tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kirby Corp

KEX
Thêm vào danh sách theo dõi
148.650USD
-0.450-0.30%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.99BVốn hóa
22.71P/E TTM

Tình hình tài chính của KEX

Theo dõi tình hình tài chính của Kirby Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Kirby Corp

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/1.63
Doanh thu / Dự báo
--/870.66M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.36B
3.01%
EPS(YoY)
6.37
28.67%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/07/24
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
13.40%1.51
127.32%1.70
6.74%1.66
16.59%1.68
11.35%1.33
-28.94%0.75
46.95%1.56
50.29%1.44
76.60%1.20
68.53%1.05
--1.06
--0.96
--0.68
--0.62
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.44%844.10M
6.16%851.77M
4.81%871.16M
3.77%855.46M
-2.77%785.66M
0.39%802.32M
8.68%831.15M
6.07%824.39M
7.67%808.02M
9.45%799.18M
2.54%764.77M
11.36%777.25M
22.87%750.44M
23.49%730.16M
24.53%745.84M
24.72%697.96M
22.93%610.78M
20.73%591.27M
20.61%598.92M
3.41%559.62M
Lợi nhuận ròng
6.86%81.20M
114.40%91.80M
2.81%92.47M
12.43%94.26M
8.45%75.99M
-30.82%42.82M
42.92%89.94M
46.20%83.84M
72.17%70.07M
65.92%61.89M
61.07%62.93M
101.59%57.34M
133.47%40.70M
240.32%37.30M
114.76%39.07M
179.39%28.45M
616.47%17.43M
-50.64%10.96M
-1065.04%-264.73M
-59.20%10.18M
Biên lợi nhuận ròng
-0.75%9.63%
101.74%10.80%
-1.72%10.65%
8.30%11.03%
12.19%9.71%
-30.93%5.36%
31.49%10.83%
38.14%10.19%
59.85%8.65%
51.67%7.75%
--8.24%
--7.37%
--5.41%
--5.11%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.49%25.75%
7.17%26.24%
-2.24%25.69%
3.63%26.48%
7.94%26.68%
7.18%24.48%
11.16%26.28%
10.67%25.56%
17.94%24.71%
14.90%22.84%
--23.64%
--23.09%
--20.95%
--19.88%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-12.00%16.07%
2.34%15.30%
3.78%17.30%
2.89%18.38%
-0.54%18.26%
-15.84%14.95%
-11.29%16.67%
-0.24%17.87%
-5.20%18.36%
-8.59%17.77%
--18.79%
--17.91%
--19.37%
--19.44%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.44%844.10M
6.16%851.77M
4.81%871.16M
3.77%855.46M
-2.77%785.66M
0.39%802.32M
8.68%831.15M
6.07%824.39M
7.67%808.02M
9.45%799.18M
2.54%764.77M
11.36%777.25M
22.87%750.44M
23.49%730.16M
24.53%745.84M
24.72%697.96M
22.93%610.78M
20.73%591.27M
20.61%598.92M
3.41%559.62M
Lợi nhuận hoạt động
0.71%106.22M
21.79%129.64M
0.72%126.22M
8.48%130.16M
3.97%105.48M
15.28%106.45M
36.22%125.31M
38.18%119.98M
71.31%101.45M
52.02%92.34M
57.18%92.00M
91.71%86.83M
138.36%59.22M
96.43%60.74M
154.95%58.53M
106.72%45.29M
2309.80%24.84M
25.48%30.92M
-24.05%22.96M
-36.39%21.91M
Lợi nhuận ròng
6.86%81.20M
114.40%91.80M
2.81%92.47M
12.43%94.26M
8.45%75.99M
-30.82%42.82M
42.92%89.94M
46.20%83.84M
72.17%70.07M
65.92%61.89M
61.07%62.93M
101.59%57.34M
133.47%40.70M
240.32%37.30M
114.76%39.07M
179.39%28.45M
616.47%17.43M
-50.64%10.96M
-1065.04%-264.73M
-59.20%10.18M
Tài sản ngắn hạn
3.62%1.14B
0.87%1.08B
-0.39%1.16B
1.58%1.19B
-6.23%1.10B
-5.87%1.07B
-2.61%1.16B
-0.17%1.17B
-2.07%1.18B
-6.32%1.14B
6.14%1.20B
11.06%1.17B
18.22%1.20B
20.71%1.21B
15.10%1.13B
9.25%1.05B
5.93%1.02B
-4.21%1.00B
-7.74%978.59M
-10.68%963.14M
Tổng nợ ngắn hạn
2.70%717.46M
-3.84%706.52M
-2.04%683.77M
-0.75%679.46M
7.41%698.58M
8.72%734.75M
9.77%697.98M
4.32%684.62M
5.79%650.39M
5.23%675.79M
11.44%635.85M
21.23%656.30M
19.65%614.79M
18.10%642.20M
11.39%570.56M
8.66%541.37M
13.32%513.84M
16.68%543.77M
13.81%512.20M
4.08%498.22M
Tổng tài sản
1.74%6.12B
2.67%6.01B
3.28%6.06B
3.65%6.08B
4.13%6.01B
2.27%5.85B
3.31%5.87B
5.23%5.87B
3.61%5.78B
3.01%5.72B
4.15%5.68B
3.13%5.57B
3.57%5.57B
2.89%5.55B
1.23%5.46B
-6.29%5.41B
-7.00%5.38B
-8.86%5.40B
-9.89%5.39B
-4.14%5.77B
Tổng các khoản nợ
0.58%2.70B
5.06%2.63B
5.19%2.70B
3.34%2.69B
4.99%2.69B
-1.45%2.50B
1.68%2.57B
5.75%2.60B
2.79%2.56B
1.03%2.54B
1.77%2.52B
-0.55%2.46B
0.76%2.49B
-0.02%2.51B
-2.47%2.48B
-7.03%2.48B
-8.46%2.47B
-11.50%2.51B
-12.37%2.54B
-10.20%2.66B
Tổng vốn chủ sở hữu
2.67%3.42B
0.88%3.38B
1.81%3.36B
3.90%3.39B
3.45%3.33B
5.23%3.35B
4.61%3.30B
4.81%3.26B
4.27%3.22B
4.65%3.19B
6.14%3.16B
6.25%3.11B
5.95%3.09B
5.41%3.05B
4.54%2.98B
-5.65%2.93B
-5.73%2.91B
-6.44%2.89B
-7.54%2.85B
1.75%3.11B
Thu nhập hoạt động ròng
384.40%177.00M
26.20%312.21M
10.18%227.53M
-47.62%93.92M
-70.36%36.54M
14.53%247.38M
114.49%206.50M
-15.20%179.32M
648.11%123.29M
62.48%216.00M
46.90%96.28M
233.43%211.47M
-48.85%16.48M
222.57%132.94M
-20.60%65.54M
-33.42%63.42M
-68.58%32.22M
-51.61%41.21M
-29.82%82.54M
-44.18%95.26M
Đầu tư ròng
27.81%-126.95M
47.80%-53.62M
16.59%-59.73M
57.20%-62.97M
-123.64%-175.86M
16.15%-102.74M
48.82%-71.61M
-72.01%-147.15M
-20.67%-78.64M
-153.47%-122.53M
-342.57%-139.90M
-144.75%-85.55M
-163.89%-65.17M
-211.62%-48.34M
-183.08%-31.61M
-76.44%-34.95M
-165.59%-24.70M
-8.92%-15.51M
73.06%-11.17M
93.90%-19.81M
Tài chính thuần
-92.64%8.54M
-65.24%-226.84M
-55.86%-189.16M
74.66%-13.64M
5857.15%115.95M
-33.27%-137.28M
-347.00%-121.36M
53.59%-53.84M
61.19%-2.01M
-151.15%-103.01M
322.91%49.14M
-224.41%-116.02M
47.80%-5.19M
9.39%-41.02M
68.53%-22.04M
52.14%-35.76M
91.80%-9.94M
58.92%-45.27M
-7.68%-70.05M
-24.06%-74.73M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Kirby Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kirby Corp, tổng doanh thu đạt 3.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.27B.

Tài sản ngắn hạn của Kirby Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kirby Corp, tài sản ngắn hạn là 1.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.87.

Tổng tài sản của Kirby Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Kirby Corp là 6.01B, bao gồm 1.08B tài sản ngắn hạn và 4.93B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Kirby Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kirby Corp, tổng nghĩa vụ của Kirby Corp là 2.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.06.

Tổng vốn chủ sở hữu của Kirby Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kirby Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Kirby Corp là 3.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.88.

Thu nhập hoạt động thuần của Kirby Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kirby Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Kirby Corp là 491.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.45.

Giá trị đầu tư ròng của Kirby Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kirby Corp, giá trị đầu tư ròng của Kirby Corp là -352.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.98.

Giá trị huy động vốn ròng của Kirby Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kirby Corp, giá trị huy động vốn ròng của Kirby Corp là -313.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.26.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Kirby Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kirby Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.67.

Thu nhập ròng của Kirby Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kirby Corp, lợi nhuận ròng là 354.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.67.

Biên lợi nhuận ròng của Kirby Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kirby Corp, biên lợi nhuận ròng là 10.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.27.

Biên lợi nhuận gộp của Kirby Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kirby Corp, biên lợi nhuận gộp là 26.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.93.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Kirby Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kirby Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Kirby Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kirby Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Kirby Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kirby Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.90.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Kirby Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kirby Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 491.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.45.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.