tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Knight-Swift Transportation Holdings Inc

KNX
Thêm vào danh sách theo dõi
69.530USD
-0.270-0.39%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
11.32BVốn hóa
332.15P/E TTM

Tình hình tài chính của KNX

Theo dõi tình hình tài chính của Knight-Swift Transportation Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Knight-Swift Transportation Holdings Inc

Mới phát hành
Th07 22, 2026
EPS / Dự báo
0.27/0.51
Doanh thu / Dự báo
2.10B/2.04B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
7.47B
0.80%
EPS(YoY)
0.41
-44.09%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
25.78%0.27
-104.29%-0.01
-109.75%-0.04
-74.27%0.05
68.23%0.21
1259.78%0.19
750.23%0.43
-49.56%0.19
-68.06%0.13
-102.52%-0.02
-107.13%-0.07
--0.37
--0.39
--0.65
--0.93
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.56%2.10B
1.42%1.85B
-0.43%1.86B
2.68%1.93B
0.83%1.86B
0.10%1.82B
-3.50%1.86B
-7.09%1.88B
18.91%1.85B
11.33%1.82B
10.80%1.93B
6.49%2.02B
-20.81%1.55B
-10.40%1.64B
-4.03%1.74B
15.49%1.90B
49.06%1.96B
49.38%1.83B
42.17%1.82B
35.69%1.64B
Lợi nhuận ròng
26.13%43.19M
-104.30%-1.32M
-109.78%-6.80M
-74.20%7.86M
68.68%34.24M
1262.77%30.64M
752.25%69.50M
-49.39%30.46M
-67.94%20.30M
-102.53%-2.63M
-107.17%-10.65M
-69.10%60.19M
-71.15%63.33M
-49.94%104.28M
-41.60%148.70M
-5.52%194.79M
43.64%219.49M
60.52%208.34M
78.89%254.62M
68.92%206.18M
Biên lợi nhuận ròng
12.98%2.06%
-104.61%-0.08%
-110.08%-0.37%
-73.01%0.43%
69.17%1.82%
1108.93%1.66%
751.64%3.71%
-45.98%1.60%
-73.40%1.08%
-102.59%-0.16%
-106.68%-0.57%
--2.97%
--4.05%
--6.34%
--8.52%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.78%54.05%
-0.88%54.92%
-0.10%54.83%
2.33%56.05%
4.65%56.76%
3.49%55.40%
2.31%54.88%
2.60%54.78%
-1.15%54.24%
-2.31%53.53%
-1.02%53.64%
--53.39%
--54.87%
--54.80%
--54.19%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-11.29%19.79%
-13.41%19.47%
-13.38%19.66%
0.70%22.98%
5.21%22.31%
3.97%22.48%
-8.48%19.08%
9.40%22.82%
9.24%21.20%
30.85%21.62%
20.04%20.85%
--20.86%
--19.41%
--16.52%
--17.37%
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.56%2.10B
1.42%1.85B
-0.43%1.86B
2.68%1.93B
0.83%1.86B
0.10%1.82B
-3.50%1.86B
-7.09%1.88B
18.91%1.85B
11.33%1.82B
10.80%1.93B
6.49%2.02B
-20.81%1.55B
-10.40%1.64B
-4.03%1.74B
15.49%1.90B
49.06%1.96B
49.38%1.83B
42.17%1.82B
35.69%1.64B
Lợi nhuận hoạt động
84.01%133.30M
-54.16%23.58M
74.99%129.26M
-23.34%65.50M
13.23%72.44M
96.04%51.45M
630.53%73.86M
7.89%85.44M
-23.71%63.98M
-79.26%26.25M
-94.48%10.11M
-67.96%79.19M
-72.12%83.86M
-52.97%126.58M
-60.80%183.02M
0.78%247.20M
69.40%300.78M
75.91%269.15M
131.18%466.92M
46.74%245.29M
Lợi nhuận ròng
26.13%43.19M
-104.30%-1.32M
-109.78%-6.80M
-74.20%7.86M
68.68%34.24M
1262.77%30.64M
752.25%69.50M
-49.39%30.46M
-67.94%20.30M
-102.53%-2.63M
-107.17%-10.65M
-69.10%60.19M
-71.15%63.33M
-49.94%104.28M
-41.60%148.70M
-5.52%194.79M
43.64%219.49M
60.52%208.34M
78.89%254.62M
68.92%206.18M
Tài sản ngắn hạn
-34.70%942.92M
-34.37%954.86M
-38.74%887.53M
2.13%1.47B
-0.43%1.44B
-5.05%1.45B
-15.23%1.45B
-18.37%1.44B
-23.07%1.45B
6.21%1.53B
14.42%1.71B
19.45%1.76B
27.94%1.89B
-1.61%1.44B
5.61%1.49B
4.98%1.47B
37.08%1.47B
52.14%1.47B
53.17%1.41B
40.65%1.40B
Tổng nợ ngắn hạn
-33.83%1.08B
-17.56%1.36B
-39.58%1.03B
-22.69%1.11B
-1.52%1.63B
0.32%1.65B
-6.49%1.71B
-17.39%1.43B
74.54%1.65B
81.42%1.64B
104.17%1.83B
89.66%1.73B
-14.35%945.42M
-22.32%905.81M
-16.82%894.01M
7.02%912.35M
56.45%1.10B
22.94%1.17B
28.00%1.07B
-32.46%852.54M
Tổng tài sản
-4.14%12.00B
-5.23%11.95B
-5.85%11.96B
-1.61%12.62B
-0.37%12.52B
-0.18%12.61B
-1.34%12.70B
-0.12%12.82B
9.90%12.57B
15.41%12.63B
17.52%12.87B
19.47%12.84B
6.75%11.44B
2.31%10.94B
2.78%10.95B
3.79%10.75B
23.41%10.71B
25.55%10.70B
25.83%10.66B
21.80%10.35B
Tổng các khoản nợ
-6.99%5.01B
-10.94%4.88B
-12.87%4.86B
-4.53%5.50B
-1.99%5.39B
-1.32%5.48B
-3.21%5.58B
0.84%5.76B
26.24%5.50B
42.21%5.56B
44.30%5.77B
45.28%5.71B
6.69%4.36B
-5.04%3.91B
-2.81%4.00B
-2.93%3.93B
58.01%4.08B
60.10%4.11B
58.40%4.11B
54.56%4.05B
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.99%6.99B
-0.84%7.06B
-0.35%7.09B
0.78%7.12B
0.88%7.13B
0.72%7.12B
0.18%7.12B
-0.89%7.07B
-0.15%7.07B
0.52%7.07B
2.14%7.10B
4.59%7.13B
6.78%7.08B
6.91%7.04B
6.29%6.96B
8.11%6.82B
8.74%6.63B
10.62%6.58B
11.43%6.54B
7.21%6.31B
Thu nhập hoạt động ròng
42.18%307.82M
30.26%142.54M
163.64%723.22M
1.62%217.50M
-20.82%216.50M
193.57%109.43M
-4.81%274.32M
41.46%214.04M
-27.48%273.43M
-89.20%37.27M
-14.40%288.17M
-60.10%151.31M
43.29%377.03M
-24.45%345.16M
-9.65%336.66M
5.92%379.21M
71.54%263.12M
49.25%456.86M
40.81%372.63M
31.79%358.02M
Đầu tư ròng
-28.49%-173.49M
-55.10%-83.58M
31.65%-95.67M
34.78%-234.75M
-13.41%-135.02M
61.43%-53.88M
-0.02%-139.98M
46.43%-359.95M
45.49%-119.05M
29.06%-139.72M
51.32%-139.95M
-335.53%-671.89M
-133.06%-218.41M
-78.81%-196.94M
-7.29%-287.51M
88.58%-154.27M
23.44%-93.71M
-49.37%-110.14M
-84.67%-267.98M
-1538.44%-1.35B
Tài chính thuần
-94.94%-166.25M
10.72%-68.12M
-628.61%-618.61M
-121.56%-27.55M
46.72%-85.28M
-243.35%-76.30M
37.30%-84.90M
158.35%127.79M
-143.12%-160.06M
83.49%-22.22M
-2353.79%-135.40M
125.18%49.47M
262.02%371.21M
58.36%-134.59M
94.13%-5.52M
-117.84%-196.47M
-439.95%-229.11M
-74.38%-323.25M
53.18%-93.98M
1687.36%1.10B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Knight-Swift Transportation Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Knight-Swift Transportation Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 7.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.41B.

Tài sản ngắn hạn của Knight-Swift Transportation Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Knight-Swift Transportation Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 887.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.74.

Tổng tài sản của Knight-Swift Transportation Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Knight-Swift Transportation Holdings Inc là 11.96B, bao gồm 887.53M tài sản ngắn hạn và 11.07B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Knight-Swift Transportation Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Knight-Swift Transportation Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Knight-Swift Transportation Holdings Inc là 4.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.87.

Tổng vốn chủ sở hữu của Knight-Swift Transportation Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Knight-Swift Transportation Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Knight-Swift Transportation Holdings Inc là 7.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.35.

Thu nhập hoạt động thuần của Knight-Swift Transportation Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Knight-Swift Transportation Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Knight-Swift Transportation Holdings Inc là 318.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.11.

Giá trị đầu tư ròng của Knight-Swift Transportation Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Knight-Swift Transportation Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Knight-Swift Transportation Holdings Inc là -519.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.55.

Giá trị huy động vốn ròng của Knight-Swift Transportation Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Knight-Swift Transportation Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Knight-Swift Transportation Holdings Inc là -807.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -479.46.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Knight-Swift Transportation Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Knight-Swift Transportation Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.09.

Thu nhập ròng của Knight-Swift Transportation Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Knight-Swift Transportation Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 65.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.94.

Biên lợi nhuận ròng của Knight-Swift Transportation Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Knight-Swift Transportation Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.98.

Biên lợi nhuận gộp của Knight-Swift Transportation Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Knight-Swift Transportation Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 55.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.58.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Knight-Swift Transportation Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Knight-Swift Transportation Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 19.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Knight-Swift Transportation Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Knight-Swift Transportation Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Knight-Swift Transportation Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Knight-Swift Transportation Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.43.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Knight-Swift Transportation Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Knight-Swift Transportation Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 318.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.11.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.