tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kennametal Inc

KMT
Thêm vào danh sách theo dõi
33.970USD
+0.655+1.97%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.59BVốn hóa
18.89P/E TTM

Tình hình tài chính của KMT

Theo dõi tình hình tài chính của Kennametal Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Kennametal Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/2.30
Doanh thu / Dự báo
--/725.76M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.97B
-3.91%
EPS(YoY)
1.21
-12.47%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
86.84%0.76
92.80%0.44
8.00%0.31
-40.11%0.28
70.62%0.41
-20.45%0.23
-24.55%0.28
4.30%0.47
-39.55%0.24
6.89%0.29
--0.38
--0.45
--0.40
--0.27
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
21.83%592.59M
9.85%529.52M
3.33%497.97M
-4.94%516.45M
-5.70%486.40M
-2.68%482.05M
-2.14%481.95M
-1.26%543.31M
-3.78%515.79M
-0.36%495.32M
-0.47%492.48M
3.81%550.24M
4.64%536.04M
2.15%497.12M
2.33%494.79M
2.72%530.01M
5.69%512.26M
10.48%486.67M
20.79%483.51M
36.12%515.97M
Lợi nhuận ròng
84.96%58.23M
89.01%33.88M
5.31%23.30M
-41.93%21.59M
65.90%31.48M
-22.42%17.93M
-26.40%22.12M
2.07%37.18M
-40.58%18.98M
5.52%23.11M
6.60%30.06M
-12.67%36.43M
-9.51%31.94M
-30.30%21.90M
-22.11%28.20M
18.83%41.71M
63.24%35.30M
62.06%31.42M
267.00%36.20M
485.47%35.10M
Biên lợi nhuận ròng
51.65%10.31%
68.31%6.65%
1.59%4.95%
-36.38%4.48%
69.39%6.80%
18.35%3.95%
-21.04%4.87%
2.60%7.04%
-34.91%4.02%
-27.64%3.34%
--6.17%
--6.86%
--6.17%
--4.61%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
9.98%34.74%
10.02%32.48%
0.36%30.88%
-10.68%27.69%
8.36%31.59%
6.85%29.52%
-5.21%30.77%
-1.11%31.01%
-5.66%29.15%
-4.11%27.63%
--32.46%
--31.35%
--30.90%
--28.81%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-8.05%22.49%
-6.02%23.06%
0.25%23.76%
-1.57%23.48%
1.31%24.46%
0.89%24.54%
-4.97%23.70%
1.99%23.86%
-4.62%24.14%
-6.88%24.32%
--24.93%
--23.39%
--25.31%
--26.12%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
21.83%592.59M
9.85%529.52M
3.33%497.97M
-4.94%516.45M
-5.70%486.40M
-2.68%482.05M
-2.14%481.95M
-1.26%543.31M
-3.78%515.79M
-0.36%495.32M
-0.47%492.48M
3.81%550.24M
4.64%536.04M
2.15%497.12M
2.33%494.79M
2.72%530.01M
5.69%512.26M
10.48%486.67M
20.79%483.51M
36.12%515.97M
Lợi nhuận hoạt động
64.85%81.84M
68.74%55.69M
11.22%40.75M
-40.98%37.16M
19.09%49.65M
11.83%33.00M
-23.99%36.64M
0.69%62.97M
-20.40%41.69M
-21.27%29.51M
-1.07%48.20M
-2.81%62.53M
-7.15%52.38M
-16.41%37.49M
-12.83%48.73M
-2.52%64.34M
35.28%56.41M
96.48%44.84M
390.36%55.90M
97.66%66.01M
Lợi nhuận ròng
84.96%58.23M
89.01%33.88M
5.31%23.30M
-41.93%21.59M
65.90%31.48M
-22.42%17.93M
-26.40%22.12M
2.07%37.18M
-40.58%18.98M
5.52%23.11M
6.60%30.06M
-12.67%36.43M
-9.51%31.94M
-30.30%21.90M
-22.11%28.20M
18.83%41.71M
63.24%35.30M
62.06%31.42M
267.00%36.20M
485.47%35.10M
Tài sản ngắn hạn
26.12%1.28B
15.74%1.12B
2.88%1.03B
3.66%1.04B
1.34%1.01B
-4.06%968.77M
-0.66%1.00B
-2.36%1.00B
-7.33%999.94M
-3.67%1.01B
-0.09%1.01B
0.20%1.03B
3.43%1.08B
6.51%1.05B
4.61%1.01B
1.98%1.02B
7.89%1.04B
3.74%984.20M
3.34%966.95M
-30.26%1.00B
Tổng nợ ngắn hạn
28.98%536.07M
14.94%439.35M
-0.35%396.98M
1.53%422.33M
0.58%415.63M
-7.70%382.23M
-5.11%398.39M
-4.15%415.96M
-15.44%413.25M
-16.23%414.11M
-15.61%419.85M
-10.64%433.98M
6.16%488.73M
20.28%494.33M
27.82%497.49M
11.03%485.65M
8.18%460.37M
2.07%410.98M
-6.34%389.22M
-51.30%437.39M
Tổng tài sản
9.65%2.73B
6.56%2.60B
-0.12%2.52B
1.66%2.55B
-1.12%2.49B
-4.27%2.44B
0.36%2.52B
-1.71%2.50B
-3.26%2.52B
-1.33%2.54B
-0.14%2.51B
-1.02%2.55B
-2.10%2.60B
-1.24%2.58B
-3.50%2.52B
-3.46%2.57B
1.70%2.66B
-0.15%2.61B
1.90%2.61B
-12.24%2.67B
Tổng các khoản nợ
9.97%1.33B
5.29%1.24B
-0.88%1.19B
0.46%1.22B
-0.10%1.21B
-3.33%1.18B
-0.83%1.20B
-1.45%1.22B
-5.79%1.21B
-5.67%1.22B
-5.00%1.21B
-3.84%1.23B
-0.80%1.29B
2.80%1.29B
2.81%1.28B
-1.18%1.28B
0.02%1.30B
-3.15%1.25B
-3.84%1.24B
-26.64%1.30B
Tổng vốn chủ sở hữu
9.34%1.40B
7.74%1.36B
0.58%1.33B
2.80%1.32B
-2.07%1.28B
-5.12%1.26B
1.48%1.32B
-1.95%1.29B
-0.79%1.31B
3.02%1.33B
4.88%1.30B
1.78%1.31B
-3.34%1.32B
-4.97%1.29B
-9.26%1.24B
-5.62%1.29B
3.36%1.36B
2.79%1.36B
7.76%1.36B
7.84%1.37B
Thu nhập hoạt động ròng
-110.15%-2.92M
-0.06%55.12M
-61.77%17.49M
-30.84%78.59M
-61.64%28.83M
-11.89%55.15M
77.92%45.75M
-13.75%113.65M
2.01%75.15M
-1.04%62.60M
339.22%25.71M
49.02%131.76M
109.19%73.67M
50.61%63.26M
-168.01%-10.75M
-8.36%88.42M
-50.98%35.22M
-27.25%42.00M
64.24%15.80M
24.21%96.48M
Đầu tư ròng
23.97%-17.84M
33.40%-11.08M
-13.80%-22.71M
172.57%16.92M
21.01%-23.46M
39.90%-16.64M
30.54%-19.95M
-1.30%-23.32M
-63.70%-29.70M
-47.45%-27.68M
1.95%-28.72M
37.14%-23.02M
18.44%-18.15M
-0.61%-18.77M
-68.22%-29.29M
-21.09%-36.62M
11.43%-22.25M
34.88%-18.66M
55.31%-17.41M
20.71%-30.24M
Tài chính thuần
98.13%-560.00K
41.59%-18.51M
14.52%-31.07M
32.39%-35.89M
28.88%-29.98M
21.66%-31.70M
-500.69%-36.35M
42.97%-53.09M
-8.47%-42.15M
-18.02%-40.46M
-126.17%-6.05M
-47.84%-93.09M
-155.37%-38.86M
-19.81%-34.28M
152.63%23.13M
-118.77%-62.97M
54.47%-15.22M
0.23%-28.61M
90.91%-43.94M
-106.00%-28.78M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Kennametal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kennametal Inc, tổng doanh thu đạt 1.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.05B.

Tài sản ngắn hạn của Kennametal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kennametal Inc, tài sản ngắn hạn là 1.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.66.

Tổng tài sản của Kennametal Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Kennametal Inc là 2.55B, bao gồm 1.04B tài sản ngắn hạn và 1.51B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Kennametal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kennametal Inc, tổng nghĩa vụ của Kennametal Inc là 1.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.46.

Tổng vốn chủ sở hữu của Kennametal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kennametal Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Kennametal Inc là 1.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.80.

Thu nhập hoạt động thuần của Kennametal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kennametal Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Kennametal Inc là 156.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.22.

Giá trị đầu tư ròng của Kennametal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kennametal Inc, giá trị đầu tư ròng của Kennametal Inc là -43.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.58.

Giá trị huy động vốn ròng của Kennametal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kennametal Inc, giá trị huy động vốn ròng của Kennametal Inc là -133.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.52.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Kennametal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kennametal Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.47.

Thu nhập ròng của Kennametal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kennametal Inc, lợi nhuận ròng là 93.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.82.

Biên lợi nhuận ròng của Kennametal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kennametal Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.61.

Biên lợi nhuận gộp của Kennametal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kennametal Inc, biên lợi nhuận gộp là 29.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.71.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Kennametal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kennametal Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 23.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Kennametal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kennametal Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Kennametal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kennametal Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.11.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Kennametal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kennametal Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 156.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.22.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.