tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Johnson Outdoors Inc

JOUT
Thêm vào danh sách theo dõi
46.910USD
-0.150-0.32%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
491.37MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của JOUT

Theo dõi tình hình tài chính của Johnson Outdoors Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Johnson Outdoors Inc

Mới phát hành
Th08 7, 2026
EPS / Dự báo
--/0.68
Doanh thu / Dự báo
--/186.19M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
592.41M
-0.07%
EPS(YoY)
-3.34
-28.71%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
306.78%0.91
78.49%-0.32
15.53%-2.83
375.37%0.75
6.46%0.22
-484.67%-1.49
-113.07%-3.35
-89.09%0.16
-85.55%0.21
-33.05%0.39
---1.57
--1.45
--1.46
--0.58
--4.40
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.52%194.48M
30.92%140.94M
28.23%135.76M
4.74%180.66M
-4.27%168.35M
-22.36%107.65M
9.89%105.87M
-7.79%172.47M
-12.99%175.86M
-22.26%138.64M
-50.94%96.34M
-8.23%187.05M
6.59%202.12M
16.16%178.34M
18.12%196.39M
-4.56%203.82M
-8.02%189.62M
-7.33%153.52M
0.96%166.26M
54.32%213.57M
Lợi nhuận ròng
308.38%9.41M
78.42%-3.30M
15.22%-29.05M
377.31%7.74M
6.86%2.30M
-486.60%-15.29M
-114.07%-34.27M
-89.04%1.62M
-85.49%2.16M
-32.73%3.96M
-265.82%-16.01M
5.11%14.80M
50.11%14.86M
-45.85%5.88M
39.37%9.65M
-51.06%14.08M
-64.43%9.90M
-45.30%10.86M
-55.45%6.93M
123.59%28.77M
Biên lợi nhuận ròng
253.50%4.84%
83.51%-2.34%
33.89%-21.40%
355.69%4.29%
11.63%1.37%
-597.91%-14.20%
-94.80%-32.36%
-88.12%0.94%
-83.33%1.23%
-13.47%2.85%
---16.61%
--7.91%
--7.35%
--3.30%
--5.99%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
11.01%38.82%
22.49%36.62%
54.00%36.18%
4.90%37.60%
0.10%34.97%
-21.58%29.90%
-20.26%23.49%
-13.59%35.84%
-6.28%34.93%
8.29%38.12%
--29.46%
--41.48%
--37.27%
--35.20%
--36.50%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.52%194.48M
30.92%140.94M
28.23%135.76M
4.74%180.66M
-4.27%168.35M
-22.36%107.65M
9.89%105.87M
-7.79%172.47M
-12.99%175.86M
-22.26%138.64M
-50.94%96.34M
-8.23%187.05M
6.59%202.12M
16.16%178.34M
18.12%196.39M
-4.56%203.82M
-8.02%189.62M
-7.33%153.52M
0.96%166.26M
54.32%213.57M
Lợi nhuận hoạt động
110.09%10.35M
88.69%-2.28M
74.13%-8.18M
1570.36%7.44M
2047.04%4.93M
-43858.70%-20.13M
-40.20%-31.64M
-102.90%-506.00K
-102.22%-253.00K
-99.16%46.00K
-269.38%-22.57M
-26.71%17.44M
-26.18%11.39M
-60.23%5.47M
-1.98%13.32M
-37.53%23.80M
-57.18%15.43M
-41.59%13.76M
-30.47%13.59M
194.68%38.10M
Lợi nhuận ròng
308.38%9.41M
78.42%-3.30M
15.22%-29.05M
377.31%7.74M
6.86%2.30M
-486.60%-15.29M
-114.07%-34.27M
-89.04%1.62M
-85.49%2.16M
-32.73%3.96M
-265.82%-16.01M
5.11%14.80M
50.11%14.86M
-45.85%5.88M
39.37%9.65M
-51.06%14.08M
-64.43%9.90M
-45.30%10.86M
-55.45%6.93M
123.59%28.77M
Tài sản ngắn hạn
5.07%427.73M
5.41%409.03M
-4.65%408.79M
-8.88%420.07M
-14.72%407.08M
-18.51%388.05M
-6.53%428.73M
-5.01%461.00M
-3.82%477.33M
-2.12%476.22M
-4.51%458.66M
0.85%485.31M
3.58%496.29M
0.02%486.52M
-2.23%480.32M
-1.10%481.21M
6.30%479.15M
16.57%486.41M
26.44%491.26M
32.98%486.56M
Tổng nợ ngắn hạn
17.12%122.78M
18.04%108.19M
15.70%104.64M
6.31%105.56M
-3.41%104.83M
-11.92%91.66M
-13.04%90.44M
-6.92%99.29M
-6.12%108.53M
-11.39%104.07M
-9.33%104.01M
-8.85%106.67M
-2.94%115.61M
-8.25%117.44M
-16.61%114.71M
-11.82%117.03M
-3.56%119.11M
12.99%128.00M
30.27%137.57M
34.33%132.72M
Tổng tài sản
-0.99%618.27M
-2.08%600.13M
-4.90%604.10M
-6.67%634.47M
-9.72%624.47M
-11.52%612.87M
-6.81%635.21M
-3.64%679.83M
-1.31%691.68M
0.52%692.68M
0.25%681.61M
4.39%705.48M
4.80%700.88M
2.49%689.10M
0.84%679.93M
2.49%675.84M
8.05%668.79M
16.49%672.35M
23.49%674.29M
27.39%659.39M
Tổng các khoản nợ
8.73%199.39M
8.11%186.58M
8.09%185.68M
1.57%184.01M
-4.29%183.37M
-8.60%172.58M
-5.54%171.79M
-2.10%181.16M
-0.97%191.59M
-3.11%188.81M
-5.24%181.87M
-3.41%185.04M
-0.37%193.47M
-5.28%194.88M
-11.06%191.92M
-7.48%191.58M
-0.53%194.20M
15.22%205.74M
28.50%215.78M
32.67%207.07M
Tổng vốn chủ sở hữu
-5.04%418.88M
-6.07%413.55M
-9.71%418.42M
-9.67%450.46M
-11.80%441.10M
-12.62%440.28M
-7.27%463.42M
-4.18%498.67M
-1.44%500.09M
1.95%503.87M
2.40%499.74M
7.47%520.44M
6.92%507.41M
5.92%494.22M
6.44%488.01M
7.06%484.27M
12.00%474.59M
17.06%466.61M
21.27%458.50M
25.11%452.32M
Thu nhập hoạt động ròng
-641.40%-12.29M
-4.08%-38.41M
22.59%23.40M
-3.10%71.38M
90.83%-1.66M
-9.56%-36.91M
645.75%19.09M
16.36%73.66M
-3343.24%-18.08M
-91.73%-33.69M
-114.41%-3.50M
247.16%63.30M
98.75%-525.00K
72.01%-17.57M
3332.67%24.27M
-73.79%18.23M
-5740.31%-41.88M
-458.58%-62.77M
-98.03%707.00K
27.52%69.57M
Đầu tư ròng
-394.96%-6.18M
33.95%-4.29M
-202.49%-1.85M
40.80%-2.25M
-153.24%-1.25M
-238.74%-6.50M
155.82%1.81M
91.75%-3.81M
-69.30%2.35M
170.46%4.69M
50.35%-3.24M
-389.23%-46.13M
180.62%7.64M
-6.49%-6.65M
-10.40%-6.53M
-66.99%-9.43M
-74.42%-9.48M
-42.30%-6.24M
-39.23%-5.91M
-57.80%-5.65M
Tài chính thuần
0.32%-3.42M
-0.84%-3.48M
3.88%-3.42M
-2.26%-3.26M
-2.14%-3.43M
3.85%-3.45M
-13.31%-3.56M
-10.76%-3.19M
-6.91%-3.36M
-0.50%-3.59M
-4.04%-3.14M
-7.26%-2.88M
-2.55%-3.14M
-3.00%-3.57M
-34.72%-3.02M
-27.78%-2.69M
-45.74%-3.06M
-33.87%-3.47M
-32.21%-2.24M
-33.89%-2.10M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Johnson Outdoors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Johnson Outdoors Inc, tổng doanh thu đạt 592.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 592.85M.

Tài sản ngắn hạn của Johnson Outdoors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Johnson Outdoors Inc, tài sản ngắn hạn là 408.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.65.

Tổng tài sản của Johnson Outdoors Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Johnson Outdoors Inc là 604.10M, bao gồm 408.79M tài sản ngắn hạn và 195.31M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Johnson Outdoors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Johnson Outdoors Inc, tổng nghĩa vụ của Johnson Outdoors Inc là 185.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.09.

Tổng vốn chủ sở hữu của Johnson Outdoors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Johnson Outdoors Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Johnson Outdoors Inc là 418.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.71.

Thu nhập hoạt động thuần của Johnson Outdoors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Johnson Outdoors Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Johnson Outdoors Inc là -16.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.37.

Giá trị đầu tư ròng của Johnson Outdoors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Johnson Outdoors Inc, giá trị đầu tư ròng của Johnson Outdoors Inc là -11.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -335.52.

Giá trị huy động vốn ròng của Johnson Outdoors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Johnson Outdoors Inc, giá trị huy động vốn ròng của Johnson Outdoors Inc là -13.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.96.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Johnson Outdoors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Johnson Outdoors Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.71.

Thu nhập ròng của Johnson Outdoors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Johnson Outdoors Inc, lợi nhuận ròng là -34.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.25.

Biên lợi nhuận ròng của Johnson Outdoors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Johnson Outdoors Inc, biên lợi nhuận ròng là -5.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.34.

Biên lợi nhuận gộp của Johnson Outdoors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Johnson Outdoors Inc, biên lợi nhuận gộp là 35.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Johnson Outdoors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Johnson Outdoors Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -7.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Johnson Outdoors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Johnson Outdoors Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -5.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.33.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Johnson Outdoors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Johnson Outdoors Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -16.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.37.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.