tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

JJill Inc

JILL
Thêm vào danh sách theo dõi
18.360USD
+0.140+0.77%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
274.51MVốn hóa
10.00P/E TTM

Tình hình tài chính của JILL

Theo dõi tình hình tài chính của JJill Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của JJill Inc

Mới phát hành
Th06 10, 2026
EPS / Dự báo
0.32/0.54
Doanh thu / Dự báo
144.43M/146.26M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
596.55M
-2.34%
EPS(YoY)
1.84
-30.44%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-58.74%0.32
-259.93%-0.23
-24.68%0.61
25.45%0.69
-34.81%0.76
-56.38%0.15
-1.75%0.81
-48.89%0.55
258.34%1.17
353.43%0.34
28.33%0.82
--1.08
--0.33
--0.07
--0.64
----
----
----
----
----
Doanh thu
-5.99%144.43M
-3.10%138.41M
-0.48%150.53M
-0.81%153.99M
-4.88%153.62M
-4.95%142.84M
0.25%151.26M
-0.27%155.24M
7.50%161.51M
-0.42%150.28M
0.45%150.88M
-2.92%155.67M
-4.34%150.25M
3.97%150.91M
-1.01%150.20M
0.70%160.34M
21.68%157.07M
15.29%145.15M
29.44%151.73M
71.89%159.24M
Lợi nhuận ròng
-59.90%4.69M
-256.63%-3.52M
-25.45%9.21M
28.37%10.52M
-29.97%11.69M
-52.84%2.25M
6.30%12.35M
-46.19%8.19M
263.27%16.70M
360.14%4.77M
30.24%11.62M
-14.51%15.22M
-68.12%4.60M
-71.02%1.04M
-20.64%8.92M
172.24%17.80M
178.74%14.41M
113.27%3.58M
148.53%11.24M
-29.49%-24.65M
Biên lợi nhuận ròng
-57.35%3.25%
-261.64%-2.54%
-25.09%6.12%
29.42%6.83%
-26.38%7.61%
-50.39%1.57%
6.04%8.16%
-46.04%5.28%
237.93%10.34%
362.06%3.17%
29.65%7.70%
--9.78%
--3.06%
--0.69%
--5.94%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.87%68.33%
-4.90%63.08%
-0.68%70.90%
-2.91%68.42%
-1.45%71.84%
-1.73%66.33%
-0.82%71.38%
-1.54%70.47%
1.07%72.90%
3.58%67.50%
2.94%71.98%
--71.57%
--72.13%
--65.17%
--69.92%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
3.50%16.67%
-2.02%16.28%
-9.93%15.36%
-14.37%16.04%
-53.71%16.10%
-54.37%16.62%
-52.57%17.05%
-50.91%18.73%
-11.59%34.79%
-18.59%36.42%
-15.25%35.95%
--38.16%
--39.35%
--44.74%
--42.42%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-5.99%144.43M
-3.10%138.41M
-0.48%150.53M
-0.81%153.99M
-4.88%153.62M
-4.95%142.84M
0.25%151.26M
-0.27%155.24M
7.50%161.51M
-0.42%150.28M
0.45%150.88M
-2.92%155.67M
-4.34%150.25M
3.97%150.91M
-1.01%150.20M
0.70%160.34M
21.68%157.07M
15.29%145.15M
29.44%151.73M
71.89%159.24M
Lợi nhuận hoạt động
-53.42%8.97M
-94.17%317.00K
-22.81%14.92M
-27.26%16.79M
-32.68%19.27M
-48.72%5.44M
-12.73%19.33M
-17.71%23.08M
12.72%28.63M
35.82%10.61M
9.90%22.15M
-0.54%28.05M
6.32%25.39M
-0.20%7.81M
4.72%20.15M
16.89%28.20M
150.39%23.89M
156.93%7.83M
184.50%19.24M
268.68%24.12M
Lợi nhuận ròng
-59.90%4.69M
-256.63%-3.52M
-25.45%9.21M
28.37%10.52M
-29.97%11.69M
-52.84%2.25M
6.30%12.35M
-46.19%8.19M
263.27%16.70M
360.14%4.77M
30.24%11.62M
-14.51%15.22M
-68.12%4.60M
-71.02%1.04M
-20.64%8.92M
172.24%17.80M
178.74%14.41M
113.27%3.58M
148.53%11.24M
-29.49%-24.65M
Tài sản ngắn hạn
9.91%134.44M
15.70%141.19M
19.48%150.31M
23.34%130.36M
-23.00%122.31M
-11.66%122.03M
-12.39%125.81M
-9.02%105.69M
48.26%158.85M
-14.11%138.13M
-22.24%143.61M
-20.40%116.17M
-22.80%107.14M
30.48%160.82M
46.43%184.68M
26.34%145.94M
13.93%138.79M
8.81%123.25M
3.31%126.12M
-19.92%115.51M
Tổng nợ ngắn hạn
-4.52%118.44M
2.79%130.65M
0.64%130.74M
-1.84%117.16M
-21.77%124.05M
-17.97%127.11M
-4.48%129.91M
1.04%119.36M
28.28%158.57M
22.02%154.95M
-8.61%136.00M
-4.10%118.13M
-10.53%123.61M
-8.47%126.99M
1.70%148.82M
-4.72%123.17M
-8.98%138.16M
-8.74%138.75M
-8.31%146.34M
-68.71%129.28M
Tổng tài sản
1.06%437.47M
7.78%450.22M
9.50%458.00M
11.70%436.51M
-2.48%432.90M
-2.45%417.70M
-4.52%418.26M
-6.23%390.80M
8.81%443.90M
-8.20%428.18M
-10.49%438.05M
-9.45%416.76M
-12.00%407.97M
3.22%466.42M
4.98%489.40M
-1.96%460.27M
-5.27%463.58M
-9.12%451.85M
-13.24%466.17M
-18.30%469.47M
Tổng các khoản nợ
-2.41%313.18M
5.38%328.72M
4.43%328.95M
4.85%315.01M
-17.88%320.92M
-20.21%311.93M
-22.49%315.00M
-24.45%300.44M
-3.42%390.79M
-16.22%390.96M
-17.30%406.39M
-15.76%397.65M
-18.07%404.64M
-6.02%466.64M
-4.59%491.39M
-10.99%472.05M
-18.29%493.90M
-16.42%496.50M
-15.26%515.04M
-15.04%530.34M
Tổng vốn chủ sở hữu
11.00%124.29M
14.87%121.50M
24.97%129.05M
34.46%121.50M
110.82%111.97M
184.19%105.77M
226.18%103.26M
372.79%90.36M
1497.35%53.11M
17094.52%37.22M
1689.26%31.66M
262.24%19.11M
110.97%3.33M
99.51%-219.00K
95.92%-1.99M
80.64%-11.78M
73.64%-30.32M
53.92%-44.65M
30.67%-48.87M
-22.72%-60.87M
Thu nhập hoạt động ròng
-68.38%1.69M
-119.84%-1.60M
-0.08%19.05M
18.20%19.36M
-75.18%5.34M
21.99%8.09M
-9.49%19.07M
-40.98%16.38M
173.56%21.50M
-13.94%6.63M
-32.61%21.07M
-1.88%27.76M
9.64%7.86M
-64.29%7.71M
22.31%31.26M
-11.58%28.29M
273.43%7.17M
249.35%21.58M
945.27%25.56M
257.57%32.00M
Đầu tư ròng
-2.53%-2.79M
-31.10%-10.11M
39.24%-3.33M
-22.42%-2.75M
-17.82%-2.72M
-24.85%-7.71M
-50.12%-5.49M
46.22%-2.25M
20.96%-2.31M
37.60%-6.17M
-21.35%-3.66M
-196.24%-4.18M
-290.00%-2.92M
-231.35%-9.89M
-159.21%-3.01M
-66.00%-1.41M
-57.56%-750.00K
-288.80%-2.99M
-220.99%-1.16M
-0.83%-850.00K
Tài chính thuần
46.84%-3.61M
-42.00%-5.28M
1.43%-3.23M
96.29%-2.33M
-60.16%-6.79M
-54.96%-3.72M
-49.14%-3.28M
-2348.67%-62.78M
93.38%-4.24M
-186.40%-2.40M
-8048.15%-2.20M
56.25%-2.56M
-4072.92%-64.10M
-690.57%-838.00K
99.89%-27.00K
75.34%-5.86M
-114.06%-1.54M
-101.02%-106.00K
-30.49%-25.03M
-1142.50%-23.77M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của JJill Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của JJill Inc, tổng doanh thu đạt 596.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 610.86M.

Tài sản ngắn hạn của JJill Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của JJill Inc, tài sản ngắn hạn là 141.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.70.

Tổng tài sản của JJill Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của JJill Inc là 450.22M, bao gồm 141.19M tài sản ngắn hạn và 309.03M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của JJill Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của JJill Inc, tổng nghĩa vụ của JJill Inc là 328.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.38.

Tổng vốn chủ sở hữu của JJill Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của JJill Inc, tổng vốn chủ sở hữu của JJill Inc là 121.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.87.

Thu nhập hoạt động thuần của JJill Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của JJill Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của JJill Inc là 51.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.93.

Giá trị đầu tư ròng của JJill Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của JJill Inc, giá trị đầu tư ròng của JJill Inc là -18.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.53.

Giá trị huy động vốn ròng của JJill Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của JJill Inc, giá trị huy động vốn ròng của JJill Inc là -17.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.17.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của JJill Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của JJill Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.44.

Thu nhập ròng của JJill Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của JJill Inc, lợi nhuận ròng là 27.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.36.

Biên lợi nhuận ròng của JJill Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của JJill Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.67.

Biên lợi nhuận gộp của JJill Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của JJill Inc, biên lợi nhuận gộp là 65.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.68.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của JJill Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của JJill Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 16.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của JJill Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của JJill Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 24.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của JJill Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của JJill Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.15.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của JJill Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của JJill Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 51.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.93.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.