tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

KT Corp

KT
Thêm vào danh sách theo dõi
18.690USD
+0.430+2.35%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.01BVốn hóa
8.32P/E TTM

Tình hình tài chính của KT

Theo dõi tình hình tài chính của KT Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của KT Corp

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
0.50/--
Doanh thu / Dự báo
4.63B/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
19.87B
2.45%
EPS(YoY)
2.50
257.71%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-34.02%0.50
116.72%0.16
8.95%0.58
72.82%1.01
31.77%0.76
-1237.81%-0.95
32.50%0.54
-2.93%0.58
26.13%0.57
-75.85%0.08
--0.40
--0.60
--0.45
--0.35
--3.39
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.74%4.63B
0.44%4.73B
4.55%5.14B
11.10%5.31B
-5.91%4.71B
-7.17%4.71B
-3.61%4.92B
-4.08%4.78B
-0.92%5.01B
4.65%5.07B
5.42%5.10B
-0.63%4.98B
-3.02%5.05B
-13.45%4.84B
-9.85%4.84B
-6.77%5.01B
-3.80%5.21B
0.81%5.60B
6.25%5.37B
11.59%5.38B
Lợi nhuận ròng
-35.27%240.42M
116.39%76.94M
6.98%282.20M
71.45%491.49M
31.52%371.45M
-1243.87%-469.37M
31.22%263.80M
-4.42%286.67M
21.49%282.43M
-76.95%41.03M
-9.56%201.04M
20.61%299.92M
-31.69%232.46M
-47.83%178.05M
-17.16%222.29M
-17.72%248.66M
25.12%340.29M
447.57%341.28M
56.82%268.33M
106.97%302.22M
Biên lợi nhuận ròng
-30.81%5.73%
111.41%1.34%
8.50%6.25%
57.43%9.87%
40.21%8.28%
-1776.57%-11.70%
33.76%5.76%
-5.06%6.27%
22.90%5.91%
-116.92%-0.62%
--4.30%
--6.61%
--4.81%
--3.69%
--6.00%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.37%51.67%
0.40%51.65%
-0.20%51.42%
-0.43%53.54%
3.80%53.47%
3.45%51.45%
0.89%51.52%
-1.14%53.77%
1.62%51.51%
2.81%49.73%
--51.06%
--54.39%
--50.68%
--48.37%
--50.44%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-3.03%28.11%
2.81%28.43%
5.95%26.94%
6.49%27.86%
9.80%28.99%
3.61%27.65%
-2.43%25.43%
-6.85%26.17%
-9.52%26.40%
-2.17%26.69%
--26.06%
--28.09%
--29.18%
--27.28%
--28.48%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.74%4.63B
0.44%4.73B
4.55%5.14B
11.10%5.31B
-5.91%4.71B
-7.17%4.71B
-3.61%4.92B
-4.08%4.78B
-0.92%5.01B
4.65%5.07B
5.42%5.10B
-0.63%4.98B
-3.02%5.05B
-13.45%4.84B
-9.85%4.84B
-6.77%5.01B
-3.80%5.21B
0.81%5.60B
6.25%5.37B
11.59%5.38B
Lợi nhuận hoạt động
-30.72%326.38M
132.24%152.43M
12.11%384.50M
105.11%722.72M
26.05%471.10M
-346.65%-472.76M
44.24%342.97M
-18.52%352.36M
-1.18%373.74M
74.67%191.67M
-28.74%237.78M
19.43%432.46M
-26.72%378.19M
-64.02%109.73M
2.92%333.68M
-13.47%362.12M
31.08%516.09M
140.39%305.01M
34.50%324.21M
52.80%418.49M
Lợi nhuận ròng
-35.27%240.42M
116.39%76.94M
6.98%282.20M
71.45%491.49M
31.52%371.45M
-1243.87%-469.37M
31.22%263.80M
-4.42%286.67M
21.49%282.43M
-76.95%41.03M
-9.56%201.04M
20.61%299.92M
-31.69%232.46M
-47.83%178.05M
-17.16%222.29M
-17.72%248.66M
25.12%340.29M
447.57%341.28M
56.82%268.33M
106.97%302.22M
Tài sản ngắn hạn
-1.80%9.64B
0.54%9.70B
-6.64%10.77B
-3.22%10.64B
-11.91%9.82B
-13.96%9.65B
0.54%11.54B
26.73%10.99B
19.35%11.15B
11.52%11.22B
26.72%11.48B
-11.12%8.67B
-6.95%9.34B
0.75%10.06B
-9.85%9.06B
-5.68%9.76B
-2.17%10.04B
-2.95%9.98B
-17.69%10.05B
-0.59%10.35B
Tổng nợ ngắn hạn
-5.93%8.39B
-13.60%8.12B
-21.69%8.71B
-12.19%8.96B
-14.55%8.92B
-7.50%9.40B
11.56%11.12B
36.12%10.21B
34.18%10.44B
19.70%10.16B
35.61%9.97B
-12.78%7.50B
-4.39%7.78B
0.08%8.49B
-7.22%7.35B
16.75%8.60B
-1.04%8.14B
0.03%8.48B
-19.63%7.92B
-10.87%7.36B
Tổng tài sản
0.80%28.89B
5.13%29.81B
-5.61%30.64B
-0.16%31.20B
-9.75%28.66B
-14.05%28.36B
-0.18%32.46B
3.37%31.25B
3.13%31.75B
1.52%33.00B
15.19%32.52B
-0.37%30.23B
0.22%30.79B
3.90%32.50B
-6.70%28.23B
0.48%30.34B
3.22%30.72B
0.77%31.28B
-1.73%30.26B
6.51%30.20B
Tổng các khoản nợ
-3.62%15.61B
0.83%16.31B
-5.43%16.92B
-1.48%17.24B
-9.69%16.20B
-13.31%16.17B
-4.19%17.89B
8.04%17.50B
6.19%17.94B
4.25%18.66B
18.22%18.67B
-5.90%16.20B
-0.96%16.89B
3.24%17.90B
-5.21%15.80B
5.32%17.21B
5.57%17.05B
3.79%17.33B
-3.94%16.66B
5.21%16.34B
Tổng vốn chủ sở hữu
6.55%13.27B
10.84%13.51B
-5.83%13.72B
1.53%13.96B
-9.82%12.46B
-15.02%12.19B
5.23%14.57B
-2.03%13.75B
-0.60%13.81B
-1.81%14.34B
11.33%13.84B
6.87%14.03B
1.69%13.90B
4.72%14.60B
-8.52%12.43B
-5.24%13.13B
0.44%13.67B
-2.75%13.95B
1.12%13.59B
8.09%13.86B
Thu nhập hoạt động ròng
2.36%444.11M
43.71%684.68M
6.03%911.59M
-5.12%1.47B
-48.26%433.88M
-39.56%476.43M
-36.78%859.74M
15.46%1.55B
16.93%838.60M
175.81%788.29M
57.42%1.36B
38.90%1.34B
3.31%717.18M
-75.84%285.81M
-33.49%863.85M
-27.54%965.75M
-33.60%694.22M
25.01%1.18B
23.43%1.30B
7.82%1.33B
Đầu tư ròng
32.71%-797.73M
-16.23%-921.05M
-31.31%-553.03M
-38.30%-497.16M
-133.19%-1.19B
8.87%-792.43M
57.47%-421.18M
28.20%-359.48M
57.22%-508.39M
-19.12%-869.58M
-54.03%-990.33M
57.87%-500.67M
3.91%-1.19B
34.66%-729.98M
61.98%-642.93M
-72.65%-1.19B
-26.83%-1.24B
-38.98%-1.12B
-130.53%-1.69B
-36.18%-688.39M
Tài chính thuần
-125.71%-90.03M
-120.13%-28.42M
6.76%-291.46M
19.47%-496.58M
245.64%350.13M
253.31%141.22M
-150.11%-312.61M
42.48%-616.60M
-218.48%-240.41M
-235.97%-92.12M
3426.91%623.89M
-424.10%-1.07B
-22.47%202.91M
77.70%-27.42M
-104.89%-18.75M
197.93%330.77M
656.07%261.70M
73.21%-122.96M
238.18%383.57M
-197.09%-337.76M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của KT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KT Corp, tổng doanh thu đạt 19.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.39B.

Tài sản ngắn hạn của KT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KT Corp, tài sản ngắn hạn là 9.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.54.

Tổng tài sản của KT Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của KT Corp là 29.81B, bao gồm 9.70B tài sản ngắn hạn và 20.11B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của KT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KT Corp, tổng nghĩa vụ của KT Corp là 16.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.83.

Tổng vốn chủ sở hữu của KT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KT Corp, tổng vốn chủ sở hữu của KT Corp là 13.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.84.

Thu nhập hoạt động thuần của KT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KT Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của KT Corp là 1.72B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 199.91.

Giá trị đầu tư ròng của KT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KT Corp, giá trị đầu tư ròng của KT Corp là -3.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.24.

Giá trị huy động vốn ròng của KT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KT Corp, giá trị huy động vốn ròng của KT Corp là -444.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.45.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của KT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KT Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 257.71.

Thu nhập ròng của KT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KT Corp, lợi nhuận ròng là 1.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 253.46.

Biên lợi nhuận ròng của KT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KT Corp, biên lợi nhuận ròng là 6.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 312.10.

Biên lợi nhuận gộp của KT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KT Corp, biên lợi nhuận gộp là 52.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.91.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của KT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KT Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 28.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của KT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KT Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 263.86.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của KT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KT Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 345.29.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của KT Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KT Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.72B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 199.91.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.