tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Carmax Inc

KMX
Thêm vào danh sách theo dõi
58.290USD
-0.085-0.15%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.27BVốn hóa
34.71P/E TTM

Tình hình tài chính của KMX

Theo dõi tình hình tài chính của Carmax Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Carmax Inc

Mới phát hành
Th06 17, 2026
EPS / Dự báo
1.31/0.98
Doanh thu / Dự báo
8.01B/7.42B
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
25.88B
-1.79%
EPS(YoY)
1.68
-47.89%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-5.37%1.31
-245.34%-0.85
-47.33%0.43
-25.02%0.64
42.57%1.38
83.57%0.58
56.79%0.81
13.82%0.85
-32.82%0.97
-27.05%0.32
117.60%0.52
--0.75
--1.44
--0.44
--0.24
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.19%8.01B
-0.95%5.95B
-6.90%5.79B
-5.97%6.59B
6.09%7.55B
6.69%6.00B
1.22%6.22B
-0.85%7.01B
-7.46%7.11B
-1.68%5.63B
-5.49%6.15B
-13.15%7.07B
-17.45%7.69B
-25.55%5.72B
-23.71%6.51B
1.96%8.14B
20.97%9.31B
48.84%7.69B
64.47%8.53B
48.70%7.99B
Lợi nhuận ròng
-11.77%185.63M
-234.29%-120.68M
-50.40%62.22M
-28.18%95.38M
38.01%210.38M
78.77%89.87M
52.97%125.44M
11.95%132.81M
-33.23%152.44M
-27.16%50.27M
118.21%82.00M
-5.77%118.64M
-9.50%228.30M
-56.82%69.01M
-86.05%37.58M
-55.86%125.91M
-42.24%252.26M
-23.87%159.84M
14.51%269.44M
-3.85%285.27M
Biên lợi nhuận ròng
-16.91%2.32%
-235.58%-2.03%
-46.73%1.07%
-23.62%1.45%
30.09%2.79%
67.56%1.50%
51.13%2.02%
12.91%1.89%
-27.84%2.14%
-25.92%0.89%
130.90%1.33%
--1.68%
--2.97%
--1.21%
--0.58%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-10.68%9.80%
-10.66%8.97%
-8.71%8.99%
-0.70%9.86%
6.90%10.97%
7.62%10.04%
9.69%9.85%
10.13%9.93%
3.94%10.26%
-3.48%9.33%
12.52%8.98%
--9.02%
--9.87%
--9.67%
--7.98%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.60%68.81%
0.24%69.08%
-0.88%68.55%
0.27%69.48%
-0.76%69.22%
-1.24%68.91%
-1.84%69.16%
-1.09%69.29%
-0.32%69.75%
-1.45%69.78%
-0.72%70.46%
--70.05%
--69.98%
--70.80%
--70.97%
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.19%8.01B
-0.95%5.95B
-6.90%5.79B
-5.97%6.59B
6.09%7.55B
6.69%6.00B
1.22%6.22B
-0.85%7.01B
-7.46%7.11B
-1.68%5.63B
-5.49%6.15B
-13.15%7.07B
-17.45%7.69B
-25.55%5.72B
-23.71%6.51B
1.96%8.14B
20.97%9.31B
48.84%7.69B
64.47%8.53B
48.70%7.99B
Lợi nhuận hoạt động
-9.74%152.13M
-1787.40%-84.37M
-302.25%-64.73M
-40.74%52.91M
85.15%168.55M
91.12%-4.47M
568.18%32.01M
42.21%89.28M
-64.94%91.03M
-302.45%-50.32M
90.51%-6.84M
259.77%62.78M
61.37%259.65M
-206.69%-12.50M
-133.62%-72.05M
-91.19%17.45M
-53.51%160.90M
-87.57%11.72M
39.59%214.30M
-24.82%198.19M
Lợi nhuận ròng
-11.77%185.63M
-234.29%-120.68M
-50.40%62.22M
-28.18%95.38M
38.01%210.38M
78.77%89.87M
52.97%125.44M
11.95%132.81M
-33.23%152.44M
-27.16%50.27M
118.21%82.00M
-5.77%118.64M
-9.50%228.30M
-56.82%69.01M
-86.05%37.58M
-55.86%125.91M
-42.24%252.26M
-23.87%159.84M
14.51%269.44M
-3.85%285.27M
Tài sản ngắn hạn
7.00%5.83B
4.58%5.31B
-12.88%4.20B
14.06%5.54B
9.70%5.45B
-2.85%5.08B
-5.70%4.82B
-9.79%4.86B
-7.33%4.97B
3.67%5.23B
2.53%5.11B
-8.28%5.39B
-12.33%5.36B
-23.02%5.04B
-16.31%4.98B
9.33%5.87B
30.43%6.12B
59.09%6.55B
59.35%5.96B
24.11%5.37B
Tổng nợ ngắn hạn
-5.28%2.16B
9.87%2.41B
0.43%2.11B
4.46%2.25B
14.68%2.28B
-4.94%2.20B
0.67%2.10B
-7.09%2.16B
-6.06%1.99B
19.29%2.31B
7.55%2.08B
8.83%2.32B
-6.12%2.11B
-5.33%1.94B
-5.82%1.94B
8.84%2.13B
7.56%2.25B
20.54%2.05B
43.06%2.06B
22.52%1.96B
Tổng tài sản
-2.77%26.63B
-3.78%26.37B
-6.36%25.56B
-0.79%27.08B
0.53%27.39B
0.76%27.40B
0.46%27.30B
-0.02%27.30B
1.04%27.24B
3.87%27.20B
4.76%27.17B
3.13%27.30B
2.37%26.96B
-0.59%26.18B
1.42%25.94B
8.25%26.47B
15.35%26.34B
22.27%26.34B
22.18%25.58B
15.09%24.45B
Tổng các khoản nợ
-2.80%20.51B
-3.22%20.48B
-7.53%19.50B
-1.12%20.88B
0.12%21.10B
0.18%21.16B
-0.20%21.09B
-0.84%21.12B
-0.30%21.08B
2.69%21.12B
3.31%21.13B
1.13%21.29B
0.96%21.14B
-2.53%20.57B
-0.07%20.45B
7.77%21.06B
15.49%20.94B
22.86%21.10B
21.79%20.47B
13.17%19.54B
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.68%6.12B
-5.67%5.89B
-2.36%6.06B
0.34%6.20B
1.95%6.29B
2.79%6.24B
2.76%6.21B
2.90%6.18B
5.90%6.17B
8.21%6.07B
10.15%6.04B
10.92%6.01B
7.82%5.82B
7.21%5.61B
7.39%5.49B
10.15%5.41B
14.82%5.40B
19.95%5.24B
23.77%5.11B
23.42%4.92B
Thu nhập hoạt động ròng
-94.13%17.59M
-478.66%-554.27M
5466.04%1.25B
26.88%785.49M
354.52%299.54M
-52.73%146.38M
-111.11%-23.35M
398.61%619.10M
36.48%-117.69M
181.75%309.64M
-82.23%210.10M
341.74%124.17M
-134.90%-185.28M
18.86%-378.75M
269.58%1.18B
95.97%-51.36M
574.56%530.95M
-132.67%-466.81M
-3160.05%-697.32M
-253.95%-1.27B
Đầu tư ròng
29.44%-99.63M
-13.88%-128.77M
-4.79%-138.81M
-19.79%-131.28M
-33.36%-141.19M
-3.01%-113.08M
8.94%-132.46M
-46.14%-109.59M
22.59%-105.87M
-2.49%-109.78M
-30.66%-145.47M
30.74%-74.99M
-38.09%-136.76M
-17.63%-107.11M
-112.29%-111.34M
65.85%-108.28M
-56.85%-99.04M
-1391.11%-91.06M
-76.48%-52.45M
-1062.15%-317.09M
Tài chính thuần
169.94%90.52M
1396.61%633.08M
-1138.56%-1.51B
-98.19%-338.28M
-15.16%-129.43M
76.70%-48.83M
-310.28%-121.64M
-171.01%-170.68M
-136.66%-112.38M
-279.35%-209.53M
94.13%-29.65M
81.10%240.37M
167.39%306.60M
-80.43%116.83M
-168.33%-504.78M
-89.74%132.73M
-195.76%-454.96M
441.49%596.92M
264.82%738.77M
162.11%1.29B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Carmax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Carmax Inc, tổng doanh thu đạt 25.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.35B.

Tài sản ngắn hạn của Carmax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Carmax Inc, tài sản ngắn hạn là 5.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.58.

Tổng tài sản của Carmax Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Carmax Inc là 26.37B, bao gồm 5.31B tài sản ngắn hạn và 21.06B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Carmax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Carmax Inc, tổng nghĩa vụ của Carmax Inc là 20.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.22.

Tổng vốn chủ sở hữu của Carmax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Carmax Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Carmax Inc là 5.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.67.

Thu nhập hoạt động thuần của Carmax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Carmax Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Carmax Inc là 72.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.18.

Giá trị đầu tư ròng của Carmax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Carmax Inc, giá trị đầu tư ròng của Carmax Inc là -540.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.15.

Giá trị huy động vốn ròng của Carmax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Carmax Inc, giá trị huy động vốn ròng của Carmax Inc là -1.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -195.73.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Carmax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Carmax Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.89.

Thu nhập ròng của Carmax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Carmax Inc, lợi nhuận ròng là 247.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.60.

Biên lợi nhuận ròng của Carmax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Carmax Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.70.

Biên lợi nhuận gộp của Carmax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Carmax Inc, biên lợi nhuận gộp là 9.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.40.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Carmax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Carmax Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 69.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Carmax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Carmax Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.84.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Carmax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Carmax Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.84.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Carmax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Carmax Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 72.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.18.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.