tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kulicke and Soffa Industries Inc

KLIC
Thêm vào danh sách theo dõi
83.140USD
+1.220+1.49%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
4.35BVốn hóa
79.18P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:26 (ET)82.000USD-1.210-1.45%

Tình hình tài chính của KLIC

Theo dõi tình hình tài chính của Kulicke and Soffa Industries Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
4.35B
Cổ tức TTM
0.82
P/E TTM
79.18
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.05
Doanh thu
654.08M
Lợi nhuận ròng
213.00K
ROE
6.39%
ROA
4.72%

Ngày công bố lợi nhuận của Kulicke and Soffa Industries Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
1.10/1.01
Doanh thu / Dự báo
330.41M/311.67M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
1857.66%1.10
142.37%0.67
-78.85%0.32
-44.99%0.12
-128.14%-0.06
13.30%-1.59
825.24%1.52
-46.15%0.22
201.51%0.22
-789.10%-1.83
-35.85%0.16
--0.41
--0.07
--0.27
--0.26
----
----
----
----
----
Doanh thu
122.63%330.41M
49.78%242.62M
20.17%199.63M
-2.07%177.56M
-18.30%148.41M
-5.86%161.99M
-2.96%166.12M
-10.38%181.32M
-4.85%181.65M
-0.55%172.07M
-2.86%171.19M
-29.34%202.32M
-48.70%190.92M
-54.98%173.02M
-61.76%176.23M
-41.01%286.31M
-12.30%372.14M
12.97%384.28M
72.06%460.89M
173.13%485.33M
Lợi nhuận ròng
1845.70%57.42M
141.59%35.15M
-79.43%16.80M
-47.35%6.38M
-126.82%-3.29M
17.69%-84.52M
778.53%81.64M
-48.12%12.12M
194.74%12.26M
-782.67%-102.68M
-36.30%9.29M
-64.01%23.36M
-96.50%4.16M
-87.03%15.04M
-89.08%14.59M
-51.46%64.90M
4.63%119.03M
62.65%116.00M
176.26%133.61M
747.13%133.71M
Biên lợi nhuận ròng
884.13%17.38%
127.76%14.49%
-82.88%8.41%
-46.24%3.59%
-132.82%-2.22%
12.56%-52.18%
805.32%49.15%
-42.11%6.68%
209.77%6.75%
-786.42%-59.67%
-34.42%5.43%
--11.54%
--2.18%
--8.69%
--8.28%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.46%47.80%
97.90%49.34%
-5.44%49.57%
-5.39%45.74%
0.02%46.66%
160.45%24.93%
12.32%52.42%
2.06%48.34%
-1.07%46.64%
-80.31%9.57%
-7.28%46.67%
--47.37%
--47.15%
--48.60%
--50.33%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
16.42%0.44%
11.08%0.42%
11.67%0.38%
95.05%0.40%
79.94%0.38%
79.69%0.38%
68.14%0.34%
--0.21%
--0.21%
--0.21%
--0.20%
----
----
----
----
----
Doanh thu
122.63%330.41M
49.78%242.62M
20.17%199.63M
-2.07%177.56M
-18.30%148.41M
-5.86%161.99M
-2.96%166.12M
-10.38%181.32M
-4.85%181.65M
-0.55%172.07M
-2.86%171.19M
-29.34%202.32M
-48.70%190.92M
-54.98%173.02M
-61.76%176.23M
-41.01%286.31M
-12.30%372.14M
12.97%384.28M
72.06%460.89M
173.13%485.33M
Lợi nhuận hoạt động
1220.22%68.27M
185.99%38.57M
67.14%17.82M
-66.98%888.00K
-173.63%-6.09M
22.33%-44.85M
529.77%10.66M
-86.19%2.69M
-51.73%8.28M
-546.62%-57.74M
-85.68%1.69M
-71.17%19.47M
-86.10%17.15M
-90.00%12.93M
-92.18%11.82M
-55.54%67.54M
0.26%123.38M
49.50%129.34M
173.05%151.11M
559.22%151.94M
Lợi nhuận ròng
1845.70%57.42M
141.59%35.15M
-79.43%16.80M
-47.35%6.38M
-126.82%-3.29M
17.69%-84.52M
778.53%81.64M
-48.12%12.12M
194.74%12.26M
-782.67%-102.68M
-36.30%9.29M
-64.01%23.36M
-96.50%4.16M
-87.03%15.04M
-89.08%14.59M
-51.46%64.90M
4.63%119.03M
62.65%116.00M
176.26%133.61M
747.13%133.71M
Tài sản ngắn hạn
18.79%1.10B
3.60%982.32M
-9.83%914.21M
-9.39%901.53M
-8.18%930.20M
-9.73%948.20M
-13.91%1.01B
-16.32%994.95M
-14.37%1.01B
-11.65%1.05B
-7.32%1.18B
-10.73%1.19B
-14.65%1.18B
-10.06%1.19B
-13.15%1.27B
-1.47%1.33B
17.51%1.39B
27.63%1.32B
54.07%1.46B
57.16%1.35B
Tổng nợ ngắn hạn
70.23%320.81M
27.59%233.52M
16.39%196.88M
2.38%188.17M
13.55%188.46M
10.43%183.03M
-6.69%169.15M
1.24%183.79M
-15.65%165.98M
-15.33%165.74M
-17.99%181.29M
-26.99%181.55M
-28.19%196.78M
-28.79%195.75M
-35.70%221.06M
-29.33%248.68M
-11.10%274.04M
5.90%274.89M
71.31%343.81M
122.86%351.88M
Tổng tài sản
17.26%1.32B
3.56%1.19B
-10.93%1.11B
-10.95%1.10B
-10.52%1.12B
-11.82%1.15B
-15.83%1.25B
-17.31%1.24B
-16.64%1.26B
-14.79%1.30B
-4.07%1.49B
-5.59%1.50B
-7.38%1.51B
-2.24%1.52B
-9.08%1.55B
-0.81%1.59B
15.49%1.63B
24.03%1.56B
48.64%1.70B
51.88%1.60B
Tổng các khoản nợ
41.67%407.13M
16.84%328.44M
3.91%289.61M
-4.49%282.85M
1.30%287.37M
-1.90%281.10M
-14.37%278.70M
-8.94%296.15M
-16.17%283.68M
-15.81%286.53M
-12.65%325.48M
-17.45%325.22M
-19.72%338.41M
-19.30%340.35M
-25.09%372.59M
-22.21%393.95M
-3.43%421.54M
8.11%421.75M
46.65%497.36M
70.75%506.39M
Tổng vốn chủ sở hữu
8.89%911.96M
-0.77%857.55M
-15.18%825.03M
-12.98%821.49M
-13.97%837.53M
-14.62%864.17M
-16.23%972.74M
-19.63%944.01M
-16.77%973.54M
-14.49%1.01B
-1.36%1.16B
-1.68%1.17B
-3.07%1.17B
4.08%1.18B
-2.48%1.18B
9.08%1.19B
23.98%1.21B
31.19%1.14B
49.47%1.21B
44.49%1.10B
Thu nhập hoạt động ròng
512.68%45.22M
-87.14%10.27M
-147.26%-8.93M
-76.58%7.41M
-72.56%7.38M
496.45%79.88M
357.84%18.90M
-59.20%31.62M
199.65%26.90M
-1207.03%-20.15M
-108.61%-7.33M
-33.52%77.49M
-91.42%8.98M
-97.51%1.82M
-11.22%85.12M
-5.52%116.56M
15.04%104.62M
170.02%73.14M
63.51%95.87M
288.82%123.38M
Đầu tư ròng
78.75%-3.71M
218.10%45.37M
13.76%93.33M
101.27%1.50M
-147.72%-17.46M
-1220.30%-38.41M
235.51%82.04M
-267.62%-117.98M
49.53%36.59M
102.33%3.43M
-55.58%-60.54M
4.34%70.39M
132.58%24.47M
-209.77%-147.28M
-633.87%-38.91M
149.63%67.46M
-243.85%-75.12M
7458.99%134.17M
3154.02%7.29M
10.47%-135.93M
Tài chính thuần
65.16%-11.36M
99.16%-283.00K
63.08%-17.89M
29.18%-38.51M
41.71%-32.61M
29.72%-33.51M
-27.09%-48.45M
-178.57%-54.37M
-187.62%-55.93M
-185.79%-47.67M
32.20%-38.12M
72.23%-19.52M
51.19%-19.45M
91.08%-16.68M
-133.54%-56.23M
-472.55%-70.29M
-209.69%-39.84M
-1786.85%-186.99M
-161.51%-24.08M
19.19%-12.28M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Kulicke and Soffa Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kulicke and Soffa Industries Inc, tổng doanh thu đạt 654.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 706.23M.

Tài sản ngắn hạn của Kulicke and Soffa Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kulicke and Soffa Industries Inc, tài sản ngắn hạn là 901.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.39.

Tổng tài sản của Kulicke and Soffa Industries Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Kulicke and Soffa Industries Inc là 1.10B, bao gồm 901.53M tài sản ngắn hạn và 202.81M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Kulicke and Soffa Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kulicke and Soffa Industries Inc, tổng nghĩa vụ của Kulicke and Soffa Industries Inc là 282.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.49.

Tổng vốn chủ sở hữu của Kulicke and Soffa Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kulicke and Soffa Industries Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Kulicke and Soffa Industries Inc là 821.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.98.

Thu nhập hoạt động thuần của Kulicke and Soffa Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kulicke and Soffa Industries Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Kulicke and Soffa Industries Inc là -39.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.62.

Giá trị đầu tư ròng của Kulicke and Soffa Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kulicke and Soffa Industries Inc, giá trị đầu tư ròng của Kulicke and Soffa Industries Inc là 27.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 119.97.

Giá trị huy động vốn ròng của Kulicke and Soffa Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kulicke and Soffa Industries Inc, giá trị huy động vốn ròng của Kulicke and Soffa Industries Inc là -153.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.94.

Thu nhập ròng của Kulicke and Soffa Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kulicke and Soffa Industries Inc, lợi nhuận ròng là 213.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.31.

Biên lợi nhuận ròng của Kulicke and Soffa Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kulicke and Soffa Industries Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.33.

Biên lợi nhuận gộp của Kulicke and Soffa Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kulicke and Soffa Industries Inc, biên lợi nhuận gộp là 42.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Kulicke and Soffa Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kulicke and Soffa Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Kulicke and Soffa Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kulicke and Soffa Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.36.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Kulicke and Soffa Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kulicke and Soffa Industries Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -39.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.62.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.