tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

KVH Industries Inc

KVHI
Thêm vào danh sách theo dõi
9.260USD
-0.010-0.11%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
180.55MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của KVHI

Theo dõi tình hình tài chính của KVH Industries Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của KVH Industries Inc

Mới phát hành
Th05 6, 2026
EPS / Dự báo
0.03/-0.02
Doanh thu / Dự báo
32.32M/30.56M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
111.01M
-2.48%
EPS(YoY)
-0.38
33.20%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
134.67%0.03
107.73%0.02
-480.45%-0.36
139.11%0.05
46.51%-0.09
64.72%-0.22
72.84%-0.06
-403.74%-0.12
-943.62%-0.16
-2371.25%-0.63
---0.23
--0.04
--0.02
--0.03
--1.27
----
----
----
----
----
Doanh thu
27.17%32.32M
13.38%30.52M
-1.79%28.45M
-7.15%26.62M
-13.16%25.41M
-13.09%26.92M
-12.72%28.97M
-14.63%28.67M
-14.28%29.27M
-13.68%30.97M
-5.61%33.20M
-2.80%33.59M
2.99%34.14M
1.75%35.88M
2.27%35.17M
-20.32%34.55M
-21.61%33.15M
-20.09%35.26M
-16.36%34.39M
17.43%43.36M
Lợi nhuận ròng
134.39%588.00K
107.68%331.00K
-478.32%-6.93M
139.14%930.00K
45.94%-1.71M
64.35%-4.31M
72.56%-1.20M
-407.37%-2.38M
-961.85%-3.16M
-2424.81%-12.09M
-114.74%-4.37M
153.53%773.00K
107.82%367.00K
112.75%520.00K
637.83%29.65M
74.55%-1.44M
-16.48%-4.69M
64.94%-4.08M
848.23%4.02M
-59.71%-5.67M
Biên lợi nhuận ròng
127.04%1.82%
106.77%1.08%
-488.84%-24.37%
142.16%3.49%
37.74%-6.73%
58.98%-16.01%
68.56%-4.14%
-460.04%-8.29%
-1105.44%-10.81%
-2618.78%-39.03%
---13.16%
--2.30%
--1.07%
--1.55%
---4.42%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.05%29.58%
18.02%31.24%
-79.00%6.72%
10.49%34.32%
-13.60%29.27%
807.85%26.47%
-14.62%32.01%
-11.86%31.06%
-9.31%33.88%
-91.63%2.92%
--37.49%
--35.23%
--37.35%
--34.82%
--38.89%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.05%
----
----
----
----
----
Doanh thu
27.17%32.32M
13.38%30.52M
-1.79%28.45M
-7.15%26.62M
-13.16%25.41M
-13.09%26.92M
-12.72%28.97M
-14.63%28.67M
-14.28%29.27M
-13.68%30.97M
-5.61%33.20M
-2.80%33.59M
2.99%34.14M
1.75%35.88M
2.27%35.17M
-20.32%34.55M
-21.61%33.15M
-20.09%35.26M
-16.36%34.39M
17.43%43.36M
Lợi nhuận hoạt động
94.74%-118.00K
71.08%-927.00K
-793.56%-7.63M
87.19%-370.00K
40.94%-2.24M
73.50%-3.21M
-201.67%-854.00K
-1779.65%-2.89M
-2147.34%-3.80M
-2352.14%-12.09M
186.51%840.00K
116.49%172.00K
96.02%-169.00K
113.74%537.00K
72.59%-971.00K
82.02%-1.04M
-17.77%-4.25M
-354.42%-3.91M
-604.37%-3.54M
-68.86%-5.80M
Lợi nhuận ròng
134.39%588.00K
107.68%331.00K
-478.32%-6.93M
139.14%930.00K
45.94%-1.71M
64.35%-4.31M
72.56%-1.20M
-407.37%-2.38M
-961.85%-3.16M
-2424.81%-12.09M
-114.74%-4.37M
153.53%773.00K
107.82%367.00K
112.75%520.00K
637.83%29.65M
74.55%-1.44M
-16.48%-4.69M
64.94%-4.08M
848.23%4.02M
-59.71%-5.67M
Tài sản ngắn hạn
-0.42%121.07M
-3.90%117.80M
-9.09%119.70M
3.80%123.00M
4.89%121.58M
3.16%122.58M
1.63%131.67M
-5.71%118.49M
-6.06%115.92M
-8.57%118.82M
2.89%129.55M
47.83%125.67M
50.20%123.39M
47.97%129.96M
40.65%125.92M
-10.45%85.01M
-15.86%82.15M
-13.09%87.83M
-11.82%89.53M
-6.37%94.94M
Tổng nợ ngắn hạn
48.36%19.37M
5.03%16.67M
-35.57%15.21M
-47.84%13.09M
-42.97%13.06M
-36.44%15.87M
-8.16%23.61M
-3.19%25.10M
-17.57%22.89M
-32.74%24.97M
-25.88%25.71M
-21.57%25.93M
-11.71%27.77M
9.57%37.13M
8.44%34.69M
-22.58%33.06M
-20.96%31.46M
-16.93%33.88M
-17.40%31.99M
14.61%42.70M
Tổng tài sản
2.07%154.56M
-2.31%151.50M
-9.86%150.28M
-9.98%152.04M
-10.05%151.43M
-10.17%155.08M
-10.82%166.72M
-11.70%168.90M
-11.70%168.36M
-12.04%172.63M
-3.77%186.95M
17.84%191.28M
17.63%190.67M
16.27%196.25M
14.02%194.27M
-8.06%162.32M
-9.07%162.09M
-8.06%168.79M
-10.90%170.39M
-7.07%176.55M
Tổng các khoản nợ
69.11%23.04M
24.67%20.52M
-19.94%19.23M
-46.50%13.66M
-41.52%13.62M
-34.86%16.46M
-19.78%24.02M
-16.52%25.52M
-29.14%23.30M
-33.20%25.26M
-24.54%29.95M
-20.14%30.58M
-11.28%32.87M
-5.03%37.82M
3.30%39.68M
-22.92%38.29M
-22.30%37.05M
-22.99%39.82M
-24.34%38.42M
-2.59%49.68M
Tổng vốn chủ sở hữu
-4.56%131.53M
-5.51%130.98M
-8.16%131.05M
-3.48%138.38M
-5.00%137.81M
-5.94%138.63M
-9.11%142.70M
-10.78%143.38M
-8.06%145.07M
-6.98%147.37M
1.56%157.01M
29.57%160.70M
26.20%157.79M
22.84%158.44M
17.14%154.59M
-2.24%124.03M
-4.24%125.03M
-2.20%128.98M
-6.04%131.97M
-8.71%126.88M
Thu nhập hoạt động ròng
-546.75%-8.26M
741.94%3.39M
425.27%9.90M
134.75%5.10M
-61.24%-1.28M
-92.26%403.00K
269.41%1.88M
-508.27%-14.66M
88.32%-792.00K
-49.74%5.21M
-71.14%510.00K
1187.46%3.59M
-92.97%-6.78M
941.21%10.36M
160.91%1.77M
252.46%279.00K
-170.29%-3.51M
758.94%995.00K
-6807.14%-2.90M
-395.16%-183.00K
Đầu tư ròng
-324.06%-2.36M
-116.36%-5.87M
247.16%7.15M
-76.67%3.17M
-163.95%-557.00K
753.59%35.88M
164.71%2.06M
506.62%13.58M
132.22%871.00K
-39.98%-5.49M
-261.60%-3.18M
-250.74%-3.34M
-2492.04%-2.70M
-912.01%-3.92M
-39.71%1.97M
141.21%2.21M
102.22%113.00K
107.50%483.00K
202.74%3.27M
-41.60%-5.38M
Tài chính thuần
29.63%-114.00K
-2721.43%-367.00K
---98.00K
---1.07M
-268.75%-162.00K
--14.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-87.39%96.00K
-100.00%0.00
-40.30%237.00K
1501.19%1.34M
550.43%761.00K
307.41%110.00K
29.32%397.00K
-90.01%84.00K
-92.04%117.00K
-96.83%27.00K
296.79%307.00K
-87.67%841.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của KVH Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KVH Industries Inc, tổng doanh thu đạt 111.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 113.83M.

Tài sản ngắn hạn của KVH Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KVH Industries Inc, tài sản ngắn hạn là 117.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.90.

Tổng tài sản của KVH Industries Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của KVH Industries Inc là 151.50M, bao gồm 117.80M tài sản ngắn hạn và 33.70M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của KVH Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KVH Industries Inc, tổng nghĩa vụ của KVH Industries Inc là 20.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.67.

Tổng vốn chủ sở hữu của KVH Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KVH Industries Inc, tổng vốn chủ sở hữu của KVH Industries Inc là 130.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.51.

Thu nhập hoạt động thuần của KVH Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KVH Industries Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của KVH Industries Inc là -7.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.12.

Giá trị đầu tư ròng của KVH Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KVH Industries Inc, giá trị đầu tư ròng của KVH Industries Inc là 3.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -92.58.

Giá trị huy động vốn ròng của KVH Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KVH Industries Inc, giá trị huy động vốn ròng của KVH Industries Inc là -1.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1639.09.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của KVH Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KVH Industries Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.20.

Thu nhập ròng của KVH Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KVH Industries Inc, lợi nhuận ròng là -7.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.17.

Biên lợi nhuận ròng của KVH Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KVH Industries Inc, biên lợi nhuận ròng là -6.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.48.

Biên lợi nhuận gộp của KVH Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KVH Industries Inc, biên lợi nhuận gộp là 26.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của KVH Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KVH Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -5.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.11.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của KVH Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KVH Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -4.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.57.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của KVH Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KVH Industries Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -7.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.12.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.