tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lithia Motors Inc

LAD
Thêm vào danh sách theo dõi
428.000USD
+69.690+19.45%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.76BVốn hóa
14.90P/E TTM

Tình hình tài chính của LAD

Theo dõi tình hình tài chính của Lithia Motors Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Lithia Motors Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
11.56/8.78
Doanh thu / Dự báo
9.79B/9.63B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
37.63B
4.00%
EPS(YoY)
32.40
9.79%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
16.86%11.56
-46.14%4.29
-29.76%5.75
10.01%8.62
25.56%9.89
34.72%7.97
5.48%8.19
-17.34%7.83
-27.13%7.88
-28.90%5.91
-14.40%7.76
--9.47
--10.81
--8.32
--9.07
--35.21
----
----
----
----
Doanh thu
2.17%9.79B
1.01%9.27B
-0.26%9.20B
4.93%9.68B
3.80%9.58B
7.20%9.18B
20.17%9.22B
11.41%9.22B
13.81%9.23B
22.77%8.56B
10.48%7.67B
13.45%8.28B
12.04%8.11B
4.00%6.97B
10.10%6.95B
18.25%7.30B
20.48%7.24B
54.39%6.71B
60.07%6.31B
70.43%6.17B
Lợi nhuận ròng
1.52%260.00M
-52.08%100.40M
-36.68%136.90M
3.83%217.10M
19.56%256.10M
28.84%209.50M
1.26%216.20M
-20.04%209.10M
-27.93%214.20M
-28.90%162.60M
-13.77%213.50M
-20.66%261.50M
-10.29%297.20M
-33.17%228.70M
-14.94%247.60M
7.05%329.60M
8.66%331.30M
119.08%342.20M
55.17%291.10M
93.89%307.90M
Biên lợi nhuận ròng
-0.84%2.67%
-52.19%1.10%
-36.68%1.50%
-6.54%2.26%
14.84%2.69%
19.40%2.30%
-15.92%2.37%
-24.47%2.42%
-36.79%2.35%
-41.46%1.93%
-21.70%2.82%
--3.20%
--3.71%
--3.29%
--3.60%
--4.76%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.56%14.94%
0.03%14.81%
0.35%14.42%
-1.09%14.67%
1.35%15.03%
-0.63%14.81%
-8.78%14.37%
-6.71%14.83%
-8.75%14.83%
-9.12%14.90%
-5.97%15.76%
--15.90%
--16.25%
--16.40%
--16.76%
--17.99%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-57.05%24.34%
6.08%60.11%
2.92%59.03%
-0.02%57.66%
-2.43%56.66%
0.12%56.66%
1.81%56.53%
7.69%57.67%
8.04%58.07%
8.18%56.60%
8.95%55.52%
--53.56%
--53.75%
--52.32%
--50.96%
--49.73%
----
----
----
----
Doanh thu
2.17%9.79B
1.01%9.27B
-0.26%9.20B
4.93%9.68B
3.80%9.58B
7.20%9.18B
20.17%9.22B
11.41%9.22B
13.81%9.23B
22.77%8.56B
10.48%7.67B
13.45%8.28B
12.04%8.11B
4.00%6.97B
10.10%6.95B
18.25%7.30B
20.48%7.24B
54.39%6.71B
60.07%6.31B
70.43%6.17B
Lợi nhuận hoạt động
3.06%448.30M
-10.34%356.40M
-15.15%346.80M
-0.42%424.60M
9.32%435.00M
14.19%397.50M
5.83%408.70M
-5.50%426.40M
-16.98%397.90M
-9.18%348.10M
5.66%386.20M
-7.69%451.20M
-7.11%479.30M
-23.99%383.30M
-27.03%365.50M
0.76%488.80M
11.91%516.00M
109.60%504.30M
127.58%500.90M
102.13%485.10M
Lợi nhuận ròng
1.52%260.00M
-52.08%100.40M
-36.68%136.90M
3.83%217.10M
19.56%256.10M
28.84%209.50M
1.26%216.20M
-20.04%209.10M
-27.93%214.20M
-28.90%162.60M
-13.77%213.50M
-20.66%261.50M
-10.29%297.20M
-33.17%228.70M
-14.94%247.60M
7.05%329.60M
8.66%331.30M
119.08%342.20M
55.17%291.10M
93.89%307.90M
Tài sản ngắn hạn
4.17%8.27B
4.50%8.15B
1.10%7.86B
0.42%7.93B
-4.95%7.94B
0.87%7.80B
11.75%7.77B
35.66%7.89B
52.08%8.36B
50.23%7.73B
50.19%6.96B
24.26%5.82B
32.01%5.49B
32.52%5.15B
39.92%4.63B
52.25%4.68B
7.52%4.16B
18.11%3.88B
-0.84%3.31B
11.82%3.08B
Tổng nợ ngắn hạn
26.64%8.25B
23.92%8.20B
2.22%6.70B
-2.07%6.53B
-7.21%6.51B
0.38%6.62B
32.82%6.55B
52.31%6.66B
73.41%7.02B
66.96%6.59B
55.19%4.93B
54.79%4.38B
54.84%4.05B
39.75%3.95B
32.27%3.18B
29.55%2.83B
0.72%2.61B
8.20%2.83B
-3.10%2.40B
-1.38%2.18B
Tổng tài sản
8.63%26.25B
9.67%25.75B
8.56%25.11B
5.41%24.52B
4.12%24.16B
5.86%23.48B
17.80%23.13B
27.32%23.26B
31.23%23.21B
35.07%22.18B
30.83%19.63B
29.81%18.27B
35.94%17.68B
35.93%16.42B
34.63%15.01B
37.92%14.07B
28.88%13.01B
46.41%12.08B
41.06%11.15B
59.55%10.20B
Tổng các khoản nợ
15.56%19.82B
15.82%19.34B
12.34%18.48B
6.57%17.73B
2.01%17.15B
5.66%16.70B
22.81%16.45B
35.81%16.63B
41.01%16.81B
43.92%15.80B
36.72%13.39B
34.78%12.25B
43.48%11.92B
53.08%10.98B
50.30%9.80B
60.54%9.09B
41.70%8.31B
31.76%7.17B
24.37%6.52B
20.39%5.66B
Tổng vốn chủ sở hữu
-8.32%6.43B
-5.50%6.41B
-0.76%6.63B
2.50%6.79B
9.68%7.01B
6.36%6.78B
7.06%6.68B
10.06%6.63B
10.98%6.39B
17.20%6.38B
19.74%6.24B
20.75%6.02B
22.60%5.76B
10.86%5.44B
12.56%5.21B
9.75%4.99B
11.11%4.70B
74.80%4.91B
73.93%4.63B
168.21%4.54B
Thu nhập hoạt động ròng
-2419.35%-143.80M
-114.36%-42.90M
-17.42%158.80M
-71.65%79.00M
103.02%6.20M
946.46%298.80M
152.41%192.30M
348.62%278.70M
23.81%-205.10M
59.84%-35.30M
-38.56%-366.90M
62.46%-112.10M
13.88%-269.20M
-1087.84%-87.90M
-22.14%-264.80M
-143.02%-298.60M
-137.78%-312.60M
-101.90%-7.40M
-18.99%-216.80M
8686.08%694.10M
Đầu tư ròng
43.90%-111.30M
-105.38%-240.50M
-1532.44%-548.50M
46.39%-163.90M
20.39%-198.40M
90.75%-117.10M
-12.00%-33.60M
-27.32%-305.70M
57.50%-249.20M
-205.85%-1.27B
90.40%-30.00M
-2.34%-240.10M
-37.82%-586.30M
-15.84%-413.90M
4.52%-312.50M
68.38%-234.60M
69.14%-425.40M
19.31%-357.30M
62.70%-327.30M
-32.22%-742.00M
Tài chính thuần
23.74%201.20M
344.82%366.50M
403.10%312.50M
133.89%100.60M
-77.70%162.60M
-119.37%-149.70M
-109.78%-103.10M
-172.02%-296.80M
-3.80%729.30M
40.80%772.70M
73.41%1.05B
-37.52%412.10M
9.58%758.10M
56.93%548.80M
4.70%608.10M
213.08%659.60M
-40.44%691.80M
448.12%349.70M
-50.05%580.80M
-219.02%-583.30M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Lithia Motors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lithia Motors Inc, tổng doanh thu đạt 37.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.19B.

Tài sản ngắn hạn của Lithia Motors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lithia Motors Inc, tài sản ngắn hạn là 7.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.08.

Tổng tài sản của Lithia Motors Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Lithia Motors Inc là 25.11B, bao gồm 7.86B tài sản ngắn hạn và 17.25B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Lithia Motors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lithia Motors Inc, tổng nghĩa vụ của Lithia Motors Inc là 18.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.34.

Tổng vốn chủ sở hữu của Lithia Motors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lithia Motors Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Lithia Motors Inc là 6.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.68.

Thu nhập hoạt động thuần của Lithia Motors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lithia Motors Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Lithia Motors Inc là 1.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.74.

Giá trị đầu tư ròng của Lithia Motors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lithia Motors Inc, giá trị đầu tư ròng của Lithia Motors Inc là -1.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.57.

Giá trị huy động vốn ròng của Lithia Motors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lithia Motors Inc, giá trị huy động vốn ròng của Lithia Motors Inc là 426.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.35.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Lithia Motors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lithia Motors Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 32.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.79.

Thu nhập ròng của Lithia Motors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lithia Motors Inc, lợi nhuận ròng là 819.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.87.

Biên lợi nhuận ròng của Lithia Motors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lithia Motors Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.71.

Biên lợi nhuận gộp của Lithia Motors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lithia Motors Inc, biên lợi nhuận gộp là 14.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.15.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Lithia Motors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lithia Motors Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 59.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Lithia Motors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lithia Motors Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Lithia Motors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lithia Motors Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.31.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Lithia Motors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lithia Motors Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.74.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.