tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kenon Holdings Ltd

KEN
Thêm vào danh sách theo dõi
67.370USD
+0.830+1.24%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.51BVốn hóa
53.01P/E TTM

Tình hình tài chính của KEN

Theo dõi tình hình tài chính của Kenon Holdings Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Kenon Holdings Ltd

Mới phát hành
Th06 1, 2026
EPS / Dự báo
0.49/--
Doanh thu / Dự báo
317.00M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
871.93M
16.06%
EPS(YoY)
1.27
-88.79%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
122.73%0.49
-93.74%0.52
-44.44%0.45
-95.31%0.10
46.67%0.22
6079.94%8.26
121.15%0.81
480.36%2.13
207.14%0.15
100.85%0.13
-182.37%-3.83
---0.56
---0.14
---15.64
--4.65
----
----
----
----
----
Doanh thu
73.22%317.00M
43.08%227.93M
11.81%265.00M
8.29%196.00M
5.17%183.00M
5.64%159.30M
3.49%237.00M
9.70%181.00M
18.37%174.00M
4.03%150.80M
40.49%229.00M
36.36%165.00M
0.68%147.00M
7.56%144.96M
22.56%163.00M
15.24%121.00M
26.96%146.00M
29.00%134.76M
13.68%133.00M
38.16%105.00M
Lợi nhuận ròng
116.67%26.00M
-94.19%25.27M
-41.86%25.00M
-95.54%5.00M
50.00%12.00M
6090.16%434.67M
120.98%43.00M
473.33%112.00M
200.00%8.00M
100.83%7.02M
-181.67%-205.00M
-111.32%-30.00M
-101.25%-8.00M
-314.74%-842.35M
34.95%251.00M
54.07%265.00M
255.00%639.00M
170.34%392.27M
177.61%186.00M
-38.35%172.00M
Biên lợi nhuận ròng
-27.30%10.73%
128.53%21.18%
10.96%25.28%
-94.82%3.06%
156.72%14.75%
-140.12%-74.22%
127.46%22.78%
363.63%59.12%
68.97%5.75%
123.51%184.99%
-149.90%-82.97%
---22.42%
--3.40%
---786.93%
--166.26%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.49%14.83%
-26.63%9.57%
10.20%26.04%
-10.73%14.80%
-30.62%14.75%
12.70%13.05%
2.09%23.63%
43.94%16.57%
4.20%21.26%
-26.53%11.58%
14.32%23.14%
--11.52%
--20.41%
--15.76%
--20.25%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
20.20%35.66%
9.34%32.88%
-18.63%29.10%
-11.36%32.38%
-19.19%29.67%
-19.24%30.07%
2.51%35.76%
10.13%36.53%
19.23%36.71%
20.78%37.24%
37.75%34.88%
--33.17%
--30.79%
--30.83%
--25.32%
----
----
----
----
----
Doanh thu
73.22%317.00M
43.08%227.93M
11.81%265.00M
8.29%196.00M
5.17%183.00M
5.64%159.30M
3.49%237.00M
9.70%181.00M
18.37%174.00M
4.03%150.80M
40.49%229.00M
36.36%165.00M
0.68%147.00M
7.56%144.96M
22.56%163.00M
15.24%121.00M
26.96%146.00M
29.00%134.76M
13.68%133.00M
38.16%105.00M
Lợi nhuận hoạt động
-55.56%4.00M
488.50%21.35M
-8.11%34.00M
-122.22%-2.00M
50.00%9.00M
-164.17%-5.50M
15.63%37.00M
250.00%9.00M
-14.29%6.00M
176.63%8.56M
128.57%32.00M
60.00%-6.00M
-50.00%7.00M
-182.53%-11.18M
-39.13%14.00M
0.00%-15.00M
7.69%14.00M
269.54%13.54M
53.33%23.00M
---15.00M
Lợi nhuận ròng
116.67%26.00M
-94.19%25.27M
-41.86%25.00M
-95.54%5.00M
50.00%12.00M
6090.16%434.67M
120.98%43.00M
473.33%112.00M
200.00%8.00M
100.83%7.02M
-181.67%-205.00M
-111.32%-30.00M
-101.25%-8.00M
-314.74%-842.35M
34.95%251.00M
54.07%265.00M
255.00%639.00M
170.34%392.27M
177.61%186.00M
-38.35%172.00M
Tài sản ngắn hạn
66.56%2.03B
42.80%1.80B
56.53%1.43B
24.58%1.18B
16.97%1.22B
15.20%1.26B
-9.80%911.00M
-5.01%948.00M
-21.40%1.04B
3.23%1.10B
-2.32%1.01B
-23.17%998.00M
2.79%1.33B
82.43%1.06B
19.54%1.03B
101.71%1.30B
134.73%1.29B
-36.72%582.00M
72.65%865.00M
38.79%644.00M
Tổng nợ ngắn hạn
142.41%543.00M
99.73%365.20M
26.97%306.00M
-11.36%273.00M
-54.84%224.00M
-49.04%182.84M
-33.43%241.00M
-6.38%308.00M
8.53%496.00M
85.93%358.80M
81.91%362.00M
-55.12%329.00M
136.79%457.00M
-56.83%192.98M
-67.48%199.00M
233.18%733.00M
-16.81%193.00M
96.11%447.00M
310.74%612.00M
71.88%220.00M
Tổng tài sản
52.18%6.40B
27.70%5.38B
14.04%4.69B
8.56%4.34B
3.70%4.20B
2.55%4.21B
4.98%4.11B
-2.37%3.99B
-2.88%4.05B
8.92%4.11B
-14.14%3.92B
-12.32%4.09B
-7.68%4.17B
-6.61%3.77B
17.95%4.56B
43.66%4.67B
43.04%4.52B
62.71%4.04B
90.21%3.87B
69.79%3.25B
Tổng các khoản nợ
99.61%3.08B
41.30%2.20B
-11.53%1.75B
-13.78%1.74B
-29.50%1.54B
-23.77%1.55B
6.98%1.98B
10.76%2.02B
18.19%2.19B
38.08%2.04B
27.43%1.85B
-10.11%1.82B
18.86%1.85B
-16.03%1.48B
-21.86%1.45B
42.95%2.03B
12.24%1.56B
45.73%1.76B
88.15%1.86B
50.85%1.42B
Tổng vốn chủ sở hữu
24.63%3.31B
19.75%3.18B
37.74%2.94B
31.38%2.60B
42.73%2.66B
28.47%2.66B
3.19%2.13B
-12.91%1.98B
-19.70%1.86B
-9.83%2.07B
-33.54%2.07B
-14.02%2.27B
-21.65%2.32B
0.65%2.30B
54.73%3.11B
44.21%2.64B
67.19%2.96B
78.76%2.28B
92.16%2.01B
88.08%1.83B
Thu nhập hoạt động ròng
-143.86%-25.00M
109.71%107.06M
-15.32%94.00M
70.00%17.00M
-3.39%57.00M
671.03%51.05M
54.17%111.00M
-93.87%10.00M
168.18%59.00M
-86.22%6.62M
-53.85%72.00M
-69.70%163.00M
144.44%22.00M
-54.69%48.03M
116.67%156.00M
2590.00%538.00M
-18.18%9.00M
440.58%106.01M
148.28%72.00M
-25.93%20.00M
Đầu tư ròng
18.42%-62.00M
-205.46%-246.00M
65.77%-51.00M
-149.25%-33.00M
-76.74%-76.00M
284.83%233.27M
-198.00%-149.00M
127.02%67.00M
-19.44%-43.00M
-69.36%-126.20M
38.27%-50.00M
42.33%-248.00M
-109.55%-36.00M
-21.27%-74.52M
-1450.00%-81.00M
-726.92%-430.00M
484.69%377.00M
79.19%-61.45M
135.29%6.00M
-124.64%-52.00M
Tài chính thuần
6366.67%376.00M
293.39%450.55M
175.76%182.00M
59.04%-68.00M
83.78%-6.00M
-36.27%114.53M
135.71%66.00M
-133.80%-166.00M
-116.16%-37.00M
1953.40%179.71M
107.76%28.00M
-384.00%-71.00M
262.41%229.00M
102.89%8.75M
-207.12%-361.00M
120.66%25.00M
-153.21%-141.00M
-277.34%-302.90M
1585.00%337.00M
-342.00%-121.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Kenon Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kenon Holdings Ltd, tổng doanh thu đạt 871.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 751.30M.

Tài sản ngắn hạn của Kenon Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kenon Holdings Ltd, tài sản ngắn hạn là 1.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.80.

Tổng tài sản của Kenon Holdings Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Kenon Holdings Ltd là 5.38B, bao gồm 1.80B tài sản ngắn hạn và 3.58B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Kenon Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kenon Holdings Ltd, tổng nghĩa vụ của Kenon Holdings Ltd là 2.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.30.

Tổng vốn chủ sở hữu của Kenon Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kenon Holdings Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Kenon Holdings Ltd là 3.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.75.

Thu nhập hoạt động thuần của Kenon Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kenon Holdings Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Kenon Holdings Ltd là 62.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.25.

Giá trị đầu tư ròng của Kenon Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kenon Holdings Ltd, giá trị đầu tư ròng của Kenon Holdings Ltd là -406.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -474.99.

Giá trị huy động vốn ròng của Kenon Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kenon Holdings Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Kenon Holdings Ltd là 558.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2585.74.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Kenon Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kenon Holdings Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -88.79.

Thu nhập ròng của Kenon Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kenon Holdings Ltd, lợi nhuận ròng là 66.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -88.91.

Biên lợi nhuận ròng của Kenon Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kenon Holdings Ltd, biên lợi nhuận ròng là 17.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 142.08.

Biên lợi nhuận gộp của Kenon Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kenon Holdings Ltd, biên lợi nhuận gộp là 16.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.02.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Kenon Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kenon Holdings Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 32.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Kenon Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kenon Holdings Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 256.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Kenon Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kenon Holdings Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 143.71.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Kenon Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kenon Holdings Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 62.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.25.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.