tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kinder Morgan Inc

KMI
Thêm vào danh sách theo dõi
31.410USD
-0.190-0.60%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
69.87BVốn hóa
21.18P/E TTM

Tình hình tài chính của KMI

Theo dõi tình hình tài chính của Kinder Morgan Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Kinder Morgan Inc

Mới phát hành
Th07 22, 2026
EPS / Dự báo
0.39/0.32
Doanh thu / Dự báo
4.48B/4.24B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
16.94B
12.17%
EPS(YoY)
1.37
16.86%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/06
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
21.22%0.39
36.00%0.44
49.27%0.45
0.35%0.28
24.13%0.32
-3.99%0.32
12.28%0.30
18.09%0.28
-0.92%0.26
11.26%0.33
-10.30%0.27
--0.24
--0.26
--0.30
--0.30
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.76%4.48B
13.84%4.83B
13.07%4.51B
12.08%4.15B
13.16%4.04B
10.39%4.24B
-1.26%3.99B
-5.32%3.70B
2.03%3.57B
-1.18%3.84B
-11.81%4.04B
-24.53%3.91B
-32.03%3.50B
-9.43%3.89B
3.48%4.58B
35.38%5.18B
63.52%5.15B
-17.62%4.29B
42.05%4.42B
35.03%3.82B
Lợi nhuận ròng
21.38%863.00M
36.19%971.00M
49.47%991.00M
0.48%624.00M
24.30%711.00M
-3.91%713.00M
12.18%663.00M
17.61%621.00M
-1.72%572.00M
9.93%742.00M
-11.26%591.00M
-7.69%528.00M
-8.06%582.00M
1.81%675.00M
5.21%666.00M
16.50%572.00M
183.29%633.00M
-52.71%663.00M
4.98%633.00M
8.63%491.00M
Biên lợi nhuận ròng
8.78%19.97%
18.34%20.73%
30.12%22.65%
-10.37%15.77%
8.92%18.36%
-12.92%17.52%
13.73%17.41%
23.89%17.60%
-3.27%16.85%
11.27%20.12%
1.13%15.30%
--14.21%
--17.42%
--18.08%
--15.13%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.06%36.77%
5.54%35.94%
5.29%36.73%
-6.79%32.71%
-0.44%35.68%
-10.89%34.05%
2.16%34.89%
13.96%35.09%
-2.60%35.83%
1.13%38.21%
14.23%34.15%
--30.79%
--36.79%
--37.78%
--29.90%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-3.51%43.54%
-3.89%43.87%
-1.50%43.99%
-0.31%45.05%
0.61%45.13%
0.44%45.64%
-1.24%44.66%
0.38%45.19%
-1.31%44.85%
-0.57%45.45%
-0.31%45.22%
--45.02%
--45.45%
--45.71%
--45.36%
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.76%4.48B
13.84%4.83B
13.07%4.51B
12.08%4.15B
13.16%4.04B
10.39%4.24B
-1.26%3.99B
-5.32%3.70B
2.03%3.57B
-1.18%3.84B
-11.81%4.04B
-24.53%3.91B
-32.03%3.50B
-9.43%3.89B
3.48%4.58B
35.38%5.18B
63.52%5.15B
-17.62%4.29B
42.05%4.42B
35.03%3.82B
Lợi nhuận hoạt động
19.49%1.26B
26.69%1.56B
8.01%1.32B
9.14%1.09B
6.23%1.06B
-0.97%1.23B
14.50%1.22B
2.47%996.00M
4.19%995.00M
10.21%1.24B
-2.29%1.07B
4.74%972.00M
-6.56%955.00M
20.82%1.13B
12.55%1.09B
9.43%928.00M
21.96%1.02B
-44.39%932.00M
5.08%972.00M
16.01%848.00M
Lợi nhuận ròng
21.38%863.00M
36.19%971.00M
49.47%991.00M
0.48%624.00M
24.30%711.00M
-3.91%713.00M
12.18%663.00M
17.61%621.00M
-1.72%572.00M
9.93%742.00M
-11.26%591.00M
-7.69%528.00M
-8.06%582.00M
1.81%675.00M
5.21%666.00M
16.50%572.00M
183.29%633.00M
-52.71%663.00M
4.98%633.00M
8.63%491.00M
Tài sản ngắn hạn
4.10%2.59B
4.96%2.71B
9.24%2.75B
11.44%2.43B
13.52%2.49B
11.79%2.58B
-0.83%2.52B
-10.52%2.18B
-19.43%2.19B
-14.43%2.31B
-33.16%2.54B
-36.29%2.43B
-24.67%2.72B
-11.11%2.70B
-0.68%3.80B
42.18%3.82B
-15.76%3.61B
-18.77%3.03B
19.54%3.83B
0.52%2.69B
Tổng nợ ngắn hạn
55.44%5.65B
-10.31%5.18B
-15.27%4.32B
-18.71%3.85B
-39.02%3.63B
26.30%5.78B
-29.36%5.10B
-24.32%4.73B
6.34%5.96B
-4.19%4.58B
4.20%7.22B
1.68%6.25B
-18.70%5.60B
-25.97%4.78B
19.05%6.93B
5.55%6.15B
36.23%6.89B
39.67%6.45B
14.72%5.82B
33.11%5.83B
Tổng tài sản
2.34%74.06B
1.04%73.07B
1.88%72.75B
2.03%72.32B
2.36%72.37B
2.24%72.32B
0.54%71.41B
2.93%70.88B
2.36%70.70B
2.62%70.74B
1.34%71.02B
-1.61%68.86B
-0.46%69.07B
-0.30%68.93B
-0.48%70.08B
0.51%69.99B
-1.12%69.39B
-2.91%69.14B
-2.16%70.42B
-3.04%69.64B
Tổng các khoản nợ
2.22%41.18B
0.24%40.49B
1.92%40.30B
2.94%40.28B
3.29%40.29B
3.59%40.39B
0.63%39.54B
4.97%39.13B
4.96%39.01B
5.91%38.99B
3.50%39.29B
-1.52%37.28B
-1.59%37.16B
-1.63%36.82B
-1.38%37.96B
-2.05%37.86B
-3.25%37.77B
-3.05%37.43B
-4.09%38.49B
-3.08%38.65B
Tổng vốn chủ sở hữu
2.49%32.88B
2.06%32.58B
1.83%32.45B
0.90%32.03B
1.22%32.08B
0.58%31.93B
0.43%31.87B
0.52%31.75B
-0.67%31.69B
-1.16%31.74B
-1.20%31.73B
-1.72%31.58B
0.90%31.91B
1.28%32.11B
0.60%32.11B
3.69%32.13B
1.56%31.63B
-2.75%31.71B
0.26%31.92B
-2.98%30.99B
Thu nhập hoạt động ròng
18.86%1.96B
28.31%1.49B
12.05%1.69B
13.21%1.41B
-2.25%1.65B
-2.27%1.16B
-34.97%1.51B
-2.88%1.25B
8.84%1.69B
-10.80%1.19B
65.38%2.32B
40.55%1.29B
-0.90%1.55B
22.97%1.33B
10.73%1.40B
-18.95%915.00M
8.76%1.56B
-42.12%1.08B
0.00%1.27B
7.52%1.13B
Đầu tư ròng
-148.32%-1.55B
43.21%-803.00M
38.13%-477.00M
3.35%-663.00M
-4.17%-625.00M
-147.20%-1.41B
68.43%-771.00M
-6.03%-686.00M
-3.81%-600.00M
-12.60%-572.00M
-287.62%-2.44B
25.89%-647.00M
-92.03%-578.00M
-36.93%-508.00M
-59.90%-630.00M
51.50%-873.00M
-24.90%-301.00M
-385.38%-371.00M
-191.85%-394.00M
-236.45%-1.80B
Tài chính thuần
58.20%-469.00M
-285.29%-617.00M
-88.58%-1.24B
-47.11%-815.00M
-1.45%-1.12B
158.42%333.00M
-652.10%-657.00M
47.83%-554.00M
-24.27%-1.11B
51.74%-570.00M
116.93%119.00M
-502.27%-1.06B
25.46%-890.00M
21.89%-1.18B
-11616.67%-703.00M
125.91%264.00M
-83.41%-1.19B
15.48%-1.51B
99.04%-6.00M
-179.95%-1.02B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Kinder Morgan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinder Morgan Inc, tổng doanh thu đạt 16.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.10B.

Tài sản ngắn hạn của Kinder Morgan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinder Morgan Inc, tài sản ngắn hạn là 2.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.24.

Tổng tài sản của Kinder Morgan Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Kinder Morgan Inc là 72.75B, bao gồm 2.75B tài sản ngắn hạn và 69.99B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Kinder Morgan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinder Morgan Inc, tổng nghĩa vụ của Kinder Morgan Inc là 40.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.92.

Tổng vốn chủ sở hữu của Kinder Morgan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinder Morgan Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Kinder Morgan Inc là 32.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.83.

Thu nhập hoạt động thuần của Kinder Morgan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinder Morgan Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Kinder Morgan Inc là 4.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.36.

Giá trị đầu tư ròng của Kinder Morgan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinder Morgan Inc, giá trị đầu tư ròng của Kinder Morgan Inc là -3.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.92.

Giá trị huy động vốn ròng của Kinder Morgan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinder Morgan Inc, giá trị huy động vốn ròng của Kinder Morgan Inc là -2.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.52.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Kinder Morgan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinder Morgan Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.86.

Thu nhập ròng của Kinder Morgan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinder Morgan Inc, lợi nhuận ròng là 3.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.01.

Biên lợi nhuận ròng của Kinder Morgan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinder Morgan Inc, biên lợi nhuận ròng là 18.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.58.

Biên lợi nhuận gộp của Kinder Morgan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinder Morgan Inc, biên lợi nhuận gộp là 34.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.29.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Kinder Morgan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinder Morgan Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 43.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Kinder Morgan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinder Morgan Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Kinder Morgan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinder Morgan Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.78.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Kinder Morgan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kinder Morgan Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.36.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.