tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Kelly Services Inc

KELYB
Thêm vào danh sách theo dõi
22.080USD
+1.800+8.82%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
538.35MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của KELYB

Theo dõi tình hình tài chính của Kelly Services Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Kelly Services Inc

Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.25B
-1.87%
EPS(YoY)
-7.24
-42761.57%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-207.19%-0.17
-321.21%-3.68
-21728.28%-4.25
312.38%0.52
-77.52%0.16
-372.89%-0.87
-89.29%0.02
-37.49%0.13
146.82%0.71
1443.97%0.32
--0.18
--0.20
--0.29
---0.02
---1.61
----
----
----
----
----
Doanh thu
-10.66%1.04B
-11.91%1.05B
-9.93%935.00M
4.19%1.10B
11.46%1.16B
-3.34%1.19B
-7.15%1.04B
-13.12%1.06B
-17.60%1.05B
-0.13%1.23B
-4.27%1.12B
-3.95%1.22B
-2.17%1.27B
-1.32%1.23B
-2.30%1.17B
0.73%1.27B
7.50%1.30B
0.72%1.25B
--1.20B
--1.26B
Lợi nhuận ròng
-205.36%-5.90M
-312.90%-128.00M
-21542.86%-150.10M
308.89%18.40M
-77.78%5.60M
-376.79%-31.00M
-89.23%700.00K
-38.36%4.50M
135.51%25.20M
1344.44%11.20M
140.12%6.50M
231.82%7.30M
122.48%10.70M
-101.27%-900.00K
-147.09%-16.20M
-90.76%2.20M
-287.40%-47.60M
203.85%71.10M
--34.40M
--23.80M
Biên lợi nhuận ròng
-213.86%-0.57%
-359.81%-12.28%
-20932.44%-16.05%
296.43%1.72%
-79.83%0.50%
-388.57%-2.67%
-86.95%0.08%
-29.40%0.43%
187.25%2.47%
1368.22%0.93%
--0.59%
--0.62%
--0.86%
---0.07%
---1.65%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-7.04%18.87%
-7.39%18.78%
-2.85%20.75%
1.28%20.47%
3.15%20.30%
4.88%20.28%
4.49%21.36%
2.23%20.21%
-1.76%19.68%
-4.67%19.33%
--20.44%
--19.77%
--20.03%
--20.28%
--20.41%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-26.60%5.79%
-50.22%4.53%
-41.75%4.95%
-63.05%2.96%
309.70%7.88%
--9.09%
--8.49%
--8.01%
--1.92%
-100.00%0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.07%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-10.66%1.04B
-11.91%1.05B
-9.93%935.00M
4.19%1.10B
11.46%1.16B
-3.34%1.19B
-7.15%1.04B
-13.12%1.06B
-17.60%1.05B
-0.13%1.23B
-4.27%1.12B
-3.95%1.22B
-2.17%1.27B
-1.32%1.23B
-2.30%1.17B
0.73%1.27B
7.50%1.30B
0.72%1.25B
--1.20B
--1.26B
Lợi nhuận hoạt động
-91.63%1.80M
-71.01%6.90M
24.00%3.10M
-8.30%24.30M
22.86%21.50M
30.05%23.80M
-83.87%2.50M
74.34%26.50M
6.71%17.50M
30.71%18.30M
63.16%15.50M
-31.84%15.20M
-34.66%16.40M
-27.84%14.00M
6.74%9.50M
62.77%22.30M
136.79%25.10M
39.57%19.40M
--8.90M
--13.70M
Lợi nhuận ròng
-205.36%-5.90M
-312.90%-128.00M
-21542.86%-150.10M
308.89%18.40M
-77.78%5.60M
-376.79%-31.00M
-89.23%700.00K
-38.36%4.50M
135.51%25.20M
1344.44%11.20M
140.12%6.50M
231.82%7.30M
122.48%10.70M
-101.27%-900.00K
-147.09%-16.20M
-90.76%2.20M
-287.40%-47.60M
203.85%71.10M
--34.40M
--23.80M
Tài sản ngắn hạn
-3.86%1.30B
-7.12%1.27B
-5.72%1.28B
-4.40%1.25B
-5.97%1.35B
-16.05%1.37B
-14.70%1.36B
-19.49%1.31B
-11.99%1.44B
-5.17%1.63B
-8.01%1.59B
-6.26%1.63B
-10.61%1.63B
7.96%1.72B
12.46%1.73B
15.09%1.74B
14.46%1.83B
2.52%1.59B
--1.54B
--1.51B
Tổng nợ ngắn hạn
-0.52%818.60M
-0.57%821.80M
-4.10%806.50M
1.77%826.70M
3.18%822.90M
-18.96%826.50M
-17.98%841.00M
-23.00%812.30M
-24.11%797.50M
-9.65%1.02B
-10.30%1.03B
-9.14%1.05B
-12.15%1.05B
3.07%1.13B
6.03%1.14B
10.16%1.16B
24.24%1.20B
18.32%1.10B
--1.08B
--1.05B
Tổng tài sản
-13.10%2.25B
-14.50%2.25B
-11.00%2.39B
-4.43%2.51B
8.33%2.59B
1.96%2.63B
5.45%2.69B
1.28%2.63B
-7.46%2.40B
-3.09%2.58B
-4.92%2.55B
-5.13%2.60B
-7.07%2.59B
-7.96%2.66B
-4.34%2.68B
-0.43%2.74B
6.72%2.79B
12.97%2.89B
--2.80B
--2.75B
Tổng các khoản nợ
-5.01%1.29B
-8.84%1.27B
-9.17%1.28B
-7.60%1.25B
21.08%1.35B
5.26%1.40B
7.05%1.41B
-0.35%1.35B
-16.57%1.12B
-5.80%1.33B
-8.04%1.31B
-7.21%1.35B
-11.33%1.34B
-9.53%1.41B
-6.55%1.43B
-2.98%1.46B
8.44%1.51B
14.65%1.56B
--1.53B
--1.50B
Tổng vốn chủ sở hữu
-21.93%968.50M
-20.91%976.50M
-13.01%1.12B
-1.08%1.27B
-2.84%1.24B
-1.52%1.23B
3.74%1.28B
3.06%1.28B
2.32%1.28B
-0.04%1.25B
-1.36%1.24B
-2.74%1.24B
-2.02%1.25B
-6.14%1.25B
-1.68%1.25B
2.66%1.28B
4.75%1.27B
11.07%1.34B
--1.27B
--1.24B
Thu nhập hoạt động ròng
-206.28%-25.40M
90.67%28.60M
-24.63%-25.30M
65.34%95.40M
193.73%23.90M
-65.36%15.00M
-303.00%-20.30M
56.37%57.70M
-88.89%-25.50M
22.32%43.30M
327.27%10.00M
3175.00%36.90M
87.28%-13.50M
-34.44%35.40M
73.49%-4.40M
-103.23%-1.20M
-1110.48%-106.10M
277.05%54.00M
---16.60M
--37.10M
Đầu tư ròng
-137.50%-1.20M
106.56%400.00K
-16.67%-2.80M
105.06%21.50M
-95.56%3.20M
-84.85%-6.10M
22.58%-2.40M
-7630.91%-425.20M
3377.27%72.10M
-1550.00%-3.30M
60.76%-3.10M
93.25%-5.50M
-100.86%-2.20M
-101.13%-200.00K
-339.39%-7.90M
61.12%-81.50M
3154.43%257.10M
3640.00%17.70M
--3.30M
---209.60M
Tài chính thuần
161.27%24.20M
-1088.00%-29.70M
163.06%41.30M
-164.57%-133.20M
-740.43%-39.50M
16.67%-2.50M
240.18%15.70M
1101.46%206.30M
81.05%-4.70M
77.27%-3.00M
-220.00%-11.20M
-543.75%-20.60M
19.22%-24.80M
-450.00%-13.20M
25.53%-3.50M
-190.91%-3.20M
-30800.00%-30.70M
-84.62%-2.40M
---4.70M
---1.10M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Kelly Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kelly Services Inc, tổng doanh thu đạt 4.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.33B.

Tài sản ngắn hạn của Kelly Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kelly Services Inc, tài sản ngắn hạn là 1.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.12.

Tổng tài sản của Kelly Services Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Kelly Services Inc là 2.25B, bao gồm 1.27B tài sản ngắn hạn và 982.30M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Kelly Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kelly Services Inc, tổng nghĩa vụ của Kelly Services Inc là 1.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.84.

Tổng vốn chủ sở hữu của Kelly Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kelly Services Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Kelly Services Inc là 976.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.91.

Thu nhập hoạt động thuần của Kelly Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kelly Services Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Kelly Services Inc là 55.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.63.

Giá trị đầu tư ròng của Kelly Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kelly Services Inc, giá trị đầu tư ròng của Kelly Services Inc là 22.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 106.17.

Giá trị huy động vốn ròng của Kelly Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kelly Services Inc, giá trị huy động vốn ròng của Kelly Services Inc là -161.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -175.00.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Kelly Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kelly Services Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -7.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42761.57.

Thu nhập ròng của Kelly Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kelly Services Inc, lợi nhuận ròng là -254.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42250.00.

Biên lợi nhuận ròng của Kelly Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kelly Services Inc, biên lợi nhuận ròng là -5.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43059.28.

Biên lợi nhuận gộp của Kelly Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kelly Services Inc, biên lợi nhuận gộp là 20.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.51.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Kelly Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kelly Services Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 4.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.22.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Kelly Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kelly Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -22.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47559.31.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Kelly Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kelly Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -10.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45120.80.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Kelly Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Kelly Services Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 55.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.63.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.