tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lakeland Industries Inc

LAKE
Thêm vào danh sách theo dõi
11.400USD
+0.360+3.26%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
112.43MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của LAKE

Theo dõi tình hình tài chính của Lakeland Industries Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Lakeland Industries Inc

Mới phát hành
Th06 9, 2026
EPS / Dự báo
0.04/-0.16
Doanh thu / Dự báo
47.42M/47.35M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
192.65M
15.21%
EPS(YoY)
-2.63
-8.03%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
109.08%0.04
74.02%-0.63
-14227.63%-1.64
143.17%0.08
-283.54%-0.41
-1739.74%-2.44
-96.71%0.01
-155.96%-0.19
24.56%0.22
-639.11%-0.13
85.07%0.35
--0.33
--0.18
--0.02
--0.19
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.43%47.42M
-1.73%45.82M
3.99%47.59M
36.31%52.50M
28.74%46.75M
49.26%46.63M
44.46%45.76M
16.45%38.51M
26.51%36.31M
7.73%31.24M
11.59%31.68M
17.34%33.07M
5.21%28.70M
8.21%29.00M
-5.48%28.39M
2.61%28.18M
-19.99%27.28M
-27.47%26.80M
-27.55%30.03M
-21.57%27.47M
Lợi nhuận ròng
109.43%369.00K
66.32%-6.21M
-18652.33%-15.96M
155.67%766.00K
-336.72%-3.91M
-1787.21%-18.44M
-96.72%86.00K
-155.82%-1.38M
25.23%1.65M
-633.88%-977.00K
82.95%2.62M
383.33%2.46M
16.92%1.32M
-63.83%183.00K
-50.59%1.43M
-129.31%-870.00K
-77.43%1.13M
-93.75%506.00K
-68.74%2.90M
-68.22%2.97M
Biên lợi nhuận ròng
109.30%0.78%
65.73%-13.55%
-17941.10%-33.53%
140.84%1.46%
-283.87%-8.37%
-1165.65%-39.54%
-97.73%0.19%
-147.93%-3.57%
-1.02%4.55%
-595.06%-3.12%
63.94%8.26%
--7.45%
--4.60%
--0.63%
--5.04%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-6.20%31.39%
-25.25%29.97%
-29.37%28.65%
-11.31%35.08%
-24.92%33.47%
11.78%40.09%
-3.84%40.56%
-7.76%39.56%
2.80%44.57%
-4.25%35.87%
-2.69%42.18%
--42.89%
--43.36%
--37.46%
--43.34%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
6.21%12.80%
88.15%15.37%
10.36%17.03%
-11.56%13.14%
59.41%12.05%
1120.78%8.17%
--15.43%
--14.86%
9436.83%7.56%
136.21%0.67%
--0.00%
--0.00%
--0.08%
--0.28%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.43%47.42M
-1.73%45.82M
3.99%47.59M
36.31%52.50M
28.74%46.75M
49.26%46.63M
44.46%45.76M
16.45%38.51M
26.51%36.31M
7.73%31.24M
11.59%31.68M
17.34%33.07M
5.21%28.70M
8.21%29.00M
-5.48%28.39M
2.61%28.18M
-19.99%27.28M
-27.47%26.80M
-27.55%30.03M
-21.57%27.47M
Lợi nhuận hoạt động
-79.05%-4.18M
-97.65%290.00K
-270.45%-4.96M
60.08%1.14M
-163.05%-2.33M
874.12%12.36M
-21.88%2.91M
-82.83%709.00K
91.02%3.70M
-2200.00%-1.60M
67.46%3.72M
130.08%4.13M
33.75%1.94M
-93.24%76.00K
-47.42%2.22M
-55.85%1.79M
-78.15%1.45M
-87.90%1.12M
-66.17%4.23M
-58.23%4.07M
Lợi nhuận ròng
109.43%369.00K
66.32%-6.21M
-18652.33%-15.96M
155.67%766.00K
-336.72%-3.91M
-1787.21%-18.44M
-96.72%86.00K
-155.82%-1.38M
25.23%1.65M
-633.88%-977.00K
82.95%2.62M
383.33%2.46M
16.92%1.32M
-63.83%183.00K
-50.59%1.43M
-129.31%-870.00K
-77.43%1.13M
-93.75%506.00K
-68.74%2.90M
-68.22%2.97M
Tài sản ngắn hạn
-2.49%137.20M
-1.72%134.19M
14.39%143.32M
14.42%147.06M
23.68%140.71M
34.51%136.53M
20.45%125.30M
20.88%128.53M
5.40%113.77M
-3.87%101.50M
-8.94%104.02M
-11.66%106.33M
-10.39%107.94M
-12.48%105.59M
-8.54%114.23M
-5.99%120.36M
-6.73%120.46M
-2.40%120.65M
7.70%124.89M
23.45%128.03M
Tổng nợ ngắn hạn
22.47%44.42M
8.75%37.96M
26.37%37.45M
32.58%40.22M
71.91%36.27M
90.27%34.91M
91.07%29.64M
62.72%30.34M
2.74%21.10M
-1.35%18.35M
21.74%15.51M
22.38%18.64M
42.56%20.53M
54.78%18.60M
-8.15%12.74M
-8.07%15.23M
-12.48%14.40M
-21.95%12.02M
-19.84%13.87M
-3.20%16.57M
Tổng tài sản
-2.65%212.34M
-1.22%209.93M
9.69%220.72M
14.05%226.30M
27.17%218.13M
38.24%212.53M
35.67%201.21M
34.58%198.42M
18.21%171.52M
7.56%153.75M
8.72%148.31M
4.22%147.44M
1.72%145.09M
1.52%142.94M
-6.02%136.42M
-1.07%141.46M
-1.66%142.64M
0.62%140.79M
9.75%145.15M
17.57%142.99M
Tổng các khoản nợ
9.45%81.81M
22.61%80.81M
12.68%86.23M
7.24%79.04M
61.05%74.75M
117.54%65.91M
209.50%76.53M
182.94%73.70M
85.97%46.41M
32.03%30.30M
40.13%24.73M
27.61%26.05M
39.83%24.96M
46.22%22.95M
-0.43%17.64M
14.77%20.41M
1.01%17.85M
-7.73%15.69M
-4.88%17.72M
-2.62%17.79M
Tổng vốn chủ sở hữu
-8.97%130.53M
-11.93%129.13M
7.86%134.48M
18.08%147.26M
14.61%143.38M
18.77%146.63M
0.89%124.69M
2.74%124.72M
4.14%125.11M
2.88%123.45M
4.06%123.59M
0.28%121.39M
-3.73%120.14M
-4.08%119.99M
-6.80%118.77M
-3.32%121.05M
-2.03%124.79M
1.78%125.10M
12.15%127.43M
21.14%125.21M
Thu nhập hoạt động ròng
219.83%5.80M
154.33%1.84M
6.05%-7.93M
-10.88%-4.82M
-1752.22%-4.84M
-206.54%-3.39M
-320.45%-8.44M
-1957.26%-4.35M
-92.02%293.00K
1538.46%3.18M
683.69%3.83M
103.61%234.00K
92.05%3.67M
-213.92%-221.00K
-25.91%-656.00K
-235.27%-6.49M
-77.03%1.91M
-98.47%194.00K
-109.15%-521.00K
-60.31%4.79M
Đầu tư ròng
403.97%3.67M
100.51%113.00K
187.13%833.00K
93.93%-921.00K
86.92%-1.21M
-964.02%-22.36M
26.63%-956.00K
-1385.81%-15.19M
-1240.00%-9.25M
79.86%-2.10M
34.65%-1.30M
-6487.50%-1.02M
70.71%-690.00K
-4642.73%-10.43M
31.52%-1.99M
105.05%16.00K
-1645.19%-2.36M
34.72%-220.00K
-397.78%-2.91M
41.94%-317.00K
Tài chính thuần
-160.96%-5.19M
-120.79%-5.89M
519.62%7.45M
-84.26%2.43M
-26.58%8.51M
1863.35%28.34M
618.53%1.20M
3446.75%15.46M
1106.60%11.59M
-535.50%-1.61M
89.97%-232.00K
83.77%-462.00K
-6.18%-1.15M
111.20%369.00K
-119.75%-2.31M
43.00%-2.85M
-135.14%-1.08M
-8808.11%-3.30M
-4287.50%-1.05M
-2787.28%-5.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Lakeland Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lakeland Industries Inc, tổng doanh thu đạt 192.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 167.21M.

Tài sản ngắn hạn của Lakeland Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lakeland Industries Inc, tài sản ngắn hạn là 134.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.72.

Tổng tài sản của Lakeland Industries Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Lakeland Industries Inc là 209.93M, bao gồm 134.19M tài sản ngắn hạn và 75.75M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Lakeland Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lakeland Industries Inc, tổng nghĩa vụ của Lakeland Industries Inc là 80.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.61.

Tổng vốn chủ sở hữu của Lakeland Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lakeland Industries Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Lakeland Industries Inc là 129.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.93.

Thu nhập hoạt động thuần của Lakeland Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lakeland Industries Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Lakeland Industries Inc là -7.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -138.93.

Giá trị đầu tư ròng của Lakeland Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lakeland Industries Inc, giá trị đầu tư ròng của Lakeland Industries Inc là -1.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.52.

Giá trị huy động vốn ròng của Lakeland Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lakeland Industries Inc, giá trị huy động vốn ròng của Lakeland Industries Inc là 12.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.90.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Lakeland Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lakeland Industries Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.03.

Thu nhập ròng của Lakeland Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lakeland Industries Inc, lợi nhuận ròng là -25.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.03.

Biên lợi nhuận ròng của Lakeland Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lakeland Industries Inc, biên lợi nhuận ròng là -13.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.54.

Biên lợi nhuận gộp của Lakeland Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lakeland Industries Inc, biên lợi nhuận gộp là 32.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.96.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Lakeland Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lakeland Industries Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Lakeland Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lakeland Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -18.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Lakeland Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lakeland Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -11.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.41.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Lakeland Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Lakeland Industries Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -7.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -138.93.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.