tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

KB Financial Group Inc

KB
Thêm vào danh sách theo dõi
126.930USD
-2.890-2.23%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
44.83BVốn hóa
11.21P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)126.930USD0.000

Tình hình tài chính của KB

Theo dõi tình hình tài chính của KB Financial Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
44.83B
Cổ tức TTM
2.58
P/E TTM
11.21
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
11.32
Doanh thu
15.22B
Lợi nhuận ròng
3.58B
ROE
11.26%
ROA
0.79%

Ngày công bố lợi nhuận của KB Financial Group Inc

Mới phát hành
Th08 14, 2026
EPS / Dự báo
3.69/3.54
Doanh thu / Dự báo
5.02B/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
12.29%3.69
15.71%3.53
5.16%1.27
6.36%3.24
2.07%3.29
55.35%3.05
256.32%1.21
16.32%3.05
12.22%3.22
-33.85%1.96
142.83%0.34
--2.62
--2.87
--2.97
--0.14
--8.00
----
----
----
----
Doanh thu
26.97%5.02B
11.41%4.08B
17.08%3.81B
1.58%3.80B
3.08%3.95B
-7.30%3.66B
-14.09%3.25B
9.99%3.74B
2.08%3.84B
-3.83%3.95B
29.64%3.79B
14.31%3.40B
33.00%3.76B
29.19%4.11B
-17.42%2.92B
-18.89%2.97B
-23.86%2.83B
-15.30%3.18B
1.16%3.54B
16.37%3.67B
Lợi nhuận ròng
7.84%1.30B
11.27%1.26B
1.07%458.06M
2.04%1.18B
-1.78%1.20B
51.64%1.13B
251.19%453.21M
14.90%1.16B
11.08%1.23B
-35.05%748.02M
136.98%129.05M
1.00%1.01B
17.65%1.10B
-3.55%1.15B
-89.56%54.46M
-9.75%995.87M
-11.35%938.13M
5.74%1.19B
0.38%521.41M
13.01%1.10B
Biên lợi nhuận ròng
-15.59%26.66%
0.46%32.08%
-7.57%13.39%
-0.33%31.44%
-2.95%31.58%
58.77%31.94%
315.29%14.48%
5.29%31.54%
6.85%32.54%
-30.25%20.11%
220.82%3.49%
--29.96%
--30.45%
--28.84%
---2.89%
--35.59%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-1.70%18.27%
-3.75%18.18%
-0.79%19.01%
-0.43%18.46%
-1.67%18.59%
3.14%18.89%
-2.24%19.03%
-4.83%18.54%
-3.35%18.90%
-7.61%18.31%
-4.93%19.47%
--19.48%
--19.56%
--19.82%
--20.48%
--19.65%
----
----
----
----
Doanh thu
26.97%5.02B
11.41%4.08B
17.08%3.81B
1.58%3.80B
3.08%3.95B
-7.30%3.66B
-14.09%3.25B
9.99%3.74B
2.08%3.84B
-3.83%3.95B
29.64%3.79B
14.31%3.40B
33.00%3.76B
29.19%4.11B
-17.42%2.92B
-18.89%2.97B
-23.86%2.83B
-15.30%3.18B
1.16%3.54B
16.37%3.67B
Lợi nhuận hoạt động
18.47%1.81B
18.03%1.86B
64.56%1.21B
-3.31%1.68B
-9.28%1.52B
-10.58%1.58B
295.83%737.12M
17.50%1.74B
7.60%1.68B
5.15%1.77B
38.91%186.22M
14.46%1.48B
34.44%1.56B
5.83%1.68B
-82.17%134.06M
-16.08%1.30B
-22.18%1.16B
1.04%1.59B
6.62%751.69M
29.44%1.54B
Lợi nhuận ròng
7.84%1.30B
11.27%1.26B
1.07%458.06M
2.04%1.18B
-1.78%1.20B
51.64%1.13B
251.19%453.21M
14.90%1.16B
11.08%1.23B
-35.05%748.02M
136.98%129.05M
1.00%1.01B
17.65%1.10B
-3.55%1.15B
-89.56%54.46M
-9.75%995.87M
-11.35%938.13M
5.74%1.19B
0.38%521.41M
13.01%1.10B
Tổng tài sản
-2.94%560.25B
5.27%550.88B
7.94%553.92B
0.20%567.06B
7.37%577.19B
-3.87%523.29B
-7.19%513.17B
6.82%565.93B
0.09%537.57B
2.83%544.38B
1.24%552.94B
4.94%529.79B
-0.44%537.08B
-5.48%529.39B
-2.27%546.16B
-8.10%504.83B
-3.78%539.43B
1.67%560.06B
-0.76%558.85B
5.66%549.31B
Tổng các khoản nợ
-2.33%519.73B
5.77%510.29B
8.25%511.69B
0.56%523.34B
7.67%532.12B
-3.58%482.44B
-6.89%472.67B
7.03%520.44B
0.21%494.24B
2.89%500.36B
0.88%507.64B
3.33%486.27B
-1.72%493.20B
-6.55%486.33B
-2.89%503.22B
-7.55%470.59B
-3.52%501.85B
1.69%520.41B
-0.94%518.20B
5.23%509.05B
Tổng vốn chủ sở hữu
-10.09%40.52B
-0.63%40.59B
4.26%42.23B
-3.90%43.72B
4.02%45.07B
-7.19%40.85B
-10.59%40.50B
4.53%45.49B
-1.26%43.33B
2.23%44.02B
5.50%45.30B
27.09%43.52B
16.76%43.88B
8.60%43.06B
5.63%42.94B
-14.94%34.24B
-7.09%37.58B
1.42%39.65B
1.58%40.65B
11.35%40.26B
Thu nhập hoạt động ròng
433.53%2.93B
-49.48%1.03B
787.07%5.10B
-111.71%-5.10B
178.90%550.05M
-70.26%2.03B
21.46%-741.58M
-237.61%-2.41B
-118.14%-697.13M
499.15%6.83B
-110.35%-944.16M
156.65%1.75B
1002.36%3.84B
33.19%-1.71B
379.86%9.12B
-347.99%-3.09B
27.59%-425.80M
23.00%-2.56B
-40.60%-3.26B
113.42%1.25B
Đầu tư ròng
-527.43%-2.01B
-56.94%-908.92M
-942.29%-2.92B
-137.24%-807.77M
121.71%470.30M
77.37%-579.15M
75.36%-280.54M
176.11%2.17B
-15.25%-2.17B
-177.77%-2.56B
80.90%-1.14B
-19.07%-2.85B
38.32%-1.88B
188.21%3.29B
-2417.74%-5.96B
4.09%-2.39B
0.87%-3.05B
-290.75%-3.73B
122.18%257.19M
44.86%-2.50B
Tài chính thuần
225.49%5.15B
-1218.31%-2.27B
35.04%3.41B
80.57%-645.56M
-47.84%1.58B
95.40%-171.95M
349.73%2.52B
-254.81%-3.32B
2962.19%3.03B
-6.49%-3.74B
25.48%560.87M
10.27%2.15B
-101.98%-105.91M
-178.92%-3.51B
-86.73%446.97M
-13.45%1.95B
78.10%5.35B
430.40%4.45B
-7.77%3.37B
-52.07%2.25B

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của KB Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KB Financial Group Inc, tổng doanh thu đạt 15.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.74B.

Tổng nghĩa vụ của KB Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KB Financial Group Inc, tổng nghĩa vụ của KB Financial Group Inc là 511.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.25.

Tổng vốn chủ sở hữu của KB Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KB Financial Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của KB Financial Group Inc là 42.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.26.

Thu nhập hoạt động thuần của KB Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KB Financial Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của KB Financial Group Inc là 5.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.50.

Giá trị đầu tư ròng của KB Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KB Financial Group Inc, giá trị đầu tư ròng của KB Financial Group Inc là -3.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.81.

Giá trị huy động vốn ròng của KB Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KB Financial Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của KB Financial Group Inc là 4.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 422.46.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của KB Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KB Financial Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 10.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.71.

Thu nhập ròng của KB Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KB Financial Group Inc, lợi nhuận ròng là 3.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.66.

Biên lợi nhuận ròng của KB Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KB Financial Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 26.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.85.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của KB Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KB Financial Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 19.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của KB Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KB Financial Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của KB Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KB Financial Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.26.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của KB Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KB Financial Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 5.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.50.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.