tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kosmos Energy Ltd

KOS
Thêm vào danh sách theo dõi
2.565USD
+0.085+3.43%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.52BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của KOS

Theo dõi tình hình tài chính của Kosmos Energy Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Kosmos Energy Ltd

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
--/0.09
Doanh thu / Dự báo
--/477.17M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.29B
-23.10%
EPS(YoY)
-1.47
-463.39%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/30
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-91.65%-0.45
-5556.03%-0.79
-372.66%-0.26
-244.81%-0.18
-218.70%-0.23
-129.58%-0.01
-48.51%0.10
149.73%0.13
7.77%0.20
118.80%0.05
--0.19
--0.05
--0.18
---0.25
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
27.78%370.73M
-25.89%294.62M
-23.75%310.96M
-12.92%392.63M
-30.77%290.13M
-21.70%397.56M
-22.52%407.79M
65.01%450.90M
6.31%419.10M
-0.42%507.76M
15.41%526.35M
-55.95%273.25M
-40.18%394.24M
-10.94%509.92M
129.25%456.06M
61.54%620.37M
273.43%659.01M
108.85%572.56M
-11.50%198.94M
201.65%384.05M
Lợi nhuận ròng
-103.94%-225.57M
-5632.50%-377.14M
-376.38%-124.30M
-246.80%-87.74M
-220.64%-110.61M
-130.34%-6.58M
-47.20%44.97M
156.03%59.77M
10.06%91.69M
118.97%21.68M
-61.67%85.19M
-80.08%23.34M
5850.64%83.31M
-215.76%-114.28M
877.19%222.25M
304.89%117.17M
101.54%1.40M
1140.77%98.72M
23.50%-28.60M
71.32%-57.19M
Biên lợi nhuận ròng
-59.61%-60.85%
-7635.37%-128.01%
-462.45%-39.97%
-268.58%-22.35%
-274.26%-38.12%
-138.76%-1.65%
-31.86%11.03%
55.16%13.26%
3.53%21.88%
119.05%4.27%
--16.18%
--8.54%
--21.13%
---22.41%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4257.25%32.44%
-99.30%0.18%
-81.43%6.99%
-100.96%-0.45%
-98.61%0.74%
-56.13%25.11%
-22.32%37.66%
6.30%46.59%
5.13%53.58%
6.99%57.25%
--48.49%
--43.83%
--50.97%
--53.50%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
15.14%62.22%
25.72%65.00%
18.93%58.52%
13.55%54.68%
8.90%54.04%
6.78%51.70%
2.34%49.20%
-2.47%48.16%
4.97%49.63%
-0.38%48.42%
--48.08%
--49.37%
--47.28%
--48.60%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
27.78%370.73M
-25.89%294.62M
-23.75%310.96M
-12.92%392.63M
-30.77%290.13M
-21.70%397.56M
-22.52%407.79M
65.01%450.90M
6.31%419.10M
-0.42%507.76M
15.41%526.35M
-55.95%273.25M
-40.18%394.24M
-10.94%509.92M
129.25%456.06M
61.54%620.37M
273.43%659.01M
108.85%572.56M
-11.50%198.94M
201.65%384.05M
Lợi nhuận hoạt động
314.34%72.26M
-1217.09%-174.24M
-148.27%-53.55M
-118.81%-31.62M
-118.38%-33.71M
-105.21%-13.23M
-48.73%110.94M
103.59%168.08M
15.82%183.46M
6.01%254.00M
-11.70%216.39M
-72.34%82.56M
-52.02%158.40M
7.76%239.60M
585.10%245.05M
239.32%298.51M
1485.13%330.17M
1315.79%222.35M
557.92%35.77M
173.38%87.97M
Lợi nhuận ròng
-103.94%-225.57M
-5632.50%-377.14M
-376.38%-124.30M
-246.80%-87.74M
-220.64%-110.61M
-130.34%-6.58M
-47.20%44.97M
156.03%59.77M
10.06%91.69M
118.97%21.68M
-61.67%85.19M
-80.08%23.34M
5850.64%83.31M
-215.76%-114.28M
877.19%222.25M
304.89%117.17M
101.54%1.40M
1140.77%98.72M
23.50%-28.60M
71.32%-57.19M
Tài sản ngắn hạn
8.70%453.44M
-4.09%427.87M
-13.19%365.57M
-23.92%363.38M
-30.81%417.14M
5.54%446.13M
-8.82%421.09M
13.84%477.63M
35.99%602.89M
-9.82%422.71M
-15.70%461.80M
-39.22%419.55M
-44.18%443.32M
-13.51%468.72M
31.71%547.79M
55.66%690.28M
88.99%794.19M
35.39%541.95M
-29.80%415.92M
-7.80%443.47M
Tổng nợ ngắn hạn
38.32%757.05M
-3.81%572.31M
25.23%705.36M
23.58%809.28M
-17.75%547.32M
7.23%594.95M
-0.21%563.23M
25.04%654.87M
6.55%665.41M
-3.38%554.83M
-4.73%564.42M
-39.52%523.73M
-33.07%624.51M
8.16%574.25M
28.31%592.44M
34.20%865.96M
93.94%933.11M
15.37%530.95M
-18.31%461.74M
43.74%645.29M
Tổng tài sản
-9.22%4.78B
-11.53%4.70B
-6.97%5.09B
-3.27%5.21B
-1.51%5.27B
7.51%5.31B
10.09%5.47B
12.10%5.39B
13.88%5.35B
7.82%4.94B
0.98%4.97B
-2.51%4.81B
-6.44%4.70B
-7.30%4.58B
18.48%4.92B
23.18%4.93B
26.83%5.02B
27.74%4.94B
1.47%4.15B
0.42%4.00B
Tổng các khoản nợ
2.33%4.27B
1.45%4.17B
-1.94%4.19B
-1.23%4.20B
-2.51%4.17B
5.19%4.11B
7.67%4.27B
8.80%4.25B
11.75%4.28B
3.00%3.91B
-1.44%3.97B
-8.55%3.90B
-14.63%3.83B
-14.04%3.79B
4.16%4.03B
15.50%4.27B
24.50%4.49B
28.71%4.41B
5.43%3.87B
4.64%3.70B
Tổng vốn chủ sở hữu
-53.09%515.11M
-55.97%528.59M
-24.91%898.79M
-10.87%1.02B
2.48%1.10B
16.28%1.20B
19.73%1.20B
26.33%1.14B
23.26%1.07B
31.03%1.03B
11.88%999.67M
36.47%903.90M
62.11%869.44M
48.86%787.85M
211.59%893.49M
115.58%662.37M
50.32%536.32M
20.24%529.24M
-32.62%286.75M
-32.35%307.24M
Thu nhập hoạt động ròng
12099.55%106.56M
-79.91%35.30M
-538.84%-27.57M
-43.14%127.17M
-100.33%-888.00K
-40.18%175.75M
-97.48%6.28M
1134.99%223.66M
33.71%272.56M
9.93%293.78M
-2.20%249.43M
-93.50%18.11M
-38.16%203.85M
15.94%267.24M
359.16%255.05M
-3.57%278.56M
806.96%329.63M
31.35%230.50M
-217.87%-98.41M
729.74%288.88M
Đầu tư ròng
26.54%-98.64M
63.25%-70.28M
67.45%-71.37M
47.42%-125.26M
57.68%-134.29M
43.13%-191.24M
-5.21%-219.25M
-13.00%-238.22M
-32.58%-317.35M
-46.34%-336.30M
12.92%-208.38M
13.64%-210.81M
-2649.60%-239.36M
58.90%-229.82M
-167.55%-239.31M
-40.13%-244.12M
106.23%9.39M
-631.26%-559.14M
2.45%-89.45M
-149.20%-174.20M
Tài chính thuần
-57.11%42.89M
52.71%74.66M
37.77%125.00M
100.00%-1.00K
-50.97%100.00M
5725.66%48.89M
658.24%90.73M
-146.16%-69.23M
1147.18%203.94M
98.95%-869.00K
259.55%11.97M
172.09%150.00M
83.30%-19.48M
-123.66%-82.50M
-105.01%-7.50M
-214.96%-208.06M
-160.78%-116.63M
238.67%348.69M
2.79%149.64M
-144.09%-66.06M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Kosmos Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kosmos Energy Ltd, tổng doanh thu đạt 1.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.68B.

Tài sản ngắn hạn của Kosmos Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kosmos Energy Ltd, tài sản ngắn hạn là 427.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.09.

Tổng tài sản của Kosmos Energy Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Kosmos Energy Ltd là 4.70B, bao gồm 427.87M tài sản ngắn hạn và 4.27B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Kosmos Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kosmos Energy Ltd, tổng nghĩa vụ của Kosmos Energy Ltd là 4.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.45.

Tổng vốn chủ sở hữu của Kosmos Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kosmos Energy Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Kosmos Energy Ltd là 528.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.97.

Thu nhập hoạt động thuần của Kosmos Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kosmos Energy Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Kosmos Energy Ltd là -293.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -165.25.

Giá trị đầu tư ròng của Kosmos Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kosmos Energy Ltd, giá trị đầu tư ròng của Kosmos Energy Ltd là -401.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.47.

Giá trị huy động vốn ròng của Kosmos Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kosmos Energy Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Kosmos Energy Ltd là 299.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.23.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Kosmos Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kosmos Energy Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -463.39.

Thu nhập ròng của Kosmos Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kosmos Energy Ltd, lợi nhuận ròng là -699.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -468.60.

Biên lợi nhuận ròng của Kosmos Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kosmos Energy Ltd, biên lợi nhuận ròng là -54.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -579.32.

Biên lợi nhuận gộp của Kosmos Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kosmos Energy Ltd, biên lợi nhuận gộp là 1.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.71.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Kosmos Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kosmos Energy Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 65.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Kosmos Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kosmos Energy Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -80.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -575.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Kosmos Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kosmos Energy Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -13.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -477.49.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Kosmos Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kosmos Energy Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -293.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -165.25.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.