tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

St Joe Co

JOE
Thêm vào danh sách theo dõi
62.150USD
+0.330+0.53%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.58BVốn hóa
32.07P/E TTM

Tình hình tài chính của JOE

Theo dõi tình hình tài chính của St Joe Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của St Joe Co

Mới phát hành
Th07 31, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
513.25M
27.44%
EPS(YoY)
2.00
56.88%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-19.15%0.24
60.09%0.52
131.87%0.67
20.99%0.51
25.65%0.30
43.48%0.32
-13.29%0.29
-29.42%0.42
33.90%0.24
-53.14%0.23
--0.33
--0.60
--0.18
--0.48
--0.73
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.15%99.04M
23.54%128.89M
62.68%161.08M
15.66%129.08M
7.30%94.20M
20.29%104.33M
-2.35%99.01M
-12.92%111.61M
20.27%87.79M
40.75%86.74M
76.10%101.39M
87.79%128.17M
12.52%72.99M
-38.04%61.62M
6.63%57.58M
-5.52%68.25M
57.05%64.87M
55.74%99.46M
28.44%54.00M
100.21%72.24M
Lợi nhuận ròng
-20.20%13.93M
58.21%29.93M
129.92%38.71M
20.42%29.52M
25.48%17.46M
43.50%18.92M
-13.26%16.84M
-29.40%24.52M
33.93%13.91M
-53.13%13.19M
57.20%19.41M
103.81%34.73M
-22.53%10.39M
-11.92%28.13M
-18.75%12.35M
-29.66%17.04M
319.65%13.41M
61.41%31.94M
96.05%15.20M
26.17%24.22M
Biên lợi nhuận ròng
-24.19%13.42%
30.61%22.68%
48.43%24.96%
4.97%23.07%
18.56%17.69%
25.18%17.37%
-8.83%16.82%
-16.77%21.97%
14.90%14.92%
-69.05%13.87%
--18.44%
--26.40%
--12.99%
--44.83%
--22.34%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
7.57%26.81%
18.23%36.31%
34.86%37.14%
-2.47%33.62%
-5.11%24.92%
12.50%30.71%
5.52%27.54%
-6.71%34.47%
12.59%26.26%
6.22%27.30%
--26.10%
--36.96%
--23.32%
--25.70%
--35.50%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.97%36.92%
-6.25%37.57%
-6.35%37.70%
-3.02%39.17%
-3.26%39.68%
-3.40%40.08%
-1.70%40.26%
-1.62%40.39%
0.43%41.02%
5.25%41.49%
--40.95%
--41.06%
--40.85%
--39.42%
--37.26%
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.15%99.04M
23.54%128.89M
62.68%161.08M
15.66%129.08M
7.30%94.20M
20.29%104.33M
-2.35%99.01M
-12.92%111.61M
20.27%87.79M
40.75%86.74M
76.10%101.39M
87.79%128.17M
12.52%72.99M
-38.04%61.62M
6.63%57.58M
-5.52%68.25M
57.05%64.87M
55.74%99.46M
28.44%54.00M
100.21%72.24M
Lợi nhuận hoạt động
7.59%18.18M
53.29%39.45M
148.83%52.93M
13.27%36.96M
5.91%16.89M
48.69%25.73M
4.82%21.27M
-22.00%32.63M
41.12%15.95M
68.66%17.31M
66.65%20.29M
122.45%41.83M
-44.11%11.30M
-75.57%10.26M
-24.65%12.18M
-38.85%18.80M
265.12%20.22M
59.84%42.01M
46.59%16.16M
176.85%30.75M
Lợi nhuận ròng
-20.20%13.93M
58.21%29.93M
129.92%38.71M
20.42%29.52M
25.48%17.46M
43.50%18.92M
-13.26%16.84M
-29.40%24.52M
33.93%13.91M
-53.13%13.19M
57.20%19.41M
103.81%34.73M
-22.53%10.39M
-11.92%28.13M
-18.75%12.35M
-29.66%17.04M
319.65%13.41M
61.41%31.94M
96.05%15.20M
26.17%24.22M
Tài sản ngắn hạn
26.86%194.69M
25.53%190.38M
23.41%184.30M
-5.48%153.69M
-3.87%153.46M
-4.18%151.66M
-12.78%149.34M
11.02%162.59M
40.77%159.63M
44.70%158.28M
38.19%171.22M
-14.23%146.46M
-38.08%113.40M
-42.64%109.38M
-22.28%123.90M
-1.08%170.76M
6.27%183.16M
4.18%190.70M
-10.79%159.42M
-4.90%172.62M
Tổng nợ ngắn hạn
-44.36%57.08M
-52.35%53.25M
-6.65%50.98M
12.15%97.31M
20.73%102.58M
32.26%111.75M
-16.69%54.61M
10.85%86.77M
-4.95%84.97M
-12.54%84.49M
-21.02%65.55M
-4.85%78.27M
35.63%89.40M
3.49%96.61M
8.92%82.99M
14.86%82.26M
8.01%65.91M
64.11%93.35M
42.65%76.20M
41.89%71.62M
Tổng tài sản
-1.92%1.52B
-1.31%1.52B
-0.75%1.53B
-0.13%1.55B
0.63%1.55B
0.99%1.54B
0.22%1.55B
1.86%1.55B
4.87%1.54B
6.48%1.52B
15.12%1.54B
15.33%1.52B
16.71%1.47B
18.43%1.43B
17.86%1.34B
19.77%1.32B
19.27%1.26B
16.47%1.21B
13.21%1.14B
14.04%1.10B
Tổng các khoản nợ
-8.04%743.35M
-7.36%742.80M
-6.49%763.04M
-3.58%798.45M
-2.94%808.33M
-2.81%801.84M
-3.83%815.97M
-1.50%828.06M
2.32%832.79M
5.81%825.04M
20.68%848.47M
25.03%840.70M
31.42%813.88M
33.96%779.73M
30.70%703.08M
30.94%672.38M
27.62%619.31M
24.06%582.05M
19.15%537.93M
21.20%513.49M
Tổng vốn chủ sở hữu
4.78%774.40M
5.28%775.63M
5.66%770.87M
3.82%749.95M
4.85%739.05M
5.48%736.74M
5.19%729.61M
5.97%722.39M
8.05%704.87M
7.28%698.49M
8.98%693.64M
5.29%681.71M
2.41%652.38M
3.99%651.11M
6.32%636.47M
10.01%647.44M
12.13%637.03M
10.20%626.10M
8.36%598.62M
8.45%588.51M
Thu nhập hoạt động ròng
45.58%42.24M
48.80%44.40M
210.91%86.21M
36.15%31.06M
5.10%29.02M
158.07%29.84M
-29.54%27.73M
-32.41%22.82M
44.00%27.61M
-35.63%11.56M
3041.02%39.36M
267.24%33.76M
-3.24%19.17M
-61.51%17.96M
-93.01%1.25M
-75.40%9.19M
101.60%19.81M
215.64%46.66M
78.64%17.94M
298.00%37.37M
Đầu tư ròng
-35.85%-8.93M
-11.47%-8.93M
89.97%-1.39M
32.60%-9.33M
55.25%-6.57M
54.70%-8.01M
-22.20%-13.84M
67.77%-13.84M
45.98%-14.69M
65.09%-17.68M
-26.19%-11.32M
12.01%-42.95M
66.57%-27.19M
-44.49%-50.65M
72.80%-8.97M
26.72%-48.81M
-14.41%-81.34M
-48.09%-35.06M
-12.94%-32.99M
-112.44%-66.60M
Tài chính thuần
-51.21%-25.86M
-83.75%-32.51M
-269.84%-48.10M
-123.10%-26.56M
-80.78%-17.10M
-187.91%-17.70M
-2609.38%-13.01M
-158.12%-11.91M
-135.17%-9.46M
-112.01%-6.15M
-109.84%-480.00K
-25.40%20.49M
-7.01%26.90M
54.82%51.19M
-39.10%4.88M
171.70%27.46M
310.44%28.93M
187.01%33.07M
-52.16%8.01M
-53.41%10.11M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của St Joe Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của St Joe Co, tổng doanh thu đạt 513.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 402.74M.

Tài sản ngắn hạn của St Joe Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của St Joe Co, tài sản ngắn hạn là 190.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.53.

Tổng nghĩa vụ của St Joe Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của St Joe Co, tổng nghĩa vụ của St Joe Co là 742.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.36.

Tổng vốn chủ sở hữu của St Joe Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của St Joe Co, tổng vốn chủ sở hữu của St Joe Co là 775.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.28.

Thu nhập hoạt động thuần của St Joe Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của St Joe Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của St Joe Co là 146.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.98.

Giá trị đầu tư ròng của St Joe Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của St Joe Co, giá trị đầu tư ròng của St Joe Co là -26.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.95.

Giá trị huy động vốn ròng của St Joe Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của St Joe Co, giá trị huy động vốn ròng của St Joe Co là -124.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -138.69.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của St Joe Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của St Joe Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.88.

Thu nhập ròng của St Joe Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của St Joe Co, lợi nhuận ròng là 115.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.85.

Biên lợi nhuận ròng của St Joe Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của St Joe Co, biên lợi nhuận ròng là 22.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.60.

Biên lợi nhuận gộp của St Joe Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của St Joe Co, biên lợi nhuận gộp là 33.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.67.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của St Joe Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của St Joe Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 37.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của St Joe Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của St Joe Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của St Joe Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của St Joe Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.33.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của St Joe Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của St Joe Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 146.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.98.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.