tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kentucky First Federal Bancorp

KFFB
Thêm vào danh sách theo dõi
5.475USD
-0.040-0.73%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
44.27MVốn hóa
31.52P/E TTM

Tình hình tài chính của KFFB

Theo dõi tình hình tài chính của Kentucky First Federal Bancorp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Kentucky First Federal Bancorp

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
0.07/--
Doanh thu / Dự báo
2.56M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
7.36M
21.80%
EPS(YoY)
0.02
110.52%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
8254.65%0.07
2231.68%0.04
2399.46%0.04
116.32%0.02
106.51%0.00
103.61%0.00
91.44%0.00
-2664.74%-0.13
-174.59%-0.01
-197.12%-0.04
-147.25%-0.02
--0.01
--0.02
--0.05
--0.05
----
----
----
----
----
Doanh thu
40.44%2.56M
17.07%2.17M
28.71%2.18M
23.06%1.99M
14.75%1.82M
34.37%1.86M
16.32%1.70M
-4.05%1.61M
-15.10%1.59M
-39.31%1.38M
-35.91%1.46M
-17.84%1.68M
-7.57%1.87M
7.51%2.28M
-9.69%2.27M
-19.54%2.05M
-15.51%2.02M
-11.45%2.12M
12.56%2.52M
15.70%2.54M
Lợi nhuận ròng
8200.00%581.00K
2238.46%304.00K
2393.33%344.00K
116.33%176.00K
106.54%7.00K
103.60%13.00K
91.43%-15.00K
-2666.67%-1.08M
-174.31%-107.00K
-196.52%-361.00K
-146.92%-175.00K
-79.61%42.00K
-56.89%144.00K
-22.41%374.00K
-34.33%373.00K
-70.23%206.00K
-29.39%334.00K
30.27%482.00K
99.30%568.00K
105.22%692.00K
Biên lợi nhuận ròng
5809.94%22.73%
1897.49%13.98%
1881.73%15.76%
113.27%8.87%
105.70%0.38%
102.68%0.70%
92.63%-0.88%
-2774.87%-66.83%
-187.52%-6.75%
-259.03%-26.12%
-173.21%-12.00%
--2.50%
--7.71%
--16.43%
--16.40%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.89%13.07%
-16.98%13.71%
-35.94%11.95%
-37.39%11.52%
-28.41%14.03%
-14.83%16.51%
26.55%18.65%
-8.38%18.40%
-16.91%19.60%
-11.20%19.39%
-3.92%14.74%
--20.08%
--23.59%
--21.83%
--15.34%
----
----
----
----
----
Doanh thu
40.44%2.56M
17.07%2.17M
28.71%2.18M
23.06%1.99M
14.75%1.82M
34.37%1.86M
16.32%1.70M
-4.05%1.61M
-15.10%1.59M
-39.31%1.38M
-35.91%1.46M
-17.84%1.68M
-7.57%1.87M
7.51%2.28M
-9.69%2.27M
-19.54%2.05M
-15.51%2.02M
-11.45%2.12M
12.56%2.52M
15.70%2.54M
Lợi nhuận hoạt động
1947.37%778.00K
2000.00%420.00K
--479.00K
286.52%263.00K
130.65%38.00K
104.60%20.00K
100.00%0.00
-278.48%-141.00K
-153.91%-124.00K
-185.63%-435.00K
-144.73%-225.00K
-78.65%79.00K
-53.06%230.00K
-11.50%508.00K
-34.59%503.00K
-50.93%370.00K
-22.22%490.00K
8.92%574.00K
109.54%769.00K
93.83%754.00K
Lợi nhuận ròng
8200.00%581.00K
2238.46%304.00K
2393.33%344.00K
116.33%176.00K
106.54%7.00K
103.60%13.00K
91.43%-15.00K
-2666.67%-1.08M
-174.31%-107.00K
-196.52%-361.00K
-146.92%-175.00K
-79.61%42.00K
-56.89%144.00K
-22.41%374.00K
-34.33%373.00K
-70.23%206.00K
-29.39%334.00K
30.27%482.00K
99.30%568.00K
105.22%692.00K
Tổng tài sản
-1.63%374.54M
0.29%375.28M
-2.44%366.49M
-1.00%371.21M
3.15%380.74M
2.17%374.21M
5.29%375.65M
7.43%374.97M
7.64%369.10M
9.20%366.25M
7.82%356.78M
6.38%349.02M
2.70%342.91M
-1.23%335.38M
-1.78%330.92M
-2.95%328.08M
0.38%333.90M
2.69%339.57M
2.82%336.91M
5.27%338.06M
Tổng các khoản nợ
-2.32%324.88M
0.01%326.18M
-2.97%317.71M
-1.26%322.84M
3.90%332.58M
2.87%326.15M
6.61%327.43M
9.61%326.97M
9.70%320.09M
11.75%317.06M
9.97%307.13M
8.06%298.31M
3.74%291.77M
-1.11%283.74M
-1.78%279.29M
-3.40%276.06M
0.18%281.25M
2.89%286.91M
3.08%284.36M
6.14%285.77M
Tổng vốn chủ sở hữu
3.13%49.66M
2.18%49.10M
1.15%48.78M
0.78%48.37M
-1.76%48.15M
-2.29%48.05M
-2.87%48.22M
-5.35%48.00M
-4.16%49.01M
-4.76%49.18M
-3.84%49.65M
-2.53%50.71M
-2.86%51.14M
-1.93%51.64M
-1.75%51.63M
-0.52%52.02M
1.46%52.65M
1.60%52.66M
1.39%52.55M
0.74%52.30M
Thu nhập hoạt động ròng
-90.26%1.38M
-84.60%1.48M
-116.57%-5.70M
-97.91%206.00K
990.46%14.18M
216.18%9.59M
-110.33%-2.63M
-42.30%9.85M
528.02%1.30M
50.11%-8.25M
294.07%25.48M
529.35%17.07M
-86.41%207.00K
-455.90%-16.54M
-293.87%-13.13M
67.20%2.71M
-85.35%1.52M
341.83%4.65M
119.58%6.77M
-57.42%1.62M
Đầu tư ròng
287.18%2.42M
-192.37%-3.16M
-335.68%-502.00K
147.98%1.87M
129.56%624.00K
148.46%3.42M
106.01%213.00K
35.79%-3.89M
70.07%-2.11M
-25.11%-7.06M
82.90%-3.54M
61.26%-6.06M
-195.92%-7.05M
-132.48%-5.64M
-587.01%-20.73M
-1048.64%-15.64M
408.39%7.35M
456.39%17.37M
231.47%4.26M
124.72%1.65M
Tài chính thuần
72.92%-2.17M
172.36%6.73M
-3.93%1.34M
-234.50%-10.35M
-586.54%-8.02M
-153.73%-9.30M
107.99%1.40M
71.69%-3.09M
-77.34%1.65M
-18.37%17.31M
-205.06%-17.52M
-49.53%-10.93M
189.76%7.28M
898.53%21.20M
347.19%16.67M
-302.41%-7.31M
-1.68%-8.11M
-285.02%-2.66M
-289.04%-6.75M
883.08%3.61M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Kentucky First Federal Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kentucky First Federal Bancorp, tổng doanh thu đạt 7.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.04M.

Tổng nghĩa vụ của Kentucky First Federal Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kentucky First Federal Bancorp, tổng nghĩa vụ của Kentucky First Federal Bancorp là 322.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.26.

Tổng vốn chủ sở hữu của Kentucky First Federal Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kentucky First Federal Bancorp, tổng vốn chủ sở hữu của Kentucky First Federal Bancorp là 48.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.78.

Thu nhập hoạt động thuần của Kentucky First Federal Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kentucky First Federal Bancorp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Kentucky First Federal Bancorp là 326.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 135.28.

Giá trị đầu tư ròng của Kentucky First Federal Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kentucky First Federal Bancorp, giá trị đầu tư ròng của Kentucky First Federal Bancorp là 6.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 136.88.

Giá trị huy động vốn ròng của Kentucky First Federal Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kentucky First Federal Bancorp, giá trị huy động vốn ròng của Kentucky First Federal Bancorp là -26.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1489.11.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Kentucky First Federal Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kentucky First Federal Bancorp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.52.

Thu nhập ròng của Kentucky First Federal Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kentucky First Federal Bancorp, lợi nhuận ròng là 181.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.52.

Biên lợi nhuận ròng của Kentucky First Federal Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kentucky First Federal Bancorp, biên lợi nhuận ròng là 2.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 108.63.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Kentucky First Federal Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kentucky First Federal Bancorp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 11.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Kentucky First Federal Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kentucky First Federal Bancorp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Kentucky First Federal Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kentucky First Federal Bancorp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.20.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Kentucky First Federal Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kentucky First Federal Bancorp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 326.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 135.28.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.