tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Keysight Technologies Inc

KEYS
Thêm vào danh sách theo dõi
338.640USD
+12.990+3.99%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
57.65BVốn hóa
54.92P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)338.640USD-0.360-0.11%

Tình hình tài chính của KEYS

Theo dõi tình hình tài chính của Keysight Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
57.65B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
54.92
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
6.16
Doanh thu
5.38B
Lợi nhuận ròng
846.00M
ROE
18.17%
ROA
9.63%

Ngày công bố lợi nhuận của Keysight Technologies Inc

Mới phát hành
Th08 18, 2026
EPS / Dự báo
2.32/2.48
Doanh thu / Dự báo
1.85B/1.74B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
109.07%2.32
36.59%2.04
67.24%1.63
422.89%1.35
-50.33%1.11
106.34%1.49
-0.61%0.98
-133.04%-0.42
38.17%2.24
-54.45%0.72
-32.71%0.98
-24.84%1.27
--1.62
--1.59
--1.46
--1.69
----
----
----
----
Doanh thu
36.54%1.85B
31.47%1.72B
23.27%1.60B
10.26%1.42B
11.09%1.35B
7.40%1.31B
3.10%1.30B
-1.83%1.29B
-11.94%1.22B
-12.52%1.22B
-8.83%1.26B
-9.15%1.31B
0.44%1.38B
2.89%1.39B
10.48%1.38B
11.51%1.44B
10.43%1.38B
10.65%1.35B
5.93%1.25B
6.07%1.29B
Lợi nhuận ròng
107.85%397.00M
35.80%349.00M
66.27%281.00M
419.18%233.00M
-50.90%191.00M
103.97%257.00M
-1.74%169.00M
-132.30%-73.00M
35.07%389.00M
-55.48%126.00M
-33.85%172.00M
-24.41%226.00M
-14.79%288.00M
9.69%283.00M
13.54%260.00M
6.03%299.00M
33.07%338.00M
38.71%258.00M
33.14%229.00M
29.95%282.00M
Biên lợi nhuận ròng
52.23%21.51%
3.29%20.33%
34.89%17.56%
413.09%17.76%
-55.80%14.13%
89.91%19.68%
-4.70%13.02%
-132.90%-5.67%
53.38%31.96%
-49.11%10.36%
-27.44%13.66%
-16.80%17.24%
--20.84%
--20.36%
--18.83%
--20.72%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
6.79%65.87%
10.08%68.61%
-1.56%62.19%
-1.73%61.24%
-0.57%61.69%
-0.67%62.33%
-2.17%63.17%
-3.20%62.32%
-4.31%62.04%
-4.05%62.75%
0.99%64.58%
2.09%64.38%
--64.83%
--65.40%
--63.94%
--63.06%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-11.22%21.11%
-10.28%21.56%
15.74%22.07%
16.11%22.42%
23.45%23.78%
20.34%24.03%
-4.92%19.07%
-6.53%19.31%
-5.23%19.26%
-3.01%19.97%
-5.51%20.06%
-6.69%20.66%
--20.33%
--20.59%
--21.22%
--22.14%
----
----
----
----
Doanh thu
36.54%1.85B
31.47%1.72B
23.27%1.60B
10.26%1.42B
11.09%1.35B
7.40%1.31B
3.10%1.30B
-1.83%1.29B
-11.94%1.22B
-12.52%1.22B
-8.83%1.26B
-9.15%1.31B
0.44%1.38B
2.89%1.39B
10.48%1.38B
11.51%1.44B
10.43%1.38B
10.65%1.35B
5.93%1.25B
6.07%1.29B
Lợi nhuận hoạt động
80.95%494.00M
71.60%441.00M
11.58%289.00M
5.51%287.00M
16.67%273.00M
16.29%257.00M
-3.00%259.00M
-20.00%272.00M
-38.90%234.00M
-40.11%221.00M
-19.34%267.00M
-11.23%340.00M
5.51%383.00M
9.50%369.00M
20.80%331.00M
9.43%383.00M
26.48%363.00M
39.26%337.00M
25.11%274.00M
25.00%350.00M
Lợi nhuận ròng
107.85%397.00M
35.80%349.00M
66.27%281.00M
419.18%233.00M
-50.90%191.00M
103.97%257.00M
-1.74%169.00M
-132.30%-73.00M
35.07%389.00M
-55.48%126.00M
-33.85%172.00M
-24.41%226.00M
-14.79%288.00M
9.69%283.00M
13.54%260.00M
6.03%299.00M
33.07%338.00M
38.71%258.00M
33.14%229.00M
29.95%282.00M
Tài sản ngắn hạn
-5.67%5.29B
-7.76%5.04B
5.50%4.70B
2.14%4.35B
40.24%5.60B
38.10%5.48B
9.32%4.46B
-11.48%4.26B
-18.48%4.00B
-16.71%3.97B
-9.38%4.08B
13.58%4.81B
23.76%4.90B
22.59%4.76B
18.12%4.50B
10.43%4.23B
3.45%3.96B
4.52%3.89B
6.79%3.81B
13.63%3.83B
Tổng nợ ngắn hạn
67.44%2.61B
64.13%2.65B
19.62%1.80B
29.64%1.85B
-19.96%1.56B
-18.36%1.63B
-28.69%1.51B
-30.36%1.43B
45.67%1.95B
40.23%1.99B
44.44%2.12B
45.63%2.05B
1.98%1.34B
4.56%1.42B
16.55%1.47B
7.49%1.41B
9.42%1.31B
5.59%1.36B
11.83%1.26B
21.09%1.31B
Tổng tài sản
11.92%11.92B
11.42%11.74B
22.31%11.48B
21.92%11.30B
14.24%10.65B
17.37%10.55B
3.61%9.39B
6.75%9.27B
5.63%9.32B
3.22%8.99B
7.24%9.06B
7.22%8.68B
12.40%8.83B
12.16%8.71B
9.32%8.45B
4.07%8.10B
0.62%7.85B
1.01%7.76B
3.12%7.73B
7.80%7.78B
Tổng các khoản nợ
7.41%5.35B
6.90%5.41B
25.62%5.28B
30.16%5.42B
21.70%4.98B
24.16%5.07B
-1.01%4.20B
3.35%4.16B
4.17%4.09B
2.05%4.08B
4.92%4.24B
2.34%4.03B
-0.08%3.93B
0.45%4.00B
3.22%4.04B
-1.50%3.94B
-3.01%3.93B
-3.77%3.98B
-1.01%3.92B
1.94%4.00B
Tổng vốn chủ sở hữu
15.89%6.57B
15.59%6.33B
19.63%6.21B
15.20%5.88B
8.41%5.67B
11.71%5.48B
7.68%5.19B
9.69%5.11B
6.80%5.23B
4.21%4.90B
9.38%4.82B
11.85%4.65B
24.92%4.90B
24.50%4.71B
15.59%4.40B
9.96%4.16B
4.53%3.92B
6.60%3.78B
7.75%3.81B
14.77%3.78B
Thu nhập hoạt động ròng
35.71%437.00M
3.51%501.00M
16.67%441.00M
-37.33%225.00M
26.27%322.00M
340.00%484.00M
15.24%378.00M
-5.03%359.00M
5.81%255.00M
-74.00%110.00M
-10.38%328.00M
-5.03%378.00M
7.59%241.00M
41.95%423.00M
63.39%366.00M
8.15%398.00M
-12.84%224.00M
-25.87%298.00M
-24.07%224.00M
8.88%368.00M
Đầu tư ròng
-77.42%-55.00M
-9.09%-36.00M
-33.33%-44.00M
-4189.47%-1.63B
79.33%-31.00M
72.50%-33.00M
93.54%-33.00M
0.00%-38.00M
-233.33%-150.00M
17.24%-120.00M
-751.67%-511.00M
37.70%-38.00M
6.25%-45.00M
-55.91%-145.00M
-22.45%-60.00M
46.96%-61.00M
-17.07%-48.00M
-27.40%-93.00M
60.48%-49.00M
-82.54%-115.00M
Tài chính thuần
-567.86%-187.00M
-138.88%-229.00M
-33.78%-99.00M
36.25%-102.00M
78.79%-28.00M
906.85%589.00M
86.50%-74.00M
62.62%-160.00M
-10.92%-132.00M
-7200.00%-73.00M
-294.24%-548.00M
-237.01%-428.00M
42.51%-119.00M
99.64%-1.00M
43.72%-139.00M
64.12%-127.00M
-290.57%-207.00M
-26.70%-280.00M
-474.42%-247.00M
-64.65%-354.00M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Keysight Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Keysight Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 5.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.98B.

Tài sản ngắn hạn của Keysight Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Keysight Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 4.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.14.

Tổng tài sản của Keysight Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Keysight Technologies Inc là 11.30B, bao gồm 4.35B tài sản ngắn hạn và 6.95B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Keysight Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Keysight Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của Keysight Technologies Inc là 5.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.16.

Tổng vốn chủ sở hữu của Keysight Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Keysight Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Keysight Technologies Inc là 5.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.20.

Thu nhập hoạt động thuần của Keysight Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Keysight Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Keysight Technologies Inc là 1.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.25.

Giá trị đầu tư ròng của Keysight Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Keysight Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của Keysight Technologies Inc là -1.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -110.87.

Giá trị huy động vốn ròng của Keysight Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Keysight Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Keysight Technologies Inc là 385.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 142.17.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Keysight Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Keysight Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.05.

Thu nhập ròng của Keysight Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Keysight Technologies Inc, lợi nhuận ròng là 850.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.44.

Biên lợi nhuận ròng của Keysight Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Keysight Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là 16.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.10.

Biên lợi nhuận gộp của Keysight Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Keysight Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 62.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.34.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Keysight Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Keysight Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 22.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.11.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Keysight Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Keysight Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Keysight Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Keysight Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.52.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Keysight Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Keysight Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.25.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.