tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Jack Henry & Associates Inc

JKHY
Thêm vào danh sách theo dõi
154.040USD
-0.200-0.13%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.94BVốn hóa
21.48P/E TTM

Tình hình tài chính của JKHY

Theo dõi tình hình tài chính của Jack Henry & Associates Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Jack Henry & Associates Inc

Mới phát hành
Th05 5, 2026
EPS / Dự báo
1.71/1.46
Doanh thu / Dự báo
636.25M/618.08M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.38B
7.21%
EPS(YoY)
6.25
19.35%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
12.28%1.71
28.57%1.73
21.06%1.98
26.37%1.75
27.60%1.53
6.27%1.34
17.16%1.63
3.36%1.39
6.90%1.20
14.05%1.26
-4.54%1.40
--1.34
--1.12
--1.11
--1.46
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.74%636.25M
7.93%619.33M
7.28%644.74M
9.91%615.37M
8.64%585.09M
5.16%573.85M
5.18%600.98M
4.73%559.91M
5.90%538.56M
7.99%545.70M
7.97%571.37M
10.77%534.63M
6.33%508.55M
2.31%505.31M
8.43%529.20M
7.19%482.67M
10.26%478.26M
16.94%493.90M
8.02%488.06M
9.68%450.29M
Lợi nhuận ròng
10.61%122.89M
27.41%124.67M
20.80%143.99M
26.25%127.60M
27.57%111.11M
6.39%97.84M
17.22%119.19M
3.38%101.07M
6.81%87.10M
13.85%91.97M
-4.57%101.68M
21.57%97.77M
-3.73%81.55M
-15.57%80.78M
4.34%106.55M
4.64%80.43M
18.62%84.71M
32.91%95.67M
11.95%102.11M
25.29%76.86M
Biên lợi nhuận ròng
1.71%19.32%
18.06%20.13%
12.60%22.33%
14.87%20.74%
17.42%18.99%
1.18%17.05%
11.45%19.83%
-1.29%18.05%
0.85%16.17%
5.43%16.85%
-11.61%17.80%
--18.29%
--16.04%
--15.99%
--20.13%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.42%42.80%
3.17%43.33%
7.19%45.94%
6.18%44.12%
7.00%41.79%
1.98%42.00%
-1.41%42.85%
-1.61%41.55%
-1.29%39.06%
3.67%41.18%
-0.39%43.47%
--42.23%
--39.56%
--39.72%
--43.64%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-49.12%2.95%
-87.31%0.65%
-86.27%0.66%
-100.00%0.00%
-35.75%5.80%
-44.36%5.15%
-46.65%4.78%
-48.26%5.13%
-37.25%9.02%
-13.20%9.26%
-5.71%8.96%
--9.91%
--14.38%
--10.67%
--9.50%
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.74%636.25M
7.93%619.33M
7.28%644.74M
9.91%615.37M
8.64%585.09M
5.16%573.85M
5.18%600.98M
4.73%559.91M
5.90%538.56M
7.99%545.70M
7.97%571.37M
10.77%534.63M
6.33%508.55M
2.31%505.31M
8.43%529.20M
7.19%482.67M
10.26%478.26M
16.94%493.90M
8.02%488.06M
9.68%450.29M
Lợi nhuận hoạt động
11.75%155.05M
29.39%159.15M
21.67%184.06M
23.94%155.70M
23.77%138.74M
3.39%123.00M
14.00%151.28M
1.15%125.63M
3.42%112.10M
10.79%118.97M
-5.70%132.70M
19.66%124.20M
-2.87%108.39M
-14.56%107.38M
5.34%140.72M
12.44%103.79M
22.35%111.59M
31.36%125.67M
13.61%133.59M
18.26%92.31M
Lợi nhuận ròng
10.61%122.89M
27.41%124.67M
20.80%143.99M
26.25%127.60M
27.57%111.11M
6.39%97.84M
17.22%119.19M
3.38%101.07M
6.81%87.10M
13.85%91.97M
-4.57%101.68M
21.57%97.77M
-3.73%81.55M
-15.57%80.78M
4.34%106.55M
4.64%80.43M
18.62%84.71M
32.91%95.67M
11.95%102.11M
25.29%76.86M
Tài sản ngắn hạn
0.27%594.84M
6.21%615.83M
2.70%651.65M
7.82%681.46M
13.52%593.24M
4.61%579.80M
12.60%634.50M
0.65%632.02M
7.04%522.56M
18.12%554.27M
16.16%563.50M
2.35%627.96M
3.67%488.19M
0.47%469.23M
-1.19%485.10M
12.83%613.52M
6.38%470.90M
-9.92%467.03M
-14.55%490.96M
-18.74%543.74M
Tổng nợ ngắn hạn
-21.69%341.13M
-22.61%384.93M
-23.58%436.13M
-15.47%535.78M
16.15%435.62M
23.10%497.37M
21.28%570.69M
21.01%633.81M
17.00%375.04M
-0.86%404.02M
0.05%470.56M
-3.69%523.76M
0.12%320.56M
9.16%407.54M
9.37%470.33M
4.41%543.83M
6.11%320.16M
6.38%373.35M
5.56%430.04M
5.26%520.86M
Tổng tài sản
4.04%3.05B
5.09%3.06B
4.07%3.05B
4.09%3.04B
5.83%2.93B
5.73%2.91B
7.11%2.93B
5.43%2.92B
6.25%2.77B
6.81%2.75B
6.04%2.73B
12.96%2.77B
14.77%2.61B
13.04%2.58B
13.05%2.58B
5.11%2.46B
2.74%2.27B
-0.26%2.28B
-2.32%2.28B
-3.80%2.34B
Tổng các khoản nợ
2.25%915.75M
-8.46%856.99M
-12.88%874.24M
-15.62%913.14M
-9.59%895.59M
-9.07%936.21M
-6.59%1.00B
-7.14%1.08B
-7.36%990.57M
-3.53%1.03B
-3.85%1.07B
8.51%1.17B
13.33%1.07B
5.80%1.07B
26.22%1.12B
5.61%1.07B
5.29%943.50M
36.04%1.01B
11.87%885.25M
15.71%1.02B
Tổng vốn chủ sở hữu
4.83%2.13B
11.52%2.20B
12.90%2.17B
15.66%2.13B
14.41%2.04B
14.57%1.98B
15.97%1.93B
14.54%1.84B
15.71%1.78B
14.12%1.72B
13.61%1.66B
16.42%1.61B
15.78%1.54B
18.79%1.51B
4.69%1.46B
4.72%1.38B
1.00%1.33B
-17.68%1.27B
-9.59%1.40B
-14.87%1.32B
Thu nhập hoạt động ròng
72.49%186.03M
70.29%152.66M
3.16%120.59M
41.12%327.11M
10.54%107.85M
9.95%89.65M
-25.61%116.90M
32.81%231.80M
497.86%97.57M
51.32%81.53M
14.84%157.14M
-14.12%174.53M
-84.31%16.32M
-40.66%53.88M
28.42%136.83M
3.79%203.23M
43.85%104.05M
14.21%90.80M
-6.93%106.55M
-16.35%195.81M
Đầu tư ròng
-13.84%-64.34M
6.16%-57.30M
-67.70%-98.50M
26.19%-55.85M
-5.55%-56.52M
-1.04%-61.06M
-16.25%-58.74M
-39.82%-75.66M
1.51%-53.55M
-17.12%-60.43M
79.76%-50.53M
-5.44%-54.11M
-23.64%-54.37M
5.50%-51.60M
-437.33%-249.59M
-42.12%-51.32M
-0.86%-43.97M
-6.32%-54.60M
-48.94%-46.45M
18.86%-36.11M
Tài chính thuần
-248.47%-129.34M
-124.06%-103.38M
-64.94%-87.80M
-44.16%-209.18M
14.64%-37.12M
-78.44%-46.14M
39.09%-53.23M
-7.71%-145.11M
-211.95%-43.48M
-204.61%-25.86M
-191.08%-87.39M
5.74%-134.72M
178.62%38.84M
83.46%-8.49M
243.55%95.95M
20.08%-142.92M
53.57%-49.40M
32.20%-51.33M
34.03%-66.84M
-108.57%-178.83M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Jack Henry & Associates Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jack Henry & Associates Inc, tổng doanh thu đạt 2.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.22B.

Tài sản ngắn hạn của Jack Henry & Associates Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jack Henry & Associates Inc, tài sản ngắn hạn là 681.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.82.

Tổng tài sản của Jack Henry & Associates Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Jack Henry & Associates Inc là 3.04B, bao gồm 681.46M tài sản ngắn hạn và 2.36B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Jack Henry & Associates Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jack Henry & Associates Inc, tổng nghĩa vụ của Jack Henry & Associates Inc là 913.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.62.

Tổng vốn chủ sở hữu của Jack Henry & Associates Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jack Henry & Associates Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Jack Henry & Associates Inc là 2.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.66.

Thu nhập hoạt động thuần của Jack Henry & Associates Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jack Henry & Associates Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Jack Henry & Associates Inc là 568.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.21.

Giá trị đầu tư ròng của Jack Henry & Associates Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jack Henry & Associates Inc, giá trị đầu tư ròng của Jack Henry & Associates Inc là -232.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.33.

Giá trị huy động vốn ròng của Jack Henry & Associates Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jack Henry & Associates Inc, giá trị huy động vốn ròng của Jack Henry & Associates Inc là -345.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.52.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Jack Henry & Associates Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jack Henry & Associates Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.35.

Thu nhập ròng của Jack Henry & Associates Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jack Henry & Associates Inc, lợi nhuận ròng là 455.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.36.

Biên lợi nhuận ròng của Jack Henry & Associates Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jack Henry & Associates Inc, biên lợi nhuận ròng là 19.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.34.

Biên lợi nhuận gộp của Jack Henry & Associates Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jack Henry & Associates Inc, biên lợi nhuận gộp là 42.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Jack Henry & Associates Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jack Henry & Associates Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 22.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.67.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Jack Henry & Associates Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jack Henry & Associates Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 15.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.96.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Jack Henry & Associates Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Jack Henry & Associates Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 568.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.21.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.