.54%0.53
242.04%0.38
46.60%0.69
--0.07
---1.41
---0.27
--0.47
--3.16
----
----
----
----
Doanh thu
0.26%740.81M
18.13%769.73M
6.80%900.57M
-4.05%725.71M
6.91%738.88M
-14.96%651.60M
11.15%843.23M
40.29%756.37M
11.52%691.13M
45.00%766.27M
7.27%758.64M
-25.05%539.16M
-1.96%619.71M
-23.01%528.48M
-27.61%707.25M
2.22%719.32M
-22.15%632.11M
5.50%686.44M
12.06%977.06M
23.06%703.67M
Lợi nhuận ròng
-93.49%3.54M
66.62%97.58M
-42.71%48.21M
-33.85%69.69M
11.02%54.44M
69.87%58.56M
35.64%84.16M
1624.37%105.36M
139.30%49.04M
247.98%34.48M
50.02%62.04M
-94.12%6.11M
-232.19%-124.78M
-120.77%-23.30M
-79.96%41.36M
-1.43%103.89M
-22.40%94.39M
30.39%112.14M
10.90%206.38M
43.23%105.40M
Biên lợi nhuận ròng
-77.66%1.85%
37.33%13.06%
-35.17%6.02%
-34.04%10.13%
10.18%8.30%
81.23%9.51%
-1.47%9.29%
1122.10%15.35%
138.77%7.53%
282.52%5.25%
16.80%9.42%
--1.26%
---19.42%
---2.88%
--8.07%
--16.46%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.18%96.96%
0.29%97.04%
0.11%97.48%
-0.15%96.87%
0.43%97.14%
-0.55%96.76%
-0.03%97.37%
0.61%97.02%
-0.18%96.72%
1.02%97.29%
0.16%97.40%
--96.43%
--96.90%
--96.31%
--97.25%
--96.96%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
4.60%41.36%
-0.34%41.80%
-3.04%35.82%
-5.22%38.19%
-7.65%39.54%
-1.14%41.94%
-3.92%36.95%
-2.37%40.30%
11.08%42.81%
8.75%42.43%
-1.11%38.45%
--41.28%
--38.54%
--39.01%
--38.89%
--36.56%
----
----
----
----
Doanh thu
0.26%740.81M
18.13%769.73M
6.80%900.57M
-4.05%725.71M
6.91%738.88M
-14.96%651.60M
11.15%843.23M
40.29%756.37M
11.52%691.13M
45.00%766.27M
7.27%758.64M
-25.05%539.16M
-1.96%619.71M
-23.01%528.48M
-27.61%707.25M
2.22%719.32M
-22.15%632.11M
5.50%686.44M
12.06%977.06M
23.06%703.67M
Lợi nhuận hoạt động
-124.42%-10.96M
104.39%130.08M
-2.95%133.22M
-44.90%76.14M
-39.30%44.88M
-41.15%63.65M
185.30%137.27M
392.76%138.19M
470.00%73.94M
1491.88%108.15M
-34.22%48.11M
-82.27%28.04M
-89.69%12.97M
-95.75%6.79M
-72.74%73.14M
2.05%158.14M
-24.31%125.84M
18.94%159.73M
23.37%268.34M
48.03%154.96M
Lợi nhuận ròng
-93.49%3.54M
66.62%97.58M
-42.71%48.21M
-33.85%69.69M
11.02%54.44M
69.87%58.56M
35.64%84.16M
1624.37%105.36M
139.30%49.04M
247.98%34.48M
50.02%62.04M
-94.12%6.11M
-232.19%-124.78M
-120.77%-23.30M
-79.96%41.36M
-1.43%103.89M
-22.40%94.39M
30.39%112.14M
10.90%206.38M
43.23%105.40M
Tổng tài sản
-2.86%4.36B
0.20%4.24B
3.06%4.94B
-3.86%4.63B
-0.75%4.49B
-7.74%4.23B
3.41%4.79B
12.21%4.82B
-1.65%4.53B
0.43%4.59B
-20.79%4.64B
-30.81%4.30B
-31.42%4.60B
-33.30%4.57B
-18.11%5.85B
-7.71%6.21B
4.76%6.71B
10.29%6.85B
19.68%7.15B
23.04%6.73B
Tổng các khoản nợ
-6.66%3.46B
-6.01%3.37B
-1.92%4.03B
-9.29%3.76B
-7.63%3.71B
-13.41%3.58B
-1.08%4.11B
6.81%4.14B
-4.16%4.01B
1.95%4.14B
-19.77%4.15B
-29.92%3.88B
-28.85%4.19B
-30.95%4.06B
-14.70%5.18B
-3.80%5.53B
7.49%5.88B
10.03%5.88B
22.06%6.07B
22.62%5.75B
Tổng vốn chủ sở hữu
15.01%904.53M
34.52%872.46M
32.93%910.75M
29.21%878.63M
52.96%786.48M
44.59%648.55M
42.09%685.15M
62.07%679.99M
23.64%514.19M
-11.78%448.53M
-28.61%482.19M
-38.06%419.56M
-49.71%415.88M
-47.57%508.41M
-37.34%675.40M
-30.72%677.32M
-11.26%826.96M
11.88%969.63M
7.86%1.08B
25.56%977.71M
Thu nhập hoạt động ròng
309.42%203.40M
-0.80%-219.27M
10.15%399.70M
-2.13%287.47M
-71.81%49.68M
-141.73%-217.53M
6.22%362.85M
777.09%293.72M
-12.32%176.24M
78.13%-89.99M
8.68%341.60M
-92.29%33.49M
-32.69%201.00M
-92.67%-411.42M
-30.59%314.32M
9.15%434.56M
115.75%298.63M
-73.12%-213.53M
41.29%452.86M
55.70%398.15M
Đầu tư ròng
85.56%-3.80M
-109.34%-47.51M
-152.64%-18.03M
-107.14%-14.94M
74.41%-26.32M
-243.47%-22.69M
495.85%34.26M
2981.70%209.30M
-1313.13%-102.88M
56.32%-6.61M
64.28%-8.65M
42.95%-7.26M
-21.82%-7.28M
-11.98%-15.13M
-67.47%-24.22M
-62.73%-12.73M
39.62%-5.98M
-96.62%-13.51M
49.91%-14.46M
15.85%-7.82M
Tài chính thuần
-210.68%-124.19M
19.93%-153.39M
42.41%-134.68M
12.77%-97.41M
79.25%-39.97M
-294.52%-191.57M
-55.63%-233.87M
36.81%-111.67M
-12.13%-192.61M
109.18%98.49M
80.76%-150.27M
67.19%-176.73M
-300.11%-171.77M
-5473.01%-1.07B
-522.79%-781.20M
-547.18%-538.66M
1.77%-42.93M
-107.87%-19.24M
23.01%-125.44M
270.96%120.46M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Lazard Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lazard Inc, tổng doanh thu đạt 3.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.92B.

Tổng nghĩa vụ của Lazard Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lazard Inc, tổng nghĩa vụ của Lazard Inc là 4.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.92.

Tổng vốn chủ sở hữu của Lazard Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lazard Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Lazard Inc là 906.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.28.

Thu nhập hoạt động thuần của Lazard Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lazard Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Lazard Inc là 330.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.55.

Giá trị đầu tư ròng của Lazard Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lazard Inc, giá trị đầu tư ròng của Lazard Inc là -81.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -161.15.

Giá trị huy động vốn ròng của Lazard Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lazard Inc, giá trị huy động vốn ròng của Lazard Inc là -463.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.45.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Lazard Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lazard Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.19.

Thu nhập ròng của Lazard Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lazard Inc, lợi nhuận ròng là 230.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.43.

Biên lợi nhuận ròng của Lazard Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lazard Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.12.

Biên lợi nhuận gộp của Lazard Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lazard Inc, biên lợi nhuận gộp là 97.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.11.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Lazard Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lazard Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 35.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Lazard Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lazard Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 30.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Lazard Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lazard Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.15.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Lazard Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lazard Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 330.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.55.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.