tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kilroy Realty Corp

KRC
Thêm vào danh sách theo dõi
37.830USD
+1.800+5.00%
Đóng cửa 11-04 16:00(ET)
4.40BVốn hóa
20.61P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)37.830USD0.000

Tình hình tài chính của KRC

Theo dõi tình hình tài chính của Kilroy Realty Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
4.40B
Cổ tức TTM
1.92
P/E TTM
20.61
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.84
Doanh thu
1.11B
Lợi nhuận ròng
209.00M
ROE
4.09%
ROA
2.26%
Ngày công bố lợi nhuận của Kilroy Realty Corp
Mới phát hành
Th10 22, 2026
EPS / Dự báo
0.13/0.87
Doanh thu / Dự báo
271.60M/267.41M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-89.92%0.13
-70.46%0.17
-149.76%-0.16
-79.08%0.11
197.02%1.32
39.89%0.58
-21.59%0.33
25.25%0.50
-1.09%0.44
-12.60%0.41
-12.87%0.42
-10.45%0.40
--0.45
--0.47
--0.48
--0.45
----
----
----
----
Doanh thu
-2.91%271.60M
-6.04%272.37M
-0.29%270.05M
-4.96%272.19M
-3.52%279.74M
3.26%289.89M
-2.78%270.84M
6.45%286.38M
2.24%289.94M
-1.25%280.73M
-4.86%278.58M
-5.39%269.02M
2.77%283.59M
4.83%284.28M
10.28%292.80M
8.91%284.34M
18.78%275.96M
20.00%271.18M
12.67%265.50M
13.85%261.08M
Lợi nhuận ròng
-90.08%15.44M
-70.95%19.82M
-149.53%-19.21M
-79.03%12.43M
198.19%155.67M
40.98%68.22M
-21.02%38.80M
26.11%59.28M
-0.55%52.20M
-12.43%48.39M
-12.66%49.12M
-10.17%47.01M
-33.95%52.49M
18.02%55.26M
6.69%56.24M
10.75%52.33M
70.39%79.47M
32.02%46.83M
-89.40%52.72M
-39.47%47.25M
Biên lợi nhuận ròng
-87.14%7.46%
-66.94%9.07%
-133.69%-5.43%
-72.32%6.29%
191.64%58.01%
41.26%27.45%
-19.34%16.13%
15.17%22.71%
-3.96%19.89%
-9.85%19.43%
-10.25%19.99%
-5.73%19.72%
--20.71%
--21.55%
--22.28%
--20.92%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-18.56%29.58%
-18.62%31.98%
-9.53%31.27%
-16.07%31.35%
0.46%36.32%
7.83%39.29%
-4.88%34.57%
1.82%37.36%
-5.23%36.15%
-4.28%36.44%
-7.27%36.34%
-3.74%36.69%
--38.14%
--38.07%
--39.19%
--38.12%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.07%41.78%
0.87%42.67%
0.78%42.59%
-0.33%42.05%
-4.99%41.75%
-4.63%42.31%
-4.26%42.26%
-2.41%42.19%
2.15%43.94%
9.67%44.36%
9.74%44.14%
9.48%43.23%
--43.02%
--40.45%
--40.23%
--39.48%
----
----
----
----
Doanh thu
-2.91%271.60M
-6.04%272.37M
-0.29%270.05M
-4.96%272.19M
-3.52%279.74M
3.26%289.89M
-2.78%270.84M
6.45%286.38M
2.24%289.94M
-1.25%280.73M
-4.86%278.58M
-5.39%269.02M
2.77%283.59M
4.83%284.28M
10.28%292.80M
8.91%284.34M
18.78%275.96M
20.00%271.18M
12.67%265.50M
13.85%261.08M
Lợi nhuận hoạt động
-27.00%58.94M
-29.85%65.35M
-17.74%60.75M
-27.70%63.27M
-4.33%80.74M
14.69%93.16M
-9.57%73.85M
17.19%87.51M
3.47%84.39M
-3.57%81.23M
-8.69%81.67M
-8.67%74.67M
-8.38%81.56M
13.88%84.24M
11.90%89.44M
1.48%81.76M
29.72%89.02M
18.56%73.97M
12.44%79.93M
20.17%80.57M
Lợi nhuận ròng
-90.08%15.44M
-70.95%19.82M
-149.53%-19.21M
-79.03%12.43M
198.19%155.67M
40.98%68.22M
-21.02%38.80M
26.11%59.28M
-0.55%52.20M
-12.43%48.39M
-12.66%49.12M
-10.17%47.01M
-33.95%52.49M
18.02%55.26M
6.69%56.24M
10.75%52.33M
70.39%79.47M
32.02%46.83M
-89.40%52.72M
-39.47%47.25M
Tài sản ngắn hạn
-35.34%531.80M
7.50%689.96M
4.66%634.04M
-1.88%616.88M
-24.70%822.49M
-50.79%641.81M
-54.30%605.82M
-36.15%628.72M
-0.37%1.09B
55.98%1.30B
31.40%1.33B
12.83%984.75M
40.34%1.10B
14.37%836.21M
21.82%1.01B
3.03%872.79M
1.79%781.16M
-46.40%731.12M
-59.99%828.23M
-30.66%847.13M
Tổng nợ ngắn hạn
33.89%519.19M
-28.62%672.17M
170.59%966.95M
-0.09%955.29M
-52.99%387.77M
-1.25%941.74M
-64.09%357.34M
-29.97%956.11M
67.47%824.86M
114.25%953.62M
104.06%995.24M
195.26%1.37B
0.57%492.55M
5.49%445.09M
6.47%487.71M
0.82%462.42M
-2.93%489.77M
-14.12%421.94M
-2.96%458.06M
-10.04%458.67M
Tổng tài sản
-4.70%10.48B
-2.17%10.63B
-0.95%10.77B
0.15%10.92B
-3.41%10.99B
-5.86%10.87B
-6.21%10.88B
-4.41%10.90B
-0.79%11.38B
5.80%11.54B
5.74%11.60B
5.59%11.40B
8.01%11.47B
3.76%10.91B
3.83%10.97B
2.02%10.80B
1.42%10.62B
0.77%10.52B
1.74%10.56B
5.83%10.58B
Tổng các khoản nợ
-4.41%5.07B
-1.71%5.18B
-0.24%5.29B
-0.23%5.28B
-8.07%5.31B
-10.75%5.27B
-11.04%5.30B
-7.87%5.29B
-0.54%5.77B
12.70%5.91B
12.45%5.96B
12.09%5.74B
17.48%5.80B
7.83%5.24B
8.12%5.30B
4.67%5.12B
3.33%4.94B
2.56%4.86B
4.65%4.90B
3.60%4.89B
Tổng vốn chủ sở hữu
-4.97%5.40B
-2.60%5.45B
-1.63%5.49B
0.51%5.64B
1.38%5.69B
-0.72%5.59B
-1.11%5.58B
-0.90%5.61B
-1.04%5.61B
-0.59%5.63B
-0.52%5.64B
-0.27%5.66B
-0.22%5.67B
0.27%5.67B
0.12%5.67B
-0.26%5.67B
-0.19%5.68B
-0.72%5.65B
-0.65%5.67B
7.82%5.69B
Thu nhập hoạt động ròng
-11.56%156.15M
-45.59%78.21M
10.06%150.69M
0.78%109.08M
0.12%176.57M
62.07%143.75M
-18.44%136.92M
-1.80%108.24M
-15.55%176.35M
-12.54%88.69M
-7.83%167.87M
2.05%110.22M
1.72%208.82M
1.12%101.41M
1.95%182.14M
-0.77%108.00M
7.42%205.28M
38.69%100.29M
23.94%178.66M
18.81%108.84M
Đầu tư ròng
-195.15%-85.08M
602.36%118.97M
119.63%15.05M
-150.40%-229.11M
151.29%89.42M
34.28%-23.68M
-199.75%-76.66M
34.61%-91.50M
56.53%-174.36M
73.90%-36.03M
163.33%76.85M
4.38%-139.92M
-326.08%-401.09M
3.70%-138.04M
28.36%-121.35M
-32.12%-146.34M
87.15%-94.14M
80.01%-143.34M
-120.85%-169.37M
-66.74%-110.76M
Tài chính thuần
-165.64%-230.32M
-85.05%-136.28M
-92.02%-152.16M
84.66%-73.07M
59.19%-86.70M
-2.61%-73.64M
-179.14%-79.24M
-503.62%-476.45M
-147.31%-212.49M
7.80%-71.77M
46.83%100.13M
-164.32%-78.93M
730.80%449.18M
0.94%-77.84M
174.38%68.19M
81.70%122.72M
-6.31%-71.21M
-8.87%-78.58M
1.37%-91.68M
200.27%67.54M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Kilroy Realty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kilroy Realty Corp, tổng doanh thu đạt 1.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.14B.

Tài sản ngắn hạn của Kilroy Realty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kilroy Realty Corp, tài sản ngắn hạn là 616.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.88.

Tổng nghĩa vụ của Kilroy Realty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kilroy Realty Corp, tổng nghĩa vụ của Kilroy Realty Corp là 5.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.23.

Tổng vốn chủ sở hữu của Kilroy Realty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kilroy Realty Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Kilroy Realty Corp là 5.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.51.

Thu nhập hoạt động thuần của Kilroy Realty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kilroy Realty Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Kilroy Realty Corp là 311.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.02.

Giá trị đầu tư ròng của Kilroy Realty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kilroy Realty Corp, giá trị đầu tư ròng của Kilroy Realty Corp là -240.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.66.

Giá trị huy động vốn ròng của Kilroy Realty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kilroy Realty Corp, giá trị huy động vốn ròng của Kilroy Realty Corp là -312.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.67.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Kilroy Realty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kilroy Realty Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.97.

Thu nhập ròng của Kilroy Realty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kilroy Realty Corp, lợi nhuận ròng là 275.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.67.

Biên lợi nhuận ròng của Kilroy Realty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kilroy Realty Corp, biên lợi nhuận ròng là 27.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.60.

Biên lợi nhuận gộp của Kilroy Realty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kilroy Realty Corp, biên lợi nhuận gộp là 64.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.51.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Kilroy Realty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kilroy Realty Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 42.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Kilroy Realty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kilroy Realty Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Kilroy Realty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kilroy Realty Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.81.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Kilroy Realty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kilroy Realty Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 311.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.02.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.