tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Key Tronic Corp

KTCC
Thêm vào danh sách theo dõi
2.240USD
-0.090-3.86%
Đóng cửa 09-23 16:00ET
24.33MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của KTCC

Theo dõi tình hình tài chính của Key Tronic Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
24.33M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-1.41
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-1.61
Doanh thu
386.67M
Lợi nhuận ròng
-8.32M
ROE
-15.60%
ROA
-5.33%

Ngày công bố lợi nhuận của Key Tronic Corp

Mới phát hành
Th08 27, 2026
EPS / Dự báo
-4.41/--
Doanh thu / Dự báo
386.67M/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-767.38%-3.16
-330.74%-0.24
-72.84%-0.79
-300.46%-0.21
-97.68%-0.36
72.81%-0.06
-553.35%-0.46
235.50%0.10
-286.75%-0.18
-212.40%-0.21
12.10%0.10
-70.92%0.03
--0.10
--0.18
--0.09
--0.11
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.66%102.03M
-20.01%89.57M
-15.40%96.32M
-24.94%98.75M
-17.07%110.49M
-20.32%111.97M
-22.99%113.85M
-12.36%131.56M
-25.89%133.24M
-14.60%140.53M
19.51%147.85M
9.36%150.11M
29.75%179.79M
18.90%164.55M
-7.99%123.71M
3.39%137.26M
4.48%138.57M
2.82%138.39M
4.83%134.46M
7.76%132.76M
----
Lợi nhuận ròng
-775.20%-34.34M
-334.60%-2.63M
-74.40%-8.57M
-300.62%-2.25M
-97.68%-3.92M
72.81%-604.00K
-553.32%-4.91M
235.52%1.12M
-286.74%-1.98M
-212.40%-2.22M
12.10%1.08M
-70.92%335.00K
9.81%1.06M
96.23%1.98M
64.74%967.00K
41.35%1.15M
453.14%968.00K
16.15%1.01M
-62.85%587.00K
-52.59%815.00K
----
Biên lợi nhuận ròng
-847.77%-33.66%
-443.30%-2.93%
-106.15%-8.90%
-367.27%-2.28%
-138.39%-3.55%
65.87%-0.54%
-688.67%-4.32%
282.84%0.85%
-351.99%-1.49%
-231.62%-1.58%
-6.20%0.73%
-73.41%0.22%
--0.59%
--1.20%
--0.78%
--0.84%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
26.24%7.78%
4.33%8.02%
-91.41%0.58%
-17.34%8.36%
-10.46%6.16%
33.67%7.69%
-14.93%6.77%
39.75%10.11%
-10.93%6.88%
-33.72%5.75%
10.34%7.96%
-4.30%7.24%
--7.73%
--8.68%
--7.21%
--7.56%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
4.46%35.43%
-6.93%32.18%
-8.27%31.11%
0.16%31.76%
-0.88%33.92%
0.49%34.57%
6.04%33.91%
0.99%31.71%
7.67%34.22%
10.38%34.40%
11.85%31.98%
10.25%31.40%
--31.78%
--31.17%
--28.59%
--28.48%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.66%102.03M
-20.01%89.57M
-15.40%96.32M
-24.94%98.75M
-17.07%110.49M
-20.32%111.97M
-22.99%113.85M
-12.36%131.56M
-25.89%133.24M
-14.60%140.53M
19.51%147.85M
9.36%150.11M
29.75%179.79M
18.90%164.55M
-7.99%123.71M
3.39%137.26M
4.48%138.57M
2.82%138.39M
4.83%134.46M
7.76%132.76M
----
Lợi nhuận hoạt động
-286.75%-8.90M
-90.63%-875.00K
-815.08%-10.26M
-113.14%-584.00K
-2067.52%-2.30M
20.17%-459.00K
-128.39%-1.12M
56.64%4.44M
-97.05%117.00K
-112.14%-575.00K
339.64%3.95M
16.89%2.84M
75.28%3.96M
69.77%4.74M
-45.61%898.00K
15.90%2.43M
57.67%2.26M
8.27%2.79M
-39.30%1.65M
-25.11%2.09M
----
Lợi nhuận ròng
-775.20%-34.34M
-334.60%-2.63M
-74.40%-8.57M
-300.62%-2.25M
-97.68%-3.92M
72.81%-604.00K
-553.32%-4.91M
235.52%1.12M
-286.74%-1.98M
-212.40%-2.22M
12.10%1.08M
-70.92%335.00K
9.81%1.06M
96.23%1.98M
64.74%967.00K
41.35%1.15M
453.14%968.00K
16.15%1.01M
-62.85%587.00K
-52.59%815.00K
----
Tài sản ngắn hạn
-4.45%223.76M
-17.74%207.98M
-20.55%207.46M
-24.09%218.85M
-18.80%234.17M
-17.61%252.82M
-16.38%261.14M
-12.01%288.28M
-17.49%288.40M
-14.83%306.86M
-13.65%312.28M
-8.89%327.63M
2.81%349.55M
4.71%360.27M
5.27%361.65M
10.87%359.59M
13.62%340.01M
21.25%344.08M
28.60%343.55M
26.66%324.33M
----
Tổng nợ ngắn hạn
15.76%106.49M
8.93%101.07M
8.89%102.11M
-18.28%91.64M
-11.70%91.99M
-15.19%92.79M
-20.78%93.77M
-15.70%112.14M
-31.45%104.18M
-32.90%109.40M
-31.77%118.37M
-23.45%133.02M
-7.15%151.97M
-0.78%163.05M
3.79%173.47M
22.36%173.78M
29.17%163.67M
46.33%164.34M
78.26%167.13M
39.72%142.02M
----
Tổng tài sản
-5.10%299.77M
-1.73%322.86M
-0.78%325.27M
-8.81%324.56M
-11.11%315.87M
-12.00%328.56M
-13.44%327.83M
-9.28%355.93M
-15.04%355.34M
-13.51%373.38M
-11.98%378.72M
-8.75%392.35M
2.79%418.27M
4.93%431.70M
4.81%430.25M
9.87%429.96M
12.46%406.92M
18.59%411.43M
24.20%410.51M
23.13%391.33M
----
Tổng các khoản nợ
16.02%230.58M
5.17%219.78M
5.16%219.09M
-9.43%209.76M
-14.10%198.74M
-14.11%208.96M
-15.41%208.34M
-11.36%231.59M
-19.57%231.35M
-19.51%243.30M
-18.70%246.29M
-13.98%261.28M
1.99%287.65M
5.18%302.28M
5.23%302.94M
13.22%303.74M
18.44%282.05M
28.60%287.40M
38.83%287.87M
34.67%268.27M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-40.94%69.18M
-13.80%103.09M
-11.14%106.17M
-7.67%114.80M
-5.53%117.13M
-8.06%119.59M
-9.78%119.49M
-5.13%124.34M
-5.07%123.99M
0.51%130.07M
4.02%132.44M
3.84%131.07M
4.60%130.62M
4.35%129.42M
3.81%127.31M
2.57%126.22M
0.95%124.88M
0.46%124.03M
-0.43%122.64M
3.75%123.06M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-182.66%-4.01M
301.13%6.38M
-23.55%7.60M
14.50%8.81M
52.68%-1.42M
-54.01%1.59M
76.90%9.95M
32.95%7.70M
57.57%-3.00M
182.43%3.46M
196.33%5.62M
-13.98%5.79M
-537.91%-7.07M
-202.34%-4.19M
60.09%-5.84M
155.66%6.73M
-28.69%-1.11M
155.50%4.10M
-54.95%-14.63M
149.01%2.63M
Đầu tư ròng
----
227.47%2.80M
-644.37%-3.31M
-744.03%-3.18M
-9.67%-1.18M
-226.75%-2.20M
78.67%-444.00K
-121.89%-377.00K
66.06%-1.07M
33.23%-673.00K
-196.08%-2.08M
168.17%1.72M
20.37%-3.17M
23.05%-1.01M
322.71%2.17M
-41.04%-2.53M
-319.96%-3.98M
51.34%-1.31M
74.24%-973.00K
43.79%-1.79M
64.95%-947.00K
Tài chính thuần
----
-53.80%851.00K
1.42%-3.41M
39.71%-4.68M
-22.36%-8.72M
-69.17%1.84M
-73.20%-3.46M
-5.33%-7.77M
-853.76%-7.12M
-18.20%5.97M
-383.52%-2.00M
-183.90%-7.37M
134.15%945.00K
136.04%7.30M
119.43%704.00K
-39.34%8.79M
-645.76%-2.77M
1888.44%3.09M
-124.65%-3.62M
6.98%14.49M
-43.42%507.00K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Key Tronic Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Key Tronic Corp, tổng doanh thu đạt 386.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 467.87M.

Tài sản ngắn hạn của Key Tronic Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Key Tronic Corp, tài sản ngắn hạn là 223.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.45.

Tổng tài sản của Key Tronic Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Key Tronic Corp là 299.77M, bao gồm 223.76M tài sản ngắn hạn và 76.01M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Key Tronic Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Key Tronic Corp, tổng nghĩa vụ của Key Tronic Corp là 230.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.02.

Tổng vốn chủ sở hữu của Key Tronic Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Key Tronic Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Key Tronic Corp là 69.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.94.

Thu nhập hoạt động thuần của Key Tronic Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Key Tronic Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Key Tronic Corp là -20.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3769.04.

Giá trị đầu tư ròng của Key Tronic Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Key Tronic Corp, giá trị đầu tư ròng của Key Tronic Corp là -4.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -99.19.

Giá trị huy động vốn ròng của Key Tronic Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Key Tronic Corp, giá trị huy động vốn ròng của Key Tronic Corp là -18.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.05.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Key Tronic Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Key Tronic Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -4.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -470.60.

Thu nhập ròng của Key Tronic Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Key Tronic Corp, lợi nhuận ròng là -47.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -474.57.

Biên lợi nhuận ròng của Key Tronic Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Key Tronic Corp, biên lợi nhuận ròng là -12.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -595.24.

Biên lợi nhuận gộp của Key Tronic Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Key Tronic Corp, biên lợi nhuận gộp là 6.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.49.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Key Tronic Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Key Tronic Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 35.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.46.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Key Tronic Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Key Tronic Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -51.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -643.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Key Tronic Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Key Tronic Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -15.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -526.44.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Key Tronic Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Key Tronic Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -20.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3769.04.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.