tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kornit Digital Ltd

KRNT
Thêm vào danh sách theo dõi
15.250USD
+0.030+0.20%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
701.08MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của KRNT

Theo dõi tình hình tài chính của Kornit Digital Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Kornit Digital Ltd

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.01
Doanh thu / Dự báo
--/53.07M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
208.20M
2.15%
EPS(YoY)
-0.30
15.55%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-68.25%-0.19
-22.08%0.04
-202.67%-0.06
-61.19%-0.17
60.15%-0.11
109.88%0.05
88.56%-0.02
64.28%-0.10
26.95%-0.28
33.03%-0.48
---0.17
---0.29
---0.38
---0.71
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.48%48.54M
-3.03%58.85M
4.73%53.13M
2.33%49.75M
6.12%46.46M
7.27%60.70M
-14.34%50.73M
-13.48%48.62M
-8.38%43.78M
-10.61%56.59M
-11.33%59.22M
-3.33%56.20M
-42.64%47.78M
-27.70%63.30M
-22.94%66.79M
-28.81%58.14M
25.97%83.29M
21.10%87.55M
51.01%86.67M
118.15%81.67M
Lợi nhuận ròng
-62.50%-8.22M
-25.50%1.65M
-185.46%-2.59M
-53.15%-7.52M
61.67%-5.06M
109.66%2.22M
88.87%-908.00K
65.73%-4.91M
30.28%-13.20M
35.14%-22.93M
57.12%-8.16M
26.45%-14.32M
-264.27%-18.93M
-3806.50%-35.36M
-591.53%-19.03M
-447.66%-19.48M
-201.92%-5.20M
-83.83%954.00K
-1.78%3.87M
222.53%5.60M
Biên lợi nhuận ròng
-55.53%-16.94%
-23.17%2.81%
-172.56%-4.88%
-49.66%-15.11%
63.88%-10.89%
109.01%3.65%
87.01%-1.79%
60.39%-10.10%
23.90%-30.15%
27.45%-40.53%
---13.78%
---25.49%
---39.62%
---55.86%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-9.20%38.70%
-8.28%48.65%
-8.83%43.51%
-4.53%43.76%
23.94%42.62%
15.12%53.04%
37.06%47.72%
37.79%45.83%
24.83%34.39%
34.69%46.08%
--34.82%
--33.26%
--27.55%
--34.21%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.48%48.54M
-3.03%58.85M
4.73%53.13M
2.33%49.75M
6.12%46.46M
7.27%60.70M
-14.34%50.73M
-13.48%48.62M
-8.38%43.78M
-10.61%56.59M
-11.33%59.22M
-3.33%56.20M
-42.64%47.78M
-27.70%63.30M
-22.94%66.79M
-28.81%58.14M
25.97%83.29M
21.10%87.55M
51.01%86.67M
118.15%81.67M
Lợi nhuận hoạt động
11.37%-10.70M
-7663.16%-2.95M
-4.96%-7.48M
8.00%-9.84M
27.35%-12.07M
99.57%-38.00K
51.41%-7.12M
48.85%-10.70M
30.32%-16.61M
44.31%-8.74M
29.16%-14.66M
16.01%-20.91M
-273.00%-23.85M
-5330.10%-15.69M
-603.09%-20.69M
-510.06%-24.90M
-305.63%-6.39M
-103.23%-289.00K
50.33%4.11M
216.63%6.07M
Lợi nhuận ròng
-62.50%-8.22M
-25.50%1.65M
-185.46%-2.59M
-53.15%-7.52M
61.67%-5.06M
109.66%2.22M
88.87%-908.00K
65.73%-4.91M
30.28%-13.20M
35.14%-22.93M
57.12%-8.16M
26.45%-14.32M
-264.27%-18.93M
-3806.50%-35.36M
-591.53%-19.03M
-447.66%-19.48M
-201.92%-5.20M
-83.83%954.00K
-1.78%3.87M
222.53%5.60M
Tài sản ngắn hạn
-4.16%573.26M
-3.23%595.52M
-12.03%588.67M
-4.72%574.68M
8.82%598.18M
17.80%615.39M
22.54%669.18M
7.87%603.16M
-2.86%549.67M
-9.75%522.39M
-12.13%546.11M
-12.90%559.13M
-17.45%565.83M
-25.34%578.84M
29.47%621.53M
32.98%641.92M
43.71%685.45M
62.37%775.34M
6.52%480.05M
90.38%482.70M
Tổng nợ ngắn hạn
-4.97%47.64M
-5.27%41.99M
12.85%45.76M
3.49%45.09M
22.71%50.13M
-11.52%44.33M
-25.55%40.55M
-29.32%43.57M
-38.53%40.85M
-23.36%50.10M
-35.80%54.46M
-18.12%61.64M
-13.35%66.46M
-32.38%65.37M
-6.95%84.83M
-10.48%75.28M
-8.61%76.70M
7.86%96.68M
47.20%91.16M
134.31%84.10M
Tổng tài sản
-5.80%741.16M
-2.16%770.51M
-9.52%769.81M
-9.44%765.96M
-6.67%786.78M
-9.02%787.48M
-5.27%850.79M
-8.05%845.76M
-10.99%842.99M
-9.62%865.58M
-10.56%898.11M
-8.70%919.78M
-7.70%947.06M
-7.99%957.67M
48.07%1.00B
54.61%1.01B
61.98%1.03B
65.48%1.04B
14.89%678.18M
66.33%651.57M
Tổng các khoản nợ
-1.91%64.70M
-4.37%57.94M
8.52%62.16M
1.34%61.21M
12.90%65.96M
-13.34%60.59M
-26.00%57.29M
-30.07%60.40M
-37.87%58.42M
-21.31%69.91M
-28.75%77.41M
-14.45%86.38M
-10.45%94.03M
-26.77%88.84M
-3.89%108.64M
-3.11%100.96M
1.78%105.00M
10.32%121.32M
36.72%113.05M
82.06%104.20M
Tổng vốn chủ sở hữu
-6.15%676.47M
-1.97%712.57M
-10.82%707.65M
-10.26%704.75M
-8.13%720.82M
-8.64%726.90M
-3.31%793.50M
-5.77%785.36M
-8.03%784.57M
-8.42%795.67M
-8.36%820.70M
-8.05%833.41M
-7.39%853.03M
-5.52%868.82M
58.46%895.54M
65.59%906.42M
73.69%921.08M
77.17%919.55M
11.34%565.13M
63.64%547.37M
Thu nhập hoạt động ròng
9.33%6.30M
-59.54%10.79M
-67.92%4.35M
-16.82%3.73M
43.24%5.76M
927.87%26.66M
275.39%13.55M
128.85%4.48M
128.73%4.02M
106.55%2.59M
-50.64%-7.73M
-105.66%-15.54M
70.26%-14.00M
-476.42%-39.58M
-115.64%-5.13M
-245.04%-7.56M
-1019.75%-47.08M
-69.39%10.51M
60.80%32.80M
156.59%5.21M
Đầu tư ròng
14.23%20.03M
60.03%-12.28M
-88.83%8.71M
-183.80%-11.01M
160.66%17.53M
-56.18%-30.71M
5110.67%77.97M
105.93%13.14M
-110.74%-28.91M
-125.40%-19.66M
98.75%-1.56M
-274.60%-221.77M
155.28%269.20M
-52.93%77.41M
-308.00%-124.73M
1808.35%127.02M
-1226.47%-486.97M
185.71%164.47M
-159.97%-30.57M
8.07%-7.43M
Tài chính thuần
-1270.73%-31.14M
98.28%-1.29M
-20.44%-218.00K
-1354.43%-23.33M
72.37%-2.27M
-281.44%-74.81M
98.85%-181.00K
88.79%-1.60M
-20.12%-8.22M
-28523.19%-19.61M
-26594.92%-15.75M
-10827.48%-14.31M
-3144.08%-6.84M
-99.98%69.00K
-103.15%-59.00K
-121.10%-131.00K
-1523.08%-211.00K
63631.96%339.90M
-98.86%1.87M
-49.31%621.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Kornit Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kornit Digital Ltd, tổng doanh thu đạt 208.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 203.82M.

Tài sản ngắn hạn của Kornit Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kornit Digital Ltd, tài sản ngắn hạn là 595.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.23.

Tổng tài sản của Kornit Digital Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Kornit Digital Ltd là 770.51M, bao gồm 595.52M tài sản ngắn hạn và 174.99M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Kornit Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kornit Digital Ltd, tổng nghĩa vụ của Kornit Digital Ltd là 57.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.37.

Tổng vốn chủ sở hữu của Kornit Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kornit Digital Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Kornit Digital Ltd là 712.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.97.

Thu nhập hoạt động thuần của Kornit Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kornit Digital Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Kornit Digital Ltd là -32.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.19.

Giá trị đầu tư ròng của Kornit Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kornit Digital Ltd, giá trị đầu tư ròng của Kornit Digital Ltd là 2.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -90.62.

Giá trị huy động vốn ròng của Kornit Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kornit Digital Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Kornit Digital Ltd là -27.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.04.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Kornit Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kornit Digital Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.55.

Thu nhập ròng của Kornit Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kornit Digital Ltd, lợi nhuận ròng là -13.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.54.

Biên lợi nhuận ròng của Kornit Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kornit Digital Ltd, biên lợi nhuận ròng là -6.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.23.

Biên lợi nhuận gộp của Kornit Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kornit Digital Ltd, biên lợi nhuận gộp là 44.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.54.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Kornit Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kornit Digital Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -1.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Kornit Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kornit Digital Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.63.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Kornit Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kornit Digital Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -32.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.19.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.