USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
44.27MVốn hóa
31.52P/E TTM
Kentucky First Federal Bancorp
Tình hình tài chính của KFFB
Theo dõi tình hình tài chính của Kentucky First Federal Bancorp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Kentucky First Federal Bancorp
Mới phát hành
Th05 15, 2026
Doanh thu / Dự báo
2.56M/--
Doanh thu(YoY)
7.36M
21.80%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Kentucky First Federal Bancorp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kentucky First Federal Bancorp, tổng doanh thu đạt 7.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.04M.
Tổng nghĩa vụ của Kentucky First Federal Bancorp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kentucky First Federal Bancorp, tổng nghĩa vụ của Kentucky First Federal Bancorp là 322.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.26.
Tổng vốn chủ sở hữu của Kentucky First Federal Bancorp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kentucky First Federal Bancorp, tổng vốn chủ sở hữu của Kentucky First Federal Bancorp là 48.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.78.
Thu nhập hoạt động thuần của Kentucky First Federal Bancorp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kentucky First Federal Bancorp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Kentucky First Federal Bancorp là 326.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 135.28.
Giá trị đầu tư ròng của Kentucky First Federal Bancorp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kentucky First Federal Bancorp, giá trị đầu tư ròng của Kentucky First Federal Bancorp là 6.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 136.88.
Giá trị huy động vốn ròng của Kentucky First Federal Bancorp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kentucky First Federal Bancorp, giá trị huy động vốn ròng của Kentucky First Federal Bancorp là -26.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1489.11.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Kentucky First Federal Bancorp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kentucky First Federal Bancorp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.52.
Thu nhập ròng của Kentucky First Federal Bancorp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kentucky First Federal Bancorp, lợi nhuận ròng là 181.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.52.
Biên lợi nhuận ròng của Kentucky First Federal Bancorp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kentucky First Federal Bancorp, biên lợi nhuận ròng là 2.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 108.63.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Kentucky First Federal Bancorp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kentucky First Federal Bancorp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 11.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.39.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Kentucky First Federal Bancorp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kentucky First Federal Bancorp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.77.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Kentucky First Federal Bancorp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kentucky First Federal Bancorp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.20.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Kentucky First Federal Bancorp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kentucky First Federal Bancorp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 326.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 135.28.