tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Jerash Holdings (US) Inc

JRSH
Thêm vào danh sách theo dõi
4.630USD
-0.030-0.64%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
58.80MVốn hóa
32.75P/E TTM

Tình hình tài chính của JRSH

Theo dõi tình hình tài chính của Jerash Holdings (US) Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Jerash Holdings (US) Inc

Mới phát hành
Th06 18, 2026
EPS / Dự báo
0.28/--
Doanh thu / Dự báo
166.26M/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
166.26M
14.03%
EPS(YoY)
0.28
504.81%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
1117.43%0.12
19710.64%0.09
-31.80%0.04
122.93%0.03
95.11%-0.01
-102.62%0.00
79.22%0.05
-370.95%-0.11
-68.38%-0.25
-74.99%0.02
--0.03
--0.04
---0.15
--0.07
--0.14
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
46.65%42.90M
18.04%41.77M
4.30%41.97M
-3.19%39.63M
35.58%29.25M
28.58%35.38M
20.63%40.24M
17.85%40.94M
-9.25%21.57M
-36.04%27.52M
-11.81%33.36M
3.89%34.74M
-23.16%23.77M
16.87%43.03M
-17.25%37.83M
11.87%33.44M
30.24%30.94M
78.16%36.82M
68.76%45.71M
59.77%29.89M
----
Lợi nhuận ròng
1139.57%1.59M
20261.47%1.17M
-29.56%461.61K
123.69%318.68K
95.06%-152.63K
-102.63%-5.81K
79.23%655.29K
-370.93%-1.35M
-55.66%-3.09M
-75.22%220.71K
-79.59%365.62K
-71.16%496.53K
-1411.18%-1.98M
-46.81%890.82K
-59.66%1.79M
-11.03%1.72M
-119.27%-131.31K
1675.18%1.67M
73.49%4.44M
137.72%1.93M
----
Biên lợi nhuận ròng
889.35%3.89%
15419.56%2.77%
-30.85%1.14%
124.46%0.82%
96.61%-0.49%
-97.89%0.02%
49.31%1.65%
-334.23%-3.34%
-74.27%-14.55%
-59.25%0.84%
--1.11%
--1.43%
---8.35%
--2.07%
--4.74%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.26%17.15%
10.94%16.88%
-14.55%14.99%
35.56%15.36%
157.51%17.91%
-6.18%15.21%
8.91%17.54%
-29.28%11.33%
-32.59%6.95%
20.36%16.21%
--16.10%
--16.03%
--10.32%
--13.47%
--18.29%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
58.07%8.60%
78.23%11.09%
39.79%6.21%
109.90%5.83%
--5.44%
--6.22%
--4.44%
-26.56%2.78%
----
----
----
--3.78%
--0.00%
--4.84%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
46.65%42.90M
18.04%41.77M
4.30%41.97M
-3.19%39.63M
35.58%29.25M
28.58%35.38M
20.63%40.24M
17.85%40.94M
-9.25%21.57M
-36.04%27.52M
-11.81%33.36M
3.89%34.74M
-23.16%23.77M
16.87%43.03M
-17.25%37.83M
11.87%33.44M
30.24%30.94M
78.16%36.82M
68.76%45.71M
59.77%29.89M
----
Lợi nhuận hoạt động
438.90%2.34M
174.52%1.94M
-3.97%1.09M
215.71%959.00K
114.35%433.51K
88.33%707.73K
27.75%1.13M
-175.91%-828.81K
-65.03%-3.02M
-71.67%375.80K
-65.97%888.00K
-50.84%1.09M
-765.79%-1.83M
-44.86%1.33M
-53.50%2.61M
-4.11%2.22M
-76.11%274.91K
4885.95%2.41M
85.27%5.61M
99.92%2.32M
----
Lợi nhuận ròng
1139.57%1.59M
20261.47%1.17M
-29.56%461.61K
123.69%318.68K
95.06%-152.63K
-102.63%-5.81K
79.23%655.29K
-370.93%-1.35M
-55.66%-3.09M
-75.22%220.71K
-79.59%365.62K
-71.16%496.53K
-1411.18%-1.98M
-46.81%890.82K
-59.66%1.79M
-11.03%1.72M
-119.27%-131.31K
1675.18%1.67M
73.49%4.44M
137.72%1.93M
----
Tài sản ngắn hạn
7.29%58.39M
11.06%56.77M
7.70%55.55M
12.01%53.36M
6.87%54.42M
3.45%51.11M
1.76%51.58M
-13.06%47.64M
-11.11%50.92M
-25.17%49.41M
--50.69M
-21.31%54.80M
-18.02%57.28M
-3.43%66.03M
----
11.28%69.64M
8.07%69.87M
6.07%68.37M
7.27%66.94M
9.58%62.58M
9.62%64.65M
Tổng nợ ngắn hạn
9.20%21.64M
24.95%20.38M
24.21%20.38M
42.70%18.75M
34.10%19.82M
82.49%16.31M
60.68%16.41M
-1.48%13.14M
2.30%14.78M
-52.79%8.94M
--10.21M
-4.75%13.34M
2.20%14.45M
77.33%18.93M
----
24.92%14.00M
-4.67%14.14M
-24.87%10.68M
9.69%12.62M
32.65%11.21M
36.66%14.83M
Tổng tài sản
8.29%89.85M
5.48%84.21M
3.72%83.34M
6.63%81.74M
3.40%82.98M
2.63%79.84M
1.57%80.35M
-6.93%76.66M
-4.15%80.25M
-14.64%77.79M
--79.11M
-4.56%82.37M
-1.87%83.72M
10.39%91.13M
----
20.69%86.30M
16.47%85.31M
14.01%82.56M
9.44%76.82M
9.37%71.50M
8.55%73.25M
Tổng các khoản nợ
24.06%24.94M
23.48%20.56M
21.32%20.49M
37.99%18.95M
27.14%20.11M
74.36%16.65M
55.30%16.89M
-2.43%13.73M
2.13%15.81M
-52.40%9.55M
--10.88M
-10.42%14.07M
-3.26%15.49M
60.01%20.06M
----
17.61%15.71M
-5.05%16.01M
-20.81%12.54M
10.13%14.48M
29.28%13.36M
32.45%16.86M
Tổng vốn chủ sở hữu
3.24%64.91M
0.74%63.65M
-0.97%62.85M
-0.22%62.79M
-2.42%62.87M
-7.41%63.18M
-6.99%63.46M
-7.86%62.93M
-5.57%64.43M
-3.98%68.24M
--68.23M
-3.25%68.29M
-1.54%68.23M
1.50%71.07M
----
21.40%70.59M
22.90%69.30M
23.75%70.02M
9.29%62.33M
5.64%58.14M
3.00%56.39M
Thu nhập hoạt động ròng
207.61%5.99M
-26.66%-3.81M
46.88%6.80M
-194.35%-6.48M
136.15%1.95M
-864.30%-3.01M
-43.25%4.63M
-8984.82%-2.20M
-667.32%-5.38M
-241.38%-311.93K
-19.35%8.15M
105.24%24.77K
116.91%948.75K
-94.93%220.63K
-53.37%10.11M
95.87%-472.74K
-7.81%-5.61M
118.39%4.35M
133.63%21.68M
-51.41%-11.46M
----
Đầu tư ròng
-533.47%-4.42M
56.75%-318.15K
38.28%-339.02K
-84.75%-714.92K
20.58%-698.09K
8.60%-735.61K
67.43%-549.26K
78.17%-386.96K
63.42%-878.98K
12.66%-804.80K
76.15%-1.69M
47.56%-1.77M
-49.14%-2.40M
53.64%-921.47K
-114.11%-7.07M
-90.73%-3.38M
-329.34%-1.61M
-844.54%-1.99M
-4844.24%-3.30M
-633.03%-1.77M
----
Tài chính thuần
-110.33%-2.25M
350.64%3.53M
-127.56%-227.31K
-124.98%-378.71K
-74.09%-1.07M
227.36%782.97K
122.29%824.75K
-39.42%1.52M
88.66%-614.74K
-125.05%-614.74K
-208.82%-3.70M
1074.02%2.50M
-776.74%-5.42M
-56.59%2.45M
-111.45%-1.20M
118.07%213.16K
18.90%-618.48K
918.01%5.65M
-254.88%-566.72K
-108.19%-1.18M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Jerash Holdings (US) Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Jerash Holdings (US) Inc, tổng doanh thu đạt 166.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 145.81M.

Tài sản ngắn hạn của Jerash Holdings (US) Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Jerash Holdings (US) Inc, tài sản ngắn hạn là 58.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.29.

Tổng tài sản của Jerash Holdings (US) Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Jerash Holdings (US) Inc là 89.85M, bao gồm 58.39M tài sản ngắn hạn và 31.46M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Jerash Holdings (US) Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Jerash Holdings (US) Inc, tổng nghĩa vụ của Jerash Holdings (US) Inc là 24.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.06.

Tổng vốn chủ sở hữu của Jerash Holdings (US) Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Jerash Holdings (US) Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Jerash Holdings (US) Inc là 64.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.24.

Thu nhập hoạt động thuần của Jerash Holdings (US) Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Jerash Holdings (US) Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Jerash Holdings (US) Inc là 6.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 337.33.

Giá trị đầu tư ròng của Jerash Holdings (US) Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Jerash Holdings (US) Inc, giá trị đầu tư ròng của Jerash Holdings (US) Inc là -5.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -144.49.

Giá trị huy động vốn ròng của Jerash Holdings (US) Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Jerash Holdings (US) Inc, giá trị huy động vốn ròng của Jerash Holdings (US) Inc là 671.35K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -67.31.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Jerash Holdings (US) Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Jerash Holdings (US) Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 504.81.

Thu nhập ròng của Jerash Holdings (US) Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Jerash Holdings (US) Inc, lợi nhuận ròng là 3.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 516.99.

Biên lợi nhuận ròng của Jerash Holdings (US) Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Jerash Holdings (US) Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 478.74.

Biên lợi nhuận gộp của Jerash Holdings (US) Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Jerash Holdings (US) Inc, biên lợi nhuận gộp là 16.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.24.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Jerash Holdings (US) Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Jerash Holdings (US) Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 8.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.07.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Jerash Holdings (US) Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Jerash Holdings (US) Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 515.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Jerash Holdings (US) Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Jerash Holdings (US) Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 507.86.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Jerash Holdings (US) Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Jerash Holdings (US) Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 6.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 337.33.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.