tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kforce Inc

KFRC
Thêm vào danh sách theo dõi
56.770USD
-0.020-0.04%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.02BVốn hóa
28.61P/E TTM

Tình hình tài chính của KFRC

Theo dõi tình hình tài chính của Kforce Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Kforce Inc

Mới phát hành
Th07 27, 2026
EPS / Dự báo
0.74/0.70
Doanh thu / Dự báo
349.33M/348.12M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.33B
-5.43%
EPS(YoY)
1.97
-27.41%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
24.63%0.74
3.14%0.46
-50.47%0.30
-17.73%0.63
-22.10%0.59
-23.56%0.45
-27.68%0.60
38.56%0.76
-21.15%0.76
-29.58%0.59
131.65%0.84
--0.55
--0.96
--0.83
--0.36
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.49%349.33M
0.10%330.36M
-3.42%332.02M
-5.85%332.64M
-6.17%334.32M
-6.21%330.03M
-5.41%343.78M
-5.31%353.32M
-8.45%356.32M
-13.33%351.89M
-13.40%363.45M
-14.74%373.12M
-10.84%389.19M
-2.63%406.00M
2.27%419.66M
8.66%437.62M
8.15%436.52M
14.80%416.97M
15.90%410.36M
10.21%402.73M
Lợi nhuận ròng
17.93%12.32M
-2.70%7.92M
-53.32%5.16M
-22.11%11.07M
-26.19%10.45M
-25.87%8.14M
-29.62%11.06M
34.36%14.21M
-23.78%14.16M
-32.22%10.99M
122.23%15.72M
-52.50%10.57M
-30.99%18.57M
-15.49%16.21M
-65.60%7.07M
10.38%22.26M
27.03%26.92M
44.64%19.18M
12.44%20.56M
7.49%20.17M
Biên lợi nhuận ròng
12.87%3.53%
-2.80%2.40%
-51.67%1.56%
-17.26%3.33%
-21.33%3.13%
-20.96%2.47%
-25.59%3.22%
41.90%4.02%
-16.75%3.97%
-21.80%3.12%
156.60%4.32%
--2.83%
--4.77%
--3.99%
--1.69%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
5.24%28.10%
2.16%26.87%
0.95%26.77%
-0.50%27.32%
-2.35%26.70%
-1.46%26.30%
-1.78%26.52%
0.20%27.46%
-2.31%27.34%
-3.89%26.69%
-4.20%27.00%
--27.41%
--27.99%
--27.77%
--28.18%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
39.37%26.11%
33.68%23.78%
98.72%18.16%
138.86%17.37%
85.14%18.73%
59.73%17.79%
-21.36%9.14%
25.67%7.27%
51.40%10.12%
92.36%11.14%
77.95%11.62%
--5.79%
--6.68%
--5.79%
--6.53%
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.49%349.33M
0.10%330.36M
-3.42%332.02M
-5.85%332.64M
-6.17%334.32M
-6.21%330.03M
-5.41%343.78M
-5.31%353.32M
-8.45%356.32M
-13.33%351.89M
-13.40%363.45M
-14.74%373.12M
-10.84%389.19M
-2.63%406.00M
2.27%419.66M
8.66%437.62M
8.15%436.52M
14.80%416.97M
15.90%410.36M
10.21%402.73M
Lợi nhuận hoạt động
25.95%18.75M
3.22%12.01M
-45.08%8.56M
-19.84%15.00M
-24.43%14.89M
-26.04%11.63M
-28.38%15.58M
16.73%18.72M
-24.04%19.70M
-32.80%15.73M
-9.19%21.75M
-48.81%16.03M
-23.39%25.93M
-15.65%23.40M
-3.43%23.95M
7.01%31.32M
2.19%33.85M
42.64%27.74M
2.54%24.80M
9.54%29.27M
Lợi nhuận ròng
17.93%12.32M
-2.70%7.92M
-53.32%5.16M
-22.11%11.07M
-26.19%10.45M
-25.87%8.14M
-29.62%11.06M
34.36%14.21M
-23.78%14.16M
-32.22%10.99M
122.23%15.72M
-52.50%10.57M
-30.99%18.57M
-15.49%16.21M
-65.60%7.07M
10.38%22.26M
27.03%26.92M
44.64%19.18M
12.44%20.56M
7.49%20.17M
Tài sản ngắn hạn
3.79%231.31M
-5.40%217.41M
-10.26%202.27M
-9.21%217.84M
-6.81%222.85M
-6.64%229.82M
-7.79%225.41M
-6.97%239.94M
-7.83%239.13M
-10.45%246.18M
-11.99%244.46M
-12.95%257.91M
-20.48%259.45M
-32.20%274.91M
-25.36%277.76M
-24.73%296.27M
-16.70%326.29M
15.03%405.45M
9.80%372.11M
16.21%393.58M
Tổng nợ ngắn hạn
9.54%119.76M
9.23%121.56M
1.13%113.73M
-0.37%116.09M
6.32%109.33M
4.89%111.30M
9.21%112.46M
-2.30%116.52M
-1.35%102.83M
-15.63%106.10M
-21.65%102.97M
-26.82%119.27M
-45.00%104.24M
-31.35%125.76M
-18.08%131.43M
0.87%162.99M
-21.07%189.52M
45.89%183.20M
48.32%160.43M
26.45%161.58M
Tổng tài sản
9.78%410.19M
4.50%384.77M
2.18%365.64M
1.16%374.15M
3.02%373.64M
0.51%368.19M
-0.04%357.83M
0.02%369.85M
-1.46%362.69M
-4.89%366.33M
-8.68%357.98M
-10.43%369.76M
-16.74%368.07M
-27.26%385.15M
-22.13%392.00M
-21.01%412.84M
-14.68%442.05M
7.33%529.49M
5.08%503.40M
9.28%522.63M
Tổng các khoản nợ
19.79%286.56M
16.18%267.42M
18.61%241.03M
19.54%242.03M
22.01%239.22M
14.04%230.17M
2.17%203.22M
6.11%202.48M
8.65%196.06M
1.20%201.83M
-5.20%198.90M
-6.40%190.81M
-22.06%180.45M
-39.80%199.43M
-33.39%209.81M
-38.72%203.86M
-30.23%231.52M
4.61%331.29M
5.31%315.00M
8.00%332.66M
Tổng vốn chủ sở hữu
-8.03%123.63M
-14.98%117.36M
-19.41%124.60M
-21.06%132.12M
-19.33%134.42M
-16.10%138.03M
-2.80%154.62M
-6.47%167.37M
-11.19%166.62M
-11.43%164.50M
-12.69%159.08M
-14.37%178.95M
-10.88%187.62M
-6.30%185.72M
-3.30%182.20M
10.01%208.98M
13.02%210.53M
12.20%198.21M
4.71%188.41M
11.61%189.97M
Thu nhập hoạt động ròng
-114.55%-2.67M
-1728.51%-4.05M
-9.55%19.71M
-24.71%23.32M
-12.28%18.36M
-98.11%249.00K
-2.76%21.79M
8.22%30.98M
-2.05%20.94M
-30.89%13.17M
75.87%22.41M
291.96%28.63M
-33.24%21.38M
-50.81%19.06M
-1.64%12.74M
-68.75%7.30M
126.31%32.02M
72.75%38.74M
-15.26%12.96M
-57.44%23.37M
Đầu tư ròng
-39.56%-3.85M
30.82%-3.35M
-1002.67%-3.04M
15.45%-3.51M
-104.60%-2.76M
-101.12%-4.83M
114.46%337.00K
-144.35%-4.15M
58.79%-1.35M
-198.65%-2.40M
49.63%-2.33M
54.08%-1.70M
-1.05%-3.27M
189.56%2.44M
-35.46%-4.63M
19.73%-3.70M
-116.45%-3.24M
18.78%-2.72M
-27.47%-3.42M
-206.52%-4.61M
Tài chính thuần
140.61%5.51M
40.91%6.60M
27.98%-15.78M
21.55%-21.04M
30.66%-13.58M
143.43%4.68M
-9.08%-21.91M
0.52%-26.81M
-8.03%-19.58M
49.74%-10.78M
-53.49%-20.08M
5.40%-26.95M
84.30%-18.13M
-30.89%-21.44M
53.57%-13.08M
-39.59%-28.49M
-545.50%-115.43M
22.80%-16.38M
-171.09%-28.18M
-353.56%-20.41M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Kforce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kforce Inc, tổng doanh thu đạt 1.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.41B.

Tài sản ngắn hạn của Kforce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kforce Inc, tài sản ngắn hạn là 202.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.26.

Tổng tài sản của Kforce Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Kforce Inc là 365.64M, bao gồm 202.27M tài sản ngắn hạn và 163.37M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Kforce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kforce Inc, tổng nghĩa vụ của Kforce Inc là 241.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.61.

Tổng vốn chủ sở hữu của Kforce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kforce Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Kforce Inc là 124.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.41.

Thu nhập hoạt động thuần của Kforce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kforce Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Kforce Inc là 50.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.18.

Giá trị đầu tư ròng của Kforce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kforce Inc, giá trị đầu tư ròng của Kforce Inc là -14.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -86.98.

Giá trị huy động vốn ròng của Kforce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kforce Inc, giá trị huy động vốn ròng của Kforce Inc là -45.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.20.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Kforce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kforce Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.41.

Thu nhập ròng của Kforce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kforce Inc, lợi nhuận ròng là 34.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.92.

Biên lợi nhuận ròng của Kforce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kforce Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.96.

Biên lợi nhuận gộp của Kforce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kforce Inc, biên lợi nhuận gộp là 26.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.86.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Kforce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kforce Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 18.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Kforce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kforce Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 24.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Kforce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kforce Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.65.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Kforce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kforce Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 50.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.18.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.