tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

KKR & Co Inc

KKR
Thêm vào danh sách theo dõi
99.240USD
-3.420-3.33%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
88.27BVốn hóa
31.53P/E TTM

Tình hình tài chính của KKR

Theo dõi tình hình tài chính của KKR & Co Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của KKR & Co Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
--/1.41
Doanh thu / Dự báo
--/2.57B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
25.26B
-4.37%
EPS(YoY)
2.51
-27.51%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
282.35%0.41
-2.13%1.24
42.62%0.97
-29.54%0.53
-129.12%-0.22
7.81%1.27
-60.39%0.68
-23.21%0.75
105.67%0.77
736.86%1.18
--1.71
--0.98
--0.37
--0.14
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.07%4.37B
66.02%7.84B
7.52%7.01B
27.08%5.99B
-57.87%4.42B
-19.67%4.72B
34.37%6.52B
9.42%4.71B
228.44%10.49B
117.92%5.88B
195.43%4.85B
391.09%4.31B
49.33%3.19B
-30.35%2.70B
-75.74%1.64B
-122.84%-1.48B
-70.69%2.14B
-34.79%3.87B
58.45%6.76B
125.44%6.48B
Lợi nhuận ròng
282.95%364.80M
-1.78%1.11B
43.19%859.93M
-29.28%472.39M
-129.23%-199.40M
8.18%1.13B
-59.23%600.55M
-20.91%667.93M
111.38%682.21M
759.08%1.04B
4412.91%1.47B
214.95%844.46M
3398.02%322.74M
-78.88%121.11M
-97.12%32.64M
-157.50%-734.63M
-100.60%-9.79M
-61.24%573.49M
7.08%1.13B
82.88%1.28B
Biên lợi nhuận ròng
-59.02%6.35%
-1.37%28.91%
19.27%26.26%
7.31%22.61%
48.53%15.49%
8.42%29.31%
-55.17%22.02%
-19.39%21.07%
28.25%10.43%
3625.39%27.03%
--49.12%
--26.14%
--8.13%
--0.73%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-18.75%43.59%
-10.41%54.42%
-10.36%49.19%
3.22%47.15%
91.60%53.64%
15.28%60.74%
-31.23%54.88%
-16.26%45.68%
-33.23%28.00%
33.76%52.69%
--79.79%
--54.55%
--41.93%
--39.39%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-2.74%13.05%
-5.18%13.10%
-2.43%13.46%
-5.04%13.57%
-7.23%13.42%
-7.94%13.82%
-13.62%13.80%
-10.99%14.29%
-8.68%14.47%
-3.63%15.01%
--15.97%
--16.05%
--15.84%
--15.58%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.07%4.37B
66.02%7.84B
7.52%7.01B
27.08%5.99B
-57.87%4.42B
-19.67%4.72B
34.37%6.52B
9.42%4.71B
228.44%10.49B
117.92%5.88B
195.43%4.85B
391.09%4.31B
49.33%3.19B
-30.35%2.70B
-75.74%1.64B
-122.84%-1.48B
-70.69%2.14B
-34.79%3.87B
58.45%6.76B
125.44%6.48B
Lợi nhuận hoạt động
-52.84%205.35M
50.57%2.18B
23.13%1.77B
69.73%1.16B
-58.00%435.39M
-7.46%1.45B
-42.74%1.44B
-38.60%684.00M
492.33%1.04B
1063.00%1.56B
1571.25%2.51B
152.85%1.11B
-69.25%174.99M
-120.11%-162.50M
-104.97%-170.80M
-148.17%-2.11B
-86.36%569.11M
-82.62%807.92M
11.38%3.44B
112.86%4.38B
Lợi nhuận ròng
282.95%364.80M
-1.78%1.11B
43.19%859.93M
-29.28%472.39M
-129.23%-199.40M
8.18%1.13B
-59.23%600.55M
-20.91%667.93M
111.38%682.21M
759.08%1.04B
4412.91%1.47B
214.95%844.46M
3398.02%322.74M
-78.88%121.11M
-97.12%32.64M
-157.50%-734.63M
-100.60%-9.79M
-61.24%573.49M
7.08%1.13B
82.88%1.28B
Tổng tài sản
10.66%412.08B
13.90%410.14B
10.49%398.48B
9.30%380.87B
9.59%372.37B
13.49%360.10B
24.91%360.66B
21.12%348.47B
20.23%339.77B
15.23%317.29B
8.44%288.73B
8.13%287.69B
6.13%282.61B
4.19%275.35B
0.17%266.25B
16.07%266.08B
23.03%266.29B
231.16%264.29B
276.19%265.80B
269.08%229.23B
Tổng các khoản nợ
9.41%334.07B
10.52%331.22B
8.41%325.44B
7.09%311.89B
7.59%305.34B
15.48%299.70B
31.91%300.18B
28.14%291.23B
25.77%283.78B
17.90%259.53B
6.16%227.56B
6.54%227.28B
7.92%225.63B
6.78%220.13B
2.69%214.35B
20.71%213.34B
22.88%209.07B
428.49%206.15B
470.15%208.74B
440.22%176.74B
Tổng vốn chủ sở hữu
16.37%78.01B
30.67%78.92B
20.78%73.04B
20.50%68.97B
19.73%67.04B
4.56%60.40B
-1.14%60.48B
-5.25%57.24B
-1.74%55.99B
4.61%57.76B
17.87%61.18B
14.55%60.41B
-0.41%56.98B
-5.02%55.22B
-9.04%51.90B
0.45%52.74B
23.57%57.22B
42.50%58.14B
67.60%57.06B
78.60%52.50B
Thu nhập hoạt động ròng
-31.69%1.74B
-4239.02%-4.92B
27.20%2.38B
-87.48%418.63M
66.92%2.55B
-110.27%-113.45M
-4.98%1.87B
226.17%3.34B
179.02%1.53B
270.42%1.10B
232.55%1.97B
34.59%-2.65B
-321.15%-1.93B
82.25%-648.25M
36.49%-1.49B
-227.23%-4.05B
1279.70%874.00M
-101.07%-3.65B
-65.22%-2.34B
8.02%-1.24B
Đầu tư ròng
174.60%2.35B
-88.15%-4.24B
-36.85%-7.01B
65.49%-1.89B
49.23%-3.15B
-377.10%-2.25B
-375.44%-5.12B
-2846.70%-5.48B
-62.33%-6.20B
127.41%812.97M
70.00%-1.08B
103.91%199.39M
-91.13%-3.82B
-14.60%-2.97B
19.68%-3.59B
-134.48%-5.09B
-431.29%-2.00B
-6074.85%-2.59B
-12368.39%-4.47B
-7097.38%-2.17B
Tài chính thuần
-146.84%-1.69B
18.57%3.43B
353.46%9.44B
-51.28%1.01B
7913.55%3.60B
-59.47%2.90B
1876.36%2.08B
-40.13%2.07B
-97.83%44.96M
32.19%7.15B
-97.58%105.29M
-57.46%3.47B
-50.52%2.07B
26.50%5.41B
-40.61%4.35B
83.50%8.15B
-6.07%4.19B
45.99%4.27B
104.87%7.32B
143.20%4.44B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của KKR & Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KKR & Co Inc, tổng doanh thu đạt 25.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.41B.

Tổng nghĩa vụ của KKR & Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KKR & Co Inc, tổng nghĩa vụ của KKR & Co Inc là 331.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.52.

Tổng vốn chủ sở hữu của KKR & Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KKR & Co Inc, tổng vốn chủ sở hữu của KKR & Co Inc là 78.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.67.

Thu nhập hoạt động thuần của KKR & Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KKR & Co Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của KKR & Co Inc là 5.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.42.

Giá trị đầu tư ròng của KKR & Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KKR & Co Inc, giá trị đầu tư ròng của KKR & Co Inc là -16.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.52.

Giá trị huy động vốn ròng của KKR & Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KKR & Co Inc, giá trị huy động vốn ròng của KKR & Co Inc là 17.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 146.37.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của KKR & Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KKR & Co Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.51.

Thu nhập ròng của KKR & Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KKR & Co Inc, lợi nhuận ròng là 2.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.24.

Biên lợi nhuận ròng của KKR & Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KKR & Co Inc, biên lợi nhuận ròng là 24.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.13.

Biên lợi nhuận gộp của KKR & Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KKR & Co Inc, biên lợi nhuận gộp là 51.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.16.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của KKR & Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KKR & Co Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 13.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của KKR & Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KKR & Co Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của KKR & Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KKR & Co Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.16.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của KKR & Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KKR & Co Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 5.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.42.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.