tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kamada Ltd

KMDA
Thêm vào danh sách theo dõi
7.060USD
+0.070+1.00%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
407.26MVốn hóa
20.15P/E TTM

Tình hình tài chính của KMDA

Theo dõi tình hình tài chính của Kamada Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Kamada Ltd

Mới phát hành
Th05 13, 2026
EPS / Dự báo
--/0.12
Doanh thu / Dự báo
--/46.72M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
180.46M
12.12%
EPS(YoY)
0.35
39.28%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
0.00%0.07
-1.28%0.06
28.57%0.09
62.50%0.13
75.00%0.07
-72.07%0.06
24.82%0.07
97.97%0.08
199.11%0.04
236.13%0.22
419.26%0.06
--0.04
---0.04
--0.07
--0.01
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.78%45.24M
14.54%44.68M
12.63%47.01M
5.37%44.75M
16.65%44.02M
7.06%39.01M
10.03%41.74M
13.43%42.47M
22.88%37.74M
-19.82%36.43M
17.75%37.93M
58.72%37.44M
9.32%30.71M
44.39%45.44M
39.87%32.22M
-2.68%23.59M
12.82%28.09M
-0.23%31.47M
-34.79%23.03M
-26.75%24.24M
Lợi nhuận ròng
4.24%4.13M
-6.46%3.56M
37.10%5.30M
66.65%7.38M
67.61%3.96M
-24.71%3.81M
19.86%3.86M
144.26%4.43M
230.74%2.37M
71.81%5.06M
565.91%3.22M
146.21%1.81M
1.04%-1.81M
158.77%2.94M
157.28%484.00K
-518.46%-3.92M
-168.03%-1.83M
-407.49%-5.01M
-112.36%-845.00K
-72.90%937.00K
Biên lợi nhuận ròng
1.42%9.13%
-18.34%7.97%
21.73%11.27%
58.15%16.48%
43.69%9.01%
-29.68%9.76%
8.93%9.25%
115.34%10.42%
206.39%6.27%
114.28%13.88%
465.55%8.50%
--4.84%
---5.89%
--6.48%
--1.50%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-10.36%42.25%
-13.03%37.98%
1.81%42.04%
-5.21%42.30%
6.19%47.14%
10.38%43.66%
5.81%41.29%
15.73%44.62%
15.15%44.39%
17.55%39.56%
-2.32%39.02%
--38.55%
--38.55%
--33.65%
--39.95%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2.72%3.04%
2.73%3.05%
-4.31%3.04%
27.16%3.10%
16.10%2.96%
19.55%2.97%
82.93%3.18%
-63.88%2.44%
-64.48%2.55%
-61.10%2.49%
-74.69%1.74%
--6.75%
--7.17%
--6.39%
--6.86%
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.78%45.24M
14.54%44.68M
12.63%47.01M
5.37%44.75M
16.65%44.02M
7.06%39.01M
10.03%41.74M
13.43%42.47M
22.88%37.74M
-19.82%36.43M
17.75%37.93M
58.72%37.44M
9.32%30.71M
44.39%45.44M
39.87%32.22M
-2.68%23.59M
12.82%28.09M
-0.23%31.47M
-34.79%23.03M
-26.75%24.24M
Lợi nhuận hoạt động
-10.80%6.95M
-30.07%3.55M
47.64%7.82M
25.37%7.07M
92.99%7.79M
82.93%5.08M
21.20%5.29M
114.37%5.64M
1297.58%4.04M
-30.91%2.78M
70.49%4.37M
214.69%2.63M
17.48%289.00K
221.68%4.02M
418.66%2.56M
-319.31%-2.29M
-89.59%246.00K
-224.65%-3.30M
-110.36%-804.00K
-73.69%1.05M
Lợi nhuận ròng
4.24%4.13M
-6.46%3.56M
37.10%5.30M
66.65%7.38M
67.61%3.96M
-24.71%3.81M
19.86%3.86M
144.26%4.43M
230.74%2.37M
71.81%5.06M
565.91%3.22M
146.21%1.81M
1.04%-1.81M
158.77%2.94M
157.28%484.00K
-518.46%-3.92M
-168.03%-1.83M
-407.49%-5.01M
-112.36%-845.00K
-72.90%937.00K
Tài sản ngắn hạn
5.69%199.24M
4.73%193.07M
17.23%192.73M
10.12%183.27M
19.45%188.50M
8.46%184.35M
7.35%164.41M
28.33%166.43M
20.09%157.81M
22.27%169.96M
13.31%153.15M
9.34%129.68M
13.12%131.40M
6.89%139.00M
-24.47%135.16M
-33.87%118.60M
-33.65%116.16M
-26.91%130.04M
2.54%178.94M
2.41%179.35M
Tổng nợ ngắn hạn
4.78%59.78M
-4.04%47.39M
40.71%47.84M
11.93%45.77M
53.46%57.05M
-0.41%49.39M
-8.79%34.00M
-37.87%40.90M
-46.34%37.17M
-34.49%49.59M
-46.10%37.27M
32.50%65.83M
64.05%69.28M
40.05%75.70M
160.07%69.15M
90.00%49.68M
92.15%42.23M
116.51%54.06M
14.65%26.59M
-13.61%26.15M
Tổng tài sản
2.11%383.02M
1.73%378.71M
7.40%377.21M
4.88%368.17M
9.30%375.11M
4.89%372.25M
4.20%351.21M
11.66%351.04M
8.33%343.17M
10.09%354.91M
5.45%337.06M
3.37%314.39M
4.52%316.80M
1.16%322.38M
47.62%319.64M
40.58%304.13M
43.97%303.10M
51.27%318.67M
4.93%216.53M
4.98%216.35M
Tổng các khoản nợ
0.39%123.63M
-2.79%109.64M
16.72%111.98M
8.34%108.22M
27.40%123.15M
1.72%112.79M
-2.76%95.94M
-27.43%99.89M
-31.92%96.66M
-24.24%110.89M
-32.92%98.67M
3.83%137.64M
10.97%141.99M
3.18%146.36M
321.28%147.09M
289.81%132.56M
336.56%127.95M
342.89%141.84M
17.89%34.91M
-6.38%34.01M
Tổng vốn chủ sở hữu
2.95%259.39M
3.70%269.07M
3.90%265.23M
3.50%259.95M
2.21%251.96M
6.33%259.46M
7.08%255.27M
42.09%251.15M
41.02%246.51M
38.63%244.02M
38.16%238.39M
3.02%176.75M
-0.20%174.81M
-0.45%176.02M
-4.99%172.55M
-5.91%171.57M
-3.35%175.15M
-1.02%176.82M
2.76%181.61M
7.41%182.34M
Thu nhập hoạt động ròng
43.27%-291.00K
-27.24%7.57M
-53.11%10.42M
-42.56%8.02M
-150.29%-513.00K
135.78%10.40M
2311.83%22.21M
668.04%13.96M
135.78%1.02M
-34.59%4.41M
-83.23%921.00K
-83.30%1.82M
-152.17%-2.85M
235.68%6.74M
305.54%5.49M
431.92%10.89M
159.99%5.46M
-138.98%-4.97M
-12.17%-2.67M
-130.78%-3.28M
Đầu tư ròng
-2721.78%-41.20M
5.10%-2.77M
-68.97%-3.59M
33.07%-2.01M
45.56%-1.46M
-48.20%-2.92M
-22.85%-2.12M
-187.12%-3.01M
-145.38%-2.68M
-101.94%-1.97M
-6.99%-1.73M
-54.57%-1.05M
-113.06%-1.09M
98.98%-977.00K
-104.67%-1.62M
-106.38%-678.00K
95.13%-513.00K
-1727.18%-95.74M
2453.27%34.59M
1164.56%10.63M
Tài chính thuần
-192.15%-856.00K
-66.53%-1.18M
84.25%-754.00K
-501.90%-16.12M
94.89%-293.00K
-694.96%-708.00K
-115.29%-4.79M
54.26%-2.68M
-99.20%-5.74M
104.14%119.00K
1484.12%31.30M
-143.65%-5.86M
-59.35%-2.88M
-114.57%-2.87M
-608.78%-2.26M
-519.33%-2.40M
-348.64%-1.81M
4989.08%19.70M
11.63%-319.00K
-4.86%-388.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Kamada Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kamada Ltd, tổng doanh thu đạt 180.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 160.95M.

Tài sản ngắn hạn của Kamada Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kamada Ltd, tài sản ngắn hạn là 193.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.73.

Tổng tài sản của Kamada Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Kamada Ltd là 378.71M, bao gồm 193.07M tài sản ngắn hạn và 185.63M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Kamada Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kamada Ltd, tổng nghĩa vụ của Kamada Ltd là 109.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.79.

Tổng vốn chủ sở hữu của Kamada Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kamada Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Kamada Ltd là 269.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.70.

Thu nhập hoạt động thuần của Kamada Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kamada Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Kamada Ltd là 26.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.83.

Giá trị đầu tư ròng của Kamada Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kamada Ltd, giá trị đầu tư ròng của Kamada Ltd là -9.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.39.

Giá trị huy động vốn ròng của Kamada Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kamada Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Kamada Ltd là -18.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.87.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Kamada Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kamada Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.28.

Thu nhập ròng của Kamada Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kamada Ltd, lợi nhuận ròng là 20.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.66.

Biên lợi nhuận ròng của Kamada Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kamada Ltd, biên lợi nhuận ròng là 11.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.57.

Biên lợi nhuận gộp của Kamada Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kamada Ltd, biên lợi nhuận gộp là 42.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.60.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Kamada Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kamada Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Kamada Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kamada Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Kamada Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kamada Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.24.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Kamada Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kamada Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 26.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.83.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.