tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

JOYY ADR

JOYY
Thêm vào danh sách theo dõi
73.950USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.52BVốn hóa
1.86P/E TTM

Tình hình tài chính của JOYY

Theo dõi tình hình tài chính của JOYY ADR thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của JOYY ADR

Mới phát hành
Th05 26, 2026
EPS / Dự báo
1.01/1.02
Doanh thu / Dự báo
555.70M/543.33M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.12B
-5.07%
EPS(YoY)
39.86
1663.29%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2013Q4
FY2012Q4
FY2012Q3
FY2012Q2
FY2012Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
--1.01
--1.04
--1.17
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.41%555.70M
5.91%581.92M
-3.30%540.22M
-12.44%494.35M
-3.58%549.45M
-1.48%558.65M
3.25%565.13M
-3.27%564.56M
-5.80%569.84M
-3.35%567.07M
-8.18%547.33M
-6.44%583.63M
-8.86%604.91M
-9.81%586.73M
-9.92%596.10M
-3.00%623.78M
16.80%663.71M
21.73%650.54M
39.74%661.71M
88.05%643.08M
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-97.38%50.32M
117.73%53.98M
2.33%61.61M
4174.63%1.92B
-769.43%-304.49M
-51.41%60.21M
-66.09%51.72M
76.79%44.94M
111.97%45.48M
-75.84%123.91M
830.05%152.54M
185.51%25.42M
-635.33%-380.07M
9593.01%512.86M
114.68%16.40M
45.08%-29.73M
1763.45%71.00M
-98.40%5.29M
-111.34%-111.69M
-202.33%-54.12M
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
--8.67%
--8.80%
--10.96%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--34.06%
--35.34%
--35.75%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.31%
--0.14%
--0.22%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.41%555.70M
5.91%581.92M
-3.30%540.22M
-12.44%494.35M
-3.58%549.45M
-1.48%558.65M
3.25%565.13M
-3.27%564.56M
-5.80%569.84M
-3.35%567.07M
-8.18%547.33M
-6.44%583.63M
-8.86%604.91M
-9.81%586.73M
-9.92%596.10M
-3.00%623.78M
16.80%663.71M
21.73%650.54M
39.74%661.71M
88.05%643.08M
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-42.02%7.08M
-32.56%18.27M
19.10%19.55M
244.54%12.21M
464.68%27.08M
-9.93%16.42M
6.07%10.01M
39.98%3.54M
627.77%4.80M
-8.07%18.23M
-75.64%9.44M
-60.06%2.53M
-98.91%659.00K
98.33%19.83M
349.27%38.74M
108.68%6.34M
172.28%60.57M
111.20%10.00M
86.33%-15.54M
35.86%-73.04M
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-97.38%50.32M
117.73%53.98M
2.33%61.61M
4174.63%1.92B
-769.43%-304.49M
-51.41%60.21M
-66.09%51.72M
76.79%44.94M
111.97%45.48M
-75.84%123.91M
830.05%152.54M
185.51%25.42M
-635.33%-380.07M
9593.01%512.86M
114.68%16.40M
45.08%-29.73M
1763.45%71.00M
-98.40%5.29M
-111.34%-111.69M
-202.33%-54.12M
----
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
-38.35%1.60B
-36.65%1.62B
-49.11%1.67B
-34.71%2.59B
-37.23%2.56B
-21.21%3.29B
-12.70%3.62B
-14.47%3.97B
-12.32%4.07B
-9.29%4.17B
-11.81%4.15B
-5.16%4.64B
-8.40%4.64B
-12.41%4.60B
-10.54%4.71B
-11.38%4.90B
29.96%5.07B
36.38%5.25B
77.30%5.26B
37.38%5.52B
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
5.41%906.92M
-67.32%873.97M
-69.30%827.76M
-72.43%860.39M
-13.36%2.67B
-11.73%2.70B
-11.10%2.69B
0.74%3.12B
0.48%3.09B
1.22%3.05B
3.27%3.03B
23.89%3.10B
22.29%3.07B
19.87%3.02B
17.02%2.93B
-6.46%2.50B
166.06%2.51B
187.23%2.52B
210.31%2.51B
173.97%2.67B
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
-0.06%7.58B
0.33%7.55B
-6.58%7.55B
-11.37%7.58B
-11.27%7.53B
-4.37%8.08B
-3.81%8.10B
-6.04%8.56B
-6.48%8.48B
-10.05%8.45B
-3.46%8.42B
1.28%9.11B
-0.53%9.07B
1.43%9.39B
-6.65%8.72B
-6.81%8.99B
12.66%9.12B
15.55%9.26B
25.19%9.34B
29.65%9.65B
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
6.88%995.23M
-65.37%950.46M
-67.57%898.33M
-70.92%931.13M
-13.48%2.74B
-11.81%2.77B
-11.39%2.77B
-11.06%3.20B
-11.13%3.17B
-10.50%3.14B
-8.10%3.13B
4.39%3.60B
2.21%3.57B
-1.33%3.51B
-3.94%3.40B
-6.95%3.45B
96.01%3.49B
108.67%3.56B
118.41%3.54B
105.33%3.71B
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.04%6.58B
38.02%6.60B
25.23%6.65B
24.24%6.65B
-9.95%4.78B
0.04%5.31B
0.67%5.33B
-2.75%5.35B
-3.46%5.31B
-9.78%5.31B
-0.49%5.29B
-0.65%5.51B
-2.23%5.50B
3.15%5.88B
-8.30%5.32B
-6.72%5.54B
-10.85%5.63B
-9.61%5.70B
-0.70%5.80B
5.42%5.94B
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
201.91%58.85M
--19.49M
--16.28M
--12.37M
--8.47M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-15.87%-83.94M
---72.44M
--4.19M
---9.91M
---1.60M
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%985.11
--83.72M
--0.00
--0.00
--0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của JOYY ADR là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JOYY ADR, tổng doanh thu đạt 2.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.24B.

Tài sản ngắn hạn của JOYY ADR là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JOYY ADR, tài sản ngắn hạn là 1.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.65.

Tổng tài sản của JOYY ADR là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của JOYY ADR là 7.55B, bao gồm 1.62B tài sản ngắn hạn và 5.93B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của JOYY ADR là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JOYY ADR, tổng nghĩa vụ của JOYY ADR là 950.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.37.

Tổng vốn chủ sở hữu của JOYY ADR là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JOYY ADR, tổng vốn chủ sở hữu của JOYY ADR là 6.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.02.

Thu nhập hoạt động thuần của JOYY ADR là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JOYY ADR, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của JOYY ADR là 69.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.89.

Giá trị đầu tư ròng của JOYY ADR là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JOYY ADR, giá trị đầu tư ròng của JOYY ADR là -543.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -158.60.

Giá trị huy động vốn ròng của JOYY ADR là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JOYY ADR, giá trị huy động vốn ròng của JOYY ADR là -288.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.27.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của JOYY ADR là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JOYY ADR, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 39.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1663.29.

Thu nhập ròng của JOYY ADR là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JOYY ADR, lợi nhuận ròng là 2.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1520.53.

Biên lợi nhuận ròng của JOYY ADR là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JOYY ADR, biên lợi nhuận ròng là 9.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 191.74.

Biên lợi nhuận gộp của JOYY ADR là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JOYY ADR, biên lợi nhuận gộp là 35.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.35.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của JOYY ADR là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JOYY ADR, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của JOYY ADR là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JOYY ADR, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 231.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của JOYY ADR là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JOYY ADR, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 192.46.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của JOYY ADR là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của JOYY ADR, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 69.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.89.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.